Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Tokyo cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Tokyo theo ngân sách và tuyến đi học, đi làm. Xem riêng chi phí hàng tháng và tiền đầu vào, lưu những căn phù hợp để cân nhắc trước khi đăng ký thuê. Các căn hộ tại Tokyo hiện tập trung chủ yếu ở vùng Tama, ngoài 23 quận.

Khám phá từng khu vực tại Tokyo

Xem thêmThu gọn

Căn hộ tại Tokyo

881 căn
Ảnh 1 của căn P000795 — 1K1 / 8
Mã căn P000795
Tiền hàng tháng
¥126,250
Tiền đầu vào
¥330,500 – ¥530,500
Setagaya-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Ikejiri-Ohashi · đi bộ 8 phút東急田園都市線
1K · 25.02㎡ · Tầng 3/6

Bỏ lưu căn P000795?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000790 — 1R1 / 13
Mã căn P000790
Tiền hàng tháng
¥126,480
Tiền đầu vào
¥107,400 – ¥154,400
Ota-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tamagawa · đi bộ 3 phút東急東横線
1R · 30.25㎡ · Tầng 5/5

Bỏ lưu căn P000790?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000403 — 1K1 / 20
Mã căn P000403
Tiền hàng tháng
¥127,000
Tiền đầu vào
¥242,000 – ¥368,900
Setagaya-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Sakura-Shimmachi · đi bộ 6 phút東急田園都市線
1K · 20.21㎡ · Tầng 3/5

Bỏ lưu căn P000403?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000375 — 3DK1 / 8
Mã căn P000375
Tiền hàng tháng
¥127,330 – ¥127,550
Tiền đầu vào
¥220,000 – ¥412,700
Mitaka-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Mitakadai · đi bộ 20 phút京王井の頭線
3DK · 55.4㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000375?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000409 — 1K1 / 8
Mã căn P000409
Tiền hàng tháng
¥129,000
Tiền đầu vào
¥286,500 – ¥412,400
Shinagawa-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hatanodai · đi bộ 5 phút東急大井町線
1K · 20.94㎡ · Tầng 6/15

Bỏ lưu căn P000409?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000139 — 1LDK
Mã căn P000139
Tiền hàng tháng
¥130,000
Tiền đầu vào
¥147,200 – ¥284,700
Nakano-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Saginomiya · đi bộ 10 phút西武新宿線
1LDK · 40㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000139?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000920 — 1DK1 / 15
Mã căn P000920
Tiền hàng tháng
¥135,000
Tiền đầu vào
¥85,000 – ¥293,000
Kita-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Komagome · đi bộ 2 phútJR山手線
1DK · 39.44㎡ · Tầng 4/5

Bỏ lưu căn P000920?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000221 — 1K1 / 11
Mã căn P000221
Tiền hàng tháng
¥135,220
Tiền đầu vào
¥139,000 – ¥303,300
Meguro-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Ookayama · đi bộ 11 phút東急目黒線
1K · 26.52㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000221?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000207 — 1K1 / 2
Mã căn P000207
Tiền hàng tháng
¥136,220
Tiền đầu vào
¥139,800 – ¥305,400
Meguro-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Ookayama · đi bộ 11 phút東急目黒線
1K · 28.42㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000207?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000107 — 1K1 / 28
Mã căn P000107
Tiền hàng tháng
¥148,000
Tiền đầu vào
¥69,000 – ¥151,800
Setagaya-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Gakugei-Daigaku · đi bộ 10 phút東急東横線
1K · 24㎡ · Tầng 4/4

Bỏ lưu căn P000107?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000311 — 1DK1 / 22
Mã căn P000311
Tiền hàng tháng
¥151,500
Tiền đầu vào
¥197,300 – ¥338,300
Suginami-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Takaido · đi bộ 9 phút京王井の頭線
1DK · 30.79㎡

Bỏ lưu căn P000311?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000119 — 1DK1 / 10
Mã căn P000119
Tiền hàng tháng
¥154,000
Tiền đầu vào
¥265,700 – ¥352,100
Shibuya-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shibuya · đi bộ 7 phútJR山手線
1DK · 33.87㎡ · Tầng 3/5

Bỏ lưu căn P000119?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000213 — 1K1 / 9
Mã căn P000213
Tiền hàng tháng
¥154,000
Tiền đầu vào
¥318,500 – ¥463,900
Shinagawa-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Musashi-Koyama · đi bộ 3 phút東急目黒線
1K · 25.38㎡ · Tầng 10/14

Bỏ lưu căn P000213?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000783 — 1K1 / 12
Mã căn P000783
Tiền hàng tháng
¥155,540
Tiền đầu vào
¥193,000 – ¥346,400
Setagaya-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Ikejiri-Ohashi · đi bộ 9 phút東急田園都市線
1K · 25.8㎡ · Tầng 3/4

Bỏ lưu căn P000783?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000230 — 1K1 / 14
Mã căn P000230
Tiền hàng tháng
¥155,700
Tiền đầu vào
¥224,500 – ¥310,300
Meguro-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Gakugei-Daigaku · đi bộ 12 phút東急東横線
1K · 25.4㎡ · Tầng 2/5

Bỏ lưu căn P000230?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000339 — 1K1 / 5
Mã căn P000339
Tiền hàng tháng
¥155,864
Tiền đầu vào
¥178,500 – ¥294,000
Setagaya-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Gakugei-Daigaku · đi bộ 9 phút東急東横線
1K · 25.75㎡ · Tầng 4/4

Bỏ lưu căn P000339?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000281 — 1LDK1 / 2
Mã căn P000281
Tiền hàng tháng
¥156,220
Tiền đầu vào
¥64,800 – ¥162,000
Setagaya-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Yoga · đi bộ 7 phút東急田園都市線
1LDK · 25.34㎡ · Tầng 3/4

Bỏ lưu căn P000281?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000287 — 1LDK1 / 9
Mã căn P000287
Tiền hàng tháng
¥156,220
Tiền đầu vào
¥64,800 – ¥162,000
Setagaya-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Yoga · đi bộ 7 phút東急田園都市線
1LDK · 25.34㎡ · Tầng 3/4

Bỏ lưu căn P000287?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000293 — 1LDK1 / 10
Mã căn P000293
Tiền hàng tháng
¥156,220
Tiền đầu vào
¥64,800 – ¥162,000
Setagaya-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Yoga · đi bộ 7 phút東急田園都市線
1LDK · 25.34㎡ · Tầng 3/4

Bỏ lưu căn P000293?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000098 — 1K1 / 21
Mã căn P000098
Tiền hàng tháng
¥157,000
Tiền đầu vào
¥106,000 – ¥332,000
Chuo-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hatchobori · đi bộ 6 phútJR京葉線
1K · 25.03㎡ · Tầng 5/12

Bỏ lưu căn P000098?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000129 — 1K1 / 16
Mã căn P000129
Tiền hàng tháng
¥157,000
Tiền đầu vào
¥17,000
Meguro-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nishi-Koyama · đi bộ 10 phút東急目黒線
1K · 21㎡ · Tầng 1/4

Bỏ lưu căn P000129?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000114 — 1R1 / 15
Mã căn P000114
Tiền hàng tháng
¥157,325
Tiền đầu vào
¥239,500 – ¥466,500
Setagaya-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Komazawa-Daigaku · đi bộ 7 phút東急田園都市線
1R · 26.89㎡ · Tầng 3/8

Bỏ lưu căn P000114?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000209 — 1K1 / 14
Mã căn P000209
Tiền hàng tháng
¥157,700
Tiền đầu vào
¥227,500 – ¥314,500
Meguro-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Gakugei-Daigaku · đi bộ 12 phút東急東横線
1K · 25.4㎡ · Tầng 5/5

Bỏ lưu căn P000209?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000342 — 1K1 / 5
Mã căn P000342
Tiền hàng tháng
¥157,864
Tiền đầu vào
¥180,900 – ¥298,200
Setagaya-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Gakugei-Daigaku · đi bộ 9 phút東急東横線
1K · 26.81㎡ · Tầng 4/4

Bỏ lưu căn P000342?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
TOKYO · 東京都

Sống, học tập và làm việc tại Tokyo

TOKYO QUA NHỮNG CON SỐ
Tổng dân số
14,08 triệu14.077.552 người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Cư dân nước ngoài
783.701Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Lao động nước ngoài
652.251Người · Cuối tháng 10/2025 · Nguồn

Số lao động tính theo cơ sở làm việc; khác với số cư dân và không cộng hai số này với nhau.

Tokyo nằm ở đâu?

Tokyo trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Tokyo trong vùng Kanto
Hiển thị phần đất liền và vùng lân cận; không hiển thị các đảo xa của Tokyo.
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Sống tại Tokyo: bắt đầu từ hành trình mỗi ngày

Tokyo có 14.077.552 cư dân trong sổ cư trú ngày 01/01/2026, trong đó 783.701 người mang quốc tịch nước ngoài. Đây là số liệu toàn Tokyo, bao gồm cả khu vực ngoài 23 quận trung tâm. [T1]

Khi chọn nhà, hãy nhập tên ga hoặc cơ sở nơi bạn thực sự học và làm việc. Một căn gần ga chưa chắc giúp đi lại thuận tiện nếu phải đổi tàu nhiều lần hoặc còn một chặng xe buýt dài. So sánh cả thời gian từ cửa nhà đến điểm đến và chuyến về phù hợp với giờ học, giờ kết thúc công việc.

Học tập và việc làm

Theo Cục Lao động Tokyo, cuối tháng 10/2025 có 652.251 lao động nước ngoài làm việc tại các cơ sở được thống kê ở Tokyo. Các ngành có nhiều lao động nước ngoài gồm lưu trú–ăn uống, bán buôn–bán lẻ và công nghệ thông tin–truyền thông. Đây là số người đang làm việc, không phải số vị trí đang tuyển. [T2]

Với sinh viên, hãy tìm theo đúng campus ghi trên thông báo nhập học. Với người đi làm theo ca, thời gian chuyến tàu cuối và quãng đường từ ga về nhà nên được kiểm tra cùng với tiền thuê.

Hỗ trợ khi mới chuyển đến

Tokyo có TMC Navi, đầu mối tư vấn đời sống bằng nhiều ngôn ngữ, trong đó có tiếng Anh, Trung, Hàn, Việt, Nepal, Tagalog và Indonesia. Dịch vụ cung cấp thông tin và hướng dẫn đến cơ quan phù hợp; có thể dùng khi bạn chưa biết bắt đầu hỏi ở đâu. [T3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.