Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Tokyo cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Tokyo theo ngân sách và tuyến đi học, đi làm. Xem riêng chi phí hàng tháng và tiền đầu vào, lưu những căn phù hợp để cân nhắc trước khi đăng ký thuê. Các căn hộ tại Tokyo hiện tập trung chủ yếu ở vùng Tama, ngoài 23 quận.

Khám phá từng khu vực tại Tokyo

Căn hộ tại Tokyo

881 căn
Sơ đồ bố trí căn P000599 — 1K1 / 18
Mã căn P000599Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥306,400 – ¥380,100
東京都西東京市中町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

保谷駅 · đi bộ 14 phút西武池袋・豊島線
1K · 23.18㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000599?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001056 — 1K1 / 11
Mã căn P001056Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥304,400 – ¥375,900
東京都国立市谷保

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

西府駅 · đi bộ 8 phút南武線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001056?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000767 — 1K1 / 10
Mã căn P000767Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥306,400 – ¥380,100
東京都八王子市大谷町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kita-Hachioji · đi bộ 10 phút八高線
1K · 25.17㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000767?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000843 — 1K1 / 10
Mã căn P000843Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥306,400 – ¥380,100
東京都府中市小柳町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

競艇場前駅 · đi bộ 7 phút西武鉄道多摩川線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000843?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001087 — 1K1 / 10
Mã căn P001087Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥306,400 – ¥380,100
東京都稲城市矢野口

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

矢野口駅 · đi bộ 4 phút南武線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001087?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001181 — 1K1 / 9
Mã căn P001181Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥166,400 – ¥240,100
東京都調布市深大寺南町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

柴崎駅 · đi bộ 26 phút京王電鉄京王線
1K · 28.02㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001181?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001110 — 1K1 / 15
Mã căn P001110Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥306,400 – ¥380,100
東京都八王子市絹ケ丘

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

長沼駅 · đi bộ 12 phút京王電鉄京王線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001110?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001027 — 1K1 / 12
Mã căn P001027Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥306,400 – ¥380,100
東京都立川市錦町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

西国立駅 · đi bộ 9 phút南武線
1K · 22.35㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001027?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001157 — 1K1 / 9
Mã căn P001157Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥166,400 – ¥240,100
東京都調布市深大寺南町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

柴崎駅 · đi bộ 26 phút京王電鉄京王線
1K · 28.02㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001157?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001202 — 1K1 / 11
Mã căn P001202Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥306,400 – ¥380,100
東京都小金井市貫井北町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

武蔵小金井駅 · đi bộ 18 phút中央本線
1K · 20.82㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001202?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001263 — 1K1 / 11
Mã căn P001263Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥239,400 – ¥313,100
東京都多摩市和田

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

聖蹟桜ヶ丘駅 · đi bộ 18 phút京王電鉄京王線
1K · 25.89㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001263?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001269 — 1K1 / 14
Mã căn P001269Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥306,400 – ¥380,100
東京都東久留米市柳窪

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kodaira · đi bộ 21 phút西武鉄道新宿線
1K · 24.09㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001269?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001298 — 1K1 / 11
Mã căn P001298Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥239,400 – ¥313,100
東京都多摩市和田

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

聖蹟桜ヶ丘駅 · đi bộ 18 phút京王電鉄京王線
1K · 25.89㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001298?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000804 — 1K1 / 21
Mã căn P000804Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥74,050
Tiền đầu vào
¥307,400 – ¥381,100
東京都世田谷区北烏山

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

千歳烏山駅 · đi bộ 18 phút京王電鉄京王線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000804?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000493 — 1K1 / 4
Mã căn P000493Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥74,050
Tiền đầu vào
¥307,400 – ¥381,100
東京都板橋区中台

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

上板橋駅 · đi bộ 12 phút東武鉄道東上線
1K · 12.33㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000493?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001153 — 1K1 / 13
Mã căn P001153Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥74,050
Tiền đầu vào
¥308,400 – ¥383,200
東京都武蔵村山市大南

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Musashi-Sunagawa · đi bộ 23 phút西武鉄道拝島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001153?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001142 — 1K1 / 13
Mã căn P001142Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥74,050
Tiền đầu vào
¥307,400 – ¥381,100
東京都大田区下丸子

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

下丸子駅 · đi bộ 4 phút東急多摩川線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001142?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001141 — 1K1 / 13
Mã căn P001141Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥74,050
Tiền đầu vào
¥305,400 – ¥376,900
東京都板橋区蓮根

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hasune · đi bộ 4 phút東京都三田線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001141?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001232 — 1K1 / 11
Mã căn P001232Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥74,050
Tiền đầu vào
¥307,400 – ¥381,100
東京都板橋区西台

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nishidai · đi bộ 14 phút東京都三田線
1K · 23.59㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001232?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000805 — 1K1 / 12
Mã căn P000805Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥74,550
Tiền đầu vào
¥309,400 – ¥384,200
東京都八王子市元八王子町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nishi-Hachioji · đi bộ 38 phút中央本線
1K · 22.35㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000805?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000609 — 1K1 / 10
Mã căn P000609Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥74,550
Tiền đầu vào
¥309,400 – ¥384,200
東京都稲城市矢野口

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

京王よみうりランド駅 · đi bộ 10 phút京王電鉄相模原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000609?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000810 — 1K1 / 15
Mã căn P000810Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥74,550
Tiền đầu vào
¥309,400 – ¥384,200
東京都西東京市保谷町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

西武柳沢駅 · đi bộ 9 phút西武鉄道新宿線
1K · 22.35㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000810?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000738 — 1K1 / 16
Mã căn P000738Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥74,550
Tiền đầu vào
¥307,400 – ¥380,000
東京都八王子市大和田町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Keio-Hachioji · đi bộ 17 phút京王電鉄京王線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000738?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000750 — 1K1 / 16
Mã căn P000750Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥74,550
Tiền đầu vào
¥307,400 – ¥380,000
東京都八王子市大和田町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Keio-Hachioji · đi bộ 17 phút京王電鉄京王線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000750?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
TOKYO · 東京都

Sống, học tập và làm việc tại Tokyo

TOKYO QUA NHỮNG CON SỐ
Tổng dân số
14,08 triệu14.077.552 người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Cư dân nước ngoài
783.701Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Lao động nước ngoài
652.251Người · Cuối tháng 10/2025 · Nguồn

Số lao động tính theo cơ sở làm việc; khác với số cư dân và không cộng hai số này với nhau.

Tokyo nằm ở đâu?

Tokyo trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Tokyo trong vùng Kanto
Hiển thị phần đất liền và vùng lân cận; không hiển thị các đảo xa của Tokyo.
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Sống tại Tokyo: bắt đầu từ hành trình mỗi ngày

Tokyo có 14.077.552 cư dân trong sổ cư trú ngày 01/01/2026, trong đó 783.701 người mang quốc tịch nước ngoài. Đây là số liệu toàn Tokyo, bao gồm cả khu vực ngoài 23 quận trung tâm. [T1]

Khi chọn nhà, hãy nhập tên ga hoặc cơ sở nơi bạn thực sự học và làm việc. Một căn gần ga chưa chắc giúp đi lại thuận tiện nếu phải đổi tàu nhiều lần hoặc còn một chặng xe buýt dài. So sánh cả thời gian từ cửa nhà đến điểm đến và chuyến về phù hợp với giờ học, giờ kết thúc công việc.

Học tập và việc làm

Theo Cục Lao động Tokyo, cuối tháng 10/2025 có 652.251 lao động nước ngoài làm việc tại các cơ sở được thống kê ở Tokyo. Các ngành có nhiều lao động nước ngoài gồm lưu trú–ăn uống, bán buôn–bán lẻ và công nghệ thông tin–truyền thông. Đây là số người đang làm việc, không phải số vị trí đang tuyển. [T2]

Với sinh viên, hãy tìm theo đúng campus ghi trên thông báo nhập học. Với người đi làm theo ca, thời gian chuyến tàu cuối và quãng đường từ ga về nhà nên được kiểm tra cùng với tiền thuê.

Hỗ trợ khi mới chuyển đến

Tokyo có TMC Navi, đầu mối tư vấn đời sống bằng nhiều ngôn ngữ, trong đó có tiếng Anh, Trung, Hàn, Việt, Nepal, Tagalog và Indonesia. Dịch vụ cung cấp thông tin và hướng dẫn đến cơ quan phù hợp; có thể dùng khi bạn chưa biết bắt đầu hỏi ở đâu. [T3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.