Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Tokyo cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Tokyo theo ngân sách và tuyến đi học, đi làm. Xem riêng chi phí hàng tháng và tiền đầu vào, lưu những căn phù hợp để cân nhắc trước khi đăng ký thuê. Các căn hộ tại Tokyo hiện tập trung chủ yếu ở vùng Tama, ngoài 23 quận.

Khám phá từng khu vực tại Tokyo

Căn hộ tại Tokyo

881 căn
Sơ đồ bố trí căn P000595 — 1K1 / 12
Mã căn P000595Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥288,400 – ¥355,500
東京都八王子市大楽寺町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nishi-Hachioji · đi bộ 38 phút中央本線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000595?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000730 — 1K1 / 14
Mã căn P000730Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥288,400 – ¥355,500
東京都立川市富士見町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tachikawa · đi bộ 15 phút中央本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000730?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000764 — 1K1 / 12
Mã căn P000764Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥288,400 – ¥355,500
東京都八王子市中野上町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hachioji · đi bộ 30 phút中央本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000764?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001299 — 1R1 / 12
Mã căn P001299Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥288,400 – ¥355,500
東京都八王子市西片倉

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

八王子みなみ野駅 · đi bộ 10 phút横浜線
1R · 26.5㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001299?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000363 — 1R1 / 9
Mã căn P000363
Tiền hàng tháng
¥67,980
Tiền đầu vào
¥180,500 – ¥218,300
Suginami-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Koenji · đi bộ 7 phútJR中央・総武線
1R · 19㎡ · Tầng 4/4

Bỏ lưu căn P000363?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000623 — 1K1 / 12
Mã căn P000623Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥68,050
Tiền đầu vào
¥290,400 – ¥358,600
東京都武蔵村山市大南

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Musashi-Sunagawa · đi bộ 16 phút西武鉄道拝島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000623?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001216 — 1K1 / 12
Mã căn P001216Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥68,050
Tiền đầu vào
¥289,400 – ¥356,500
東京都板橋区西台

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nishidai · đi bộ 17 phút東京都三田線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001216?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000811 — 1K1 / 10
Mã căn P000811Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥68,550
Tiền đầu vào
¥291,400 – ¥359,600
東京都稲城市坂浜

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

若葉台駅 · đi bộ 17 phút京王電鉄相模原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000811?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000516 — 1K1 / 12
Mã căn P000516Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥68,550
Tiền đầu vào
¥291,400 – ¥359,600
東京都東久留米市新川町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashi-Kurume · đi bộ 7 phút西武池袋・豊島線
1K · 20.37㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000516?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001127 — 1K1 / 11
Mã căn P001127Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥68,550
Tiền đầu vào
¥289,400 – ¥355,400
東京都八王子市館町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

高尾駅 · đi bộ 22 phút京王電鉄高尾線
1K · 19.87㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001127?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001131 — 1K1 / 17
Mã căn P001131Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥68,550
Tiền đầu vào
¥291,400 – ¥359,600
東京都八王子市弐分方町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nishi-Hachioji · đi bộ 43 phút中央本線
1K · 26.08㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001131?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000870 — 1K1 / 14
Mã căn P000870Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥68,550
Tiền đầu vào
¥291,400 – ¥359,600
東京都府中市西府町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

西府駅 · đi bộ 5 phút南武線
1K · 22.35㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000870?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001101 — 1K1 / 11
Mã căn P001101Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥68,550
Tiền đầu vào
¥289,400 – ¥355,400
東京都昭島市宮沢町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Akishima · đi bộ 17 phút青梅線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001101?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001038 — 1K1 / 17
Mã căn P001038Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥68,550
Tiền đầu vào
¥291,400 – ¥359,600
東京都八王子市館町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

高尾駅 · đi bộ 25 phút京王電鉄高尾線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001038?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001175 — 1K1 / 5
Mã căn P001175Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥68,550
Tiền đầu vào
¥291,400 – ¥359,600
東京都昭島市拝島町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

拝島駅 · đi bộ 21 phút青梅線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001175?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001044 — 1K1 / 18
Mã căn P001044Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥68,550
Tiền đầu vào
¥289,400 – ¥355,400
東京都昭島市田中町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Akishima · đi bộ 19 phút青梅線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001044?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000023 — 1K1 / 3
Mã căn P000023
Tiền hàng tháng
¥68,680
Tiền đầu vào
¥205,600 – ¥268,800
Adachi-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Gotanno · đi bộ 9 phút東武伊勢崎線
1K · 18.29㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000023?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000025 — 1K1 / 19
Mã căn P000025
Tiền hàng tháng
¥68,680
Tiền đầu vào
¥205,600 – ¥268,800
Adachi-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Ogi-Ohashi · đi bộ 11 phút日暮里・舎人ライナー
1K · 20.14㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000025?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000184 — 1R1 / 2
Mã căn P000184
Tiền hàng tháng
¥69,000
Tiền đầu vào
¥85,500 – ¥155,500
Higashiyamato-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashiyamatoshi · đi bộ 13 phút西武拝島線
1R · 20.9㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000184?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000187 — 1R1 / 2
Mã căn P000187
Tiền hàng tháng
¥69,000
Tiền đầu vào
¥85,500 – ¥155,500
Higashiyamato-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashiyamatoshi · đi bộ 13 phút西武拝島線
1R · 20.9㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000187?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000191 — 1R1 / 2
Mã căn P000191
Tiền hàng tháng
¥69,000
Tiền đầu vào
¥85,500 – ¥155,500
Higashiyamato-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashiyamatoshi · đi bộ 13 phút西武拝島線
1R · 20.9㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000191?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000179 — 1R1 / 2
Mã căn P000179
Tiền hàng tháng
¥69,000
Tiền đầu vào
¥85,500 – ¥155,500
Higashiyamato-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashiyamatoshi · đi bộ 13 phút西武拝島線
1R · 20.9㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000179?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000631 — 1K1 / 21
Mã căn P000631Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥69,050
Tiền đầu vào
¥292,400 – ¥360,600
東京都世田谷区桜丘

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

千歳船橋駅 · đi bộ 14 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000631?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001192 — 1K1 / 12
Mã căn P001192Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥69,050
Tiền đầu vào
¥292,400 – ¥360,600
東京都練馬区旭町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

地下鉄成増駅 · đi bộ 9 phút東京地下鉄有楽町線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001192?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
TOKYO · 東京都

Sống, học tập và làm việc tại Tokyo

TOKYO QUA NHỮNG CON SỐ
Tổng dân số
14,08 triệu14.077.552 người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Cư dân nước ngoài
783.701Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Lao động nước ngoài
652.251Người · Cuối tháng 10/2025 · Nguồn

Số lao động tính theo cơ sở làm việc; khác với số cư dân và không cộng hai số này với nhau.

Tokyo nằm ở đâu?

Tokyo trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Tokyo trong vùng Kanto
Hiển thị phần đất liền và vùng lân cận; không hiển thị các đảo xa của Tokyo.
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Sống tại Tokyo: bắt đầu từ hành trình mỗi ngày

Tokyo có 14.077.552 cư dân trong sổ cư trú ngày 01/01/2026, trong đó 783.701 người mang quốc tịch nước ngoài. Đây là số liệu toàn Tokyo, bao gồm cả khu vực ngoài 23 quận trung tâm. [T1]

Khi chọn nhà, hãy nhập tên ga hoặc cơ sở nơi bạn thực sự học và làm việc. Một căn gần ga chưa chắc giúp đi lại thuận tiện nếu phải đổi tàu nhiều lần hoặc còn một chặng xe buýt dài. So sánh cả thời gian từ cửa nhà đến điểm đến và chuyến về phù hợp với giờ học, giờ kết thúc công việc.

Học tập và việc làm

Theo Cục Lao động Tokyo, cuối tháng 10/2025 có 652.251 lao động nước ngoài làm việc tại các cơ sở được thống kê ở Tokyo. Các ngành có nhiều lao động nước ngoài gồm lưu trú–ăn uống, bán buôn–bán lẻ và công nghệ thông tin–truyền thông. Đây là số người đang làm việc, không phải số vị trí đang tuyển. [T2]

Với sinh viên, hãy tìm theo đúng campus ghi trên thông báo nhập học. Với người đi làm theo ca, thời gian chuyến tàu cuối và quãng đường từ ga về nhà nên được kiểm tra cùng với tiền thuê.

Hỗ trợ khi mới chuyển đến

Tokyo có TMC Navi, đầu mối tư vấn đời sống bằng nhiều ngôn ngữ, trong đó có tiếng Anh, Trung, Hàn, Việt, Nepal, Tagalog và Indonesia. Dịch vụ cung cấp thông tin và hướng dẫn đến cơ quan phù hợp; có thể dùng khi bạn chưa biết bắt đầu hỏi ở đâu. [T3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.