Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Tokyo cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Tokyo theo ngân sách và tuyến đi học, đi làm. Xem riêng chi phí hàng tháng và tiền đầu vào, lưu những căn phù hợp để cân nhắc trước khi đăng ký thuê. Các căn hộ tại Tokyo hiện tập trung chủ yếu ở vùng Tama, ngoài 23 quận.

Khám phá từng khu vực tại Tokyo

Căn hộ tại Tokyo

881 căn
Sơ đồ bố trí căn P001246 — 1K1 / 6
Mã căn P001246Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,550
Tiền đầu vào
¥178,400 – ¥265,300
東京都府中市是政

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

是政駅 · đi bộ 8 phút西武鉄道多摩川線
1K · 23.52㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001246?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001209 — 1K1 / 11
Mã căn P001209Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,550
Tiền đầu vào
¥342,400 – ¥429,300
東京都八王子市片倉町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

片倉駅 · đi bộ 2 phút横浜線
1K · 20.81㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001209?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001212 — 1K1 / 11
Mã căn P001212Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,550
Tiền đầu vào
¥342,400 – ¥429,300
東京都八王子市上野町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nishi-Hachioji · đi bộ 17 phút中央本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001212?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001195 — 1K1 / 16
Mã căn P001195Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,550
Tiền đầu vào
¥342,400 – ¥429,300
東京都小平市学園西町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

一橋学園駅 · đi bộ 9 phút西武鉄道多摩湖線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001195?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001223 — 1K1 / 21
Mã căn P001223Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,550
Tiền đầu vào
¥263,400 – ¥350,300
東京都八王子市七国

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

八王子みなみ野駅 · đi bộ 18 phút横浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001223?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001251 — 1K1 / 11
Mã căn P001251Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,550
Tiền đầu vào
¥342,400 – ¥429,300
東京都八王子市片倉町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

片倉駅 · đi bộ 2 phút横浜線
1K · 20.81㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001251?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001261 — 1K1 / 14
Mã căn P001261Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,550
Tiền đầu vào
¥263,400 – ¥350,300
東京都町田市山崎町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

古淵駅 · đi bộ 30 phút横浜線
1K · 25.17㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001261?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001265 — 1K1 / 16
Mã căn P001265Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,550
Tiền đầu vào
¥342,400 – ¥429,300
東京都東村山市秋津町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

新秋津駅 · đi bộ 3 phút武蔵野線
1K · 28.19㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001265?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001268 — 1K1 / 13
Mã căn P001268Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,550
Tiền đầu vào
¥263,400 – ¥350,300
東京都稲城市大丸

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

南多摩駅 · đi bộ 6 phút南武線
1K · 21.37㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001268?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001301 — 1K1 / 12
Mã căn P001301Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,550
Tiền đầu vào
¥342,400 – ¥429,300
東京都小金井市東町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shin-Koganei · đi bộ 3 phút西武鉄道多摩川線
1K · 20.04㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001301?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000138 — 2DK
Mã căn P000138
Tiền hàng tháng
¥86,000
Tiền đầu vào
¥22,200 – ¥113,500
Nishitokyo-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tanashi · đi bộ 8 phút西武新宿線
2DK · 47.2㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000138?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000477 — 1K1 / 9
Mã căn P000477Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,050
Tiền đầu vào
¥343,400 – ¥430,300
東京都杉並区上井草

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

上井草駅 · đi bộ 9 phút西武鉄道新宿線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000477?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000483 — 1K1 / 9
Mã căn P000483Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,050
Tiền đầu vào
¥343,400 – ¥430,300
東京都杉並区上井草

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

上井草駅 · đi bộ 9 phút西武鉄道新宿線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000483?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000746 — 1K1 / 16
Mã căn P000746Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,050
Tiền đầu vào
¥343,400 – ¥430,300
東京都練馬区石神井台

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

大泉学園駅 · đi bộ 18 phút西武池袋・豊島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000746?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000558 — 1K1 / 8
Mã căn P000558Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,050
Tiền đầu vào
¥343,400 – ¥430,300
東京都葛飾区水元

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

金町駅 · đi bộ 33 phút千代田・常磐緩行線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000558?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000708 — 1K1 / 6
Mã căn P000708Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,050
Tiền đầu vào
¥343,400 – ¥430,300
東京都練馬区貫井

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

中村橋駅 · đi bộ 14 phút西武池袋・豊島線
1K · 21.76㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000708?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001147 — 1K1 / 19
Mã căn P001147Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,050
Tiền đầu vào
¥343,400 – ¥430,300
東京都世田谷区世田谷

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

上町駅 · đi bộ 7 phút東急世田谷線
1K · 20.81㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001147?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001247 — 1K1 / 21
Mã căn P001247Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,050
Tiền đầu vào
¥343,400 – ¥430,300
東京都練馬区関町南

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

武蔵関駅 · đi bộ 15 phút西武鉄道新宿線
1K · 28.15㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001247?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001277 — 1K1 / 9
Mã căn P001277Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,050
Tiền đầu vào
¥343,400 – ¥430,300
東京都足立区本木東町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

扇大橋駅 · đi bộ 15 phút日暮里舎人ライナー
1K · 26.14㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001277?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001296 — 1K1 / 11
Mã căn P001296Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,050
Tiền đầu vào
¥343,400 – ¥430,300
東京都台東区清川

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

南千住駅 · đi bộ 15 phút東京地下鉄日比谷線
1K · 24.78㎡ · Tầng 2/4

Bỏ lưu căn P001296?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000620 — 1K1 / 27
Mã căn P000620Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,550
Tiền đầu vào
¥345,400 – ¥433,400
東京都町田市金森

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

南町田駅 · đi bộ 22 phút東急田園都市線
1K · 23.18㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000620?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000641 — 1K1 / 27
Mã căn P000641Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,550
Tiền đầu vào
¥345,400 – ¥433,400
東京都町田市金森

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

南町田駅 · đi bộ 22 phút東急田園都市線
1K · 23.18㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000641?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000715 — 1K1 / 13
Mã căn P000715Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,550
Tiền đầu vào
¥345,400 – ¥433,400
東京都昭島市上川原町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Akishima · đi bộ 9 phút青梅線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000715?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000741 — 1K1 / 15
Mã căn P000741Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,550
Tiền đầu vào
¥345,400 – ¥433,400
東京都八王子市山田町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

山田駅 · đi bộ 6 phút京王電鉄高尾線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000741?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
TOKYO · 東京都

Sống, học tập và làm việc tại Tokyo

TOKYO QUA NHỮNG CON SỐ
Tổng dân số
14,08 triệu14.077.552 người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Cư dân nước ngoài
783.701Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Lao động nước ngoài
652.251Người · Cuối tháng 10/2025 · Nguồn

Số lao động tính theo cơ sở làm việc; khác với số cư dân và không cộng hai số này với nhau.

Tokyo nằm ở đâu?

Tokyo trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Tokyo trong vùng Kanto
Hiển thị phần đất liền và vùng lân cận; không hiển thị các đảo xa của Tokyo.
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Sống tại Tokyo: bắt đầu từ hành trình mỗi ngày

Tokyo có 14.077.552 cư dân trong sổ cư trú ngày 01/01/2026, trong đó 783.701 người mang quốc tịch nước ngoài. Đây là số liệu toàn Tokyo, bao gồm cả khu vực ngoài 23 quận trung tâm. [T1]

Khi chọn nhà, hãy nhập tên ga hoặc cơ sở nơi bạn thực sự học và làm việc. Một căn gần ga chưa chắc giúp đi lại thuận tiện nếu phải đổi tàu nhiều lần hoặc còn một chặng xe buýt dài. So sánh cả thời gian từ cửa nhà đến điểm đến và chuyến về phù hợp với giờ học, giờ kết thúc công việc.

Học tập và việc làm

Theo Cục Lao động Tokyo, cuối tháng 10/2025 có 652.251 lao động nước ngoài làm việc tại các cơ sở được thống kê ở Tokyo. Các ngành có nhiều lao động nước ngoài gồm lưu trú–ăn uống, bán buôn–bán lẻ và công nghệ thông tin–truyền thông. Đây là số người đang làm việc, không phải số vị trí đang tuyển. [T2]

Với sinh viên, hãy tìm theo đúng campus ghi trên thông báo nhập học. Với người đi làm theo ca, thời gian chuyến tàu cuối và quãng đường từ ga về nhà nên được kiểm tra cùng với tiền thuê.

Hỗ trợ khi mới chuyển đến

Tokyo có TMC Navi, đầu mối tư vấn đời sống bằng nhiều ngôn ngữ, trong đó có tiếng Anh, Trung, Hàn, Việt, Nepal, Tagalog và Indonesia. Dịch vụ cung cấp thông tin và hướng dẫn đến cơ quan phù hợp; có thể dùng khi bạn chưa biết bắt đầu hỏi ở đâu. [T3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.