Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Tokyo cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Tokyo theo ngân sách và tuyến đi học, đi làm. Xem riêng chi phí hàng tháng và tiền đầu vào, lưu những căn phù hợp để cân nhắc trước khi đăng ký thuê. Các căn hộ tại Tokyo hiện tập trung chủ yếu ở vùng Tama, ngoài 23 quận.

Khám phá từng khu vực tại Tokyo

Căn hộ tại Tokyo

11 căn
Sơ đồ bố trí căn P000474 — 1K1 / 14
Mã căn P000474Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥58,550
Tiền đầu vào
¥261,400 – ¥318,600
東京都東久留米市前沢

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

花小金井駅 · đi bộ 33 phút西武鉄道新宿線
1K · 17.39㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000474?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000481 — 1K1 / 14
Mã căn P000481Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥61,550
Tiền đầu vào
¥270,400 – ¥330,900
東京都東久留米市前沢

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

花小金井駅 · đi bộ 33 phút西武鉄道新宿線
1K · 17.39㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000481?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000488 — 1K1 / 19
Mã căn P000488Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥61,550
Tiền đầu vào
¥270,400 – ¥330,900
東京都東久留米市前沢

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

花小金井駅 · đi bộ 33 phút西武鉄道新宿線
1K · 17.39㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000488?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000514 — 1K1 / 12
Mã căn P000514Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥65,550
Tiền đầu vào
¥282,400 – ¥347,300
東京都東久留米市新川町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashi-Kurume · đi bộ 7 phút西武池袋・豊島線
1K · 20.37㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000514?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000515 — 1K1 / 12
Mã căn P000515Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥65,550
Tiền đầu vào
¥282,400 – ¥347,300
東京都東久留米市新川町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashi-Kurume · đi bộ 7 phút西武池袋・豊島線
1K · 20.37㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000515?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000516 — 1K1 / 12
Mã căn P000516Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥68,550
Tiền đầu vào
¥291,400 – ¥359,600
東京都東久留米市新川町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashi-Kurume · đi bộ 7 phút西武池袋・豊島線
1K · 20.37㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000516?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000903 — 1K1 / 16
Mã căn P000903
Tiền hàng tháng
¥70,880
Tiền đầu vào
¥103,500 – ¥156,300
Higashikurume-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashi-Kurume · đi bộ 10 phút西武池袋線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000903?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001269 — 1K1 / 14
Mã căn P001269Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥306,400 – ¥380,100
東京都東久留米市柳窪

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kodaira · đi bộ 21 phút西武鉄道新宿線
1K · 24.09㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001269?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000718 — 1K1 / 14
Mã căn P000718Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥77,550
Tiền đầu vào
¥318,400 – ¥396,500
東京都東久留米市本町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashi-Kurume · đi bộ 6 phút西武池袋・豊島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000718?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001055 — 1K1 / 11
Mã căn P001055Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥83,550
Tiền đầu vào
¥336,400 – ¥421,100
東京都東久留米市本町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashi-Kurume · đi bộ 9 phút西武池袋・豊島線
1K · 28.02㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001055?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001341 — 1K1 / 5
Mã căn P001341Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥84,550
Tiền đầu vào
¥339,400 – ¥425,200
東京都東久留米市本町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashi-Kurume · đi bộ 8 phút西武池袋・豊島線
1K · 25.06㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001341?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
TOKYO · 東京都

Sống, học tập và làm việc tại Tokyo

TOKYO QUA NHỮNG CON SỐ
Tổng dân số
14,08 triệu14.077.552 người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Cư dân nước ngoài
783.701Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Lao động nước ngoài
652.251Người · Cuối tháng 10/2025 · Nguồn

Số lao động tính theo cơ sở làm việc; khác với số cư dân và không cộng hai số này với nhau.

Tokyo nằm ở đâu?

Tokyo trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Tokyo trong vùng Kanto
Hiển thị phần đất liền và vùng lân cận; không hiển thị các đảo xa của Tokyo.
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Sống tại Tokyo: bắt đầu từ hành trình mỗi ngày

Tokyo có 14.077.552 cư dân trong sổ cư trú ngày 01/01/2026, trong đó 783.701 người mang quốc tịch nước ngoài. Đây là số liệu toàn Tokyo, bao gồm cả khu vực ngoài 23 quận trung tâm. [T1]

Khi chọn nhà, hãy nhập tên ga hoặc cơ sở nơi bạn thực sự học và làm việc. Một căn gần ga chưa chắc giúp đi lại thuận tiện nếu phải đổi tàu nhiều lần hoặc còn một chặng xe buýt dài. So sánh cả thời gian từ cửa nhà đến điểm đến và chuyến về phù hợp với giờ học, giờ kết thúc công việc.

Học tập và việc làm

Theo Cục Lao động Tokyo, cuối tháng 10/2025 có 652.251 lao động nước ngoài làm việc tại các cơ sở được thống kê ở Tokyo. Các ngành có nhiều lao động nước ngoài gồm lưu trú–ăn uống, bán buôn–bán lẻ và công nghệ thông tin–truyền thông. Đây là số người đang làm việc, không phải số vị trí đang tuyển. [T2]

Với sinh viên, hãy tìm theo đúng campus ghi trên thông báo nhập học. Với người đi làm theo ca, thời gian chuyến tàu cuối và quãng đường từ ga về nhà nên được kiểm tra cùng với tiền thuê.

Hỗ trợ khi mới chuyển đến

Tokyo có TMC Navi, đầu mối tư vấn đời sống bằng nhiều ngôn ngữ, trong đó có tiếng Anh, Trung, Hàn, Việt, Nepal, Tagalog và Indonesia. Dịch vụ cung cấp thông tin và hướng dẫn đến cơ quan phù hợp; có thể dùng khi bạn chưa biết bắt đầu hỏi ở đâu. [T3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.