Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Tokyo cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Tokyo theo ngân sách và tuyến đi học, đi làm. Xem riêng chi phí hàng tháng và tiền đầu vào, lưu những căn phù hợp để cân nhắc trước khi đăng ký thuê. Các căn hộ tại Tokyo hiện tập trung chủ yếu ở vùng Tama, ngoài 23 quận.

Khám phá từng khu vực tại Tokyo

Căn hộ tại Tokyo

55 căn
Sơ đồ bố trí căn P000291 — 1K1 / 15
Mã căn P000291
Tiền hàng tháng
¥52,330 – ¥52,550
Tiền đầu vào
¥82,000 – ¥134,400
Fuchu-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tama · đi bộ 4 phút西武多摩川線
1K · 16.12㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000291?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000278 — 1K1 / 20
Mã căn P000278
Tiền hàng tháng
¥53,330 – ¥53,550
Tiền đầu vào
¥83,000 – ¥136,500
Fuchu-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Koremasa · đi bộ 5 phút西武多摩川線
1K · 21.8㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000278?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000670 — 1K1 / 20
Mã căn P000670Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥58,550
Tiền đầu vào
¥261,400 – ¥318,600
東京都府中市多磨町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

多磨駅 · đi bộ 15 phút西武鉄道多摩川線
1K · 23.97㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000670?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000714 — 1K1 / 12
Mã căn P000714Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥61,550
Tiền đầu vào
¥270,400 – ¥330,900
東京都府中市多磨町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

多磨駅 · đi bộ 15 phút西武鉄道多摩川線
1K · 26.08㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000714?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001047 — 1K1 / 9
Mã căn P001047Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥64,550
Tiền đầu vào
¥279,400 – ¥343,200
東京都府中市清水が丘

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashi-Fuchu · đi bộ 12 phút京王電鉄京王線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001047?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000498 — 1K1 / 11
Mã căn P000498Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥66,550
Tiền đầu vào
¥225,400 – ¥291,400
東京都府中市白糸台

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

飛田給駅 · đi bộ 11 phút京王電鉄京王線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000498?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001079 — 1K1 / 11
Mã căn P001079Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥66,550
Tiền đầu vào
¥285,400 – ¥351,400
東京都府中市小柳町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

多磨霊園駅 · đi bộ 10 phút京王電鉄京王線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001079?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000870 — 1K1 / 14
Mã căn P000870Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥68,550
Tiền đầu vào
¥291,400 – ¥359,600
東京都府中市西府町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

西府駅 · đi bộ 5 phút南武線
1K · 22.35㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000870?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000541 — 1K1 / 11
Mã căn P000541Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥69,550
Tiền đầu vào
¥294,400 – ¥363,700
東京都府中市多磨町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

多磨駅 · đi bộ 15 phút西武鉄道多摩川線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000541?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000547 — 1K1 / 11
Mã căn P000547Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥69,550
Tiền đầu vào
¥162,400 – ¥231,700
東京都府中市多磨町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

多磨駅 · đi bộ 15 phút西武鉄道多摩川線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000547?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000695 — 1K1 / 10
Mã căn P000695Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥69,550
Tiền đầu vào
¥231,400 – ¥300,700
東京都府中市浅間町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashi-Fuchu · đi bộ 25 phút京王電鉄京王線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000695?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000855 — 1K1 / 8
Mã căn P000855Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥69,550
Tiền đầu vào
¥294,400 – ¥363,700
東京都府中市清水が丘

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashi-Fuchu · đi bộ 12 phút京王電鉄京王線
1K · 19.87㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000855?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000725 — 1K1 / 12
Mã căn P000725Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥71,550
Tiền đầu vào
¥300,400 – ¥371,900
東京都府中市白糸台

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

多磨霊園駅 · đi bộ 5 phút京王電鉄京王線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000725?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000553 — 1K1 / 11
Mã căn P000553Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,550
Tiền đầu vào
¥165,400 – ¥238,000
東京都府中市多磨町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

多磨駅 · đi bộ 15 phút西武鉄道多摩川線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000553?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000148 — 1R
Mã căn P000148
Tiền hàng tháng
¥73,000
Tiền đầu vào
¥20,000 – ¥97,000
Fuchu-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tama-Reien · đi bộ 4 phút京王線
1R · 29.6㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000148?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000843 — 1K1 / 10
Mã căn P000843Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥306,400 – ¥380,100
東京都府中市小柳町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

競艇場前駅 · đi bộ 7 phút西武鉄道多摩川線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000843?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001073 — 1K1 / 9
Mã căn P001073Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥74,550
Tiền đầu vào
¥309,400 – ¥384,200
東京都府中市小柳町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

多磨霊園駅 · đi bộ 10 phút京王電鉄京王線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001073?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001179 — 1K1 / 19
Mã căn P001179Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥74,550
Tiền đầu vào
¥309,400 – ¥384,200
東京都府中市白糸台

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

武蔵野台駅 · đi bộ 10 phút京王電鉄京王線
1K · 20.55㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001179?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001043 — 1K1 / 21
Mã căn P001043Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥74,550
Tiền đầu vào
¥309,400 – ¥384,200
東京都府中市押立町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

飛田給駅 · đi bộ 16 phút京王電鉄京王線
1K · 26.08㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001043?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000849 — 1K1 / 10
Mã căn P000849Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,550
Tiền đầu vào
¥312,400 – ¥388,300
東京都府中市白糸台

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

武蔵野台駅 · đi bộ 10 phút京王電鉄京王線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000849?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001025 — 1K1 / 10
Mã căn P001025Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,550
Tiền đầu vào
¥312,400 – ¥388,300
東京都府中市白糸台

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

武蔵野台駅 · đi bộ 10 phút京王電鉄京王線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001025?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000760 — 1K1 / 11
Mã căn P000760Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥76,550
Tiền đầu vào
¥315,400 – ¥392,400
東京都府中市朝日町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

多磨駅 · đi bộ 12 phút西武鉄道多摩川線
1K · 22.35㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000760?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000589 — 1K1 / 9
Mã căn P000589Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥78,550
Tiền đầu vào
¥321,400 – ¥400,600
東京都府中市是政

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

是政駅 · đi bộ 10 phút西武鉄道多摩川線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000589?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001080 — 1K1 / 13
Mã căn P001080Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥78,550
Tiền đầu vào
¥321,400 – ¥400,600
東京都府中市天神町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

北府中駅 · đi bộ 20 phút武蔵野線
1K · 23.18㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001080?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
TOKYO · 東京都

Sống, học tập và làm việc tại Tokyo

TOKYO QUA NHỮNG CON SỐ
Tổng dân số
14,08 triệu14.077.552 người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Cư dân nước ngoài
783.701Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Lao động nước ngoài
652.251Người · Cuối tháng 10/2025 · Nguồn

Số lao động tính theo cơ sở làm việc; khác với số cư dân và không cộng hai số này với nhau.

Tokyo nằm ở đâu?

Tokyo trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Tokyo trong vùng Kanto
Hiển thị phần đất liền và vùng lân cận; không hiển thị các đảo xa của Tokyo.
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Sống tại Tokyo: bắt đầu từ hành trình mỗi ngày

Tokyo có 14.077.552 cư dân trong sổ cư trú ngày 01/01/2026, trong đó 783.701 người mang quốc tịch nước ngoài. Đây là số liệu toàn Tokyo, bao gồm cả khu vực ngoài 23 quận trung tâm. [T1]

Khi chọn nhà, hãy nhập tên ga hoặc cơ sở nơi bạn thực sự học và làm việc. Một căn gần ga chưa chắc giúp đi lại thuận tiện nếu phải đổi tàu nhiều lần hoặc còn một chặng xe buýt dài. So sánh cả thời gian từ cửa nhà đến điểm đến và chuyến về phù hợp với giờ học, giờ kết thúc công việc.

Học tập và việc làm

Theo Cục Lao động Tokyo, cuối tháng 10/2025 có 652.251 lao động nước ngoài làm việc tại các cơ sở được thống kê ở Tokyo. Các ngành có nhiều lao động nước ngoài gồm lưu trú–ăn uống, bán buôn–bán lẻ và công nghệ thông tin–truyền thông. Đây là số người đang làm việc, không phải số vị trí đang tuyển. [T2]

Với sinh viên, hãy tìm theo đúng campus ghi trên thông báo nhập học. Với người đi làm theo ca, thời gian chuyến tàu cuối và quãng đường từ ga về nhà nên được kiểm tra cùng với tiền thuê.

Hỗ trợ khi mới chuyển đến

Tokyo có TMC Navi, đầu mối tư vấn đời sống bằng nhiều ngôn ngữ, trong đó có tiếng Anh, Trung, Hàn, Việt, Nepal, Tagalog và Indonesia. Dịch vụ cung cấp thông tin và hướng dẫn đến cơ quan phù hợp; có thể dùng khi bạn chưa biết bắt đầu hỏi ở đâu. [T3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.