Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Tokyo cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Tokyo theo ngân sách và tuyến đi học, đi làm. Xem riêng chi phí hàng tháng và tiền đầu vào, lưu những căn phù hợp để cân nhắc trước khi đăng ký thuê. Các căn hộ tại Tokyo hiện tập trung chủ yếu ở vùng Tama, ngoài 23 quận.

Khám phá từng khu vực tại Tokyo

Căn hộ tại Tokyo

40 căn
Sơ đồ bố trí căn P000325 — 1R1 / 14
Mã căn P000325
Tiền hàng tháng
¥63,330 – ¥63,550
Tiền đầu vào
¥97,500 – ¥158,800
Setagaya-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Umegaoka · đi bộ 10 phút小田急線
1R · 9.52㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000325?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000631 — 1K1 / 21
Mã căn P000631Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥69,050
Tiền đầu vào
¥292,400 – ¥360,600
東京都世田谷区桜丘

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

千歳船橋駅 · đi bộ 14 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000631?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000622 — 1K1 / 16
Mã căn P000622Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥71,050
Tiền đầu vào
¥298,400 – ¥368,800
東京都世田谷区桜丘

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

千歳船橋駅 · đi bộ 14 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000622?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001048 — 1K1 / 12
Mã căn P001048Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,050
Tiền đầu vào
¥304,400 – ¥377,000
東京都世田谷区成城

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

成城学園前駅 · đi bộ 19 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001048?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000747 — 1K1 / 16
Mã căn P000747Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,050
Tiền đầu vào
¥304,400 – ¥377,000
東京都世田谷区鎌田

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

二子玉川駅 · đi bộ 23 phút東急田園都市線
1K · 23.1㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000747?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001074 — 1K1 / 12
Mã căn P001074Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,050
Tiền đầu vào
¥304,400 – ¥377,000
東京都世田谷区成城

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

成城学園前駅 · đi bộ 19 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001074?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000804 — 1K1 / 21
Mã căn P000804Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥74,050
Tiền đầu vào
¥307,400 – ¥381,100
東京都世田谷区北烏山

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

千歳烏山駅 · đi bộ 18 phút京王電鉄京王線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000804?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000624 — 1K1 / 15
Mã căn P000624Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,050
Tiền đầu vào
¥310,400 – ¥385,200
東京都世田谷区等々力

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

等々力駅 · đi bộ 14 phút東急大井町線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000624?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000618 — 1K1 / 13
Mã căn P000618Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥76,050
Tiền đầu vào
¥313,400 – ¥389,300
東京都世田谷区等々力

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

等々力駅 · đi bộ 14 phút東急大井町線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000618?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000152 — 1K
Mã căn P000152
Tiền hàng tháng
¥77,000
Tiền đầu vào
¥20,000 – ¥102,500
Setagaya-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shimo-Takaido · đi bộ 6 phút京王線
1K · 24㎡ · Tầng 2/4

Bỏ lưu căn P000152?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000816 — 1K1 / 15
Mã căn P000816Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥77,050
Tiền đầu vào
¥316,400 – ¥393,400
東京都世田谷区北烏山

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

千歳烏山駅 · đi bộ 18 phút京王電鉄京王線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000816?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000709 — 1K1 / 14
Mã căn P000709Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥78,050
Tiền đầu vào
¥319,400 – ¥397,500
東京都世田谷区桜丘

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

千歳船橋駅 · đi bộ 6 phút小田急電鉄小田原線
1K · 20.29㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000709?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001125 — 1K1 / 13
Mã căn P001125Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥79,050
Tiền đầu vào
¥322,400 – ¥401,600
東京都世田谷区喜多見

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

喜多見駅 · đi bộ 13 phút小田急電鉄小田原線
1K · 23.27㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001125?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000560 — 1K1 / 8
Mã căn P000560Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥81,050
Tiền đầu vào
¥328,400 – ¥409,800
東京都世田谷区北沢

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

笹塚駅 · đi bộ 8 phút京王電鉄京王線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000560?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001248 — 1K1 / 18
Mã căn P001248Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥82,050
Tiền đầu vào
¥331,400 – ¥413,900
東京都世田谷区桜上水

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

桜上水駅 · đi bộ 15 phút京王電鉄京王線
1K · 22.52㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001248?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001117 — 1K1 / 19
Mã căn P001117Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥83,050
Tiền đầu vào
¥334,400 – ¥418,000
東京都世田谷区世田谷

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

上町駅 · đi bộ 7 phút東急世田谷線
1K · 20.81㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001117?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001132 — 1K1 / 20
Mã căn P001132Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,050
Tiền đầu vào
¥340,400 – ¥426,200
東京都世田谷区粕谷

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

芦花公園駅 · đi bộ 14 phút京王電鉄京王線
1K · 23.61㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001132?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001147 — 1K1 / 19
Mã căn P001147Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,050
Tiền đầu vào
¥343,400 – ¥430,300
東京都世田谷区世田谷

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

上町駅 · đi bộ 7 phút東急世田谷線
1K · 20.81㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001147?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001240 — 1K1 / 13
Mã căn P001240Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥87,050
Tiền đầu vào
¥346,400 – ¥434,400
東京都世田谷区代田

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

世田谷代田駅 · đi bộ 10 phút小田急電鉄小田原線
1K · 21.9㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001240?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000386 — 1K1 / 20
Mã căn P000386
Tiền hàng tháng
¥124,000
Tiền đầu vào
¥236,000 – ¥359,600
Setagaya-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Sakura-Shimmachi · đi bộ 6 phút東急田園都市線
1K · 20.2㎡ · Tầng 2/5

Bỏ lưu căn P000386?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000397 — 1K1 / 20
Mã căn P000397
Tiền hàng tháng
¥124,000
Tiền đầu vào
¥236,000 – ¥359,600
Setagaya-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Sakura-Shimmachi · đi bộ 6 phút東急田園都市線
1K · 20.2㎡ · Tầng 4/5

Bỏ lưu căn P000397?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000404 — 1K1 / 20
Mã căn P000404
Tiền hàng tháng
¥125,000
Tiền đầu vào
¥238,000 – ¥362,700
Setagaya-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Sakura-Shimmachi · đi bộ 6 phút東急田園都市線
1K · 20.21㎡ · Tầng 5/5

Bỏ lưu căn P000404?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000402 — 1K1 / 20
Mã căn P000402
Tiền hàng tháng
¥125,000
Tiền đầu vào
¥238,000 – ¥362,700
Setagaya-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Sakura-Shimmachi · đi bộ 6 phút東急田園都市線
1K · 20.2㎡ · Tầng 3/5

Bỏ lưu căn P000402?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000405 — 1K1 / 18
Mã căn P000405
Tiền hàng tháng
¥126,000
Tiền đầu vào
¥240,000 – ¥365,800
Setagaya-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Sakura-Shimmachi · đi bộ 6 phút東急田園都市線
1K · 20.21㎡ · Tầng 2/5

Bỏ lưu căn P000405?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
TOKYO · 東京都

Sống, học tập và làm việc tại Tokyo

TOKYO QUA NHỮNG CON SỐ
Tổng dân số
14,08 triệu14.077.552 người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Cư dân nước ngoài
783.701Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Lao động nước ngoài
652.251Người · Cuối tháng 10/2025 · Nguồn

Số lao động tính theo cơ sở làm việc; khác với số cư dân và không cộng hai số này với nhau.

Tokyo nằm ở đâu?

Tokyo trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Tokyo trong vùng Kanto
Hiển thị phần đất liền và vùng lân cận; không hiển thị các đảo xa của Tokyo.
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Sống tại Tokyo: bắt đầu từ hành trình mỗi ngày

Tokyo có 14.077.552 cư dân trong sổ cư trú ngày 01/01/2026, trong đó 783.701 người mang quốc tịch nước ngoài. Đây là số liệu toàn Tokyo, bao gồm cả khu vực ngoài 23 quận trung tâm. [T1]

Khi chọn nhà, hãy nhập tên ga hoặc cơ sở nơi bạn thực sự học và làm việc. Một căn gần ga chưa chắc giúp đi lại thuận tiện nếu phải đổi tàu nhiều lần hoặc còn một chặng xe buýt dài. So sánh cả thời gian từ cửa nhà đến điểm đến và chuyến về phù hợp với giờ học, giờ kết thúc công việc.

Học tập và việc làm

Theo Cục Lao động Tokyo, cuối tháng 10/2025 có 652.251 lao động nước ngoài làm việc tại các cơ sở được thống kê ở Tokyo. Các ngành có nhiều lao động nước ngoài gồm lưu trú–ăn uống, bán buôn–bán lẻ và công nghệ thông tin–truyền thông. Đây là số người đang làm việc, không phải số vị trí đang tuyển. [T2]

Với sinh viên, hãy tìm theo đúng campus ghi trên thông báo nhập học. Với người đi làm theo ca, thời gian chuyến tàu cuối và quãng đường từ ga về nhà nên được kiểm tra cùng với tiền thuê.

Hỗ trợ khi mới chuyển đến

Tokyo có TMC Navi, đầu mối tư vấn đời sống bằng nhiều ngôn ngữ, trong đó có tiếng Anh, Trung, Hàn, Việt, Nepal, Tagalog và Indonesia. Dịch vụ cung cấp thông tin và hướng dẫn đến cơ quan phù hợp; có thể dùng khi bạn chưa biết bắt đầu hỏi ở đâu. [T3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.