Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Tokyo cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Tokyo theo ngân sách và tuyến đi học, đi làm. Xem riêng chi phí hàng tháng và tiền đầu vào, lưu những căn phù hợp để cân nhắc trước khi đăng ký thuê. Các căn hộ tại Tokyo hiện tập trung chủ yếu ở vùng Tama, ngoài 23 quận.

Khám phá từng khu vực tại Tokyo

Căn hộ tại Tokyo

39 căn
Ảnh 1 của căn P000133 — 1R
Mã căn P000133
Tiền hàng tháng
¥44,000
Tiền đầu vào
¥18,000 – ¥62,000
Nerima-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Oizumi-Gakuen · đi bộ 11 phút西武池袋線
1R · 7㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000133?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000145 — 1R
Mã căn P000145
Tiền hàng tháng
¥44,000
Tiền đầu vào
¥18,000 – ¥62,000
Nerima-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Oizumi-Gakuen · đi bộ 11 phút西武池袋線
1R · 7㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000145?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000137 — 1R
Mã căn P000137
Tiền hàng tháng
¥44,000
Tiền đầu vào
¥18,000 – ¥62,000
Nerima-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Oizumi-Gakuen · đi bộ 11 phút西武池袋線
1R · 7㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000137?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000782 — 1R1 / 8
Mã căn P000782
Tiền hàng tháng
¥44,000
Tiền đầu vào
¥53,000 – ¥58,000
Nerima-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Oizumi-Gakuen · đi bộ 11 phút西武池袋線
1R · 7㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000782?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000149 — 1K
Mã căn P000149
Tiền hàng tháng
¥55,000
Tiền đầu vào
¥20,000 – ¥79,400
Nerima-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Iogi · đi bộ 13 phút西武新宿線
1K · 22.71㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000149?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000472 — 1K1 / 12
Mã căn P000472Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥59,050
Tiền đầu vào
¥262,400 – ¥319,600
東京都練馬区田柄

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

光が丘駅 · đi bộ 11 phút東京都大江戸線
1K · 17.39㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000472?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000478 — 1K1 / 13
Mã căn P000478Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥59,050
Tiền đầu vào
¥262,400 – ¥319,600
東京都練馬区田柄

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

光が丘駅 · đi bộ 11 phút東京都大江戸線
1K · 17.39㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000478?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000190 — 1R1 / 4
Mã căn P000190
Tiền hàng tháng
¥62,000
Tiền đầu vào
¥111,000 – ¥206,000
Nerima-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shin-Sakuradai · đi bộ 4 phút西武有楽町線
1R · 13㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000190?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000635 — 1K1 / 11
Mã căn P000635Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥64,050
Tiền đầu vào
¥277,400 – ¥340,100
東京都練馬区石神井台

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

大泉学園駅 · đi bộ 18 phút西武池袋・豊島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000635?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001192 — 1K1 / 12
Mã căn P001192Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥69,050
Tiền đầu vào
¥292,400 – ¥360,600
東京都練馬区旭町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

地下鉄成増駅 · đi bộ 9 phút東京地下鉄有楽町線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001192?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000486 — 1K1 / 10
Mã căn P000486Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥71,050
Tiền đầu vào
¥298,400 – ¥368,800
東京都練馬区練馬

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nerima · đi bộ 4 phút西武池袋・豊島線
1K · 14.44㎡ · Tầng 5/5

Bỏ lưu căn P000486?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001207 — 1K1 / 8
Mã căn P001207Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥71,050
Tiền đầu vào
¥298,400 – ¥368,800
東京都練馬区南大泉

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

大泉学園駅 · đi bộ 13 phút西武池袋・豊島線
1K · 22.02㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001207?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000093 — 1R1 / 9
Mã căn P000093
Tiền hàng tháng
¥73,000
Tiền đầu vào
¥0
Nerima-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nerima-Kasugacho · đi bộ 7 phút都営大江戸線
1R · 21.77㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000093?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001238 — 1K1 / 8
Mã căn P001238Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,050
Tiền đầu vào
¥304,400 – ¥377,000
東京都練馬区南大泉

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

大泉学園駅 · đi bộ 13 phút西武池袋・豊島線
1K · 21.65㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001238?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000141 — 1K1 / 11
Mã căn P000141
Tiền hàng tháng
¥75,000
Tiền đầu vào
¥90,000 – ¥169,200
Nerima-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kami-Shakujii · đi bộ 5 phút西武新宿線
1K · 20.1㎡ · Tầng 1/4

Bỏ lưu căn P000141?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000688 — 1K1 / 7
Mã căn P000688Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,050
Tiền đầu vào
¥310,400 – ¥385,200
東京都練馬区春日町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

練馬春日町駅 · đi bộ 5 phút東京都大江戸線
1K · 23.72㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000688?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001172 — 1K1 / 13
Mã căn P001172Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥77,050
Tiền đầu vào
¥314,400 – ¥389,200
東京都練馬区関町東

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

武蔵関駅 · đi bộ 9 phút西武鉄道新宿線
1K · 20.81㎡ · Tầng 2/4

Bỏ lưu căn P001172?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001351 — 1K1 / 11
Mã căn P001351Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥77,050
Tiền đầu vào
¥169,900 – ¥246,900
東京都練馬区旭町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

光が丘駅 · đi bộ 19 phút東京都大江戸線
1K · 20.53㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001351?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001194 — 1K1 / 13
Mã căn P001194Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥78,050
Tiền đầu vào
¥319,400 – ¥397,500
東京都練馬区貫井

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

富士見台駅 · đi bộ 7 phút西武池袋・豊島線
1K · 22.35㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001194?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001105 — 1K1 / 14
Mã căn P001105Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥78,050
Tiền đầu vào
¥248,400 – ¥324,300
東京都練馬区谷原

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

石神井公園駅 · đi bộ 21 phút西武池袋・豊島線
1K · 26.08㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001105?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001093 — 1K1 / 11
Mã căn P001093Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥79,050
Tiền đầu vào
¥320,400 – ¥397,400
東京都練馬区関町北

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

武蔵関駅 · đi bộ 13 phút西武鉄道新宿線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001093?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001139 — 1K1 / 20
Mã căn P001139Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥80,050
Tiền đầu vào
¥252,400 – ¥330,500
東京都練馬区谷原

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

石神井公園駅 · đi bộ 21 phút西武池袋・豊島線
1K · 26.08㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001139?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000517 — 1K1 / 5
Mã căn P000517Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥81,050
Tiền đầu vào
¥328,400 – ¥409,800
東京都練馬区東大泉

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

大泉学園駅 · đi bộ 19 phút西武池袋・豊島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000517?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000720 — 1K1 / 16
Mã căn P000720Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥81,050
Tiền đầu vào
¥328,400 – ¥409,800
東京都練馬区石神井台

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

大泉学園駅 · đi bộ 18 phút西武池袋・豊島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000720?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
TOKYO · 東京都

Sống, học tập và làm việc tại Tokyo

TOKYO QUA NHỮNG CON SỐ
Tổng dân số
14,08 triệu14.077.552 người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Cư dân nước ngoài
783.701Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Lao động nước ngoài
652.251Người · Cuối tháng 10/2025 · Nguồn

Số lao động tính theo cơ sở làm việc; khác với số cư dân và không cộng hai số này với nhau.

Tokyo nằm ở đâu?

Tokyo trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Tokyo trong vùng Kanto
Hiển thị phần đất liền và vùng lân cận; không hiển thị các đảo xa của Tokyo.
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Sống tại Tokyo: bắt đầu từ hành trình mỗi ngày

Tokyo có 14.077.552 cư dân trong sổ cư trú ngày 01/01/2026, trong đó 783.701 người mang quốc tịch nước ngoài. Đây là số liệu toàn Tokyo, bao gồm cả khu vực ngoài 23 quận trung tâm. [T1]

Khi chọn nhà, hãy nhập tên ga hoặc cơ sở nơi bạn thực sự học và làm việc. Một căn gần ga chưa chắc giúp đi lại thuận tiện nếu phải đổi tàu nhiều lần hoặc còn một chặng xe buýt dài. So sánh cả thời gian từ cửa nhà đến điểm đến và chuyến về phù hợp với giờ học, giờ kết thúc công việc.

Học tập và việc làm

Theo Cục Lao động Tokyo, cuối tháng 10/2025 có 652.251 lao động nước ngoài làm việc tại các cơ sở được thống kê ở Tokyo. Các ngành có nhiều lao động nước ngoài gồm lưu trú–ăn uống, bán buôn–bán lẻ và công nghệ thông tin–truyền thông. Đây là số người đang làm việc, không phải số vị trí đang tuyển. [T2]

Với sinh viên, hãy tìm theo đúng campus ghi trên thông báo nhập học. Với người đi làm theo ca, thời gian chuyến tàu cuối và quãng đường từ ga về nhà nên được kiểm tra cùng với tiền thuê.

Hỗ trợ khi mới chuyển đến

Tokyo có TMC Navi, đầu mối tư vấn đời sống bằng nhiều ngôn ngữ, trong đó có tiếng Anh, Trung, Hàn, Việt, Nepal, Tagalog và Indonesia. Dịch vụ cung cấp thông tin và hướng dẫn đến cơ quan phù hợp; có thể dùng khi bạn chưa biết bắt đầu hỏi ở đâu. [T3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.