Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Tokyo cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Tokyo theo ngân sách và tuyến đi học, đi làm. Xem riêng chi phí hàng tháng và tiền đầu vào, lưu những căn phù hợp để cân nhắc trước khi đăng ký thuê. Các căn hộ tại Tokyo hiện tập trung chủ yếu ở vùng Tama, ngoài 23 quận.

Khám phá từng khu vực tại Tokyo

Căn hộ tại Tokyo

881 căn
Ảnh 1 của căn P000277 — 1K1 / 20
Mã căn P000277
Tiền hàng tháng
¥64,030 – ¥64,290
Tiền đầu vào
¥184,700 – ¥221,900
Musashino-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kichijoji · đi bộ 9 phútJR中央・総武線
1K · 19㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000277?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001047 — 1K1 / 9
Mã căn P001047Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥64,550
Tiền đầu vào
¥279,400 – ¥343,200
東京都府中市清水が丘

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashi-Fuchu · đi bộ 12 phút京王電鉄京王線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001047?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001291 — 1K1 / 16
Mã căn P001291Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥64,550
Tiền đầu vào
¥279,400 – ¥343,200
東京都町田市山崎町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

古淵駅 · đi bộ 30 phút横浜線
1K · 25.05㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001291?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001292 — 1K1 / 14
Mã căn P001292Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥64,550
Tiền đầu vào
¥221,400 – ¥285,200
東京都町田市山崎町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

古淵駅 · đi bộ 30 phút横浜線
1K · 25.17㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001292?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000147 — 1K1 / 9
Mã căn P000147
Tiền hàng tháng
¥65,000
Tiền đầu vào
¥83,000 – ¥152,300
Koganei-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shin-Koganei · đi bộ 4 phút西武多摩川線
1K · 23㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000147?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000186 — 1R1 / 4
Mã căn P000186
Tiền hàng tháng
¥65,000
Tiền đầu vào
¥25,000 – ¥55,000
Meguro-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Senzoku · đi bộ 11 phút東急目黒線
1R · 7.09㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000186?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000165 — 1K
Mã căn P000165
Tiền hàng tháng
¥65,000
Tiền đầu vào
¥18,000 – ¥87,300
Mitaka-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Mitakadai · đi bộ 3 phút京王井の頭線
1K · 17.5㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000165?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000878 — 1K1 / 7
Mã căn P000878
Tiền hàng tháng
¥65,000
Tiền đầu vào
¥144,000 – ¥213,300
Nakano-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nakano · đi bộ 11 phútJR中央・総武線
1K · 16㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000878?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000943 — 1K1 / 14
Mã căn P000943
Tiền hàng tháng
¥65,000
Tiền đầu vào
¥83,000 – ¥151,200
Musashino-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kichijoji · đi bộ 12 phútJR中央本線(東京~塩尻)
1K · 18.5㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000943?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000969 — 1R1 / 13
Mã căn P000969
Tiền hàng tháng
¥65,000
Tiền đầu vào
¥83,000 – ¥151,200
Musashino-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kichijoji · đi bộ 9 phútJR中央本線(東京~塩尻)
1R · 17㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000969?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000987 — 1R1 / 14
Mã căn P000987
Tiền hàng tháng
¥65,000
Tiền đầu vào
¥83,000 – ¥151,200
Musashino-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kichijoji · đi bộ 12 phútJR中央本線(東京~塩尻)
1R · 17.02㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000987?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000984 — 1K1 / 12
Mã căn P000984
Tiền hàng tháng
¥65,000
Tiền đầu vào
¥121,500 – ¥217,500
Inagi-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Inagi · đi bộ 8 phút京王相模原線
1K · 19.68㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000984?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000321 — 1K1 / 2
Mã căn P000321
Tiền hàng tháng
¥65,440
Tiền đầu vào
¥73,000 – ¥96,000
Tama-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Karakida · đi bộ 7 phút小田急多摩線
1K · 23.09㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000321?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000806 — 1K1 / 10
Mã căn P000806Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥65,550
Tiền đầu vào
¥282,400 – ¥347,300
東京都東大和市向原

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashiyamatoshi · đi bộ 17 phút西武鉄道拝島線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000806?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000682 — 1K1 / 16
Mã căn P000682Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥65,550
Tiền đầu vào
¥282,400 – ¥347,300
東京都小平市鈴木町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

花小金井駅 · đi bộ 18 phút西武鉄道新宿線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000682?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000514 — 1K1 / 12
Mã căn P000514Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥65,550
Tiền đầu vào
¥282,400 – ¥347,300
東京都東久留米市新川町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashi-Kurume · đi bộ 7 phút西武池袋・豊島線
1K · 20.37㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000514?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000515 — 1K1 / 12
Mã căn P000515Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥65,550
Tiền đầu vào
¥282,400 – ¥347,300
東京都東久留米市新川町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashi-Kurume · đi bộ 7 phút西武池袋・豊島線
1K · 20.37㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000515?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000539 — 1K1 / 12
Mã căn P000539Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥65,550
Tiền đầu vào
¥282,400 – ¥347,300
東京都東村山市秋津町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tokorozawa · đi bộ 17 phút西武池袋・豊島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000539?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000660 — 1K1 / 15
Mã căn P000660Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥65,550
Tiền đầu vào
¥282,400 – ¥347,300
東京都昭島市拝島町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

拝島駅 · đi bộ 20 phút青梅線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000660?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000728 — 1K1 / 13
Mã căn P000728Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥65,550
Tiền đầu vào
¥282,400 – ¥347,300
東京都町田市鶴間

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

南町田駅 · đi bộ 20 phút東急田園都市線
1K · 26.08㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000728?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000833 — 1K1 / 22
Mã căn P000833Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥65,550
Tiền đầu vào
¥282,400 – ¥347,300
東京都東大和市向原

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashiyamatoshi · đi bộ 17 phút西武鉄道拝島線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000833?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001129 — 1K1 / 17
Mã căn P001129Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥65,550
Tiền đầu vào
¥282,400 – ¥347,300
東京都八王子市弐分方町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nishi-Hachioji · đi bộ 43 phút中央本線
1K · 21.65㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001129?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001128 — 1K1 / 11
Mã căn P001128Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥65,550
Tiền đầu vào
¥223,400 – ¥286,100
東京都八王子市館町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

高尾駅 · đi bộ 22 phút京王電鉄高尾線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001128?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001104 — 1K1 / 17
Mã căn P001104Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥65,550
Tiền đầu vào
¥282,400 – ¥347,300
東京都八王子市弐分方町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nishi-Hachioji · đi bộ 43 phút中央本線
1K · 21.65㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001104?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
TOKYO · 東京都

Sống, học tập và làm việc tại Tokyo

TOKYO QUA NHỮNG CON SỐ
Tổng dân số
14,08 triệu14.077.552 người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Cư dân nước ngoài
783.701Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Lao động nước ngoài
652.251Người · Cuối tháng 10/2025 · Nguồn

Số lao động tính theo cơ sở làm việc; khác với số cư dân và không cộng hai số này với nhau.

Tokyo nằm ở đâu?

Tokyo trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Tokyo trong vùng Kanto
Hiển thị phần đất liền và vùng lân cận; không hiển thị các đảo xa của Tokyo.
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Sống tại Tokyo: bắt đầu từ hành trình mỗi ngày

Tokyo có 14.077.552 cư dân trong sổ cư trú ngày 01/01/2026, trong đó 783.701 người mang quốc tịch nước ngoài. Đây là số liệu toàn Tokyo, bao gồm cả khu vực ngoài 23 quận trung tâm. [T1]

Khi chọn nhà, hãy nhập tên ga hoặc cơ sở nơi bạn thực sự học và làm việc. Một căn gần ga chưa chắc giúp đi lại thuận tiện nếu phải đổi tàu nhiều lần hoặc còn một chặng xe buýt dài. So sánh cả thời gian từ cửa nhà đến điểm đến và chuyến về phù hợp với giờ học, giờ kết thúc công việc.

Học tập và việc làm

Theo Cục Lao động Tokyo, cuối tháng 10/2025 có 652.251 lao động nước ngoài làm việc tại các cơ sở được thống kê ở Tokyo. Các ngành có nhiều lao động nước ngoài gồm lưu trú–ăn uống, bán buôn–bán lẻ và công nghệ thông tin–truyền thông. Đây là số người đang làm việc, không phải số vị trí đang tuyển. [T2]

Với sinh viên, hãy tìm theo đúng campus ghi trên thông báo nhập học. Với người đi làm theo ca, thời gian chuyến tàu cuối và quãng đường từ ga về nhà nên được kiểm tra cùng với tiền thuê.

Hỗ trợ khi mới chuyển đến

Tokyo có TMC Navi, đầu mối tư vấn đời sống bằng nhiều ngôn ngữ, trong đó có tiếng Anh, Trung, Hàn, Việt, Nepal, Tagalog và Indonesia. Dịch vụ cung cấp thông tin và hướng dẫn đến cơ quan phù hợp; có thể dùng khi bạn chưa biết bắt đầu hỏi ở đâu. [T3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.