Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Tokyo cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Tokyo theo ngân sách và tuyến đi học, đi làm. Xem riêng chi phí hàng tháng và tiền đầu vào, lưu những căn phù hợp để cân nhắc trước khi đăng ký thuê. Các căn hộ tại Tokyo hiện tập trung chủ yếu ở vùng Tama, ngoài 23 quận.

Khám phá từng khu vực tại Tokyo

Căn hộ tại Tokyo

881 căn
Sơ đồ bố trí căn P000694 — 1K1 / 9
Mã căn P000694Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥84,550
Tiền đầu vào
¥339,400 – ¥425,200
東京都立川市砂川町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

玉川上水駅 · đi bộ 18 phút西武鉄道拝島線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000694?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000706 — 1K1 / 9
Mã căn P000706Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥84,550
Tiền đầu vào
¥339,400 – ¥425,200
東京都立川市砂川町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

玉川上水駅 · đi bộ 18 phút西武鉄道拝島線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000706?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000587 — 1K1 / 9
Mã căn P000587Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥84,550
Tiền đầu vào
¥339,400 – ¥425,200
東京都昭島市緑町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Akishima · đi bộ 12 phút青梅線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000587?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000572 — 1K1 / 7
Mã căn P000572Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥84,550
Tiền đầu vào
¥339,400 – ¥425,200
東京都八王子市東中野

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

大塚・帝京大学駅 · đi bộ 14 phút多摩モノレール
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000572?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000850 — 1K1 / 11
Mã căn P000850Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥84,550
Tiền đầu vào
¥339,400 – ¥425,200
東京都多摩市百草

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

大塚・帝京大学駅 · đi bộ 23 phút多摩モノレール
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000850?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000733 — 1K1 / 12
Mã căn P000733Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥84,550
Tiền đầu vào
¥337,400 – ¥421,000
東京都昭島市中神町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

中神駅 · đi bộ 13 phút青梅線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000733?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000845 — 1K1 / 14
Mã căn P000845Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥84,550
Tiền đầu vào
¥337,400 – ¥421,000
東京都八王子市高倉町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kita-Hachioji · đi bộ 6 phút八高線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000845?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000858 — 1K1 / 15
Mã căn P000858Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥84,550
Tiền đầu vào
¥339,400 – ¥425,200
東京都八王子市片倉町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

片倉駅 · đi bộ 6 phút横浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000858?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001097 — 1K1 / 9
Mã căn P001097Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥84,550
Tiền đầu vào
¥177,400 – ¥261,000
東京都府中市小柳町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

競艇場前駅 · đi bộ 5 phút西武鉄道多摩川線
1K · 19.87㎡ · Tầng 3/4

Bỏ lưu căn P001097?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001098 — 1K1 / 21
Mã căn P001098Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥84,550
Tiền đầu vào
¥337,400 – ¥421,000
東京都府中市小柳町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

競艇場前駅 · đi bộ 5 phút西武鉄道多摩川線
1K · 19.87㎡ · Tầng 3/4

Bỏ lưu căn P001098?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001078 — 1K1 / 9
Mã căn P001078Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥84,550
Tiền đầu vào
¥177,400 – ¥261,000
東京都府中市小柳町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

競艇場前駅 · đi bộ 5 phút西武鉄道多摩川線
1K · 19.87㎡ · Tầng 3/4

Bỏ lưu căn P001078?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001075 — 1K1 / 12
Mã căn P001075Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥84,550
Tiền đầu vào
¥339,400 – ¥425,200
東京都多摩市一ノ宮

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

聖蹟桜ヶ丘駅 · đi bộ 11 phút京王電鉄京王線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001075?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001145 — 1K1 / 10
Mã căn P001145Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥84,550
Tiền đầu vào
¥339,400 – ¥425,200
東京都八王子市石川町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

小宮駅 · đi bộ 7 phút八高線
1K · 22.35㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001145?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001122 — 1K1 / 13
Mã căn P001122Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥84,550
Tiền đầu vào
¥337,400 – ¥421,000
東京都八王子市大和田町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kita-Hachioji · đi bộ 13 phút八高線
1K · 19.87㎡ · Tầng 3/4

Bỏ lưu căn P001122?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001152 — 1K1 / 12
Mã căn P001152Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥84,550
Tiền đầu vào
¥339,400 – ¥425,200
東京都福生市南田園

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

拝島駅 · đi bộ 18 phút青梅線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001152?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001029 — 1K1 / 14
Mã căn P001029Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥84,550
Tiền đầu vào
¥337,400 – ¥421,000
東京都八王子市高倉町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kita-Hachioji · đi bộ 6 phút八高線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001029?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001193 — 1K1 / 14
Mã căn P001193Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥84,550
Tiền đầu vào
¥339,400 – ¥425,200
東京都小平市小川町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

青梅街道駅 · đi bộ 2 phút西武鉄道多摩湖線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001193?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001347 — 1K1 / 13
Mã căn P001347Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥84,550
Tiền đầu vào
¥339,400 – ¥425,200
東京都町田市三輪町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

柿生駅 · đi bộ 23 phút小田急電鉄小田原線
1K · 25.1㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001347?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001341 — 1K1 / 5
Mã căn P001341Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥84,550
Tiền đầu vào
¥339,400 – ¥425,200
東京都東久留米市本町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashi-Kurume · đi bộ 8 phút西武池袋・豊島線
1K · 25.06㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001341?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000151 — 1K
Mã căn P000151
Tiền hàng tháng
¥85,000
Tiền đầu vào
¥120,000 – ¥168,000
Suginami-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nishi-Ogikubo · đi bộ 7 phútJR中央線(快速)
1K · 22.26㎡ · Tầng 4/6

Bỏ lưu căn P000151?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000144 — 2LDK
Mã căn P000144
Tiền hàng tháng
¥85,000
Tiền đầu vào
¥28,800 – ¥116,800
Nishitokyo-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tanashi · đi bộ 15 phút西武新宿線
2LDK · 53.02㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000144?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000736 — 1K1 / 16
Mã căn P000736Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,050
Tiền đầu vào
¥340,400 – ¥426,200
東京都練馬区石神井台

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

大泉学園駅 · đi bộ 18 phút西武池袋・豊島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000736?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000507 — 1K1 / 9
Mã căn P000507Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,050
Tiền đầu vào
¥340,400 – ¥426,200
東京都葛飾区東堀切

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

お花茶屋駅 · đi bộ 13 phút京成電鉄本線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000507?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000745 — 1K1 / 16
Mã căn P000745Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,050
Tiền đầu vào
¥340,400 – ¥426,200
東京都練馬区石神井台

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

大泉学園駅 · đi bộ 18 phút西武池袋・豊島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000745?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
TOKYO · 東京都

Sống, học tập và làm việc tại Tokyo

TOKYO QUA NHỮNG CON SỐ
Tổng dân số
14,08 triệu14.077.552 người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Cư dân nước ngoài
783.701Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Lao động nước ngoài
652.251Người · Cuối tháng 10/2025 · Nguồn

Số lao động tính theo cơ sở làm việc; khác với số cư dân và không cộng hai số này với nhau.

Tokyo nằm ở đâu?

Tokyo trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Tokyo trong vùng Kanto
Hiển thị phần đất liền và vùng lân cận; không hiển thị các đảo xa của Tokyo.
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Sống tại Tokyo: bắt đầu từ hành trình mỗi ngày

Tokyo có 14.077.552 cư dân trong sổ cư trú ngày 01/01/2026, trong đó 783.701 người mang quốc tịch nước ngoài. Đây là số liệu toàn Tokyo, bao gồm cả khu vực ngoài 23 quận trung tâm. [T1]

Khi chọn nhà, hãy nhập tên ga hoặc cơ sở nơi bạn thực sự học và làm việc. Một căn gần ga chưa chắc giúp đi lại thuận tiện nếu phải đổi tàu nhiều lần hoặc còn một chặng xe buýt dài. So sánh cả thời gian từ cửa nhà đến điểm đến và chuyến về phù hợp với giờ học, giờ kết thúc công việc.

Học tập và việc làm

Theo Cục Lao động Tokyo, cuối tháng 10/2025 có 652.251 lao động nước ngoài làm việc tại các cơ sở được thống kê ở Tokyo. Các ngành có nhiều lao động nước ngoài gồm lưu trú–ăn uống, bán buôn–bán lẻ và công nghệ thông tin–truyền thông. Đây là số người đang làm việc, không phải số vị trí đang tuyển. [T2]

Với sinh viên, hãy tìm theo đúng campus ghi trên thông báo nhập học. Với người đi làm theo ca, thời gian chuyến tàu cuối và quãng đường từ ga về nhà nên được kiểm tra cùng với tiền thuê.

Hỗ trợ khi mới chuyển đến

Tokyo có TMC Navi, đầu mối tư vấn đời sống bằng nhiều ngôn ngữ, trong đó có tiếng Anh, Trung, Hàn, Việt, Nepal, Tagalog và Indonesia. Dịch vụ cung cấp thông tin và hướng dẫn đến cơ quan phù hợp; có thể dùng khi bạn chưa biết bắt đầu hỏi ở đâu. [T3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.