Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Tokyo cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Tokyo theo ngân sách và tuyến đi học, đi làm. Xem riêng chi phí hàng tháng và tiền đầu vào, lưu những căn phù hợp để cân nhắc trước khi đăng ký thuê. Các căn hộ tại Tokyo hiện tập trung chủ yếu ở vùng Tama, ngoài 23 quận.

Khám phá từng khu vực tại Tokyo

Căn hộ tại Tokyo

881 căn
Sơ đồ bố trí căn P001182 — 1K1 / 16
Mã căn P001182Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥88,550
Tiền đầu vào
¥349,400 – ¥437,400
東京都八王子市大和田町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kita-Hachioji · đi bộ 12 phút八高線
1K · 19.87㎡ · Tầng 4/4

Bỏ lưu căn P001182?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001191 — 1K1 / 22
Mã căn P001191Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥88,550
Tiền đầu vào
¥349,400 – ¥437,400
東京都八王子市大和田町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kita-Hachioji · đi bộ 12 phút八高線
1K · 19.87㎡ · Tầng 4/4

Bỏ lưu căn P001191?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001234 — 1K1 / 10
Mã căn P001234Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥88,550
Tiền đầu vào
¥349,400 – ¥437,400
東京都八王子市南町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hachioji · đi bộ 10 phút横浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/4

Bỏ lưu căn P001234?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001243 — 1K1 / 16
Mã căn P001243Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥88,550
Tiền đầu vào
¥349,400 – ¥437,400
東京都八王子市片倉町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

片倉駅 · đi bộ 5 phút横浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001243?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001205 — 1K1 / 16
Mã căn P001205Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥89,050
Tiền đầu vào
¥350,400 – ¥438,400
東京都練馬区関町北

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

武蔵関駅 · đi bộ 13 phút西武鉄道新宿線
1K · 20.81㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001205?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001230 — 1K1 / 16
Mã căn P001230Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥89,050
Tiền đầu vào
¥350,400 – ¥438,400
東京都練馬区関町北

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

武蔵関駅 · đi bộ 13 phút西武鉄道新宿線
1K · 20.81㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001230?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000100 — 2DK1 / 8
Mã căn P000100
Tiền hàng tháng
¥96,000
Tiền đầu vào
¥0 – ¥99,000
Kita-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Komagome · đi bộ 8 phútJR山手線
2DK · 38.24㎡ · Tầng 4/5

Bỏ lưu căn P000100?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000136 — 3DK
Mã căn P000136
Tiền hàng tháng
¥100,000
Tiền đầu vào
¥28,800 – ¥135,500
Nishitokyo-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hana-Koganei · đi bộ 15 phút西武新宿線
3DK · 55㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000136?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000912 — 1LDK1 / 9
Mã căn P000912
Tiền hàng tháng
¥100,000
Tiền đầu vào
¥96,000 – ¥201,600
Hachioji-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hachioji · đi bộ 18 phút横浜線
1LDK · 36.1㎡

Bỏ lưu căn P000912?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000210 — 1K1 / 17
Mã căn P000210
Tiền hàng tháng
¥102,000
Tiền đầu vào
¥167,500 – ¥303,400
Itabashi-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shimo-Akatsuka · đi bộ 10 phút東武東上線
1K · 26.92㎡ · Tầng 2/4

Bỏ lưu căn P000210?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000286 — 2DK1 / 11
Mã căn P000286
Tiền hàng tháng
¥102,330 – ¥102,550
Tiền đầu vào
¥180,500 – ¥329,000
Kokubunji-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kokubunji · đi bộ 7 phútJR中央線(快速)
2DK · 44㎡ · Tầng 1/5

Bỏ lưu căn P000286?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000217 — 1K1 / 21
Mã căn P000217
Tiền hàng tháng
¥103,000
Tiền đầu vào
¥176,000 – ¥328,200
Itabashi-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kami-Itabashi · đi bộ 6 phút東武東上線
1K · 26㎡

Bỏ lưu căn P000217?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000109 — 1SR1 / 11
Mã căn P000109
Tiền hàng tháng
¥121,440
Tiền đầu vào
¥101,600 – ¥151,600
Shibuya-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nishi-Shinjuku-Gochome · đi bộ 9 phút都営大江戸線
1SR · 33㎡ · Tầng 1/4

Bỏ lưu căn P000109?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000350 — 1K1 / 11
Mã căn P000350
Tiền hàng tháng
¥123,220
Tiền đầu vào
¥192,600 – ¥373,100
Suginami-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

久我山 · đi bộ 13 phút京王井の頭線
1K · 38.5㎡ · Tầng 4/5

Bỏ lưu căn P000350?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000386 — 1K1 / 20
Mã căn P000386
Tiền hàng tháng
¥124,000
Tiền đầu vào
¥236,000 – ¥359,600
Setagaya-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Sakura-Shimmachi · đi bộ 6 phút東急田園都市線
1K · 20.2㎡ · Tầng 2/5

Bỏ lưu căn P000386?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000397 — 1K1 / 20
Mã căn P000397
Tiền hàng tháng
¥124,000
Tiền đầu vào
¥236,000 – ¥359,600
Setagaya-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Sakura-Shimmachi · đi bộ 6 phút東急田園都市線
1K · 20.2㎡ · Tầng 4/5

Bỏ lưu căn P000397?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000792 — 1R1 / 16
Mã căn P000792
Tiền hàng tháng
¥124,230
Tiền đầu vào
¥152,000 – ¥274,500
Shinagawa-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Fudomae · đi bộ 7 phút東急目黒線
1R · 20.15㎡ · Tầng 2/4

Bỏ lưu căn P000792?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000781 — 1R1 / 6
Mã căn P000781
Tiền hàng tháng
¥124,540
Tiền đầu vào
¥189,500 – ¥236,000
Shinagawa-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Fudomae · đi bộ 7 phút東急目黒線
1R · 21.02㎡ · Tầng 1/5

Bỏ lưu căn P000781?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000415 — 1K1 / 8
Mã căn P000415
Tiền hàng tháng
¥125,000
Tiền đầu vào
¥278,500 – ¥441,800
Shinagawa-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hatanodai · đi bộ 5 phút東急大井町線
1K · 20.94㎡ · Tầng 4/15

Bỏ lưu căn P000415?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000404 — 1K1 / 20
Mã căn P000404
Tiền hàng tháng
¥125,000
Tiền đầu vào
¥238,000 – ¥362,700
Setagaya-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Sakura-Shimmachi · đi bộ 6 phút東急田園都市線
1K · 20.21㎡ · Tầng 5/5

Bỏ lưu căn P000404?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000402 — 1K1 / 20
Mã căn P000402
Tiền hàng tháng
¥125,000
Tiền đầu vào
¥238,000 – ¥362,700
Setagaya-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Sakura-Shimmachi · đi bộ 6 phút東急田園都市線
1K · 20.2㎡ · Tầng 3/5

Bỏ lưu căn P000402?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000882 — 1DK1 / 15
Mã căn P000882
Tiền hàng tháng
¥125,000
Tiền đầu vào
¥263,000 – ¥395,000
Meguro-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nishi-Koyama · đi bộ 6 phút東急目黒線
1DK · 31.2㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000882?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000405 — 1K1 / 18
Mã căn P000405
Tiền hàng tháng
¥126,000
Tiền đầu vào
¥240,000 – ¥365,800
Setagaya-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Sakura-Shimmachi · đi bộ 6 phút東急田園都市線
1K · 20.21㎡ · Tầng 2/5

Bỏ lưu căn P000405?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000401 — 1K1 / 20
Mã căn P000401
Tiền hàng tháng
¥126,000
Tiền đầu vào
¥240,000 – ¥365,800
Setagaya-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Sakura-Shimmachi · đi bộ 6 phút東急田園都市線
1K · 20.21㎡ · Tầng 4/5

Bỏ lưu căn P000401?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
TOKYO · 東京都

Sống, học tập và làm việc tại Tokyo

TOKYO QUA NHỮNG CON SỐ
Tổng dân số
14,08 triệu14.077.552 người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Cư dân nước ngoài
783.701Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Lao động nước ngoài
652.251Người · Cuối tháng 10/2025 · Nguồn

Số lao động tính theo cơ sở làm việc; khác với số cư dân và không cộng hai số này với nhau.

Tokyo nằm ở đâu?

Tokyo trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Tokyo trong vùng Kanto
Hiển thị phần đất liền và vùng lân cận; không hiển thị các đảo xa của Tokyo.
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Sống tại Tokyo: bắt đầu từ hành trình mỗi ngày

Tokyo có 14.077.552 cư dân trong sổ cư trú ngày 01/01/2026, trong đó 783.701 người mang quốc tịch nước ngoài. Đây là số liệu toàn Tokyo, bao gồm cả khu vực ngoài 23 quận trung tâm. [T1]

Khi chọn nhà, hãy nhập tên ga hoặc cơ sở nơi bạn thực sự học và làm việc. Một căn gần ga chưa chắc giúp đi lại thuận tiện nếu phải đổi tàu nhiều lần hoặc còn một chặng xe buýt dài. So sánh cả thời gian từ cửa nhà đến điểm đến và chuyến về phù hợp với giờ học, giờ kết thúc công việc.

Học tập và việc làm

Theo Cục Lao động Tokyo, cuối tháng 10/2025 có 652.251 lao động nước ngoài làm việc tại các cơ sở được thống kê ở Tokyo. Các ngành có nhiều lao động nước ngoài gồm lưu trú–ăn uống, bán buôn–bán lẻ và công nghệ thông tin–truyền thông. Đây là số người đang làm việc, không phải số vị trí đang tuyển. [T2]

Với sinh viên, hãy tìm theo đúng campus ghi trên thông báo nhập học. Với người đi làm theo ca, thời gian chuyến tàu cuối và quãng đường từ ga về nhà nên được kiểm tra cùng với tiền thuê.

Hỗ trợ khi mới chuyển đến

Tokyo có TMC Navi, đầu mối tư vấn đời sống bằng nhiều ngôn ngữ, trong đó có tiếng Anh, Trung, Hàn, Việt, Nepal, Tagalog và Indonesia. Dịch vụ cung cấp thông tin và hướng dẫn đến cơ quan phù hợp; có thể dùng khi bạn chưa biết bắt đầu hỏi ở đâu. [T3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.