Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Tokyo cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Tokyo theo ngân sách và tuyến đi học, đi làm. Xem riêng chi phí hàng tháng và tiền đầu vào, lưu những căn phù hợp để cân nhắc trước khi đăng ký thuê. Các căn hộ tại Tokyo hiện tập trung chủ yếu ở vùng Tama, ngoài 23 quận.

Khám phá từng khu vực tại Tokyo

Căn hộ tại Tokyo

22 căn
Sơ đồ bố trí căn P001121 — 1K1 / 11
Mã căn P001121Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥60,550
Tiền đầu vào
¥267,400 – ¥326,800
東京都昭島市緑町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

拝島駅 · đi bộ 12 phút青梅線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001121?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000776 — 1K1 / 2
Mã căn P000776Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥61,550
Tiền đầu vào
¥270,400 – ¥330,900
東京都昭島市美堀町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

拝島駅 · đi bộ 10 phút青梅線
1K · 23.18㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000776?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000344 — 2LDK1 / 3
Mã căn P000344
Tiền hàng tháng
¥63,830
Tiền đầu vào
¥62,000
Akishima-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Akishima · đi bộ 15 phútJR青梅線
2LDK · 45.36㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000344?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000660 — 1K1 / 15
Mã căn P000660Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥65,550
Tiền đầu vào
¥282,400 – ¥347,300
東京都昭島市拝島町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

拝島駅 · đi bộ 20 phút青梅線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000660?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000659 — 1K1 / 19
Mã căn P000659Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥66,550
Tiền đầu vào
¥285,400 – ¥351,400
東京都昭島市拝島町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

拝島駅 · đi bộ 20 phút青梅線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000659?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000662 — 1K1 / 15
Mã căn P000662Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥288,400 – ¥355,500
東京都昭島市拝島町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

拝島駅 · đi bộ 20 phút青梅線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000662?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001101 — 1K1 / 11
Mã căn P001101Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥68,550
Tiền đầu vào
¥289,400 – ¥355,400
東京都昭島市宮沢町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Akishima · đi bộ 17 phút青梅線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001101?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001175 — 1K1 / 5
Mã căn P001175Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥68,550
Tiền đầu vào
¥291,400 – ¥359,600
東京都昭島市拝島町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

拝島駅 · đi bộ 21 phút青梅線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001175?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001044 — 1K1 / 18
Mã căn P001044Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥68,550
Tiền đầu vào
¥289,400 – ¥355,400
東京都昭島市田中町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Akishima · đi bộ 19 phút青梅線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001044?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000608 — 1K1 / 7
Mã căn P000608Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,550
Tiền đầu vào
¥303,400 – ¥376,000
東京都昭島市福島町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

東中神駅 · đi bộ 17 phút青梅線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000608?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000509 — 1K1 / 9
Mã căn P000509Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,550
Tiền đầu vào
¥303,400 – ¥376,000
東京都昭島市宮沢町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Akishima · đi bộ 15 phút青梅線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000509?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000578 — 1K1 / 11
Mã căn P000578Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,550
Tiền đầu vào
¥303,400 – ¥376,000
東京都昭島市美堀町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

拝島駅 · đi bộ 6 phút青梅線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000578?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001126 — 1K1 / 15
Mã căn P001126Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,550
Tiền đầu vào
¥301,400 – ¥371,800
東京都昭島市宮沢町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Akishima · đi bộ 17 phút青梅線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001126?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000852 — 1K1 / 19
Mã căn P000852Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,550
Tiền đầu vào
¥312,400 – ¥388,300
東京都昭島市上川原町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Akishima · đi bộ 8 phút青梅線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000852?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000834 — 1K1 / 11
Mã căn P000834Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥78,550
Tiền đầu vào
¥321,400 – ¥400,600
東京都昭島市中神町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

中神駅 · đi bộ 19 phút青梅線
1K · 26.08㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000834?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000503 — 2DK1 / 2
Mã căn P000503Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥80,550
Tiền đầu vào
¥338,400 – ¥419,800
東京都昭島市美堀

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Akishima · đi bộ 20 phút青梅線
2DK · 46.36㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000503?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000587 — 1K1 / 9
Mã căn P000587Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥84,550
Tiền đầu vào
¥339,400 – ¥425,200
東京都昭島市緑町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Akishima · đi bộ 12 phút青梅線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000587?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000733 — 1K1 / 12
Mã căn P000733Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥84,550
Tiền đầu vào
¥337,400 – ¥421,000
東京都昭島市中神町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

中神駅 · đi bộ 13 phút青梅線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000733?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000580 — 1K1 / 9
Mã căn P000580Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,550
Tiền đầu vào
¥342,400 – ¥429,300
東京都昭島市緑町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Akishima · đi bộ 12 phút青梅線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000580?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000762 — 1K1 / 12
Mã căn P000762Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,550
Tiền đầu vào
¥340,400 – ¥425,100
東京都昭島市中神町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

中神駅 · đi bộ 13 phút青梅線
1K · 19.87㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000762?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000715 — 1K1 / 13
Mã căn P000715Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,550
Tiền đầu vào
¥345,400 – ¥433,400
東京都昭島市上川原町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Akishima · đi bộ 9 phút青梅線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000715?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001294 — 1K1 / 14
Mã căn P001294Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,550
Tiền đầu vào
¥345,400 – ¥433,400
東京都昭島市上川原町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Akishima · đi bộ 12 phút青梅線
1K · 22.61㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001294?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
TOKYO · 東京都

Sống, học tập và làm việc tại Tokyo

TOKYO QUA NHỮNG CON SỐ
Tổng dân số
14,08 triệu14.077.552 người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Cư dân nước ngoài
783.701Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Lao động nước ngoài
652.251Người · Cuối tháng 10/2025 · Nguồn

Số lao động tính theo cơ sở làm việc; khác với số cư dân và không cộng hai số này với nhau.

Tokyo nằm ở đâu?

Tokyo trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Tokyo trong vùng Kanto
Hiển thị phần đất liền và vùng lân cận; không hiển thị các đảo xa của Tokyo.
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Sống tại Tokyo: bắt đầu từ hành trình mỗi ngày

Tokyo có 14.077.552 cư dân trong sổ cư trú ngày 01/01/2026, trong đó 783.701 người mang quốc tịch nước ngoài. Đây là số liệu toàn Tokyo, bao gồm cả khu vực ngoài 23 quận trung tâm. [T1]

Khi chọn nhà, hãy nhập tên ga hoặc cơ sở nơi bạn thực sự học và làm việc. Một căn gần ga chưa chắc giúp đi lại thuận tiện nếu phải đổi tàu nhiều lần hoặc còn một chặng xe buýt dài. So sánh cả thời gian từ cửa nhà đến điểm đến và chuyến về phù hợp với giờ học, giờ kết thúc công việc.

Học tập và việc làm

Theo Cục Lao động Tokyo, cuối tháng 10/2025 có 652.251 lao động nước ngoài làm việc tại các cơ sở được thống kê ở Tokyo. Các ngành có nhiều lao động nước ngoài gồm lưu trú–ăn uống, bán buôn–bán lẻ và công nghệ thông tin–truyền thông. Đây là số người đang làm việc, không phải số vị trí đang tuyển. [T2]

Với sinh viên, hãy tìm theo đúng campus ghi trên thông báo nhập học. Với người đi làm theo ca, thời gian chuyến tàu cuối và quãng đường từ ga về nhà nên được kiểm tra cùng với tiền thuê.

Hỗ trợ khi mới chuyển đến

Tokyo có TMC Navi, đầu mối tư vấn đời sống bằng nhiều ngôn ngữ, trong đó có tiếng Anh, Trung, Hàn, Việt, Nepal, Tagalog và Indonesia. Dịch vụ cung cấp thông tin và hướng dẫn đến cơ quan phù hợp; có thể dùng khi bạn chưa biết bắt đầu hỏi ở đâu. [T3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.