Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Tokyo cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Tokyo theo ngân sách và tuyến đi học, đi làm. Xem riêng chi phí hàng tháng và tiền đầu vào, lưu những căn phù hợp để cân nhắc trước khi đăng ký thuê. Các căn hộ tại Tokyo hiện tập trung chủ yếu ở vùng Tama, ngoài 23 quận.

Khám phá từng khu vực tại Tokyo

Căn hộ tại Tokyo

156 căn
Sơ đồ bố trí căn P000422 — 1K1 / 7
Mã căn P000422
Tiền hàng tháng
¥27,940
Tiền đầu vào
¥42,800 – ¥57,200
Hachioji-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Naganuma · đi bộ 5 phút京王線
1K · 17.41㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000422?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000418 — 1K1 / 7
Mã căn P000418
Tiền hàng tháng
¥27,940
Tiền đầu vào
¥42,800 – ¥57,200
Hachioji-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Naganuma · đi bộ 5 phút京王線
1K · 17.41㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000418?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000442 — 1K1 / 6
Mã căn P000442
Tiền hàng tháng
¥28,940
Tiền đầu vào
¥30,800
Hachioji-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Keio-Horinouchi · đi bộ 15 phút京王相模原線
1K · 17.41㎡ · Tầng 4/4

Bỏ lưu căn P000442?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000336 — 1K1 / 6
Mã căn P000336
Tiền hàng tháng
¥28,940
Tiền đầu vào
¥30,800
Hachioji-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hachioji · đi bộ 25 phútJR横浜線
1K · 17.62㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000336?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000421 — 1K1 / 6
Mã căn P000421
Tiền hàng tháng
¥29,940
Tiền đầu vào
¥30,800
Hachioji-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Keio-Horinouchi · đi bộ 20 phút京王相模原線
1K · 17.41㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000421?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000332 — 1K1 / 2
Mã căn P000332
Tiền hàng tháng
¥33,940
Tiền đầu vào
¥30,800
Hachioji-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hachioji-Minamino · đi bộ 16 phútJR横浜線
1K · 17.41㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000332?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000283 — 1K1 / 8
Mã căn P000283
Tiền hàng tháng
¥35,940
Tiền đầu vào
¥30,800 – ¥32,800
Hachioji-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Katakura · đi bộ 14 phútJR横浜線
1K · 17.41㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000283?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000966 — 1R1 / 2
Mã căn P000966
Tiền hàng tháng
¥36,819
Tiền đầu vào
¥41,500 – ¥58,000
Hachioji-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Keio-Katakura · đi bộ 2 phút京王高尾線
1R · 20.25㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000966?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000327 — 1K1 / 7
Mã căn P000327
Tiền hàng tháng
¥36,940
Tiền đầu vào
¥30,800 – ¥33,800
Hachioji-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Katakura · đi bộ 1 phútJR横浜線
1K · 17.41㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000327?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000367 — 1K1 / 7
Mã căn P000367
Tiền hàng tháng
¥36,940
Tiền đầu vào
¥30,800 – ¥33,800
Hachioji-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Katakura · đi bộ 1 phútJR横浜線
1K · 17.41㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000367?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000313 — 1K1 / 2
Mã căn P000313
Tiền hàng tháng
¥37,940
Tiền đầu vào
¥30,800 – ¥34,800
Hachioji-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hachioji-Minamino · đi bộ 16 phútJR横浜線
1K · 20㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000313?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000260 — 1K1 / 8
Mã căn P000260
Tiền hàng tháng
¥42,940
Tiền đầu vào
¥30,800 – ¥39,800
Hachioji-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Keio-Horinouchi · đi bộ 7 phút京王相模原線
1K · 18.27㎡ · Tầng 6/6

Bỏ lưu căn P000260?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000372 — 1K1 / 5
Mã căn P000372
Tiền hàng tháng
¥42,940
Tiền đầu vào
¥30,800 – ¥39,800
Hachioji-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Takao · đi bộ 4 phút京王高尾線
1K · 17.55㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000372?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001058 — 1K1 / 16
Mã căn P001058Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥49,550
Tiền đầu vào
¥191,400 – ¥238,700
東京都八王子市左入町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kita-Hachioji · đi bộ 37 phút八高線
1K · 20.42㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001058?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000446 — 1K1 / 5
Mã căn P000446
Tiền hàng tháng
¥50,330 – ¥50,550
Tiền đầu vào
¥80,500 – ¥132,300
Hachioji-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hachioji · đi bộ 18 phútJR横浜線
1K · 16.2㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000446?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000494 — 1K1 / 7
Mã căn P000494Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥50,550
Tiền đầu vào
¥237,400 – ¥285,800
東京都八王子市泉町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nishi-Hachioji · đi bộ 37 phút中央本線
1K · 26.49㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000494?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001030 — 1K1 / 15
Mã căn P001030Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥50,550
Tiền đầu vào
¥237,400 – ¥285,800
東京都八王子市片倉町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

片倉駅 · đi bộ 6 phút横浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001030?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000613 — 1K1 / 8
Mã căn P000613Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥51,550
Tiền đầu vào
¥240,400 – ¥289,900
東京都八王子市平町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

小宮駅 · đi bộ 22 phút八高線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000613?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000765 — 1K1 / 15
Mã căn P000765Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥51,550
Tiền đầu vào
¥195,400 – ¥244,900
東京都八王子市山田町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

山田駅 · đi bộ 6 phút京王電鉄高尾線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000765?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001130 — 1K1 / 13
Mã căn P001130Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥52,550
Tiền đầu vào
¥243,400 – ¥294,000
東京都八王子市館町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

高尾駅 · đi bộ 23 phút京王電鉄高尾線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001130?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001203 — 1K1 / 11
Mã căn P001203Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥52,550
Tiền đầu vào
¥197,400 – ¥248,000
東京都八王子市七国

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

八王子みなみ野駅 · đi bộ 18 phút横浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001203?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001100 — 1K1 / 11
Mã căn P001100Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥53,550
Tiền đầu vào
¥199,400 – ¥248,900
東京都八王子市館町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

高尾駅 · đi bộ 22 phút京王電鉄高尾線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001100?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001233 — 1K1 / 13
Mã căn P001233Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥53,550
Tiền đầu vào
¥244,400 – ¥293,900
東京都八王子市下柚木

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

南大沢駅 · đi bộ 31 phút京王電鉄相模原線
1K · 20.81㎡ · Tầng 1/4

Bỏ lưu căn P001233?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001112 — 1K1 / 11
Mã căn P001112Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥54,550
Tiền đầu vào
¥201,400 – ¥252,000
東京都八王子市館町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

高尾駅 · đi bộ 22 phút京王電鉄高尾線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001112?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
TOKYO · 東京都

Sống, học tập và làm việc tại Tokyo

TOKYO QUA NHỮNG CON SỐ
Tổng dân số
14,08 triệu14.077.552 người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Cư dân nước ngoài
783.701Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Lao động nước ngoài
652.251Người · Cuối tháng 10/2025 · Nguồn

Số lao động tính theo cơ sở làm việc; khác với số cư dân và không cộng hai số này với nhau.

Tokyo nằm ở đâu?

Tokyo trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Tokyo trong vùng Kanto
Hiển thị phần đất liền và vùng lân cận; không hiển thị các đảo xa của Tokyo.
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Sống tại Tokyo: bắt đầu từ hành trình mỗi ngày

Tokyo có 14.077.552 cư dân trong sổ cư trú ngày 01/01/2026, trong đó 783.701 người mang quốc tịch nước ngoài. Đây là số liệu toàn Tokyo, bao gồm cả khu vực ngoài 23 quận trung tâm. [T1]

Khi chọn nhà, hãy nhập tên ga hoặc cơ sở nơi bạn thực sự học và làm việc. Một căn gần ga chưa chắc giúp đi lại thuận tiện nếu phải đổi tàu nhiều lần hoặc còn một chặng xe buýt dài. So sánh cả thời gian từ cửa nhà đến điểm đến và chuyến về phù hợp với giờ học, giờ kết thúc công việc.

Học tập và việc làm

Theo Cục Lao động Tokyo, cuối tháng 10/2025 có 652.251 lao động nước ngoài làm việc tại các cơ sở được thống kê ở Tokyo. Các ngành có nhiều lao động nước ngoài gồm lưu trú–ăn uống, bán buôn–bán lẻ và công nghệ thông tin–truyền thông. Đây là số người đang làm việc, không phải số vị trí đang tuyển. [T2]

Với sinh viên, hãy tìm theo đúng campus ghi trên thông báo nhập học. Với người đi làm theo ca, thời gian chuyến tàu cuối và quãng đường từ ga về nhà nên được kiểm tra cùng với tiền thuê.

Hỗ trợ khi mới chuyển đến

Tokyo có TMC Navi, đầu mối tư vấn đời sống bằng nhiều ngôn ngữ, trong đó có tiếng Anh, Trung, Hàn, Việt, Nepal, Tagalog và Indonesia. Dịch vụ cung cấp thông tin và hướng dẫn đến cơ quan phù hợp; có thể dùng khi bạn chưa biết bắt đầu hỏi ở đâu. [T3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.