Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Tokyo cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Tokyo theo ngân sách và tuyến đi học, đi làm. Xem riêng chi phí hàng tháng và tiền đầu vào, lưu những căn phù hợp để cân nhắc trước khi đăng ký thuê. Các căn hộ tại Tokyo hiện tập trung chủ yếu ở vùng Tama, ngoài 23 quận.

Khám phá từng khu vực tại Tokyo

Căn hộ tại Tokyo

881 căn
Sơ đồ bố trí căn P001085 — 1K1 / 10
Mã căn P001085Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥83,550
Tiền đầu vào
¥336,400 – ¥421,100
東京都東大和市蔵敷

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kamikitadai · đi bộ 6 phút多摩モノレール
1K · 22.35㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001085?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001041 — 1K1 / 14
Mã căn P001041Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥83,550
Tiền đầu vào
¥336,400 – ¥421,100
東京都町田市金森

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Machida · đi bộ 23 phút横浜線
1K · 19.19㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001041?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001171 — 1K1 / 13
Mã căn P001171Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥83,550
Tiền đầu vào
¥334,400 – ¥416,900
東京都稲城市東長沼

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

稲城長沼駅 · đi bộ 5 phút南武線
1K · 20.81㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001171?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001279 — 1K1 / 12
Mã căn P001279Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥83,550
Tiền đầu vào
¥336,400 – ¥421,100
東京都小平市小川町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashiyamatoshi · đi bộ 8 phút西武鉄道拝島線
1K · 27.64㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001279?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001290 — 1R1 / 11
Mã căn P001290Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥83,550
Tiền đầu vào
¥336,400 – ¥421,100
東京都国立市泉

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

万願寺駅 · đi bộ 25 phút多摩モノレール
1R · 33.12㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001290?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001289 — 1R1 / 22
Mã căn P001289Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥83,550
Tiền đầu vào
¥336,400 – ¥421,100
東京都小平市小川町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Ogawa · đi bộ 20 phút西武鉄道国分寺線
1R · 27.8㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001289?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000471 — 1K1 / 9
Mã căn P000471Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥84,050
Tiền đầu vào
¥337,400 – ¥422,100
東京都杉並区上井草

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

上井草駅 · đi bộ 9 phút西武鉄道新宿線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000471?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000628 — 1K1 / 10
Mã căn P000628Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥84,050
Tiền đầu vào
¥335,400 – ¥417,900
東京都練馬区田柄

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

光が丘駅 · đi bộ 10 phút東京都大江戸線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000628?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001196 — 1K1 / 20
Mã căn P001196Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥84,050
Tiền đầu vào
¥336,400 – ¥420,000
東京都武蔵村山市大南

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Musashi-Sunagawa · đi bộ 17 phút西武鉄道拝島線
1K · 20.81㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001196?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001272 — 1K1 / 21
Mã căn P001272Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥84,050
Tiền đầu vào
¥337,400 – ¥422,100
東京都足立区西新井本町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

大師前駅 · đi bộ 5 phút東武伊勢崎・大師線
1K · 21.11㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001272?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000801 — 1K1 / 14
Mã căn P000801Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥84,550
Tiền đầu vào
¥339,400 – ¥425,200
東京都清瀬市中里

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

秋津駅 · đi bộ 17 phút西武池袋・豊島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000801?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001049 — 1K1 / 12
Mã căn P001049Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥84,550
Tiền đầu vào
¥339,400 – ¥425,200
東京都八王子市小比企町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

八王子みなみ野駅 · đi bộ 22 phút横浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001049?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000632 — 1K1 / 18
Mã căn P000632Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥84,550
Tiền đầu vào
¥339,400 – ¥425,200
東京都府中市分梅町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

西府駅 · đi bộ 14 phút南武線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000632?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000809 — 1K1 / 14
Mã căn P000809Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥84,550
Tiền đầu vào
¥339,400 – ¥425,200
東京都日野市東平山

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Toyoda · đi bộ 13 phút中央本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000809?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000630 — 1K1 / 16
Mã căn P000630Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥84,550
Tiền đầu vào
¥339,400 – ¥425,200
東京都町田市鶴間

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

南町田駅 · đi bộ 18 phút東急田園都市線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000630?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000638 — 1K1 / 20
Mã căn P000638Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥84,550
Tiền đầu vào
¥339,400 – ¥425,200
東京都府中市清水が丘

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashi-Fuchu · đi bộ 11 phút京王電鉄京王線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000638?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000686 — 1K1 / 14
Mã căn P000686Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥84,550
Tiền đầu vào
¥339,400 – ¥425,200
東京都八王子市高倉町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kita-Hachioji · đi bộ 5 phút八高線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000686?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000689 — 1K1 / 10
Mã căn P000689Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥84,550
Tiền đầu vào
¥339,400 – ¥425,200
東京都小平市栄町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Ogawa · đi bộ 22 phút西武鉄道拝島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000689?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000501 — 1K1 / 6
Mã căn P000501Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥84,550
Tiền đầu vào
¥339,400 – ¥425,200
東京都立川市砂川町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Musashi-Sunagawa · đi bộ 10 phút西武鉄道拝島線
1K · 24.84㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000501?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000690 — 1K1 / 10
Mã căn P000690Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥84,550
Tiền đầu vào
¥339,400 – ¥425,200
東京都小平市栄町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Ogawa · đi bộ 22 phút西武鉄道拝島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000690?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000693 — 2DK1 / 16
Mã căn P000693Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥84,550
Tiền đầu vào
¥350,400 – ¥436,200
東京都町田市金森

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

南町田駅 · đi bộ 23 phút東急田園都市線
2DK · 49.68㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000693?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000528 — 1K1 / 15
Mã căn P000528Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥84,550
Tiền đầu vào
¥337,400 – ¥421,000
東京都府中市幸町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Fuchu · đi bộ 11 phút京王電鉄京王線
1K · 20.28㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000528?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000540 — 1K1 / 20
Mã căn P000540Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥84,550
Tiền đầu vào
¥339,400 – ¥425,200
東京都立川市若葉町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashiyamatoshi · đi bộ 30 phút西武鉄道拝島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000540?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000549 — 1K1 / 20
Mã căn P000549Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥84,550
Tiền đầu vào
¥339,400 – ¥425,200
東京都立川市若葉町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashiyamatoshi · đi bộ 30 phút西武鉄道拝島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000549?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
TOKYO · 東京都

Sống, học tập và làm việc tại Tokyo

TOKYO QUA NHỮNG CON SỐ
Tổng dân số
14,08 triệu14.077.552 người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Cư dân nước ngoài
783.701Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Lao động nước ngoài
652.251Người · Cuối tháng 10/2025 · Nguồn

Số lao động tính theo cơ sở làm việc; khác với số cư dân và không cộng hai số này với nhau.

Tokyo nằm ở đâu?

Tokyo trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Tokyo trong vùng Kanto
Hiển thị phần đất liền và vùng lân cận; không hiển thị các đảo xa của Tokyo.
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Sống tại Tokyo: bắt đầu từ hành trình mỗi ngày

Tokyo có 14.077.552 cư dân trong sổ cư trú ngày 01/01/2026, trong đó 783.701 người mang quốc tịch nước ngoài. Đây là số liệu toàn Tokyo, bao gồm cả khu vực ngoài 23 quận trung tâm. [T1]

Khi chọn nhà, hãy nhập tên ga hoặc cơ sở nơi bạn thực sự học và làm việc. Một căn gần ga chưa chắc giúp đi lại thuận tiện nếu phải đổi tàu nhiều lần hoặc còn một chặng xe buýt dài. So sánh cả thời gian từ cửa nhà đến điểm đến và chuyến về phù hợp với giờ học, giờ kết thúc công việc.

Học tập và việc làm

Theo Cục Lao động Tokyo, cuối tháng 10/2025 có 652.251 lao động nước ngoài làm việc tại các cơ sở được thống kê ở Tokyo. Các ngành có nhiều lao động nước ngoài gồm lưu trú–ăn uống, bán buôn–bán lẻ và công nghệ thông tin–truyền thông. Đây là số người đang làm việc, không phải số vị trí đang tuyển. [T2]

Với sinh viên, hãy tìm theo đúng campus ghi trên thông báo nhập học. Với người đi làm theo ca, thời gian chuyến tàu cuối và quãng đường từ ga về nhà nên được kiểm tra cùng với tiền thuê.

Hỗ trợ khi mới chuyển đến

Tokyo có TMC Navi, đầu mối tư vấn đời sống bằng nhiều ngôn ngữ, trong đó có tiếng Anh, Trung, Hàn, Việt, Nepal, Tagalog và Indonesia. Dịch vụ cung cấp thông tin và hướng dẫn đến cơ quan phù hợp; có thể dùng khi bạn chưa biết bắt đầu hỏi ở đâu. [T3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.