Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Tokyo cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Tokyo theo ngân sách và tuyến đi học, đi làm. Xem riêng chi phí hàng tháng và tiền đầu vào, lưu những căn phù hợp để cân nhắc trước khi đăng ký thuê. Các căn hộ tại Tokyo hiện tập trung chủ yếu ở vùng Tama, ngoài 23 quận.

Khám phá từng khu vực tại Tokyo

Căn hộ tại Tokyo

881 căn
Sơ đồ bố trí căn P000739 — 1K1 / 16
Mã căn P000739Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,050
Tiền đầu vào
¥340,400 – ¥426,200
東京都練馬区石神井台

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

大泉学園駅 · đi bộ 18 phút西武池袋・豊島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000739?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001132 — 1K1 / 20
Mã căn P001132Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,050
Tiền đầu vào
¥340,400 – ¥426,200
東京都世田谷区粕谷

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

芦花公園駅 · đi bộ 14 phút京王電鉄京王線
1K · 23.61㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001132?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001188 — 1K1 / 13
Mã căn P001188Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,050
Tiền đầu vào
¥340,400 – ¥426,200
東京都杉並区成田東

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

南阿佐ヶ谷駅 · đi bộ 11 phút東京地下鉄丸ノ内線
1K · 21.53㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001188?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000676 — 1K1 / 15
Mã căn P000676Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,550
Tiền đầu vào
¥340,400 – ¥425,100
東京都日野市高幡

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

高幡不動駅 · đi bộ 2 phút多摩モノレール
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000676?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000627 — 1K1 / 10
Mã căn P000627Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,550
Tiền đầu vào
¥342,400 – ¥429,300
東京都府中市美好町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

分倍河原駅 · đi bộ 13 phút京王電鉄京王線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000627?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000815 — 1K1 / 14
Mã căn P000815Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,550
Tiền đầu vào
¥342,400 – ¥429,300
東京都日野市東平山

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Toyoda · đi bộ 13 phút中央本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000815?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000506 — 1K1 / 8
Mã căn P000506Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,550
Tiền đầu vào
¥342,400 – ¥429,300
東京都府中市若松町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

多磨霊園駅 · đi bộ 15 phút京王電鉄京王線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000506?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000813 — 1K1 / 7
Mã căn P000813Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,550
Tiền đầu vào
¥342,400 – ¥429,300
東京都八王子市初沢町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

高尾駅 · đi bộ 5 phút中央本線
1K · 23.71㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000813?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000508 — 1K1 / 8
Mã căn P000508Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,550
Tiền đầu vào
¥340,400 – ¥425,100
東京都日野市豊田

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Toyoda · đi bộ 13 phút中央本線
1K · 26.49㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000508?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000525 — 1K1 / 11
Mã căn P000525Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,550
Tiền đầu vào
¥340,400 – ¥425,100
東京都国分寺市東戸倉

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

恋ヶ窪駅 · đi bộ 11 phút西武鉄道国分寺線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000525?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000554 — 1K1 / 9
Mã căn P000554Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,550
Tiền đầu vào
¥342,400 – ¥429,300
東京都府中市南町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

中河原駅 · đi bộ 11 phút京王電鉄京王線
1K · 20.37㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000554?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000700 — 1K1 / 17
Mã căn P000700Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,550
Tiền đầu vào
¥178,400 – ¥263,100
東京都府中市小柳町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

多磨霊園駅 · đi bộ 9 phút京王電鉄京王線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000700?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000698 — 1K1 / 17
Mã căn P000698Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,550
Tiền đầu vào
¥178,400 – ¥263,100
東京都府中市小柳町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

多磨霊園駅 · đi bộ 9 phút京王電鉄京王線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000698?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000592 — 1K1 / 10
Mã căn P000592Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,550
Tiền đầu vào
¥342,400 – ¥429,300
東京都国分寺市北町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

鷹の台駅 · đi bộ 18 phút西武鉄道国分寺線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000592?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000597 — 1K1 / 10
Mã căn P000597Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,550
Tiền đầu vào
¥342,400 – ¥429,300
東京都国分寺市北町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

鷹の台駅 · đi bộ 18 phút西武鉄道国分寺線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000597?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000579 — 1K1 / 22
Mã căn P000579Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,550
Tiền đầu vào
¥342,400 – ¥429,300
東京都八王子市大和田町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Keio-Hachioji · đi bộ 16 phút京王電鉄京王線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000579?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000580 — 1K1 / 9
Mã căn P000580Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,550
Tiền đầu vào
¥342,400 – ¥429,300
東京都昭島市緑町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Akishima · đi bộ 12 phút青梅線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000580?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000702 — 1K1 / 25
Mã căn P000702Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,550
Tiền đầu vào
¥178,400 – ¥263,100
東京都府中市小柳町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

多磨霊園駅 · đi bộ 9 phút京王電鉄京王線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000702?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000703 — 1K1 / 25
Mã căn P000703Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,550
Tiền đầu vào
¥178,400 – ¥263,100
東京都府中市小柳町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

多磨霊園駅 · đi bộ 9 phút京王電鉄京王線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000703?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001063 — 1K1 / 12
Mã căn P001063Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,550
Tiền đầu vào
¥342,400 – ¥429,300
東京都多摩市一ノ宮

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

聖蹟桜ヶ丘駅 · đi bộ 11 phút京王電鉄京王線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001063?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000762 — 1K1 / 12
Mã căn P000762Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,550
Tiền đầu vào
¥340,400 – ¥425,100
東京都昭島市中神町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

中神駅 · đi bộ 13 phút青梅線
1K · 19.87㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000762?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001091 — 1K1 / 23
Mã căn P001091Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,550
Tiền đầu vào
¥263,400 – ¥350,300
東京都八王子市左入町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kita-Hachioji · đi bộ 37 phút八高線
1K · 23.3㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001091?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001120 — 1K1 / 21
Mã căn P001120Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,550
Tiền đầu vào
¥340,400 – ¥425,100
東京都八王子市大和田町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kita-Hachioji · đi bộ 11 phút八高線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001120?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001154 — 1K1 / 15
Mã căn P001154Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,550
Tiền đầu vào
¥342,400 – ¥429,300
東京都八王子市石川町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kita-Hachioji · đi bộ 18 phút八高線
1K · 28.02㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001154?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
TOKYO · 東京都

Sống, học tập và làm việc tại Tokyo

TOKYO QUA NHỮNG CON SỐ
Tổng dân số
14,08 triệu14.077.552 người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Cư dân nước ngoài
783.701Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Lao động nước ngoài
652.251Người · Cuối tháng 10/2025 · Nguồn

Số lao động tính theo cơ sở làm việc; khác với số cư dân và không cộng hai số này với nhau.

Tokyo nằm ở đâu?

Tokyo trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Tokyo trong vùng Kanto
Hiển thị phần đất liền và vùng lân cận; không hiển thị các đảo xa của Tokyo.
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Sống tại Tokyo: bắt đầu từ hành trình mỗi ngày

Tokyo có 14.077.552 cư dân trong sổ cư trú ngày 01/01/2026, trong đó 783.701 người mang quốc tịch nước ngoài. Đây là số liệu toàn Tokyo, bao gồm cả khu vực ngoài 23 quận trung tâm. [T1]

Khi chọn nhà, hãy nhập tên ga hoặc cơ sở nơi bạn thực sự học và làm việc. Một căn gần ga chưa chắc giúp đi lại thuận tiện nếu phải đổi tàu nhiều lần hoặc còn một chặng xe buýt dài. So sánh cả thời gian từ cửa nhà đến điểm đến và chuyến về phù hợp với giờ học, giờ kết thúc công việc.

Học tập và việc làm

Theo Cục Lao động Tokyo, cuối tháng 10/2025 có 652.251 lao động nước ngoài làm việc tại các cơ sở được thống kê ở Tokyo. Các ngành có nhiều lao động nước ngoài gồm lưu trú–ăn uống, bán buôn–bán lẻ và công nghệ thông tin–truyền thông. Đây là số người đang làm việc, không phải số vị trí đang tuyển. [T2]

Với sinh viên, hãy tìm theo đúng campus ghi trên thông báo nhập học. Với người đi làm theo ca, thời gian chuyến tàu cuối và quãng đường từ ga về nhà nên được kiểm tra cùng với tiền thuê.

Hỗ trợ khi mới chuyển đến

Tokyo có TMC Navi, đầu mối tư vấn đời sống bằng nhiều ngôn ngữ, trong đó có tiếng Anh, Trung, Hàn, Việt, Nepal, Tagalog và Indonesia. Dịch vụ cung cấp thông tin và hướng dẫn đến cơ quan phù hợp; có thể dùng khi bạn chưa biết bắt đầu hỏi ở đâu. [T3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.