Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Tokyo cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Tokyo theo ngân sách và tuyến đi học, đi làm. Xem riêng chi phí hàng tháng và tiền đầu vào, lưu những căn phù hợp để cân nhắc trước khi đăng ký thuê. Các căn hộ tại Tokyo hiện tập trung chủ yếu ở vùng Tama, ngoài 23 quận.

Khám phá từng khu vực tại Tokyo

Căn hộ tại Tokyo

881 căn
Sơ đồ bố trí căn P001074 — 1K1 / 12
Mã căn P001074Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,050
Tiền đầu vào
¥304,400 – ¥377,000
東京都世田谷区成城

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

成城学園前駅 · đi bộ 19 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001074?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001119 — 1K1 / 17
Mã căn P001119Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,050
Tiền đầu vào
¥305,400 – ¥379,100
東京都武蔵村山市大南

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Musashi-Sunagawa · đi bộ 14 phút西武鉄道拝島線
1K · 20.81㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001119?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001238 — 1K1 / 8
Mã căn P001238Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,050
Tiền đầu vào
¥304,400 – ¥377,000
東京都練馬区南大泉

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

大泉学園駅 · đi bộ 13 phút西武池袋・豊島線
1K · 21.65㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001238?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000605 — 1K1 / 6
Mã căn P000605Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥306,400 – ¥380,100
東京都西東京市中町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

保谷駅 · đi bộ 14 phút西武池袋・豊島線
1K · 23.18㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000605?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000473 — 1K1 / 12
Mã căn P000473Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥306,400 – ¥380,100
東京都稲城市百村

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Inagi · đi bộ 18 phút京王電鉄相模原線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000473?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000489 — 1K1 / 13
Mã căn P000489Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥306,400 – ¥380,100
東京都八王子市東中野

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

大塚・帝京大学駅 · đi bộ 11 phút多摩モノレール
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000489?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000615 — 1K1 / 11
Mã căn P000615Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥306,400 – ¥380,100
東京都福生市南田園

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

熊川駅 · đi bộ 11 phút五日市線
1K · 23.18㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000615?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000737 — 1K1 / 14
Mã căn P000737Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥306,400 – ¥380,100
東京都八王子市絹ケ丘

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

長沼駅 · đi bộ 15 phút京王電鉄京王線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000737?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000479 — 1K1 / 12
Mã căn P000479Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥306,400 – ¥380,100
東京都稲城市百村

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Inagi · đi bộ 18 phút京王電鉄相模原線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000479?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000633 — 1K1 / 8
Mã căn P000633Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥306,400 – ¥380,100
東京都八王子市館町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

狭間駅 · đi bộ 13 phút京王電鉄高尾線
1K · 23.19㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000633?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000491 — 1K1 / 9
Mã căn P000491Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥306,400 – ¥380,100
東京都八王子市松木

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

京王堀之内駅 · đi bộ 16 phút京王電鉄相模原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000491?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000824 — 1K1 / 12
Mã căn P000824Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥166,400 – ¥237,900
東京都八王子市左入町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kita-Hachioji · đi bộ 40 phút八高線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000824?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000826 — 1K1 / 12
Mã căn P000826Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥166,400 – ¥237,900
東京都八王子市左入町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kita-Hachioji · đi bộ 40 phút八高線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000826?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000752 — 1K1 / 14
Mã căn P000752Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥306,400 – ¥380,100
東京都八王子市絹ケ丘

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

長沼駅 · đi bộ 15 phút京王電鉄京王線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000752?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000634 — 1K1 / 15
Mã căn P000634Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥239,400 – ¥313,100
東京都狛江市中和泉

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Komae · đi bộ 13 phút小田急電鉄小田原線
1K · 24.75㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000634?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000512 — 1K1 / 8
Mã căn P000512Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥306,400 – ¥380,100
東京都福生市北田園

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Fussa · đi bộ 17 phút青梅線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000512?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000535 — 1K1 / 8
Mã căn P000535Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥304,400 – ¥375,900
東京都国分寺市北町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

恋ヶ窪駅 · đi bộ 24 phút西武鉄道国分寺線
1K · 20.28㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000535?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000531 — 1K1 / 8
Mã căn P000531Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥304,400 – ¥375,900
東京都国分寺市北町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

恋ヶ窪駅 · đi bộ 24 phút西武鉄道国分寺線
1K · 20.28㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000531?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000546 — 1K1 / 6
Mã căn P000546Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥306,400 – ¥380,100
東京都日野市万願寺

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

万願寺駅 · đi bộ 10 phút多摩モノレール
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000546?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000819 — 1K1 / 10
Mã căn P000819Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥306,400 – ¥380,100
東京都東大和市新堀

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashiyamatoshi · đi bộ 21 phút西武鉄道拝島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000819?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000724 — 1K1 / 13
Mã căn P000724Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥304,400 – ¥375,900
東京都国立市西

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

西国立駅 · đi bộ 9 phút南武線
1K · 23.97㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000724?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000588 — 1K1 / 10
Mã căn P000588Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥306,400 – ¥380,100
東京都東大和市仲原

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashiyamatoshi · đi bộ 23 phút西武鉄道拝島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000588?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000591 — 1K1 / 6
Mã căn P000591Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥306,400 – ¥380,100
東京都八王子市中野町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hachioji · đi bộ 41 phút中央本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000591?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000567 — 1K1 / 12
Mã căn P000567Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥306,400 – ¥380,100
東京都町田市小山町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

多摩境駅 · đi bộ 26 phút京王電鉄相模原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000567?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
TOKYO · 東京都

Sống, học tập và làm việc tại Tokyo

TOKYO QUA NHỮNG CON SỐ
Tổng dân số
14,08 triệu14.077.552 người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Cư dân nước ngoài
783.701Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Lao động nước ngoài
652.251Người · Cuối tháng 10/2025 · Nguồn

Số lao động tính theo cơ sở làm việc; khác với số cư dân và không cộng hai số này với nhau.

Tokyo nằm ở đâu?

Tokyo trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Tokyo trong vùng Kanto
Hiển thị phần đất liền và vùng lân cận; không hiển thị các đảo xa của Tokyo.
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Sống tại Tokyo: bắt đầu từ hành trình mỗi ngày

Tokyo có 14.077.552 cư dân trong sổ cư trú ngày 01/01/2026, trong đó 783.701 người mang quốc tịch nước ngoài. Đây là số liệu toàn Tokyo, bao gồm cả khu vực ngoài 23 quận trung tâm. [T1]

Khi chọn nhà, hãy nhập tên ga hoặc cơ sở nơi bạn thực sự học và làm việc. Một căn gần ga chưa chắc giúp đi lại thuận tiện nếu phải đổi tàu nhiều lần hoặc còn một chặng xe buýt dài. So sánh cả thời gian từ cửa nhà đến điểm đến và chuyến về phù hợp với giờ học, giờ kết thúc công việc.

Học tập và việc làm

Theo Cục Lao động Tokyo, cuối tháng 10/2025 có 652.251 lao động nước ngoài làm việc tại các cơ sở được thống kê ở Tokyo. Các ngành có nhiều lao động nước ngoài gồm lưu trú–ăn uống, bán buôn–bán lẻ và công nghệ thông tin–truyền thông. Đây là số người đang làm việc, không phải số vị trí đang tuyển. [T2]

Với sinh viên, hãy tìm theo đúng campus ghi trên thông báo nhập học. Với người đi làm theo ca, thời gian chuyến tàu cuối và quãng đường từ ga về nhà nên được kiểm tra cùng với tiền thuê.

Hỗ trợ khi mới chuyển đến

Tokyo có TMC Navi, đầu mối tư vấn đời sống bằng nhiều ngôn ngữ, trong đó có tiếng Anh, Trung, Hàn, Việt, Nepal, Tagalog và Indonesia. Dịch vụ cung cấp thông tin và hướng dẫn đến cơ quan phù hợp; có thể dùng khi bạn chưa biết bắt đầu hỏi ở đâu. [T3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.