Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Tokyo cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Tokyo theo ngân sách và tuyến đi học, đi làm. Xem riêng chi phí hàng tháng và tiền đầu vào, lưu những căn phù hợp để cân nhắc trước khi đăng ký thuê. Các căn hộ tại Tokyo hiện tập trung chủ yếu ở vùng Tama, ngoài 23 quận.

Khám phá từng khu vực tại Tokyo

Căn hộ tại Tokyo

881 căn
Sơ đồ bố trí căn P001114 — 1K1 / 17
Mã căn P001114Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥65,550
Tiền đầu vào
¥282,400 – ¥347,300
東京都八王子市弐分方町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nishi-Hachioji · đi bộ 43 phút中央本線
1K · 21.65㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001114?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001214 — 1K1 / 8
Mã căn P001214Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥65,550
Tiền đầu vào
¥282,400 – ¥347,300
東京都調布市飛田給

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

飛田給駅 · đi bộ 5 phút京王電鉄京王線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001214?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001228 — 1K1 / 8
Mã căn P001228Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥65,550
Tiền đầu vào
¥282,400 – ¥347,300
東京都日野市南平

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

南平駅 · đi bộ 2 phút京王電鉄京王線
1K · 26㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001228?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000177 — 1R
Mã căn P000177
Tiền hàng tháng
¥66,000
Tiền đầu vào
¥84,000 – ¥154,400
Mitaka-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Musashi-Sakai · đi bộ 15 phútJR中央線(快速)
1R · 18.1㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000177?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001023 — 1R1 / 10
Mã căn P001023
Tiền hàng tháng
¥66,000
Tiền đầu vào
¥84,000 – ¥153,300
Musashino-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kichijoji · đi bộ 9 phútJR中央本線(東京~塩尻)
1R · 17㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001023?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000996 — 1K1 / 17
Mã căn P000996
Tiền hàng tháng
¥66,000
Tiền đầu vào
¥84,000 – ¥153,300
Musashino-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kichijoji · đi bộ 12 phútJR中央本線(東京~塩尻)
1K · 18.5㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000996?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000091 — 1DK1 / 5
Mã căn P000091
Tiền hàng tháng
¥66,100
Tiền đầu vào
¥142,500 – ¥236,000
Chofu-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tsutsujigaoka · đi bộ 4 phút京王線
1DK · 18.85㎡ · Tầng 2/5

Bỏ lưu căn P000091?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000780 — 1R
Mã căn P000780
Tiền hàng tháng
¥66,200
Tiền đầu vào
¥43,300 – ¥131,200
Chofu-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Chofu · đi bộ 10 phút京王線
1R · 19.87㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000780?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000497 — 1K1 / 13
Mã căn P000497Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥66,550
Tiền đầu vào
¥285,400 – ¥351,400
東京都八王子市緑町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

山田駅 · đi bộ 9 phút京王電鉄高尾線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000497?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000498 — 1K1 / 11
Mã căn P000498Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥66,550
Tiền đầu vào
¥225,400 – ¥291,400
東京都府中市白糸台

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

飛田給駅 · đi bộ 11 phút京王電鉄京王線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000498?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000650 — 1K1 / 12
Mã căn P000650Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥66,550
Tiền đầu vào
¥285,400 – ¥351,400
東京都八王子市山田町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

山田駅 · đi bộ 12 phút京王電鉄高尾線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000650?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000654 — 1K1 / 23
Mã căn P000654Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥66,550
Tiền đầu vào
¥285,400 – ¥351,400
東京都東大和市奈良橋

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kamikitadai · đi bộ 24 phút多摩モノレール
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000654?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000659 — 1K1 / 19
Mã căn P000659Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥66,550
Tiền đầu vào
¥285,400 – ¥351,400
東京都昭島市拝島町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

拝島駅 · đi bộ 20 phút青梅線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000659?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000583 — 1K1 / 12
Mã căn P000583Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥66,550
Tiền đầu vào
¥285,400 – ¥351,400
東京都八王子市大楽寺町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nishi-Hachioji · đi bộ 38 phút中央本線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000583?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000590 — 1K1 / 12
Mã căn P000590Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥66,550
Tiền đầu vào
¥285,400 – ¥351,400
東京都八王子市大楽寺町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nishi-Hachioji · đi bộ 38 phút中央本線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000590?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001079 — 1K1 / 11
Mã căn P001079Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥66,550
Tiền đầu vào
¥285,400 – ¥351,400
東京都府中市小柳町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

多磨霊園駅 · đi bộ 10 phút京王電鉄京王線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001079?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001033 — 1K1 / 15
Mã căn P001033Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥66,550
Tiền đầu vào
¥285,400 – ¥351,400
東京都八王子市中野上町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nishi-Hachioji · đi bộ 27 phút中央本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001033?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000793 — 1K1 / 9
Mã căn P000793
Tiền hàng tháng
¥67,000
Tiền đầu vào
¥64,900 – ¥80,000
Musashino-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Mitaka · đi bộ 23 phútJR中央線(快速)
1K · 17㎡ · Tầng 2/5

Bỏ lưu căn P000793?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001201 — 1K1 / 2
Mã căn P001201Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,050
Tiền đầu vào
¥286,400 – ¥352,400
東京都足立区六町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Rokucho · đi bộ 5 phútつくばエクスプレス
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001201?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001236 — 1K1 / 2
Mã căn P001236Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,050
Tiền đầu vào
¥286,400 – ¥352,400
東京都足立区六町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Rokucho · đi bộ 5 phútつくばエクスプレス
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001236?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000265 — 3LDK1 / 9
Mã căn P000265
Tiền hàng tháng
¥67,440
Tiền đầu vào
¥41,200 – ¥133,300
Ome-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Ozaku · đi bộ 7 phútJR青梅線
3LDK · 65.61㎡ · Tầng 4/4

Bỏ lưu căn P000265?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000740 — 1K1 / 15
Mã căn P000740Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥288,400 – ¥355,500
東京都東村山市萩山町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

萩山駅 · đi bộ 8 phút西武鉄道拝島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000740?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000661 — 1K1 / 8
Mã căn P000661Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥288,400 – ¥355,500
東京都町田市鶴川

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

鶴川駅 · đi bộ 28 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000661?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000662 — 1K1 / 15
Mã căn P000662Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥288,400 – ¥355,500
東京都昭島市拝島町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

拝島駅 · đi bộ 20 phút青梅線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000662?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
TOKYO · 東京都

Sống, học tập và làm việc tại Tokyo

TOKYO QUA NHỮNG CON SỐ
Tổng dân số
14,08 triệu14.077.552 người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Cư dân nước ngoài
783.701Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Lao động nước ngoài
652.251Người · Cuối tháng 10/2025 · Nguồn

Số lao động tính theo cơ sở làm việc; khác với số cư dân và không cộng hai số này với nhau.

Tokyo nằm ở đâu?

Tokyo trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Tokyo trong vùng Kanto
Hiển thị phần đất liền và vùng lân cận; không hiển thị các đảo xa của Tokyo.
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Sống tại Tokyo: bắt đầu từ hành trình mỗi ngày

Tokyo có 14.077.552 cư dân trong sổ cư trú ngày 01/01/2026, trong đó 783.701 người mang quốc tịch nước ngoài. Đây là số liệu toàn Tokyo, bao gồm cả khu vực ngoài 23 quận trung tâm. [T1]

Khi chọn nhà, hãy nhập tên ga hoặc cơ sở nơi bạn thực sự học và làm việc. Một căn gần ga chưa chắc giúp đi lại thuận tiện nếu phải đổi tàu nhiều lần hoặc còn một chặng xe buýt dài. So sánh cả thời gian từ cửa nhà đến điểm đến và chuyến về phù hợp với giờ học, giờ kết thúc công việc.

Học tập và việc làm

Theo Cục Lao động Tokyo, cuối tháng 10/2025 có 652.251 lao động nước ngoài làm việc tại các cơ sở được thống kê ở Tokyo. Các ngành có nhiều lao động nước ngoài gồm lưu trú–ăn uống, bán buôn–bán lẻ và công nghệ thông tin–truyền thông. Đây là số người đang làm việc, không phải số vị trí đang tuyển. [T2]

Với sinh viên, hãy tìm theo đúng campus ghi trên thông báo nhập học. Với người đi làm theo ca, thời gian chuyến tàu cuối và quãng đường từ ga về nhà nên được kiểm tra cùng với tiền thuê.

Hỗ trợ khi mới chuyển đến

Tokyo có TMC Navi, đầu mối tư vấn đời sống bằng nhiều ngôn ngữ, trong đó có tiếng Anh, Trung, Hàn, Việt, Nepal, Tagalog và Indonesia. Dịch vụ cung cấp thông tin và hướng dẫn đến cơ quan phù hợp; có thể dùng khi bạn chưa biết bắt đầu hỏi ở đâu. [T3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.