Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Tokyo cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Tokyo theo ngân sách và tuyến đi học, đi làm. Xem riêng chi phí hàng tháng và tiền đầu vào, lưu những căn phù hợp để cân nhắc trước khi đăng ký thuê. Các căn hộ tại Tokyo hiện tập trung chủ yếu ở vùng Tama, ngoài 23 quận.

Khám phá từng khu vực tại Tokyo

Căn hộ tại Tokyo

15 căn
Sơ đồ bố trí căn P000227 — 1K1 / 14
Mã căn P000227
Tiền hàng tháng
¥44,330 – ¥44,550
Tiền đầu vào
¥74,500 – ¥119,700
Itabashi-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shimo-Akatsuka · đi bộ 8 phút東武東上線
1K · 10.68㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000227?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000185 — 1K
Mã căn P000185
Tiền hàng tháng
¥52,000
Tiền đầu vào
¥20,000 – ¥75,000
Itabashi-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nishi-Takashimadaira · đi bộ 14 phút都営三田線
1K · 17.39㎡

Bỏ lưu căn P000185?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000468 — 1R1 / 18
Mã căn P000468
Tiền hàng tháng
¥56,000
Tiền đầu vào
¥87,800 – ¥177,400
Itabashi-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shimura-Sakaue · đi bộ 5 phút都営三田線
1R · 7.02㎡

Bỏ lưu căn P000468?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P0008 — 1R1 / 9
Mã căn P0008
Tiền hàng tháng
¥60,000 – ¥62,200
Tiền đầu vào
Đang xác nhận
Itabashi-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Naka-Itabashi · đi bộ 3 phútTobu Tojo Line
1R · 18.8㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P0008?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001216 — 1K1 / 12
Mã căn P001216Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥68,050
Tiền đầu vào
¥289,400 – ¥356,500
東京都板橋区西台

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nishidai · đi bộ 17 phút東京都三田線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001216?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000692 — 1K1 / 13
Mã căn P000692Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥71,050
Tiền đầu vào
¥298,400 – ¥368,800
東京都板橋区高島平

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nishi-Takashimadaira · đi bộ 12 phút東京都三田線
1K · 22.35㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000692?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000493 — 1K1 / 4
Mã căn P000493Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥74,050
Tiền đầu vào
¥307,400 – ¥381,100
東京都板橋区中台

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

上板橋駅 · đi bộ 12 phút東武鉄道東上線
1K · 12.33㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000493?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001141 — 1K1 / 13
Mã căn P001141Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥74,050
Tiền đầu vào
¥305,400 – ¥376,900
東京都板橋区蓮根

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hasune · đi bộ 4 phút東京都三田線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001141?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001232 — 1K1 / 11
Mã căn P001232Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥74,050
Tiền đầu vào
¥307,400 – ¥381,100
東京都板橋区西台

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nishidai · đi bộ 14 phút東京都三田線
1K · 23.59㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001232?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000616 — 1K1 / 7
Mã căn P000616Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,050
Tiền đầu vào
¥308,400 – ¥381,000
東京都板橋区若木

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

東武練馬駅 · đi bộ 13 phút東武鉄道東上線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000616?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000621 — 1K1 / 7
Mã căn P000621Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥76,050
Tiền đầu vào
¥311,400 – ¥385,100
東京都板橋区若木

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

東武練馬駅 · đi bộ 13 phút東武鉄道東上線
1K · 20.28㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000621?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001349 — 1K1 / 8
Mã căn P001349Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥81,050
Tiền đầu vào
¥328,400 – ¥409,800
東京都板橋区徳丸

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

東武練馬駅 · đi bộ 7 phút東武鉄道東上線
1K · 21.47㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001349?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000492 — 1K1 / 2
Mã căn P000492Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥82,050
Tiền đầu vào
¥331,400 – ¥413,900
東京都板橋区板橋

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

新板橋駅 · đi bộ 8 phút東京都三田線
1K · 13.68㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000492?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000210 — 1K1 / 17
Mã căn P000210
Tiền hàng tháng
¥102,000
Tiền đầu vào
¥167,500 – ¥303,400
Itabashi-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shimo-Akatsuka · đi bộ 10 phút東武東上線
1K · 26.92㎡ · Tầng 2/4

Bỏ lưu căn P000210?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000217 — 1K1 / 21
Mã căn P000217
Tiền hàng tháng
¥103,000
Tiền đầu vào
¥176,000 – ¥328,200
Itabashi-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kami-Itabashi · đi bộ 6 phút東武東上線
1K · 26㎡

Bỏ lưu căn P000217?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
TOKYO · 東京都

Sống, học tập và làm việc tại Tokyo

TOKYO QUA NHỮNG CON SỐ
Tổng dân số
14,08 triệu14.077.552 người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Cư dân nước ngoài
783.701Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Lao động nước ngoài
652.251Người · Cuối tháng 10/2025 · Nguồn

Số lao động tính theo cơ sở làm việc; khác với số cư dân và không cộng hai số này với nhau.

Tokyo nằm ở đâu?

Tokyo trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Tokyo trong vùng Kanto
Hiển thị phần đất liền và vùng lân cận; không hiển thị các đảo xa của Tokyo.
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Sống tại Tokyo: bắt đầu từ hành trình mỗi ngày

Tokyo có 14.077.552 cư dân trong sổ cư trú ngày 01/01/2026, trong đó 783.701 người mang quốc tịch nước ngoài. Đây là số liệu toàn Tokyo, bao gồm cả khu vực ngoài 23 quận trung tâm. [T1]

Khi chọn nhà, hãy nhập tên ga hoặc cơ sở nơi bạn thực sự học và làm việc. Một căn gần ga chưa chắc giúp đi lại thuận tiện nếu phải đổi tàu nhiều lần hoặc còn một chặng xe buýt dài. So sánh cả thời gian từ cửa nhà đến điểm đến và chuyến về phù hợp với giờ học, giờ kết thúc công việc.

Học tập và việc làm

Theo Cục Lao động Tokyo, cuối tháng 10/2025 có 652.251 lao động nước ngoài làm việc tại các cơ sở được thống kê ở Tokyo. Các ngành có nhiều lao động nước ngoài gồm lưu trú–ăn uống, bán buôn–bán lẻ và công nghệ thông tin–truyền thông. Đây là số người đang làm việc, không phải số vị trí đang tuyển. [T2]

Với sinh viên, hãy tìm theo đúng campus ghi trên thông báo nhập học. Với người đi làm theo ca, thời gian chuyến tàu cuối và quãng đường từ ga về nhà nên được kiểm tra cùng với tiền thuê.

Hỗ trợ khi mới chuyển đến

Tokyo có TMC Navi, đầu mối tư vấn đời sống bằng nhiều ngôn ngữ, trong đó có tiếng Anh, Trung, Hàn, Việt, Nepal, Tagalog và Indonesia. Dịch vụ cung cấp thông tin và hướng dẫn đến cơ quan phù hợp; có thể dùng khi bạn chưa biết bắt đầu hỏi ở đâu. [T3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.