Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Tokyo cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Tokyo theo ngân sách và tuyến đi học, đi làm. Xem riêng chi phí hàng tháng và tiền đầu vào, lưu những căn phù hợp để cân nhắc trước khi đăng ký thuê. Các căn hộ tại Tokyo hiện tập trung chủ yếu ở vùng Tama, ngoài 23 quận.

Khám phá từng khu vực tại Tokyo

Căn hộ tại Tokyo

881 căn
Sơ đồ bố trí căn P000608 — 1K1 / 7
Mã căn P000608Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,550
Tiền đầu vào
¥303,400 – ¥376,000
東京都昭島市福島町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

東中神駅 · đi bộ 17 phút青梅線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000608?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000482 — 1K1 / 13
Mã căn P000482Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,550
Tiền đầu vào
¥303,400 – ¥376,000
東京都八王子市東中野

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

大塚・帝京大学駅 · đi bộ 11 phút多摩モノレール
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000482?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000678 — 1K1 / 11
Mã căn P000678Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,550
Tiền đầu vào
¥303,400 – ¥376,000
東京都東村山市萩山町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

萩山駅 · đi bộ 8 phút西武鉄道拝島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000678?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000485 — 1K1 / 10
Mã căn P000485Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,550
Tiền đầu vào
¥237,400 – ¥310,000
東京都国立市谷保

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

矢川駅 · đi bộ 6 phút南武線
1K · 19.96㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000485?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000509 — 1K1 / 9
Mã căn P000509Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,550
Tiền đầu vào
¥303,400 – ¥376,000
東京都昭島市宮沢町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Akishima · đi bộ 15 phút青梅線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000509?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000649 — 1K1 / 10
Mã căn P000649Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,550
Tiền đầu vào
¥303,400 – ¥376,000
東京都東大和市桜が丘

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

桜街道駅 · đi bộ 6 phút多摩モノレール
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000649?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000651 — 1K1 / 10
Mã căn P000651Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,550
Tiền đầu vào
¥303,400 – ¥376,000
東京都東大和市桜が丘

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

桜街道駅 · đi bộ 6 phút多摩モノレール
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000651?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000553 — 1K1 / 11
Mã căn P000553Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,550
Tiền đầu vào
¥165,400 – ¥238,000
東京都府中市多磨町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

多磨駅 · đi bộ 15 phút西武鉄道多摩川線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000553?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000559 — 1K1 / 9
Mã căn P000559Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,550
Tiền đầu vào
¥303,400 – ¥376,000
東京都小平市鈴木町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

花小金井駅 · đi bộ 12 phút西武鉄道新宿線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000559?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000574 — 1K1 / 10
Mã căn P000574Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,550
Tiền đầu vào
¥303,400 – ¥376,000
東京都稲城市坂浜

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

若葉台駅 · đi bộ 10 phút京王電鉄相模原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000574?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000578 — 1K1 / 11
Mã căn P000578Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,550
Tiền đầu vào
¥303,400 – ¥376,000
東京都昭島市美堀町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

拝島駅 · đi bộ 6 phút青梅線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000578?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000673 — 1K1 / 11
Mã căn P000673Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,550
Tiền đầu vào
¥303,400 – ¥376,000
東京都東村山市萩山町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

萩山駅 · đi bộ 8 phút西武鉄道拝島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000673?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001059 — 1K1 / 21
Mã căn P001059Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,550
Tiền đầu vào
¥369,400 – ¥442,000
東京都東大和市中央

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kamikitadai · đi bộ 18 phút多摩モノレール
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001059?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000755 — 1K1 / 11
Mã căn P000755Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,550
Tiền đầu vào
¥303,400 – ¥376,000
東京都国分寺市日吉町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

西国分寺駅 · đi bộ 14 phút中央本線
1K · 25.67㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000755?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000856 — 1K1 / 14
Mã căn P000856Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,550
Tiền đầu vào
¥303,400 – ¥376,000
東京都調布市上石原

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

西調布駅 · đi bộ 6 phút京王電鉄京王線
1K · 23.61㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000856?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000863 — 1K1 / 16
Mã căn P000863Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,550
Tiền đầu vào
¥303,400 – ¥376,000
東京都町田市金森

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Machida · đi bộ 21 phút横浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000863?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001126 — 1K1 / 15
Mã căn P001126Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,550
Tiền đầu vào
¥301,400 – ¥371,800
東京都昭島市宮沢町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Akishima · đi bộ 17 phút青梅線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001126?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001274 — 1R1 / 13
Mã căn P001274Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,550
Tiền đầu vào
¥237,400 – ¥307,800
東京都八王子市左入町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kita-Hachioji · đi bộ 35 phút八高線
1R · 33.12㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001274?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001287 — 1R1 / 12
Mã căn P001287Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,550
Tiền đầu vào
¥303,400 – ¥376,000
東京都東村山市富士見町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

八坂駅 · đi bộ 22 phút西武鉄道多摩湖線
1R · 23.18㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001287?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000110 — 1R1 / 8
Mã căn P000110
Tiền hàng tháng
¥72,864
Tiền đầu vào
¥77,600 – ¥178,100
Mitaka-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tsutsujigaoka · đi bộ 15 phút京王線
1R · 20.94㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000110?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000093 — 1R1 / 9
Mã căn P000093
Tiền hàng tháng
¥73,000
Tiền đầu vào
¥0
Nerima-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nerima-Kasugacho · đi bộ 7 phút都営大江戸線
1R · 21.77㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000093?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000148 — 1R
Mã căn P000148
Tiền hàng tháng
¥73,000
Tiền đầu vào
¥20,000 – ¥97,000
Fuchu-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tama-Reien · đi bộ 4 phút京王線
1R · 29.6㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000148?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001048 — 1K1 / 12
Mã căn P001048Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,050
Tiền đầu vào
¥304,400 – ¥377,000
東京都世田谷区成城

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

成城学園前駅 · đi bộ 19 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001048?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000747 — 1K1 / 16
Mã căn P000747Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,050
Tiền đầu vào
¥304,400 – ¥377,000
東京都世田谷区鎌田

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

二子玉川駅 · đi bộ 23 phút東急田園都市線
1K · 23.1㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000747?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
TOKYO · 東京都

Sống, học tập và làm việc tại Tokyo

TOKYO QUA NHỮNG CON SỐ
Tổng dân số
14,08 triệu14.077.552 người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Cư dân nước ngoài
783.701Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Lao động nước ngoài
652.251Người · Cuối tháng 10/2025 · Nguồn

Số lao động tính theo cơ sở làm việc; khác với số cư dân và không cộng hai số này với nhau.

Tokyo nằm ở đâu?

Tokyo trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Tokyo trong vùng Kanto
Hiển thị phần đất liền và vùng lân cận; không hiển thị các đảo xa của Tokyo.
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Sống tại Tokyo: bắt đầu từ hành trình mỗi ngày

Tokyo có 14.077.552 cư dân trong sổ cư trú ngày 01/01/2026, trong đó 783.701 người mang quốc tịch nước ngoài. Đây là số liệu toàn Tokyo, bao gồm cả khu vực ngoài 23 quận trung tâm. [T1]

Khi chọn nhà, hãy nhập tên ga hoặc cơ sở nơi bạn thực sự học và làm việc. Một căn gần ga chưa chắc giúp đi lại thuận tiện nếu phải đổi tàu nhiều lần hoặc còn một chặng xe buýt dài. So sánh cả thời gian từ cửa nhà đến điểm đến và chuyến về phù hợp với giờ học, giờ kết thúc công việc.

Học tập và việc làm

Theo Cục Lao động Tokyo, cuối tháng 10/2025 có 652.251 lao động nước ngoài làm việc tại các cơ sở được thống kê ở Tokyo. Các ngành có nhiều lao động nước ngoài gồm lưu trú–ăn uống, bán buôn–bán lẻ và công nghệ thông tin–truyền thông. Đây là số người đang làm việc, không phải số vị trí đang tuyển. [T2]

Với sinh viên, hãy tìm theo đúng campus ghi trên thông báo nhập học. Với người đi làm theo ca, thời gian chuyến tàu cuối và quãng đường từ ga về nhà nên được kiểm tra cùng với tiền thuê.

Hỗ trợ khi mới chuyển đến

Tokyo có TMC Navi, đầu mối tư vấn đời sống bằng nhiều ngôn ngữ, trong đó có tiếng Anh, Trung, Hàn, Việt, Nepal, Tagalog và Indonesia. Dịch vụ cung cấp thông tin và hướng dẫn đến cơ quan phù hợp; có thể dùng khi bạn chưa biết bắt đầu hỏi ở đâu. [T3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.