Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Tokyo cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Tokyo theo ngân sách và tuyến đi học, đi làm. Xem riêng chi phí hàng tháng và tiền đầu vào, lưu những căn phù hợp để cân nhắc trước khi đăng ký thuê. Các căn hộ tại Tokyo hiện tập trung chủ yếu ở vùng Tama, ngoài 23 quận.

Khám phá từng khu vực tại Tokyo

Căn hộ tại Tokyo

881 căn
Sơ đồ bố trí căn P001062 — 1K1 / 11
Mã căn P001062Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥70,550
Tiền đầu vào
¥297,400 – ¥367,800
東京都稲城市矢野口

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

矢野口駅 · đi bộ 4 phút南武線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001062?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001149 — 1K1 / 15
Mã căn P001149Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥70,550
Tiền đầu vào
¥297,400 – ¥367,800
東京都西東京市東町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

保谷駅 · đi bộ 6 phút西武池袋・豊島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001149?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000903 — 1K1 / 16
Mã căn P000903
Tiền hàng tháng
¥70,880
Tiền đầu vào
¥103,500 – ¥156,300
Higashikurume-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashi-Kurume · đi bộ 10 phút西武池袋線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000903?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000486 — 1K1 / 10
Mã căn P000486Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥71,050
Tiền đầu vào
¥298,400 – ¥368,800
東京都練馬区練馬

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nerima · đi bộ 4 phút西武池袋・豊島線
1K · 14.44㎡ · Tầng 5/5

Bỏ lưu căn P000486?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000622 — 1K1 / 16
Mã căn P000622Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥71,050
Tiền đầu vào
¥298,400 – ¥368,800
東京都世田谷区桜丘

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

千歳船橋駅 · đi bộ 14 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000622?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000692 — 1K1 / 13
Mã căn P000692Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥71,050
Tiền đầu vào
¥298,400 – ¥368,800
東京都板橋区高島平

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nishi-Takashimadaira · đi bộ 12 phút東京都三田線
1K · 22.35㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000692?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001042 — 1K1 / 17
Mã căn P001042Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥71,050
Tiền đầu vào
¥297,400 – ¥366,700
東京都青梅市新町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

小作駅 · đi bộ 17 phút青梅線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001042?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001207 — 1K1 / 8
Mã căn P001207Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥71,050
Tiền đầu vào
¥298,400 – ¥368,800
東京都練馬区南大泉

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

大泉学園駅 · đi bộ 13 phút西武池袋・豊島線
1K · 22.02㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001207?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001225 — 1K1 / 10
Mã căn P001225Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥71,050
Tiền đầu vào
¥296,400 – ¥364,600
東京都葛飾区小菅

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

堀切菖蒲園駅 · đi bộ 12 phút京成電鉄本線
1K · 20.05㎡ · Tầng 3/4

Bỏ lưu căn P001225?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000480 — 1K1 / 10
Mã căn P000480Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥71,550
Tiền đầu vào
¥235,400 – ¥306,900
東京都国立市谷保

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

矢川駅 · đi bộ 6 phút南武線
1K · 19.96㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000480?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000725 — 1K1 / 12
Mã căn P000725Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥71,550
Tiền đầu vào
¥300,400 – ¥371,900
東京都府中市白糸台

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

多磨霊園駅 · đi bộ 5 phút京王電鉄京王線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000725?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000664 — 1K1 / 8
Mã căn P000664Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥71,550
Tiền đầu vào
¥300,400 – ¥371,900
東京都町田市鶴川

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

鶴川駅 · đi bộ 28 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000664?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000601 — 1K1 / 19
Mã căn P000601Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥71,550
Tiền đầu vào
¥300,400 – ¥371,900
東京都東大和市奈良橋

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kamikitadai · đi bộ 17 phút多摩モノレール
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000601?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000586 — 1K1 / 6
Mã căn P000586Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥71,550
Tiền đầu vào
¥300,400 – ¥371,900
東京都八王子市中野町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hachioji · đi bộ 41 phút中央本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000586?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000844 — 1K1 / 9
Mã căn P000844Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥71,550
Tiền đầu vào
¥300,400 – ¥371,900
東京都清瀬市竹丘

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kiyose · đi bộ 26 phút西武池袋・豊島線
1K · 23.71㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000844?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001034 — 1K1 / 9
Mã căn P001034Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥71,550
Tiền đầu vào
¥300,400 – ¥371,900
東京都清瀬市竹丘

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kiyose · đi bộ 26 phút西武池袋・豊島線
1K · 23.71㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001034?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001156 — 1K1 / 10
Mã căn P001156Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥71,550
Tiền đầu vào
¥300,400 – ¥371,900
東京都小金井市東町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shin-Koganei · đi bộ 9 phút西武鉄道多摩川線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001156?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001222 — 1K1 / 11
Mã căn P001222Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥71,550
Tiền đầu vào
¥300,400 – ¥371,900
東京都小金井市貫井北町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

武蔵小金井駅 · đi bộ 18 phút中央本線
1K · 20.82㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001222?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001258 — 1K1 / 13
Mã căn P001258Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥71,550
Tiền đầu vào
¥300,400 – ¥371,900
東京都日野市栄町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hino · đi bộ 10 phút中央本線
1K · 21.33㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001258?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001260 — 1R1 / 13
Mã căn P001260Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥71,550
Tiền đầu vào
¥235,400 – ¥304,700
東京都八王子市左入町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kita-Hachioji · đi bộ 35 phút八高線
1R · 33.12㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001260?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001295 — 1K1 / 13
Mã căn P001295Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥71,550
Tiền đầu vào
¥300,400 – ¥371,900
東京都日野市栄町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hino · đi bộ 10 phút中央本線
1K · 21.33㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001295?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000170 — 1R1 / 8
Mã căn P000170
Tiền hàng tháng
¥72,000
Tiền đầu vào
¥125,000 – ¥233,900
Ota-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Ikegami · đi bộ 2 phút東急池上線
1R · 14.78㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000170?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000130 — 1R1 / 7
Mã căn P000130
Tiền hàng tháng
¥72,000
Tiền đầu vào
¥125,000 – ¥233,900
Ota-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Ikegami · đi bộ 2 phút東急池上線
1R · 14.78㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000130?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001168 — 1K1 / 17
Mã căn P001168Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,050
Tiền đầu vào
¥302,400 – ¥375,000
東京都青梅市野上町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

河辺駅 · đi bộ 13 phút青梅線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001168?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
TOKYO · 東京都

Sống, học tập và làm việc tại Tokyo

TOKYO QUA NHỮNG CON SỐ
Tổng dân số
14,08 triệu14.077.552 người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Cư dân nước ngoài
783.701Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Lao động nước ngoài
652.251Người · Cuối tháng 10/2025 · Nguồn

Số lao động tính theo cơ sở làm việc; khác với số cư dân và không cộng hai số này với nhau.

Tokyo nằm ở đâu?

Tokyo trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Tokyo trong vùng Kanto
Hiển thị phần đất liền và vùng lân cận; không hiển thị các đảo xa của Tokyo.
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Sống tại Tokyo: bắt đầu từ hành trình mỗi ngày

Tokyo có 14.077.552 cư dân trong sổ cư trú ngày 01/01/2026, trong đó 783.701 người mang quốc tịch nước ngoài. Đây là số liệu toàn Tokyo, bao gồm cả khu vực ngoài 23 quận trung tâm. [T1]

Khi chọn nhà, hãy nhập tên ga hoặc cơ sở nơi bạn thực sự học và làm việc. Một căn gần ga chưa chắc giúp đi lại thuận tiện nếu phải đổi tàu nhiều lần hoặc còn một chặng xe buýt dài. So sánh cả thời gian từ cửa nhà đến điểm đến và chuyến về phù hợp với giờ học, giờ kết thúc công việc.

Học tập và việc làm

Theo Cục Lao động Tokyo, cuối tháng 10/2025 có 652.251 lao động nước ngoài làm việc tại các cơ sở được thống kê ở Tokyo. Các ngành có nhiều lao động nước ngoài gồm lưu trú–ăn uống, bán buôn–bán lẻ và công nghệ thông tin–truyền thông. Đây là số người đang làm việc, không phải số vị trí đang tuyển. [T2]

Với sinh viên, hãy tìm theo đúng campus ghi trên thông báo nhập học. Với người đi làm theo ca, thời gian chuyến tàu cuối và quãng đường từ ga về nhà nên được kiểm tra cùng với tiền thuê.

Hỗ trợ khi mới chuyển đến

Tokyo có TMC Navi, đầu mối tư vấn đời sống bằng nhiều ngôn ngữ, trong đó có tiếng Anh, Trung, Hàn, Việt, Nepal, Tagalog và Indonesia. Dịch vụ cung cấp thông tin và hướng dẫn đến cơ quan phù hợp; có thể dùng khi bạn chưa biết bắt đầu hỏi ở đâu. [T3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.