Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Tokyo cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Tokyo theo ngân sách và tuyến đi học, đi làm. Xem riêng chi phí hàng tháng và tiền đầu vào, lưu những căn phù hợp để cân nhắc trước khi đăng ký thuê. Các căn hộ tại Tokyo hiện tập trung chủ yếu ở vùng Tama, ngoài 23 quận.

Khám phá từng khu vực tại Tokyo

Căn hộ tại Tokyo

15 căn
Sơ đồ bố trí căn P001201 — 1K1 / 2
Mã căn P001201Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,050
Tiền đầu vào
¥286,400 – ¥352,400
東京都足立区六町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Rokucho · đi bộ 5 phútつくばエクスプレス
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001201?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001236 — 1K1 / 2
Mã căn P001236Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,050
Tiền đầu vào
¥286,400 – ¥352,400
東京都足立区六町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Rokucho · đi bộ 5 phútつくばエクスプレス
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001236?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000023 — 1K1 / 3
Mã căn P000023
Tiền hàng tháng
¥68,680
Tiền đầu vào
¥205,600 – ¥268,800
Adachi-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Gotanno · đi bộ 9 phút東武伊勢崎線
1K · 18.29㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000023?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000025 — 1K1 / 19
Mã căn P000025
Tiền hàng tháng
¥68,680
Tiền đầu vào
¥205,600 – ¥268,800
Adachi-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Ogi-Ohashi · đi bộ 11 phút日暮里・舎人ライナー
1K · 20.14㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000025?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P0007 — 1K1 / 2
Mã căn P0007
Tiền hàng tháng
¥68,000 – ¥69,360
Tiền đầu vào
Đang xác nhận
Adachi-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Gotanno · đi bộ 9 phútTobu Isesaki Line
1K · 18.29㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P0007?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001250 — 1K1 / 7
Mã căn P001250Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥70,050
Tiền đầu vào
¥295,400 – ¥364,700
東京都足立区東伊興

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Takenotsuka · đi bộ 21 phút東武伊勢崎・大師線
1K · 20.44㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001250?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001262 — 1R1 / 8
Mã căn P001262Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥83,050
Tiền đầu vào
¥334,400 – ¥418,000
東京都足立区伊興

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Takenotsuka · đi bộ 14 phút東武伊勢崎・大師線
1R · 26.5㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001262?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001286 — 1R1 / 8
Mã căn P001286Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥83,050
Tiền đầu vào
¥334,400 – ¥418,000
東京都足立区伊興

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Takenotsuka · đi bộ 14 phút東武伊勢崎・大師線
1R · 26.5㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001286?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001283 — 1R1 / 6
Mã căn P001283Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥83,050
Tiền đầu vào
¥334,400 – ¥418,000
東京都足立区伊興

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Takenotsuka · đi bộ 14 phút東武伊勢崎・大師線
1R · 26.5㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001283?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001348 — 1R1 / 9
Mã căn P001348Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥83,050
Tiền đầu vào
¥334,400 – ¥418,000
東京都足立区入谷

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

見沼代親水公園駅 · đi bộ 10 phút日暮里舎人ライナー
1R · 26.08㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001348?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001272 — 1K1 / 21
Mã căn P001272Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥84,050
Tiền đầu vào
¥337,400 – ¥422,100
東京都足立区西新井本町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

大師前駅 · đi bộ 5 phút東武伊勢崎・大師線
1K · 21.11㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001272?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001277 — 1K1 / 9
Mã căn P001277Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,050
Tiền đầu vào
¥343,400 – ¥430,300
東京都足立区本木東町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

扇大橋駅 · đi bộ 15 phút日暮里舎人ライナー
1K · 26.14㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001277?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001252 — 1K1 / 9
Mã căn P001252Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥87,050
Tiền đầu vào
¥346,400 – ¥434,400
東京都足立区本木東町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

扇大橋駅 · đi bộ 15 phút日暮里舎人ライナー
1K · 26.14㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001252?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001282 — 1K1 / 19
Mã căn P001282Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥87,050
Tiền đầu vào
¥346,400 – ¥434,400
東京都足立区入谷

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

見沼代親水公園駅 · đi bộ 11 phút日暮里舎人ライナー
1K · 29.2㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001282?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000637 — 1K1 / 9
Mã căn P000637Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥88,050
Tiền đầu vào
¥347,400 – ¥434,300
東京都足立区伊興

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Takenotsuka · đi bộ 11 phút東武伊勢崎・大師線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000637?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
TOKYO · 東京都

Sống, học tập và làm việc tại Tokyo

TOKYO QUA NHỮNG CON SỐ
Tổng dân số
14,08 triệu14.077.552 người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Cư dân nước ngoài
783.701Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Lao động nước ngoài
652.251Người · Cuối tháng 10/2025 · Nguồn

Số lao động tính theo cơ sở làm việc; khác với số cư dân và không cộng hai số này với nhau.

Tokyo nằm ở đâu?

Tokyo trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Tokyo trong vùng Kanto
Hiển thị phần đất liền và vùng lân cận; không hiển thị các đảo xa của Tokyo.
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Sống tại Tokyo: bắt đầu từ hành trình mỗi ngày

Tokyo có 14.077.552 cư dân trong sổ cư trú ngày 01/01/2026, trong đó 783.701 người mang quốc tịch nước ngoài. Đây là số liệu toàn Tokyo, bao gồm cả khu vực ngoài 23 quận trung tâm. [T1]

Khi chọn nhà, hãy nhập tên ga hoặc cơ sở nơi bạn thực sự học và làm việc. Một căn gần ga chưa chắc giúp đi lại thuận tiện nếu phải đổi tàu nhiều lần hoặc còn một chặng xe buýt dài. So sánh cả thời gian từ cửa nhà đến điểm đến và chuyến về phù hợp với giờ học, giờ kết thúc công việc.

Học tập và việc làm

Theo Cục Lao động Tokyo, cuối tháng 10/2025 có 652.251 lao động nước ngoài làm việc tại các cơ sở được thống kê ở Tokyo. Các ngành có nhiều lao động nước ngoài gồm lưu trú–ăn uống, bán buôn–bán lẻ và công nghệ thông tin–truyền thông. Đây là số người đang làm việc, không phải số vị trí đang tuyển. [T2]

Với sinh viên, hãy tìm theo đúng campus ghi trên thông báo nhập học. Với người đi làm theo ca, thời gian chuyến tàu cuối và quãng đường từ ga về nhà nên được kiểm tra cùng với tiền thuê.

Hỗ trợ khi mới chuyển đến

Tokyo có TMC Navi, đầu mối tư vấn đời sống bằng nhiều ngôn ngữ, trong đó có tiếng Anh, Trung, Hàn, Việt, Nepal, Tagalog và Indonesia. Dịch vụ cung cấp thông tin và hướng dẫn đến cơ quan phù hợp; có thể dùng khi bạn chưa biết bắt đầu hỏi ở đâu. [T3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.