Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Tokyo cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Tokyo theo ngân sách và tuyến đi học, đi làm. Xem riêng chi phí hàng tháng và tiền đầu vào, lưu những căn phù hợp để cân nhắc trước khi đăng ký thuê. Các căn hộ tại Tokyo hiện tập trung chủ yếu ở vùng Tama, ngoài 23 quận.

Khám phá từng khu vực tại Tokyo

Căn hộ tại Tokyo

881 căn
Sơ đồ bố trí căn P001200 — 1K1 / 20
Mã căn P001200Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥83,050
Tiền đầu vào
¥333,400 – ¥415,900
東京都武蔵村山市大南

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Musashi-Sunagawa · đi bộ 17 phút西武鉄道拝島線
1K · 20.81㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001200?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001271 — 1K1 / 16
Mã căn P001271Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥83,050
Tiền đầu vào
¥258,400 – ¥342,000
東京都練馬区石神井台

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

石神井公園駅 · đi bộ 17 phút西武池袋・豊島線
1K · 20.81㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001271?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001262 — 1R1 / 8
Mã căn P001262Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥83,050
Tiền đầu vào
¥334,400 – ¥418,000
東京都足立区伊興

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Takenotsuka · đi bộ 14 phút東武伊勢崎・大師線
1R · 26.5㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001262?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001286 — 1R1 / 8
Mã căn P001286Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥83,050
Tiền đầu vào
¥334,400 – ¥418,000
東京都足立区伊興

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Takenotsuka · đi bộ 14 phút東武伊勢崎・大師線
1R · 26.5㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001286?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001283 — 1R1 / 6
Mã căn P001283Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥83,050
Tiền đầu vào
¥334,400 – ¥418,000
東京都足立区伊興

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Takenotsuka · đi bộ 14 phút東武伊勢崎・大師線
1R · 26.5㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001283?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001348 — 1R1 / 9
Mã căn P001348Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥83,050
Tiền đầu vào
¥334,400 – ¥418,000
東京都足立区入谷

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

見沼代親水公園駅 · đi bộ 10 phút日暮里舎人ライナー
1R · 26.08㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001348?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000802 — 1K1 / 17
Mã căn P000802Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥83,550
Tiền đầu vào
¥336,400 – ¥421,100
東京都八王子市石川町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kita-Hachioji · đi bộ 6 phút八高線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000802?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000607 — 1K1 / 4
Mã căn P000607Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥83,550
Tiền đầu vào
¥336,400 – ¥421,100
東京都日野市新井

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

高幡不動駅 · đi bộ 8 phút多摩モノレール
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000607?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000614 — 1K1 / 14
Mã căn P000614Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥83,550
Tiền đầu vào
¥334,400 – ¥416,900
東京都西東京市芝久保町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

花小金井駅 · đi bộ 17 phút西武鉄道新宿線
1K · 20.28㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000614?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000712 — 1K1 / 12
Mã căn P000712Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥83,550
Tiền đầu vào
¥334,400 – ¥416,900
東京都西東京市新町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

田無駅 · đi bộ 19 phút西武鉄道新宿線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000712?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000643 — 1K1 / 18
Mã căn P000643Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥83,550
Tiền đầu vào
¥336,400 – ¥421,100
東京都立川市幸町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

砂川七番駅 · đi bộ 15 phút多摩モノレール
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000643?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000625 — 1K1 / 14
Mã căn P000625Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥83,550
Tiền đầu vào
¥336,400 – ¥421,100
東京都東村山市美住町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

八坂駅 · đi bộ 7 phút西武鉄道多摩湖線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000625?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000518 — 1K1 / 10
Mã căn P000518Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥83,550
Tiền đầu vào
¥336,400 – ¥421,100
東京都東村山市秋津町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

新秋津駅 · đi bộ 17 phút武蔵野線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000518?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000522 — 1K1 / 21
Mã căn P000522Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥83,550
Tiền đầu vào
¥334,400 – ¥416,900
東京都国分寺市東戸倉

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

恋ヶ窪駅 · đi bộ 11 phút西武鉄道国分寺線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000522?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000524 — 1K1 / 10
Mã căn P000524Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥83,550
Tiền đầu vào
¥336,400 – ¥421,100
東京都東村山市秋津町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

新秋津駅 · đi bộ 17 phút武蔵野線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000524?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001054 — 1K1 / 10
Mã căn P001054Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥83,550
Tiền đầu vào
¥336,400 – ¥421,100
東京都東大和市蔵敷

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kamikitadai · đi bộ 6 phút多摩モノレール
1K · 22.35㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001054?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000557 — 1K1 / 20
Mã căn P000557Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥83,550
Tiền đầu vào
¥259,400 – ¥344,100
東京都西東京市芝久保町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

花小金井駅 · đi bộ 15 phút西武鉄道新宿線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000557?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000602 — 1K1 / 4
Mã căn P000602Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥83,550
Tiền đầu vào
¥336,400 – ¥421,100
東京都日野市新井

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

高幡不動駅 · đi bộ 8 phút多摩モノレール
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000602?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001055 — 1K1 / 11
Mã căn P001055Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥83,550
Tiền đầu vào
¥336,400 – ¥421,100
東京都東久留米市本町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashi-Kurume · đi bộ 9 phút西武池袋・豊島線
1K · 28.02㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001055?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000675 — 1K1 / 14
Mã căn P000675Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥83,550
Tiền đầu vào
¥336,400 – ¥421,100
東京都町田市玉川学園

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

玉川学園前駅 · đi bộ 13 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000675?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000711 — 1K1 / 15
Mã căn P000711Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥83,550
Tiền đầu vào
¥336,400 – ¥421,100
東京都立川市若葉町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

泉体育館駅 · đi bộ 20 phút多摩モノレール
1K · 23.71㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000711?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000862 — 1K1 / 13
Mã căn P000862Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥83,550
Tiền đầu vào
¥336,400 – ¥421,100
東京都町田市金森

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Machida · đi bộ 21 phút横浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000862?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000848 — 1K1 / 22
Mã căn P000848Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥83,550
Tiền đầu vào
¥259,400 – ¥341,900
東京都東村山市秋津町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tokorozawa · đi bộ 17 phút西武池袋・豊島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000848?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001072 — 1K1 / 9
Mã căn P001072Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥83,550
Tiền đầu vào
¥334,400 – ¥416,900
東京都府中市小柳町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

競艇場前駅 · đi bộ 5 phút西武鉄道多摩川線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/4

Bỏ lưu căn P001072?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
TOKYO · 東京都

Sống, học tập và làm việc tại Tokyo

TOKYO QUA NHỮNG CON SỐ
Tổng dân số
14,08 triệu14.077.552 người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Cư dân nước ngoài
783.701Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Lao động nước ngoài
652.251Người · Cuối tháng 10/2025 · Nguồn

Số lao động tính theo cơ sở làm việc; khác với số cư dân và không cộng hai số này với nhau.

Tokyo nằm ở đâu?

Tokyo trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Tokyo trong vùng Kanto
Hiển thị phần đất liền và vùng lân cận; không hiển thị các đảo xa của Tokyo.
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Sống tại Tokyo: bắt đầu từ hành trình mỗi ngày

Tokyo có 14.077.552 cư dân trong sổ cư trú ngày 01/01/2026, trong đó 783.701 người mang quốc tịch nước ngoài. Đây là số liệu toàn Tokyo, bao gồm cả khu vực ngoài 23 quận trung tâm. [T1]

Khi chọn nhà, hãy nhập tên ga hoặc cơ sở nơi bạn thực sự học và làm việc. Một căn gần ga chưa chắc giúp đi lại thuận tiện nếu phải đổi tàu nhiều lần hoặc còn một chặng xe buýt dài. So sánh cả thời gian từ cửa nhà đến điểm đến và chuyến về phù hợp với giờ học, giờ kết thúc công việc.

Học tập và việc làm

Theo Cục Lao động Tokyo, cuối tháng 10/2025 có 652.251 lao động nước ngoài làm việc tại các cơ sở được thống kê ở Tokyo. Các ngành có nhiều lao động nước ngoài gồm lưu trú–ăn uống, bán buôn–bán lẻ và công nghệ thông tin–truyền thông. Đây là số người đang làm việc, không phải số vị trí đang tuyển. [T2]

Với sinh viên, hãy tìm theo đúng campus ghi trên thông báo nhập học. Với người đi làm theo ca, thời gian chuyến tàu cuối và quãng đường từ ga về nhà nên được kiểm tra cùng với tiền thuê.

Hỗ trợ khi mới chuyển đến

Tokyo có TMC Navi, đầu mối tư vấn đời sống bằng nhiều ngôn ngữ, trong đó có tiếng Anh, Trung, Hàn, Việt, Nepal, Tagalog và Indonesia. Dịch vụ cung cấp thông tin và hướng dẫn đến cơ quan phù hợp; có thể dùng khi bạn chưa biết bắt đầu hỏi ở đâu. [T3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.