Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Tokyo cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Tokyo theo ngân sách và tuyến đi học, đi làm. Xem riêng chi phí hàng tháng và tiền đầu vào, lưu những căn phù hợp để cân nhắc trước khi đăng ký thuê. Các căn hộ tại Tokyo hiện tập trung chủ yếu ở vùng Tama, ngoài 23 quận.

Khám phá từng khu vực tại Tokyo

Căn hộ tại Tokyo

37 căn
Ảnh 1 của căn P000126 — 1R
Mã căn P000126
Tiền hàng tháng
¥42,000
Tiền đầu vào
¥20,000 – ¥64,000
Nishitokyo-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tanashi · đi bộ 13 phút西武新宿線
1R · 12.6㎡

Bỏ lưu căn P000126?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000432 — 1R1 / 7
Mã căn P000432
Tiền hàng tháng
¥42,330 – ¥42,550
Tiền đầu vào
¥79,000 – ¥125,200
Nishitokyo-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashi-Fushimi · đi bộ 7 phút西武新宿線
1R · 12㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000432?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000164 — 1K1 / 12
Mã căn P000164
Tiền hàng tháng
¥45,000
Tiền đầu vào
¥18,000 – ¥64,200
Nishitokyo-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tanashi · đi bộ 18 phút西武新宿線
1K · 14.85㎡

Bỏ lưu căn P000164?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000438 — 1R1 / 17
Mã căn P000438
Tiền hàng tháng
¥46,330 – ¥46,550
Tiền đầu vào
¥54,500 – ¥121,800
Nishitokyo-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hibarigaoka · đi bộ 15 phút西武池袋線
1R · 14.58㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000438?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000106 — 1R1 / 8
Mã căn P000106
Tiền hàng tháng
¥47,050
Tiền đầu vào
¥18,000 – ¥69,800
Nishitokyo-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tanashi · đi bộ 5 phút西武新宿線
1R · 17.32㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000106?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000132 — 1R1 / 7
Mã căn P000132
Tiền hàng tháng
¥49,050
Tiền đầu vào
¥18,000 – ¥72,000
Nishitokyo-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tanashi · đi bộ 5 phút西武新宿線
1R · 19㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000132?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000115 — 1K
Mã căn P000115
Tiền hàng tháng
¥50,000
Tiền đầu vào
¥20,000 – ¥72,800
Nishitokyo-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashi-Fushimi · đi bộ 1 phút西武新宿線
1K · 21.43㎡

Bỏ lưu căn P000115?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000150 — 1R
Mã căn P000150
Tiền hàng tháng
¥50,000
Tiền đầu vào
¥18,000 – ¥70,800
Nishitokyo-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tanashi · đi bộ 18 phút西武新宿線
1R · 18㎡

Bỏ lưu căn P000150?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000143 — 1R
Mã căn P000143
Tiền hàng tháng
¥50,000
Tiền đầu vào
¥18,000 – ¥70,800
Nishitokyo-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tanashi · đi bộ 2 phút西武新宿線
1R · 14.85㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000143?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000166 — 2K
Mã căn P000166
Tiền hàng tháng
¥52,000
Tiền đầu vào
¥20,000 – ¥75,000
Nishitokyo-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hana-Koganei · đi bộ 15 phút西武新宿線
2K · 29.29㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000166?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000128 — 1DK
Mã căn P000128
Tiền hàng tháng
¥55,000
Tiền đầu vào
¥20,000 – ¥77,200
Nishitokyo-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tanashi · đi bộ 6 phút西武新宿線
1DK · 25㎡

Bỏ lưu căn P000128?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001149 — 1K1 / 15
Mã căn P001149Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥70,550
Tiền đầu vào
¥297,400 – ¥367,800
東京都西東京市東町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

保谷駅 · đi bộ 6 phút西武池袋・豊島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001149?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000605 — 1K1 / 6
Mã căn P000605Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥306,400 – ¥380,100
東京都西東京市中町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

保谷駅 · đi bộ 14 phút西武池袋・豊島線
1K · 23.18㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000605?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000599 — 1K1 / 18
Mã căn P000599Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥306,400 – ¥380,100
東京都西東京市中町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

保谷駅 · đi bộ 14 phút西武池袋・豊島線
1K · 23.18㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000599?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000810 — 1K1 / 15
Mã căn P000810Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥74,550
Tiền đầu vào
¥309,400 – ¥384,200
東京都西東京市保谷町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

西武柳沢駅 · đi bộ 9 phút西武鉄道新宿線
1K · 22.35㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000810?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001155 — 1K1 / 15
Mã căn P001155Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥78,550
Tiền đầu vào
¥319,400 – ¥396,400
東京都西東京市中町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

東伏見駅 · đi bộ 17 phút西武鉄道新宿線
1K · 20.81㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001155?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001165 — 1K1 / 15
Mã căn P001165Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥78,550
Tiền đầu vào
¥319,400 – ¥396,400
東京都西東京市中町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

東伏見駅 · đi bộ 17 phút西武鉄道新宿線
1K · 20.81㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001165?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001174 — 1K1 / 21
Mã căn P001174Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥78,550
Tiền đầu vào
¥319,400 – ¥396,400
東京都西東京市中町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

東伏見駅 · đi bộ 17 phút西武鉄道新宿線
1K · 20.81㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001174?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000173 — 1LDK1 / 9
Mã căn P000173
Tiền hàng tháng
¥79,000
Tiền đầu vào
¥20,000 – ¥101,400
Nishitokyo-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hana-Koganei · đi bộ 9 phút西武新宿線
1LDK · 46.2㎡

Bỏ lưu căn P000173?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001083 — 1K1 / 15
Mã căn P001083Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥79,550
Tiền đầu vào
¥324,400 – ¥404,700
東京都西東京市新町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

田無駅 · đi bộ 19 phút西武鉄道新宿線
1K · 22.35㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001083?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000619 — 1K1 / 17
Mã căn P000619Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥80,550
Tiền đầu vào
¥327,400 – ¥408,800
東京都西東京市東町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

保谷駅 · đi bộ 15 phút西武池袋・豊島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000619?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001176 — 1K1 / 15
Mã căn P001176Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥80,550
Tiền đầu vào
¥325,400 – ¥404,600
東京都西東京市中町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

東伏見駅 · đi bộ 17 phút西武鉄道新宿線
1K · 20.81㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001176?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001173 — 1K1 / 15
Mã căn P001173Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥81,550
Tiền đầu vào
¥328,400 – ¥408,700
東京都西東京市中町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

東伏見駅 · đi bộ 17 phút西武鉄道新宿線
1K · 20.81㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001173?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000803 — 1K1 / 15
Mã căn P000803Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥82,550
Tiền đầu vào
¥333,400 – ¥417,000
東京都西東京市泉町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

保谷駅 · đi bộ 19 phút西武池袋・豊島線
1K · 22.35㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000803?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
TOKYO · 東京都

Sống, học tập và làm việc tại Tokyo

TOKYO QUA NHỮNG CON SỐ
Tổng dân số
14,08 triệu14.077.552 người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Cư dân nước ngoài
783.701Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Lao động nước ngoài
652.251Người · Cuối tháng 10/2025 · Nguồn

Số lao động tính theo cơ sở làm việc; khác với số cư dân và không cộng hai số này với nhau.

Tokyo nằm ở đâu?

Tokyo trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Tokyo trong vùng Kanto
Hiển thị phần đất liền và vùng lân cận; không hiển thị các đảo xa của Tokyo.
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Sống tại Tokyo: bắt đầu từ hành trình mỗi ngày

Tokyo có 14.077.552 cư dân trong sổ cư trú ngày 01/01/2026, trong đó 783.701 người mang quốc tịch nước ngoài. Đây là số liệu toàn Tokyo, bao gồm cả khu vực ngoài 23 quận trung tâm. [T1]

Khi chọn nhà, hãy nhập tên ga hoặc cơ sở nơi bạn thực sự học và làm việc. Một căn gần ga chưa chắc giúp đi lại thuận tiện nếu phải đổi tàu nhiều lần hoặc còn một chặng xe buýt dài. So sánh cả thời gian từ cửa nhà đến điểm đến và chuyến về phù hợp với giờ học, giờ kết thúc công việc.

Học tập và việc làm

Theo Cục Lao động Tokyo, cuối tháng 10/2025 có 652.251 lao động nước ngoài làm việc tại các cơ sở được thống kê ở Tokyo. Các ngành có nhiều lao động nước ngoài gồm lưu trú–ăn uống, bán buôn–bán lẻ và công nghệ thông tin–truyền thông. Đây là số người đang làm việc, không phải số vị trí đang tuyển. [T2]

Với sinh viên, hãy tìm theo đúng campus ghi trên thông báo nhập học. Với người đi làm theo ca, thời gian chuyến tàu cuối và quãng đường từ ga về nhà nên được kiểm tra cùng với tiền thuê.

Hỗ trợ khi mới chuyển đến

Tokyo có TMC Navi, đầu mối tư vấn đời sống bằng nhiều ngôn ngữ, trong đó có tiếng Anh, Trung, Hàn, Việt, Nepal, Tagalog và Indonesia. Dịch vụ cung cấp thông tin và hướng dẫn đến cơ quan phù hợp; có thể dùng khi bạn chưa biết bắt đầu hỏi ở đâu. [T3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.