Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Tokyo cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Tokyo theo ngân sách và tuyến đi học, đi làm. Xem riêng chi phí hàng tháng và tiền đầu vào, lưu những căn phù hợp để cân nhắc trước khi đăng ký thuê. Các căn hộ tại Tokyo hiện tập trung chủ yếu ở vùng Tama, ngoài 23 quận.

Khám phá từng khu vực tại Tokyo

Căn hộ tại Tokyo

36 căn
Sơ đồ bố trí căn P001077 — 1K1 / 21
Mã căn P001077Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥50,550
Tiền đầu vào
¥237,400 – ¥285,800
東京都東大和市中央

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kamikitadai · đi bộ 18 phút多摩モノレール
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001077?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001096 — 1K1 / 9
Mã căn P001096Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥52,550
Tiền đầu vào
¥243,400 – ¥294,000
東京都東大和市中央

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kamikitadai · đi bộ 18 phút多摩モノレール
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001096?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000225 — 2K1 / 19
Mã căn P000225
Tiền hàng tháng
¥57,330 – ¥57,550
Tiền đầu vào
¥73,500 – ¥131,400
Higashiyamato-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashiyamatoshi · đi bộ 5 phút西武拝島線
2K · 29.7㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000225?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000644 — 1K1 / 16
Mã căn P000644Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥57,550
Tiền đầu vào
¥150,400 – ¥204,300
東京都東大和市上北台

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kamikitadai · đi bộ 2 phút多摩モノレール
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000644?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000646 — 1K1 / 16
Mã căn P000646Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥57,550
Tiền đầu vào
¥150,400 – ¥204,300
東京都東大和市上北台

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kamikitadai · đi bộ 2 phút多摩モノレール
1K · 19.87㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000646?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000647 — 1K1 / 16
Mã căn P000647Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥57,550
Tiền đầu vào
¥150,400 – ¥204,300
東京都東大和市上北台

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kamikitadai · đi bộ 2 phút多摩モノレール
1K · 19.87㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000647?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000710 — 1K1 / 11
Mã căn P000710Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥57,550
Tiền đầu vào
¥258,400 – ¥314,500
東京都東大和市向原

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashiyamatoshi · đi bộ 20 phút西武鉄道拝島線
1K · 22.35㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000710?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000667 — 1K1 / 11
Mã căn P000667Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥57,550
Tiền đầu vào
¥258,400 – ¥314,500
東京都東大和市向原

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashiyamatoshi · đi bộ 20 phút西武鉄道拝島線
1K · 22.35㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000667?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000806 — 1K1 / 10
Mã căn P000806Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥65,550
Tiền đầu vào
¥282,400 – ¥347,300
東京都東大和市向原

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashiyamatoshi · đi bộ 17 phút西武鉄道拝島線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000806?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000833 — 1K1 / 22
Mã căn P000833Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥65,550
Tiền đầu vào
¥282,400 – ¥347,300
東京都東大和市向原

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashiyamatoshi · đi bộ 17 phút西武鉄道拝島線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000833?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000654 — 1K1 / 23
Mã căn P000654Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥66,550
Tiền đầu vào
¥285,400 – ¥351,400
東京都東大和市奈良橋

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kamikitadai · đi bộ 24 phút多摩モノレール
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000654?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000184 — 1R1 / 2
Mã căn P000184
Tiền hàng tháng
¥69,000
Tiền đầu vào
¥85,500 – ¥155,500
Higashiyamato-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashiyamatoshi · đi bộ 13 phút西武拝島線
1R · 20.9㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000184?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000187 — 1R1 / 2
Mã căn P000187
Tiền hàng tháng
¥69,000
Tiền đầu vào
¥85,500 – ¥155,500
Higashiyamato-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashiyamatoshi · đi bộ 13 phút西武拝島線
1R · 20.9㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000187?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000191 — 1R1 / 2
Mã căn P000191
Tiền hàng tháng
¥69,000
Tiền đầu vào
¥85,500 – ¥155,500
Higashiyamato-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashiyamatoshi · đi bộ 13 phút西武拝島線
1R · 20.9㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000191?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000179 — 1R1 / 2
Mã căn P000179
Tiền hàng tháng
¥69,000
Tiền đầu vào
¥85,500 – ¥155,500
Higashiyamato-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashiyamatoshi · đi bộ 13 phút西武拝島線
1R · 20.9㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000179?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000581 — 1K1 / 10
Mã căn P000581Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥69,550
Tiền đầu vào
¥294,400 – ¥363,700
東京都東大和市仲原

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashiyamatoshi · đi bộ 23 phút西武鉄道拝島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000581?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000601 — 1K1 / 19
Mã căn P000601Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥71,550
Tiền đầu vào
¥300,400 – ¥371,900
東京都東大和市奈良橋

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kamikitadai · đi bộ 17 phút多摩モノレール
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000601?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000649 — 1K1 / 10
Mã căn P000649Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,550
Tiền đầu vào
¥303,400 – ¥376,000
東京都東大和市桜が丘

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

桜街道駅 · đi bộ 6 phút多摩モノレール
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000649?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000651 — 1K1 / 10
Mã căn P000651Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,550
Tiền đầu vào
¥303,400 – ¥376,000
東京都東大和市桜が丘

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

桜街道駅 · đi bộ 6 phút多摩モノレール
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000651?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001059 — 1K1 / 21
Mã căn P001059Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,550
Tiền đầu vào
¥369,400 – ¥442,000
東京都東大和市中央

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kamikitadai · đi bộ 18 phút多摩モノレール
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001059?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000819 — 1K1 / 10
Mã căn P000819Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥306,400 – ¥380,100
東京都東大和市新堀

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashiyamatoshi · đi bộ 21 phút西武鉄道拝島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000819?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000588 — 1K1 / 10
Mã căn P000588Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥306,400 – ¥380,100
東京都東大和市仲原

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashiyamatoshi · đi bộ 23 phút西武鉄道拝島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000588?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001312 — 1R1 / 16
Mã căn P001312Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,550
Tiền đầu vào
¥312,400 – ¥388,300
東京都東大和市立野

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kamikitadai · đi bộ 5 phút多摩モノレール
1R · 33.26㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001312?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000754 — 1K1 / 13
Mã căn P000754Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥76,550
Tiền đầu vào
¥315,400 – ¥392,400
東京都東大和市狭山

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

武蔵大和駅 · đi bộ 10 phút西武鉄道多摩湖線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000754?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
TOKYO · 東京都

Sống, học tập và làm việc tại Tokyo

TOKYO QUA NHỮNG CON SỐ
Tổng dân số
14,08 triệu14.077.552 người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Cư dân nước ngoài
783.701Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Lao động nước ngoài
652.251Người · Cuối tháng 10/2025 · Nguồn

Số lao động tính theo cơ sở làm việc; khác với số cư dân và không cộng hai số này với nhau.

Tokyo nằm ở đâu?

Tokyo trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Tokyo trong vùng Kanto
Hiển thị phần đất liền và vùng lân cận; không hiển thị các đảo xa của Tokyo.
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Sống tại Tokyo: bắt đầu từ hành trình mỗi ngày

Tokyo có 14.077.552 cư dân trong sổ cư trú ngày 01/01/2026, trong đó 783.701 người mang quốc tịch nước ngoài. Đây là số liệu toàn Tokyo, bao gồm cả khu vực ngoài 23 quận trung tâm. [T1]

Khi chọn nhà, hãy nhập tên ga hoặc cơ sở nơi bạn thực sự học và làm việc. Một căn gần ga chưa chắc giúp đi lại thuận tiện nếu phải đổi tàu nhiều lần hoặc còn một chặng xe buýt dài. So sánh cả thời gian từ cửa nhà đến điểm đến và chuyến về phù hợp với giờ học, giờ kết thúc công việc.

Học tập và việc làm

Theo Cục Lao động Tokyo, cuối tháng 10/2025 có 652.251 lao động nước ngoài làm việc tại các cơ sở được thống kê ở Tokyo. Các ngành có nhiều lao động nước ngoài gồm lưu trú–ăn uống, bán buôn–bán lẻ và công nghệ thông tin–truyền thông. Đây là số người đang làm việc, không phải số vị trí đang tuyển. [T2]

Với sinh viên, hãy tìm theo đúng campus ghi trên thông báo nhập học. Với người đi làm theo ca, thời gian chuyến tàu cuối và quãng đường từ ga về nhà nên được kiểm tra cùng với tiền thuê.

Hỗ trợ khi mới chuyển đến

Tokyo có TMC Navi, đầu mối tư vấn đời sống bằng nhiều ngôn ngữ, trong đó có tiếng Anh, Trung, Hàn, Việt, Nepal, Tagalog và Indonesia. Dịch vụ cung cấp thông tin và hướng dẫn đến cơ quan phù hợp; có thể dùng khi bạn chưa biết bắt đầu hỏi ở đâu. [T3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.