Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Tokyo cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Tokyo theo ngân sách và tuyến đi học, đi làm. Xem riêng chi phí hàng tháng và tiền đầu vào, lưu những căn phù hợp để cân nhắc trước khi đăng ký thuê. Các căn hộ tại Tokyo hiện tập trung chủ yếu ở vùng Tama, ngoài 23 quận.

Khám phá từng khu vực tại Tokyo

Căn hộ tại Tokyo

881 căn
Sơ đồ bố trí căn P000475 — 1K1 / 5
Mã căn P000475Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥87,050
Tiền đầu vào
¥346,400 – ¥434,400
東京都品川区大井

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

立会川駅 · đi bộ 9 phút京浜急行電鉄本線
1K · 12.68㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000475?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000495 — 1K1 / 9
Mã căn P000495Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥87,050
Tiền đầu vào
¥346,400 – ¥434,400
東京都豊島区西巣鴨

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

大塚駅 · đi bộ 12 phút山手線
1K · 15.51㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000495?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000610 — 1K1 / 8
Mã căn P000610Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥87,050
Tiền đầu vào
¥346,400 – ¥434,400
東京都練馬区北町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

平和台駅 · đi bộ 5 phút東京地下鉄有楽町線
1K · 26.52㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000610?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001220 — 1K1 / 7
Mã căn P001220Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥87,050
Tiền đầu vào
¥346,400 – ¥434,400
東京都墨田区立花

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

小村井駅 · đi bộ 9 phút東武鉄道亀戸線
1K · 26㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001220?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001240 — 1K1 / 13
Mã căn P001240Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥87,050
Tiền đầu vào
¥346,400 – ¥434,400
東京都世田谷区代田

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

世田谷代田駅 · đi bộ 10 phút小田急電鉄小田原線
1K · 21.9㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001240?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001252 — 1K1 / 9
Mã căn P001252Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥87,050
Tiền đầu vào
¥346,400 – ¥434,400
東京都足立区本木東町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

扇大橋駅 · đi bộ 15 phút日暮里舎人ライナー
1K · 26.14㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001252?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001270 — 1K1 / 15
Mã căn P001270Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥87,050
Tiền đầu vào
¥346,400 – ¥434,400
東京都大田区久が原

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

久が原駅 · đi bộ 11 phút東急池上線
1K · 20.89㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001270?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001282 — 1K1 / 19
Mã căn P001282Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥87,050
Tiền đầu vào
¥346,400 – ¥434,400
東京都足立区入谷

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

見沼代親水公園駅 · đi bộ 11 phút日暮里舎人ライナー
1K · 29.2㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001282?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001284 — 1K1 / 15
Mã căn P001284Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥87,050
Tiền đầu vào
¥346,400 – ¥434,400
東京都葛飾区四つ木

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

四ツ木駅 · đi bộ 10 phút京成電鉄押上線
1K · 25.07㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001284?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001297 — 1R1 / 8
Mã căn P001297Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥87,050
Tiền đầu vào
¥346,400 – ¥434,400
東京都江戸川区東葛西

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

葛西駅 · đi bộ 15 phút東京地下鉄東西線
1R · 27.72㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001297?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000770 — 1K1 / 15
Mã căn P000770Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥87,550
Tiền đầu vào
¥346,400 – ¥433,300
東京都日野市高幡

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

高幡不動駅 · đi bộ 6 phút京王電鉄京王線
1K · 19.87㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000770?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000859 — 1K1 / 16
Mã căn P000859Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥87,550
Tiền đầu vào
¥346,400 – ¥433,300
東京都東村山市秋津町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tokorozawa · đi bộ 17 phút西武池袋・豊島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000859?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000867 — 1K1 / 16
Mã căn P000867Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥87,550
Tiền đầu vào
¥267,400 – ¥354,300
東京都東村山市秋津町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tokorozawa · đi bộ 17 phút西武池袋・豊島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000867?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000869 — 1K1 / 16
Mã căn P000869Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥87,550
Tiền đầu vào
¥267,400 – ¥354,300
東京都東村山市秋津町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tokorozawa · đi bộ 17 phút西武池袋・豊島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000869?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000868 — 1K1 / 16
Mã căn P000868Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥87,550
Tiền đầu vào
¥267,400 – ¥354,300
東京都東村山市秋津町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tokorozawa · đi bộ 17 phút西武池袋・豊島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000868?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001107 — 1K1 / 11
Mã căn P001107Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥87,550
Tiền đầu vào
¥346,400 – ¥433,300
東京都八王子市長房町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nishi-Hachioji · đi bộ 22 phút中央本線
1K · 20.81㎡ · Tầng 4/4

Bỏ lưu căn P001107?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000096 — 1R1 / 9
Mã căn P000096
Tiền hàng tháng
¥88,000
Tiền đầu vào
¥40,000 – ¥88,100
Shinjuku-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Okubo · đi bộ 7 phútJR中央・総武線
1R · 14.15㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000096?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000101 — 1R1 / 9
Mã căn P000101
Tiền hàng tháng
¥88,000
Tiền đầu vào
¥40,000 – ¥88,100
Shinjuku-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Okubo · đi bộ 7 phútJR中央・総武線
1R · 14.15㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000101?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000637 — 1K1 / 9
Mã căn P000637Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥88,050
Tiền đầu vào
¥347,400 – ¥434,300
東京都足立区伊興

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Takenotsuka · đi bộ 11 phút東武伊勢崎・大師線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000637?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000636 — 1K1 / 14
Mã căn P000636Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥88,550
Tiền đầu vào
¥349,400 – ¥437,400
東京都小平市花小金井南町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

花小金井駅 · đi bộ 10 phút西武鉄道新宿線
1K · 20.28㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000636?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000648 — 1K1 / 16
Mã căn P000648Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥88,550
Tiền đầu vào
¥181,400 – ¥269,400
東京都東大和市上北台

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kamikitadai · đi bộ 2 phút多摩モノレール
1K · 19.87㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000648?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000530 — 1K1 / 11
Mã căn P000530Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥88,550
Tiền đầu vào
¥349,400 – ¥437,400
東京都国分寺市東戸倉

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

恋ヶ窪駅 · đi bộ 11 phút西武鉄道国分寺線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000530?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000537 — 1K1 / 11
Mã căn P000537Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥88,550
Tiền đầu vào
¥349,400 – ¥437,400
東京都国分寺市東戸倉

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

恋ヶ窪駅 · đi bộ 11 phút西武鉄道国分寺線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000537?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000543 — 1K1 / 11
Mã căn P000543Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥88,550
Tiền đầu vào
¥349,400 – ¥437,400
東京都国分寺市東戸倉

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

恋ヶ窪駅 · đi bộ 11 phút西武鉄道国分寺線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000543?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
TOKYO · 東京都

Sống, học tập và làm việc tại Tokyo

TOKYO QUA NHỮNG CON SỐ
Tổng dân số
14,08 triệu14.077.552 người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Cư dân nước ngoài
783.701Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Lao động nước ngoài
652.251Người · Cuối tháng 10/2025 · Nguồn

Số lao động tính theo cơ sở làm việc; khác với số cư dân và không cộng hai số này với nhau.

Tokyo nằm ở đâu?

Tokyo trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Tokyo trong vùng Kanto
Hiển thị phần đất liền và vùng lân cận; không hiển thị các đảo xa của Tokyo.
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Sống tại Tokyo: bắt đầu từ hành trình mỗi ngày

Tokyo có 14.077.552 cư dân trong sổ cư trú ngày 01/01/2026, trong đó 783.701 người mang quốc tịch nước ngoài. Đây là số liệu toàn Tokyo, bao gồm cả khu vực ngoài 23 quận trung tâm. [T1]

Khi chọn nhà, hãy nhập tên ga hoặc cơ sở nơi bạn thực sự học và làm việc. Một căn gần ga chưa chắc giúp đi lại thuận tiện nếu phải đổi tàu nhiều lần hoặc còn một chặng xe buýt dài. So sánh cả thời gian từ cửa nhà đến điểm đến và chuyến về phù hợp với giờ học, giờ kết thúc công việc.

Học tập và việc làm

Theo Cục Lao động Tokyo, cuối tháng 10/2025 có 652.251 lao động nước ngoài làm việc tại các cơ sở được thống kê ở Tokyo. Các ngành có nhiều lao động nước ngoài gồm lưu trú–ăn uống, bán buôn–bán lẻ và công nghệ thông tin–truyền thông. Đây là số người đang làm việc, không phải số vị trí đang tuyển. [T2]

Với sinh viên, hãy tìm theo đúng campus ghi trên thông báo nhập học. Với người đi làm theo ca, thời gian chuyến tàu cuối và quãng đường từ ga về nhà nên được kiểm tra cùng với tiền thuê.

Hỗ trợ khi mới chuyển đến

Tokyo có TMC Navi, đầu mối tư vấn đời sống bằng nhiều ngôn ngữ, trong đó có tiếng Anh, Trung, Hàn, Việt, Nepal, Tagalog và Indonesia. Dịch vụ cung cấp thông tin và hướng dẫn đến cơ quan phù hợp; có thể dùng khi bạn chưa biết bắt đầu hỏi ở đâu. [T3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.