Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Tokyo cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Tokyo theo ngân sách và tuyến đi học, đi làm. Xem riêng chi phí hàng tháng và tiền đầu vào, lưu những căn phù hợp để cân nhắc trước khi đăng ký thuê. Các căn hộ tại Tokyo hiện tập trung chủ yếu ở vùng Tama, ngoài 23 quận.

Khám phá từng khu vực tại Tokyo

Căn hộ tại Tokyo

16 căn
Sơ đồ bố trí căn P000276 — 1R1 / 25
Mã căn P000276
Tiền hàng tháng
¥57,910 – ¥58,290
Tiền đầu vào
¥112,700 – ¥145,100
Suginami-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nishi-Ogikubo · đi bộ 13 phútJR中央・総武線
1R · 16㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000276?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000363 — 1R1 / 9
Mã căn P000363
Tiền hàng tháng
¥67,980
Tiền đầu vào
¥180,500 – ¥218,300
Suginami-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Koenji · đi bộ 7 phútJR中央・総武線
1R · 19㎡ · Tầng 4/4

Bỏ lưu căn P000363?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001170 — 1K1 / 12
Mã căn P001170Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥78,050
Tiền đầu vào
¥319,400 – ¥397,500
東京都杉並区本天沼

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

下井草駅 · đi bộ 15 phút西武鉄道新宿線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001170?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000779 — 1K1 / 3
Mã căn P000779
Tiền hàng tháng
¥78,858
Tiền đầu vào
¥200,500 – ¥278,300
Suginami-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Koenji · đi bộ 6 phútJR中央・総武線
1K · 16.1㎡ · Tầng 1/4

Bỏ lưu căn P000779?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001288 — 1K1 / 19
Mã căn P001288Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥79,050
Tiền đầu vào
¥322,400 – ¥401,600
東京都杉並区宮前

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

久我山駅 · đi bộ 15 phút京王電鉄井の頭線
1K · 21.08㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001288?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000784 — 1K1 / 4
Mã căn P000784
Tiền hàng tháng
¥79,869
Tiền đầu vào
¥202,500 – ¥281,400
Suginami-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Koenji · đi bộ 6 phútJR中央・総武線
1K · 16.25㎡ · Tầng 2/4

Bỏ lưu căn P000784?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001221 — 1K1 / 14
Mã căn P001221Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥82,050
Tiền đầu vào
¥331,400 – ¥413,900
東京都杉並区井草

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

井荻駅 · đi bộ 9 phút西武鉄道新宿線
1K · 26㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001221?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000471 — 1K1 / 9
Mã căn P000471Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥84,050
Tiền đầu vào
¥337,400 – ¥422,100
東京都杉並区上井草

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

上井草駅 · đi bộ 9 phút西武鉄道新宿線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000471?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000151 — 1K
Mã căn P000151
Tiền hàng tháng
¥85,000
Tiền đầu vào
¥120,000 – ¥168,000
Suginami-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nishi-Ogikubo · đi bộ 7 phútJR中央線(快速)
1K · 22.26㎡ · Tầng 4/6

Bỏ lưu căn P000151?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001188 — 1K1 / 13
Mã căn P001188Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,050
Tiền đầu vào
¥340,400 – ¥426,200
東京都杉並区成田東

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

南阿佐ヶ谷駅 · đi bộ 11 phút東京地下鉄丸ノ内線
1K · 21.53㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001188?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000477 — 1K1 / 9
Mã căn P000477Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,050
Tiền đầu vào
¥343,400 – ¥430,300
東京都杉並区上井草

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

上井草駅 · đi bộ 9 phút西武鉄道新宿線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000477?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000483 — 1K1 / 9
Mã căn P000483Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,050
Tiền đầu vào
¥343,400 – ¥430,300
東京都杉並区上井草

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

上井草駅 · đi bộ 9 phút西武鉄道新宿線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000483?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000350 — 1K1 / 11
Mã căn P000350
Tiền hàng tháng
¥123,220
Tiền đầu vào
¥192,600 – ¥373,100
Suginami-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

久我山 · đi bộ 13 phút京王井の頭線
1K · 38.5㎡ · Tầng 4/5

Bỏ lưu căn P000350?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000311 — 1DK1 / 22
Mã căn P000311
Tiền hàng tháng
¥151,500
Tiền đầu vào
¥197,300 – ¥338,300
Suginami-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Takaido · đi bộ 9 phút京王井の頭線
1DK · 30.79㎡

Bỏ lưu căn P000311?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000330 — 1DK1 / 22
Mã căn P000330
Tiền hàng tháng
¥161,600
Tiền đầu vào
¥207,300 – ¥359,300
Suginami-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Takaido · đi bộ 9 phút京王井の頭線
1DK · 30.79㎡

Bỏ lưu căn P000330?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000343 — 1K1 / 3
Mã căn P000343
Tiền hàng tháng
¥162,610
Tiền đầu vào
¥181,900 – ¥335,000
Suginami-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Takaido · đi bộ 9 phút京王井の頭線
1K · 30.16㎡

Bỏ lưu căn P000343?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
TOKYO · 東京都

Sống, học tập và làm việc tại Tokyo

TOKYO QUA NHỮNG CON SỐ
Tổng dân số
14,08 triệu14.077.552 người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Cư dân nước ngoài
783.701Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Lao động nước ngoài
652.251Người · Cuối tháng 10/2025 · Nguồn

Số lao động tính theo cơ sở làm việc; khác với số cư dân và không cộng hai số này với nhau.

Tokyo nằm ở đâu?

Tokyo trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Tokyo trong vùng Kanto
Hiển thị phần đất liền và vùng lân cận; không hiển thị các đảo xa của Tokyo.
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Sống tại Tokyo: bắt đầu từ hành trình mỗi ngày

Tokyo có 14.077.552 cư dân trong sổ cư trú ngày 01/01/2026, trong đó 783.701 người mang quốc tịch nước ngoài. Đây là số liệu toàn Tokyo, bao gồm cả khu vực ngoài 23 quận trung tâm. [T1]

Khi chọn nhà, hãy nhập tên ga hoặc cơ sở nơi bạn thực sự học và làm việc. Một căn gần ga chưa chắc giúp đi lại thuận tiện nếu phải đổi tàu nhiều lần hoặc còn một chặng xe buýt dài. So sánh cả thời gian từ cửa nhà đến điểm đến và chuyến về phù hợp với giờ học, giờ kết thúc công việc.

Học tập và việc làm

Theo Cục Lao động Tokyo, cuối tháng 10/2025 có 652.251 lao động nước ngoài làm việc tại các cơ sở được thống kê ở Tokyo. Các ngành có nhiều lao động nước ngoài gồm lưu trú–ăn uống, bán buôn–bán lẻ và công nghệ thông tin–truyền thông. Đây là số người đang làm việc, không phải số vị trí đang tuyển. [T2]

Với sinh viên, hãy tìm theo đúng campus ghi trên thông báo nhập học. Với người đi làm theo ca, thời gian chuyến tàu cuối và quãng đường từ ga về nhà nên được kiểm tra cùng với tiền thuê.

Hỗ trợ khi mới chuyển đến

Tokyo có TMC Navi, đầu mối tư vấn đời sống bằng nhiều ngôn ngữ, trong đó có tiếng Anh, Trung, Hàn, Việt, Nepal, Tagalog và Indonesia. Dịch vụ cung cấp thông tin và hướng dẫn đến cơ quan phù hợp; có thể dùng khi bạn chưa biết bắt đầu hỏi ở đâu. [T3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.