Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Tokyo cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Tokyo theo ngân sách và tuyến đi học, đi làm. Xem riêng chi phí hàng tháng và tiền đầu vào, lưu những căn phù hợp để cân nhắc trước khi đăng ký thuê. Các căn hộ tại Tokyo hiện tập trung chủ yếu ở vùng Tama, ngoài 23 quận.

Khám phá từng khu vực tại Tokyo

Căn hộ tại Tokyo

24 căn
Sơ đồ bố trí căn P000413 — 1K1 / 6
Mã căn P000413
Tiền hàng tháng
¥40,330
Tiền đầu vào
¥40,000
Hino-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Mogusaen · đi bộ 3 phút京王線
1K · 17.41㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000413?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000358 — 1K1 / 5
Mã căn P000358
Tiền hàng tháng
¥41,330
Tiền đầu vào
¥40,000
Hino-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Mogusaen · đi bộ 8 phút京王線
1K · 17.41㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000358?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000407 — 1K1 / 5
Mã căn P000407
Tiền hàng tháng
¥41,330
Tiền đầu vào
¥40,000
Hino-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Mogusaen · đi bộ 8 phút京王線
1K · 17.41㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000407?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000368 — 1K1 / 5
Mã căn P000368
Tiền hàng tháng
¥41,330
Tiền đầu vào
¥40,000
Hino-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Mogusaen · đi bộ 8 phút京王線
1K · 17.41㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000368?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000379 — 1K1 / 5
Mã căn P000379
Tiền hàng tháng
¥42,330
Tiền đầu vào
¥40,500
Hino-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hino · đi bộ 5 phútJR中央線(快速)
1K · 17.82㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000379?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001228 — 1K1 / 8
Mã căn P001228Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥65,550
Tiền đầu vào
¥282,400 – ¥347,300
東京都日野市南平

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

南平駅 · đi bộ 2 phút京王電鉄京王線
1K · 26㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001228?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001258 — 1K1 / 13
Mã căn P001258Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥71,550
Tiền đầu vào
¥300,400 – ¥371,900
東京都日野市栄町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hino · đi bộ 10 phút中央本線
1K · 21.33㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001258?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001295 — 1K1 / 13
Mã căn P001295Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥71,550
Tiền đầu vào
¥300,400 – ¥371,900
東京都日野市栄町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hino · đi bộ 10 phút中央本線
1K · 21.33㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001295?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000546 — 1K1 / 6
Mã căn P000546Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥306,400 – ¥380,100
東京都日野市万願寺

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

万願寺駅 · đi bộ 10 phút多摩モノレール
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000546?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000556 — 1K1 / 9
Mã căn P000556Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,550
Tiền đầu vào
¥312,400 – ¥388,300
東京都日野市百草

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

百草園駅 · đi bộ 5 phút京王電鉄京王線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000556?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000552 — 1K1 / 9
Mã căn P000552Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥76,550
Tiền đầu vào
¥315,400 – ¥392,400
東京都日野市百草

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

百草園駅 · đi bộ 5 phút京王電鉄京王線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000552?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000604 — 1K1 / 8
Mã căn P000604Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥81,550
Tiền đầu vào
¥330,400 – ¥412,900
東京都日野市日野

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

甲州街道駅 · đi bộ 8 phút多摩モノレール
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000604?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000600 — 1K1 / 8
Mã căn P000600Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥81,550
Tiền đầu vào
¥330,400 – ¥412,900
東京都日野市日野

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

甲州街道駅 · đi bộ 8 phút多摩モノレール
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000600?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001159 — 1K1 / 15
Mã căn P001159Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥82,550
Tiền đầu vào
¥333,400 – ¥417,000
東京都日野市南平

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

南平駅 · đi bộ 12 phút京王電鉄京王線
1K · 22.35㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001159?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001197 — 1K1 / 20
Mã căn P001197Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥82,550
Tiền đầu vào
¥333,400 – ¥417,000
東京都日野市南平

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

南平駅 · đi bộ 12 phút京王電鉄京王線
1K · 22.35㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001197?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000607 — 1K1 / 4
Mã căn P000607Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥83,550
Tiền đầu vào
¥336,400 – ¥421,100
東京都日野市新井

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

高幡不動駅 · đi bộ 8 phút多摩モノレール
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000607?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000602 — 1K1 / 4
Mã căn P000602Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥83,550
Tiền đầu vào
¥336,400 – ¥421,100
東京都日野市新井

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

高幡不動駅 · đi bộ 8 phút多摩モノレール
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000602?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000809 — 1K1 / 14
Mã căn P000809Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥84,550
Tiền đầu vào
¥339,400 – ¥425,200
東京都日野市東平山

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Toyoda · đi bộ 13 phút中央本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000809?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000676 — 1K1 / 15
Mã căn P000676Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,550
Tiền đầu vào
¥340,400 – ¥425,100
東京都日野市高幡

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

高幡不動駅 · đi bộ 2 phút多摩モノレール
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000676?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000815 — 1K1 / 14
Mã căn P000815Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,550
Tiền đầu vào
¥342,400 – ¥429,300
東京都日野市東平山

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Toyoda · đi bộ 13 phút中央本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000815?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000508 — 1K1 / 8
Mã căn P000508Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,550
Tiền đầu vào
¥340,400 – ¥425,100
東京都日野市豊田

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Toyoda · đi bộ 13 phút中央本線
1K · 26.49㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000508?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000726 — 1K1 / 14
Mã căn P000726Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,550
Tiền đầu vào
¥345,400 – ¥433,400
東京都日野市東豊田

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Toyoda · đi bộ 11 phút中央本線
1K · 22.35㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000726?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001089 — 1K1 / 11
Mã căn P001089Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,550
Tiền đầu vào
¥343,400 – ¥429,200
東京都日野市多摩平

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hino · đi bộ 16 phút中央本線
1K · 20.81㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001089?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000770 — 1K1 / 15
Mã căn P000770Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥87,550
Tiền đầu vào
¥346,400 – ¥433,300
東京都日野市高幡

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

高幡不動駅 · đi bộ 6 phút京王電鉄京王線
1K · 19.87㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000770?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
TOKYO · 東京都

Sống, học tập và làm việc tại Tokyo

TOKYO QUA NHỮNG CON SỐ
Tổng dân số
14,08 triệu14.077.552 người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Cư dân nước ngoài
783.701Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Lao động nước ngoài
652.251Người · Cuối tháng 10/2025 · Nguồn

Số lao động tính theo cơ sở làm việc; khác với số cư dân và không cộng hai số này với nhau.

Tokyo nằm ở đâu?

Tokyo trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Tokyo trong vùng Kanto
Hiển thị phần đất liền và vùng lân cận; không hiển thị các đảo xa của Tokyo.
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Sống tại Tokyo: bắt đầu từ hành trình mỗi ngày

Tokyo có 14.077.552 cư dân trong sổ cư trú ngày 01/01/2026, trong đó 783.701 người mang quốc tịch nước ngoài. Đây là số liệu toàn Tokyo, bao gồm cả khu vực ngoài 23 quận trung tâm. [T1]

Khi chọn nhà, hãy nhập tên ga hoặc cơ sở nơi bạn thực sự học và làm việc. Một căn gần ga chưa chắc giúp đi lại thuận tiện nếu phải đổi tàu nhiều lần hoặc còn một chặng xe buýt dài. So sánh cả thời gian từ cửa nhà đến điểm đến và chuyến về phù hợp với giờ học, giờ kết thúc công việc.

Học tập và việc làm

Theo Cục Lao động Tokyo, cuối tháng 10/2025 có 652.251 lao động nước ngoài làm việc tại các cơ sở được thống kê ở Tokyo. Các ngành có nhiều lao động nước ngoài gồm lưu trú–ăn uống, bán buôn–bán lẻ và công nghệ thông tin–truyền thông. Đây là số người đang làm việc, không phải số vị trí đang tuyển. [T2]

Với sinh viên, hãy tìm theo đúng campus ghi trên thông báo nhập học. Với người đi làm theo ca, thời gian chuyến tàu cuối và quãng đường từ ga về nhà nên được kiểm tra cùng với tiền thuê.

Hỗ trợ khi mới chuyển đến

Tokyo có TMC Navi, đầu mối tư vấn đời sống bằng nhiều ngôn ngữ, trong đó có tiếng Anh, Trung, Hàn, Việt, Nepal, Tagalog và Indonesia. Dịch vụ cung cấp thông tin và hướng dẫn đến cơ quan phù hợp; có thể dùng khi bạn chưa biết bắt đầu hỏi ở đâu. [T3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.