Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Tokyo cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Tokyo theo ngân sách và tuyến đi học, đi làm. Xem riêng chi phí hàng tháng và tiền đầu vào, lưu những căn phù hợp để cân nhắc trước khi đăng ký thuê. Các căn hộ tại Tokyo hiện tập trung chủ yếu ở vùng Tama, ngoài 23 quận.

Khám phá từng khu vực tại Tokyo

Căn hộ tại Tokyo

16 căn
Ảnh 1 của căn P000399 — 1K1 / 7
Mã căn P000399
Tiền hàng tháng
¥37,330
Tiền đầu vào
¥40,000
Kunitachi-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Yagawa · đi bộ 15 phútJR南武線
1K · 17.41㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000399?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000315 — 1K1 / 9
Mã căn P000315
Tiền hàng tháng
¥41,330
Tiền đầu vào
¥58,000 – ¥79,600
Kunitachi-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kunitachi · đi bộ 24 phútJR中央線(快速)
1K · 19.03㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000315?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000564 — 1K1 / 7
Mã căn P000564Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥70,550
Tiền đầu vào
¥297,400 – ¥367,800
東京都国立市谷保

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

矢川駅 · đi bộ 6 phút南武線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000564?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000480 — 1K1 / 10
Mã căn P000480Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥71,550
Tiền đầu vào
¥235,400 – ¥306,900
東京都国立市谷保

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

矢川駅 · đi bộ 6 phút南武線
1K · 19.96㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000480?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000485 — 1K1 / 10
Mã căn P000485Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,550
Tiền đầu vào
¥237,400 – ¥310,000
東京都国立市谷保

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

矢川駅 · đi bộ 6 phút南武線
1K · 19.96㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000485?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000724 — 1K1 / 13
Mã căn P000724Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥304,400 – ¥375,900
東京都国立市西

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

西国立駅 · đi bộ 9 phút南武線
1K · 23.97㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000724?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001056 — 1K1 / 11
Mã căn P001056Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥304,400 – ¥375,900
東京都国立市谷保

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

西府駅 · đi bộ 8 phút南武線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001056?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001148 — 1K1 / 15
Mã căn P001148Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥77,550
Tiền đầu vào
¥318,400 – ¥396,500
東京都国立市谷保

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

西府駅 · đi bộ 12 phút南武線
1K · 23.61㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001148?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001099 — 1K1 / 10
Mã căn P001099Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥79,550
Tiền đầu vào
¥172,400 – ¥250,500
東京都国立市青柳

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

矢川駅 · đi bộ 14 phút南武線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001099?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001111 — 1K1 / 10
Mã căn P001111Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥80,550
Tiền đầu vào
¥173,400 – ¥252,600
東京都国立市青柳

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

矢川駅 · đi bộ 14 phút南武線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001111?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001256 — 1K1 / 16
Mã căn P001256Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥80,550
Tiền đầu vào
¥327,400 – ¥408,800
東京都国立市谷保

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

矢川駅 · đi bộ 8 phút南武線
1K · 25.41㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001256?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000751 — 1K1 / 13
Mã căn P000751Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥81,550
Tiền đầu vào
¥328,400 – ¥408,700
東京都国立市谷保

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

矢川駅 · đi bộ 9 phút南武線
1K · 23.18㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000751?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000723 — 1K1 / 13
Mã căn P000723Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥81,550
Tiền đầu vào
¥328,400 – ¥408,700
東京都国立市谷保

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

矢川駅 · đi bộ 9 phút南武線
1K · 23.18㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000723?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001290 — 1R1 / 11
Mã căn P001290Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥83,550
Tiền đầu vào
¥336,400 – ¥421,100
東京都国立市泉

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

万願寺駅 · đi bộ 25 phút多摩モノレール
1R · 33.12㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001290?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001242 — 1K1 / 7
Mã căn P001242Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,550
Tiền đầu vào
¥265,400 – ¥353,400
東京都国立市谷保

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

谷保駅 · đi bộ 8 phút南武線
1K · 24.9㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001242?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001245 — 1K1 / 15
Mã căn P001245Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,550
Tiền đầu vào
¥345,400 – ¥433,400
東京都国立市富士見台

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

谷保駅 · đi bộ 4 phút南武線
1K · 26.11㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001245?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
TOKYO · 東京都

Sống, học tập và làm việc tại Tokyo

TOKYO QUA NHỮNG CON SỐ
Tổng dân số
14,08 triệu14.077.552 người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Cư dân nước ngoài
783.701Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Lao động nước ngoài
652.251Người · Cuối tháng 10/2025 · Nguồn

Số lao động tính theo cơ sở làm việc; khác với số cư dân và không cộng hai số này với nhau.

Tokyo nằm ở đâu?

Tokyo trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Tokyo trong vùng Kanto
Hiển thị phần đất liền và vùng lân cận; không hiển thị các đảo xa của Tokyo.
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Sống tại Tokyo: bắt đầu từ hành trình mỗi ngày

Tokyo có 14.077.552 cư dân trong sổ cư trú ngày 01/01/2026, trong đó 783.701 người mang quốc tịch nước ngoài. Đây là số liệu toàn Tokyo, bao gồm cả khu vực ngoài 23 quận trung tâm. [T1]

Khi chọn nhà, hãy nhập tên ga hoặc cơ sở nơi bạn thực sự học và làm việc. Một căn gần ga chưa chắc giúp đi lại thuận tiện nếu phải đổi tàu nhiều lần hoặc còn một chặng xe buýt dài. So sánh cả thời gian từ cửa nhà đến điểm đến và chuyến về phù hợp với giờ học, giờ kết thúc công việc.

Học tập và việc làm

Theo Cục Lao động Tokyo, cuối tháng 10/2025 có 652.251 lao động nước ngoài làm việc tại các cơ sở được thống kê ở Tokyo. Các ngành có nhiều lao động nước ngoài gồm lưu trú–ăn uống, bán buôn–bán lẻ và công nghệ thông tin–truyền thông. Đây là số người đang làm việc, không phải số vị trí đang tuyển. [T2]

Với sinh viên, hãy tìm theo đúng campus ghi trên thông báo nhập học. Với người đi làm theo ca, thời gian chuyến tàu cuối và quãng đường từ ga về nhà nên được kiểm tra cùng với tiền thuê.

Hỗ trợ khi mới chuyển đến

Tokyo có TMC Navi, đầu mối tư vấn đời sống bằng nhiều ngôn ngữ, trong đó có tiếng Anh, Trung, Hàn, Việt, Nepal, Tagalog và Indonesia. Dịch vụ cung cấp thông tin và hướng dẫn đến cơ quan phù hợp; có thể dùng khi bạn chưa biết bắt đầu hỏi ở đâu. [T3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.