Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Tokyo cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Tokyo theo ngân sách và tuyến đi học, đi làm. Xem riêng chi phí hàng tháng và tiền đầu vào, lưu những căn phù hợp để cân nhắc trước khi đăng ký thuê. Các căn hộ tại Tokyo hiện tập trung chủ yếu ở vùng Tama, ngoài 23 quận.

Khám phá từng khu vực tại Tokyo

Căn hộ tại Tokyo

881 căn
Ảnh 1 của căn P0007 — 1K1 / 2
Mã căn P0007
Tiền hàng tháng
¥68,000 – ¥69,360
Tiền đầu vào
Đang xác nhận
Adachi-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Gotanno · đi bộ 9 phútTobu Isesaki Line
1K · 18.29㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P0007?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000611 — 1K1 / 19
Mã căn P000611Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥69,550
Tiền đầu vào
¥294,400 – ¥363,700
東京都八王子市平町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

小宮駅 · đi bộ 22 phút八高線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000611?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000504 — 1K1 / 11
Mã căn P000504Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥69,550
Tiền đầu vào
¥294,400 – ¥363,700
東京都八王子市千人町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nishi-Hachioji · đi bộ 8 phút中央本線
1K · 18.63㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000504?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000510 — 1K1 / 6
Mã căn P000510Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥69,550
Tiền đầu vào
¥294,400 – ¥363,700
東京都あきる野市草花

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Fussa · đi bộ 20 phút青梅線
1K · 23.18㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000510?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000832 — 1K1 / 10
Mã căn P000832Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥69,550
Tiền đầu vào
¥294,400 – ¥363,700
東京都稲城市坂浜

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

若葉台駅 · đi bộ 17 phút京王電鉄相模原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000832?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000541 — 1K1 / 11
Mã căn P000541Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥69,550
Tiền đầu vào
¥294,400 – ¥363,700
東京都府中市多磨町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

多磨駅 · đi bộ 15 phút西武鉄道多摩川線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000541?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000547 — 1K1 / 11
Mã căn P000547Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥69,550
Tiền đầu vào
¥162,400 – ¥231,700
東京都府中市多磨町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

多磨駅 · đi bộ 15 phút西武鉄道多摩川線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000547?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000695 — 1K1 / 10
Mã căn P000695Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥69,550
Tiền đầu vào
¥231,400 – ¥300,700
東京都府中市浅間町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashi-Fuchu · đi bộ 25 phút京王電鉄京王線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000695?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000581 — 1K1 / 10
Mã căn P000581Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥69,550
Tiền đầu vào
¥294,400 – ¥363,700
東京都東大和市仲原

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashiyamatoshi · đi bộ 23 phút西武鉄道拝島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000581?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000768 — 1K1 / 13
Mã căn P000768Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥69,550
Tiền đầu vào
¥162,400 – ¥231,700
東京都国分寺市戸倉

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

恋ヶ窪駅 · đi bộ 8 phút西武鉄道国分寺線
1K · 23.71㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000768?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000855 — 1K1 / 8
Mã căn P000855Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥69,550
Tiền đầu vào
¥294,400 – ¥363,700
東京都府中市清水が丘

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashi-Fuchu · đi bộ 12 phút京王電鉄京王線
1K · 19.87㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000855?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000857 — 1K1 / 12
Mã căn P000857Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥69,550
Tiền đầu vào
¥294,400 – ¥363,700
東京都立川市錦町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

西国立駅 · đi bộ 9 phút南武線
1K · 22.35㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000857?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001109 — 1K1 / 14
Mã căn P001109Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥69,550
Tiền đầu vào
¥294,400 – ¥363,700
東京都東村山市廻田町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashi-Murayama · đi bộ 19 phút西武鉄道新宿線
1K · 21.65㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001109?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001136 — 1K1 / 20
Mã căn P001136Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥69,550
Tiền đầu vào
¥294,400 – ¥363,700
東京都東村山市廻田町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashi-Murayama · đi bộ 19 phút西武鉄道新宿線
1K · 21.65㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001136?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000470 — 1K1 / 7
Mã căn P000470Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥70,050
Tiền đầu vào
¥295,400 – ¥364,700
東京都葛飾区東金町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

金町駅 · đi bộ 14 phút千代田・常磐緩行線
1K · 13.33㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000470?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000476 — 1K1 / 7
Mã căn P000476Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥70,050
Tiền đầu vào
¥295,400 – ¥364,700
東京都葛飾区東金町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

金町駅 · đi bộ 14 phút千代田・常磐緩行線
1K · 13.33㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000476?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001065 — 1K1 / 13
Mã căn P001065Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥70,050
Tiền đầu vào
¥296,400 – ¥366,800
東京都西多摩郡瑞穂町箱根ケ崎

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

箱根ヶ崎駅 · đi bộ 2 phút八高線
1K · 19.87㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001065?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001250 — 1K1 / 7
Mã căn P001250Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥70,050
Tiền đầu vào
¥295,400 – ¥364,700
東京都足立区東伊興

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Takenotsuka · đi bộ 21 phút東武伊勢崎・大師線
1K · 20.44㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001250?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000788 — 1R1 / 6
Mã căn P000788
Tiền hàng tháng
¥70,200
Tiền đầu vào
¥72,500 – ¥91,500
Musashino-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Mitaka · đi bộ 12 phútJR中央線(快速)
1R · 15.9㎡ · Tầng 1/5

Bỏ lưu căn P000788?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000511 — 1K1 / 6
Mã căn P000511Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥70,550
Tiền đầu vào
¥297,400 – ¥367,800
東京都あきる野市草花

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Fussa · đi bộ 20 phút青梅線
1K · 23.18㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000511?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000663 — 1K1 / 13
Mã căn P000663Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥70,550
Tiền đầu vào
¥297,400 – ¥367,800
東京都小平市花小金井

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

花小金井駅 · đi bộ 18 phút西武鉄道新宿線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000663?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000562 — 1K1 / 13
Mã căn P000562Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥70,550
Tiền đầu vào
¥297,400 – ¥367,800
東京都東村山市野口町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashi-Murayama · đi bộ 7 phút西武鉄道新宿線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000562?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000564 — 1K1 / 7
Mã căn P000564Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥70,550
Tiền đầu vào
¥297,400 – ¥367,800
東京都国立市谷保

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

矢川駅 · đi bộ 6 phút南武線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000564?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000735 — 1K1 / 14
Mã căn P000735Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥70,550
Tiền đầu vào
¥297,400 – ¥367,800
東京都八王子市絹ケ丘

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

長沼駅 · đi bộ 15 phút京王電鉄京王線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000735?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
TOKYO · 東京都

Sống, học tập và làm việc tại Tokyo

TOKYO QUA NHỮNG CON SỐ
Tổng dân số
14,08 triệu14.077.552 người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Cư dân nước ngoài
783.701Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Lao động nước ngoài
652.251Người · Cuối tháng 10/2025 · Nguồn

Số lao động tính theo cơ sở làm việc; khác với số cư dân và không cộng hai số này với nhau.

Tokyo nằm ở đâu?

Tokyo trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Tokyo trong vùng Kanto
Hiển thị phần đất liền và vùng lân cận; không hiển thị các đảo xa của Tokyo.
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Sống tại Tokyo: bắt đầu từ hành trình mỗi ngày

Tokyo có 14.077.552 cư dân trong sổ cư trú ngày 01/01/2026, trong đó 783.701 người mang quốc tịch nước ngoài. Đây là số liệu toàn Tokyo, bao gồm cả khu vực ngoài 23 quận trung tâm. [T1]

Khi chọn nhà, hãy nhập tên ga hoặc cơ sở nơi bạn thực sự học và làm việc. Một căn gần ga chưa chắc giúp đi lại thuận tiện nếu phải đổi tàu nhiều lần hoặc còn một chặng xe buýt dài. So sánh cả thời gian từ cửa nhà đến điểm đến và chuyến về phù hợp với giờ học, giờ kết thúc công việc.

Học tập và việc làm

Theo Cục Lao động Tokyo, cuối tháng 10/2025 có 652.251 lao động nước ngoài làm việc tại các cơ sở được thống kê ở Tokyo. Các ngành có nhiều lao động nước ngoài gồm lưu trú–ăn uống, bán buôn–bán lẻ và công nghệ thông tin–truyền thông. Đây là số người đang làm việc, không phải số vị trí đang tuyển. [T2]

Với sinh viên, hãy tìm theo đúng campus ghi trên thông báo nhập học. Với người đi làm theo ca, thời gian chuyến tàu cuối và quãng đường từ ga về nhà nên được kiểm tra cùng với tiền thuê.

Hỗ trợ khi mới chuyển đến

Tokyo có TMC Navi, đầu mối tư vấn đời sống bằng nhiều ngôn ngữ, trong đó có tiếng Anh, Trung, Hàn, Việt, Nepal, Tagalog và Indonesia. Dịch vụ cung cấp thông tin và hướng dẫn đến cơ quan phù hợp; có thể dùng khi bạn chưa biết bắt đầu hỏi ở đâu. [T3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.