Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Tokyo cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Tokyo theo ngân sách và tuyến đi học, đi làm. Xem riêng chi phí hàng tháng và tiền đầu vào, lưu những căn phù hợp để cân nhắc trước khi đăng ký thuê. Các căn hộ tại Tokyo hiện tập trung chủ yếu ở vùng Tama, ngoài 23 quận.

Khám phá từng khu vực tại Tokyo

Căn hộ tại Tokyo

881 căn
Sơ đồ bố trí căn P001226 — 1K1 / 8
Mã căn P001226Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥62,550
Tiền đầu vào
¥273,400 – ¥335,000
東京都羽村市羽東

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hamura · đi bộ 4 phút青梅線
1K · 25.34㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001226?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001255 — 1K1 / 12
Mã căn P001255Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥62,550
Tiền đầu vào
¥217,400 – ¥279,000
東京都八王子市宇津木町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kita-Hachioji · đi bộ 31 phút八高線
1K · 31.42㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001255?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001273 — 1K1 / 12
Mã căn P001273Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥62,550
Tiền đầu vào
¥217,400 – ¥279,000
東京都八王子市宇津木町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kita-Hachioji · đi bộ 31 phút八高線
1K · 31.42㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001273?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P0009 — 1R
Mã căn P0009
Tiền hàng tháng
¥63,000
Tiền đầu vào
Đang xác nhận
Katsushika-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Ayase · đi bộ 6 phútTokyo Metro Chiyoda Line
1R · 18.97㎡ · Tầng 1/4

Bỏ lưu căn P0009?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000172 — 1K
Mã căn P000172
Tiền hàng tháng
¥63,000
Tiền đầu vào
¥20,000 – ¥86,000
Musashino-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Mitaka · đi bộ 20 phútJR中央線(快速)
1K · 21㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000172?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000208 — 1K1 / 10
Mã căn P000208
Tiền hàng tháng
¥63,000
Tiền đầu vào
¥80,400 – ¥126,000
Hachioji-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

中央大学・明星大学 · đi bộ 6 phút多摩モノレール
1K · 24.39㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000208?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000408 — 1R1 / 6
Mã căn P000408
Tiền hàng tháng
¥63,000
Tiền đầu vào
¥105,000 – ¥133,800
Meguro-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Senzoku · đi bộ 11 phút東急目黒線
1R · 7.09㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000408?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000938 — 1K1 / 14
Mã căn P000938
Tiền hàng tháng
¥63,000
Tiền đầu vào
¥51,000 – ¥81,000
Musashino-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kichijoji · đi bộ 12 phútJR中央本線(東京~塩尻)
1K · 19㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000938?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000939 — 1K1 / 15
Mã căn P000939
Tiền hàng tháng
¥63,000
Tiền đầu vào
¥51,000 – ¥81,000
Musashino-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kichijoji · đi bộ 9 phútJR中央本線(東京~塩尻)
1K · 17.02㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000939?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000994 — 1R1 / 2
Mã căn P000994
Tiền hàng tháng
¥63,000
Tiền đầu vào
¥79,000 – ¥143,900
Nakano-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Sasazuka · đi bộ 10 phút京王線
1R · 20.05㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000994?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000766 — 1K1 / 9
Mã căn P000766Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥63,050
Tiền đầu vào
¥275,400 – ¥338,100
東京都西多摩郡瑞穂町殿ケ谷

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

箱根ヶ崎駅 · đi bộ 26 phút八高線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000766?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000246 — 1K1 / 2
Mã căn P000246
Tiền hàng tháng
¥63,440
Tiền đầu vào
¥71,800 – ¥94,000
Tama-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Karakida · đi bộ 7 phút小田急多摩線
1K · 21.97㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000246?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000325 — 1R1 / 14
Mã căn P000325
Tiền hàng tháng
¥63,330 – ¥63,550
Tiền đầu vào
¥97,500 – ¥158,800
Setagaya-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Umegaoka · đi bộ 10 phút小田急線
1R · 9.52㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000325?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000499 — 1K1 / 7
Mã căn P000499Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥63,550
Tiền đầu vào
¥276,400 – ¥339,100
東京都八王子市館町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

狭間駅 · đi bộ 19 phút京王電鉄高尾線
1K · 20.7㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000499?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000719 — 1K1 / 14
Mã căn P000719Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥63,550
Tiền đầu vào
¥276,400 – ¥339,100
東京都立川市富士見町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tachikawa · đi bộ 15 phút中央本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000719?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000570 — 2DK1 / 13
Mã căn P000570Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥63,550
Tiền đầu vào
¥287,400 – ¥350,100
東京都あきる野市小川

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

東秋留駅 · đi bộ 13 phút五日市線
2DK · 49.68㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000570?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000836 — 1K1 / 11
Mã căn P000836Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥63,550
Tiền đầu vào
¥276,400 – ¥339,100
東京都町田市相原町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

相原駅 · đi bộ 25 phút横浜線
1K · 22.35㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000836?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000777 — 2DK1 / 13
Mã căn P000777Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥63,550
Tiền đầu vào
¥287,400 – ¥350,100
東京都あきる野市小川

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

東秋留駅 · đi bộ 13 phút五日市線
2DK · 49.68㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000777?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001135 — 1K1 / 10
Mã căn P001135Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥63,550
Tiền đầu vào
¥219,400 – ¥282,100
東京都八王子市大和田町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kita-Hachioji · đi bộ 13 phút八高線
1K · 26.08㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001135?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001224 — 1K1 / 10
Mã căn P001224Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥63,550
Tiền đầu vào
¥219,400 – ¥282,100
東京都八王子市七国

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

八王子みなみ野駅 · đi bộ 17 phút横浜線
1K · 26㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001224?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000344 — 2LDK1 / 3
Mã căn P000344
Tiền hàng tháng
¥63,830
Tiền đầu vào
¥62,000
Akishima-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Akishima · đi bộ 15 phútJR青梅線
2LDK · 45.36㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000344?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000799 — 1K1 / 9
Mã căn P000799Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥64,050
Tiền đầu vào
¥278,400 – ¥342,200
東京都西多摩郡瑞穂町殿ケ谷

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

箱根ヶ崎駅 · đi bộ 26 phút八高線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000799?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000635 — 1K1 / 11
Mã căn P000635Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥64,050
Tiền đầu vào
¥277,400 – ¥340,100
東京都練馬区石神井台

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

大泉学園駅 · đi bộ 18 phút西武池袋・豊島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000635?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000617 — 1K1 / 12
Mã căn P000617Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥64,050
Tiền đầu vào
¥278,400 – ¥342,200
東京都武蔵村山市大南

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Musashi-Sunagawa · đi bộ 16 phút西武鉄道拝島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000617?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
TOKYO · 東京都

Sống, học tập và làm việc tại Tokyo

TOKYO QUA NHỮNG CON SỐ
Tổng dân số
14,08 triệu14.077.552 người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Cư dân nước ngoài
783.701Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Lao động nước ngoài
652.251Người · Cuối tháng 10/2025 · Nguồn

Số lao động tính theo cơ sở làm việc; khác với số cư dân và không cộng hai số này với nhau.

Tokyo nằm ở đâu?

Tokyo trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Tokyo trong vùng Kanto
Hiển thị phần đất liền và vùng lân cận; không hiển thị các đảo xa của Tokyo.
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Sống tại Tokyo: bắt đầu từ hành trình mỗi ngày

Tokyo có 14.077.552 cư dân trong sổ cư trú ngày 01/01/2026, trong đó 783.701 người mang quốc tịch nước ngoài. Đây là số liệu toàn Tokyo, bao gồm cả khu vực ngoài 23 quận trung tâm. [T1]

Khi chọn nhà, hãy nhập tên ga hoặc cơ sở nơi bạn thực sự học và làm việc. Một căn gần ga chưa chắc giúp đi lại thuận tiện nếu phải đổi tàu nhiều lần hoặc còn một chặng xe buýt dài. So sánh cả thời gian từ cửa nhà đến điểm đến và chuyến về phù hợp với giờ học, giờ kết thúc công việc.

Học tập và việc làm

Theo Cục Lao động Tokyo, cuối tháng 10/2025 có 652.251 lao động nước ngoài làm việc tại các cơ sở được thống kê ở Tokyo. Các ngành có nhiều lao động nước ngoài gồm lưu trú–ăn uống, bán buôn–bán lẻ và công nghệ thông tin–truyền thông. Đây là số người đang làm việc, không phải số vị trí đang tuyển. [T2]

Với sinh viên, hãy tìm theo đúng campus ghi trên thông báo nhập học. Với người đi làm theo ca, thời gian chuyến tàu cuối và quãng đường từ ga về nhà nên được kiểm tra cùng với tiền thuê.

Hỗ trợ khi mới chuyển đến

Tokyo có TMC Navi, đầu mối tư vấn đời sống bằng nhiều ngôn ngữ, trong đó có tiếng Anh, Trung, Hàn, Việt, Nepal, Tagalog và Indonesia. Dịch vụ cung cấp thông tin và hướng dẫn đến cơ quan phù hợp; có thể dùng khi bạn chưa biết bắt đầu hỏi ở đâu. [T3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.