Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Tokyo cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Tokyo theo ngân sách và tuyến đi học, đi làm. Xem riêng chi phí hàng tháng và tiền đầu vào, lưu những căn phù hợp để cân nhắc trước khi đăng ký thuê. Các căn hộ tại Tokyo hiện tập trung chủ yếu ở vùng Tama, ngoài 23 quận.

Khám phá từng khu vực tại Tokyo

Căn hộ tại Tokyo

881 căn
Sơ đồ bố trí căn P001052 — 1K1 / 15
Mã căn P001052Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,550
Tiền đầu vào
¥345,400 – ¥433,400
東京都東大和市中央

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashiyamatoshi · đi bộ 19 phút西武鉄道拝島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001052?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000502 — 1K1 / 7
Mã căn P000502Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,550
Tiền đầu vào
¥345,400 – ¥433,400
東京都立川市砂川町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Musashi-Sunagawa · đi bộ 4 phút西武鉄道拝島線
1K · 26.1㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000502?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000645 — 1K1 / 16
Mã căn P000645Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,550
Tiền đầu vào
¥179,400 – ¥265,200
東京都東大和市上北台

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kamikitadai · đi bộ 2 phút多摩モノレール
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000645?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000726 — 1K1 / 14
Mã căn P000726Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,550
Tiền đầu vào
¥345,400 – ¥433,400
東京都日野市東豊田

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Toyoda · đi bộ 11 phút中央本線
1K · 22.35㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000726?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000697 — 1K1 / 13
Mã căn P000697Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,550
Tiền đầu vào
¥345,400 – ¥433,400
東京都国分寺市東恋ケ窪

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

恋ヶ窪駅 · đi bộ 13 phút西武鉄道国分寺線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000697?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000565 — 1K1 / 16
Mã căn P000565Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,550
Tiền đầu vào
¥345,400 – ¥433,400
東京都町田市旭町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Machida · đi bộ 15 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.84㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000565?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000701 — 1K1 / 17
Mã căn P000701Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,550
Tiền đầu vào
¥179,400 – ¥265,200
東京都府中市小柳町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

多磨霊園駅 · đi bộ 9 phút京王電鉄京王線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000701?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000837 — 1K1 / 12
Mã căn P000837Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,550
Tiền đầu vào
¥345,400 – ¥433,400
東京都八王子市石川町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

小宮駅 · đi bộ 4 phút八高線
1K · 23.18㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000837?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000853 — 1K1 / 11
Mã căn P000853Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,550
Tiền đầu vào
¥345,400 – ¥433,400
東京都立川市上砂町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Musashi-Sunagawa · đi bộ 9 phút西武鉄道拝島線
1K · 22.35㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000853?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001134 — 1K1 / 12
Mã căn P001134Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,550
Tiền đầu vào
¥343,400 – ¥429,200
東京都小平市花小金井

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

花小金井駅 · đi bộ 21 phút西武鉄道新宿線
1K · 20.81㎡ · Tầng 2/4

Bỏ lưu căn P001134?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001180 — 1K1 / 12
Mã căn P001180Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,550
Tiền đầu vào
¥343,400 – ¥429,200
東京都東大和市向原

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashiyamatoshi · đi bộ 7 phút西武鉄道拝島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001180?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001183 — 1K1 / 16
Mã căn P001183Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,550
Tiền đầu vào
¥345,400 – ¥433,400
東京都八王子市大和田町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kita-Hachioji · đi bộ 12 phút八高線
1K · 19.87㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001183?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001089 — 1K1 / 11
Mã căn P001089Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,550
Tiền đầu vào
¥343,400 – ¥429,200
東京都日野市多摩平

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hino · đi bộ 16 phút中央本線
1K · 20.81㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001089?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001095 — 1K1 / 14
Mã căn P001095Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,550
Tiền đầu vào
¥345,400 – ¥433,400
東京都八王子市上野町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nishi-Hachioji · đi bộ 17 phút中央本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001095?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001124 — 1K1 / 13
Mã căn P001124Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,550
Tiền đầu vào
¥345,400 – ¥433,400
東京都西東京市保谷町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

西武柳沢駅 · đi bộ 9 phút西武鉄道新宿線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001124?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001036 — 1K1 / 11
Mã căn P001036Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,550
Tiền đầu vào
¥345,400 – ¥433,400
東京都立川市上砂町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Musashi-Sunagawa · đi bộ 9 phút西武鉄道拝島線
1K · 22.35㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001036?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001162 — 1K1 / 13
Mã căn P001162Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,550
Tiền đầu vào
¥345,400 – ¥433,400
東京都府中市南町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

府中本町駅 · đi bộ 16 phút武蔵野線
1K · 20.55㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001162?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001166 — 1K1 / 16
Mã căn P001166Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,550
Tiền đầu vào
¥343,400 – ¥429,200
東京都八王子市大和田町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kita-Hachioji · đi bộ 12 phút八高線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/4

Bỏ lưu căn P001166?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001242 — 1K1 / 7
Mã căn P001242Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,550
Tiền đầu vào
¥265,400 – ¥353,400
東京都国立市谷保

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

谷保駅 · đi bộ 8 phút南武線
1K · 24.9㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001242?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001245 — 1K1 / 15
Mã căn P001245Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,550
Tiền đầu vào
¥345,400 – ¥433,400
東京都国立市富士見台

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

谷保駅 · đi bộ 4 phút南武線
1K · 26.11㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001245?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001259 — 1K1 / 17
Mã căn P001259Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,550
Tiền đầu vào
¥345,400 – ¥433,400
東京都小平市花小金井南町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

花小金井駅 · đi bộ 8 phút西武鉄道新宿線
1K · 21.33㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001259?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001275 — 1K1 / 12
Mã căn P001275Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,550
Tiền đầu vào
¥345,400 – ¥433,400
東京都小平市仲町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

青梅街道駅 · đi bộ 6 phút西武鉄道多摩湖線
1K · 24.11㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001275?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001293 — 1K1 / 19
Mã căn P001293Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,550
Tiền đầu vào
¥345,400 – ¥433,400
東京都町田市相原町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

相原駅 · đi bộ 9 phút横浜線
1K · 23.94㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001293?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001294 — 1K1 / 14
Mã căn P001294Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,550
Tiền đầu vào
¥345,400 – ¥433,400
東京都昭島市上川原町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Akishima · đi bộ 12 phút青梅線
1K · 22.61㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001294?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
TOKYO · 東京都

Sống, học tập và làm việc tại Tokyo

TOKYO QUA NHỮNG CON SỐ
Tổng dân số
14,08 triệu14.077.552 người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Cư dân nước ngoài
783.701Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Lao động nước ngoài
652.251Người · Cuối tháng 10/2025 · Nguồn

Số lao động tính theo cơ sở làm việc; khác với số cư dân và không cộng hai số này với nhau.

Tokyo nằm ở đâu?

Tokyo trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Tokyo trong vùng Kanto
Hiển thị phần đất liền và vùng lân cận; không hiển thị các đảo xa của Tokyo.
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Sống tại Tokyo: bắt đầu từ hành trình mỗi ngày

Tokyo có 14.077.552 cư dân trong sổ cư trú ngày 01/01/2026, trong đó 783.701 người mang quốc tịch nước ngoài. Đây là số liệu toàn Tokyo, bao gồm cả khu vực ngoài 23 quận trung tâm. [T1]

Khi chọn nhà, hãy nhập tên ga hoặc cơ sở nơi bạn thực sự học và làm việc. Một căn gần ga chưa chắc giúp đi lại thuận tiện nếu phải đổi tàu nhiều lần hoặc còn một chặng xe buýt dài. So sánh cả thời gian từ cửa nhà đến điểm đến và chuyến về phù hợp với giờ học, giờ kết thúc công việc.

Học tập và việc làm

Theo Cục Lao động Tokyo, cuối tháng 10/2025 có 652.251 lao động nước ngoài làm việc tại các cơ sở được thống kê ở Tokyo. Các ngành có nhiều lao động nước ngoài gồm lưu trú–ăn uống, bán buôn–bán lẻ và công nghệ thông tin–truyền thông. Đây là số người đang làm việc, không phải số vị trí đang tuyển. [T2]

Với sinh viên, hãy tìm theo đúng campus ghi trên thông báo nhập học. Với người đi làm theo ca, thời gian chuyến tàu cuối và quãng đường từ ga về nhà nên được kiểm tra cùng với tiền thuê.

Hỗ trợ khi mới chuyển đến

Tokyo có TMC Navi, đầu mối tư vấn đời sống bằng nhiều ngôn ngữ, trong đó có tiếng Anh, Trung, Hàn, Việt, Nepal, Tagalog và Indonesia. Dịch vụ cung cấp thông tin và hướng dẫn đến cơ quan phù hợp; có thể dùng khi bạn chưa biết bắt đầu hỏi ở đâu. [T3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.