Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Tokyo cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Tokyo theo ngân sách và tuyến đi học, đi làm. Xem riêng chi phí hàng tháng và tiền đầu vào, lưu những căn phù hợp để cân nhắc trước khi đăng ký thuê. Các căn hộ tại Tokyo hiện tập trung chủ yếu ở vùng Tama, ngoài 23 quận.

Khám phá từng khu vực tại Tokyo

Căn hộ tại Tokyo

881 căn
Sơ đồ bố trí căn P000478 — 1K1 / 13
Mã căn P000478Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥59,050
Tiền đầu vào
¥262,400 – ¥319,600
東京都練馬区田柄

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

光が丘駅 · đi bộ 11 phút東京都大江戸線
1K · 17.39㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000478?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000717 — 1K1 / 12
Mã căn P000717Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥59,050
Tiền đầu vào
¥263,400 – ¥321,700
東京都西多摩郡瑞穂町駒形富士山

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

箱根ヶ崎駅 · đi bộ 20 phút八高線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000717?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001067 — 1K1 / 11
Mã căn P001067Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥59,050
Tiền đầu vào
¥263,400 – ¥321,700
東京都西多摩郡瑞穂町石畑

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

箱根ヶ崎駅 · đi bộ 14 phút八高線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001067?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000251 — 1R1 / 10
Mã căn P000251
Tiền hàng tháng
¥58,930 – ¥59,290
Tiền đầu vào
¥172,200 – ¥206,400
Musashino-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Inokashira-Koen · đi bộ 3 phút京王井の頭線
1R · 16㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000251?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000450 — 1R1 / 13
Mã căn P000450
Tiền hàng tháng
¥59,330
Tiền đầu vào
¥98,000 – ¥159,600
Hachioji-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hachioji-Minamino · đi bộ 13 phútJR横浜線
1R · 24.63㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000450?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001069 — 1K1 / 16
Mã căn P001069Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥59,550
Tiền đầu vào
¥152,400 – ¥208,500
東京都八王子市みなみ野

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

八王子みなみ野駅 · đi bộ 16 phút横浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001069?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001068 — 1K1 / 12
Mã căn P001068Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥59,550
Tiền đầu vào
¥264,400 – ¥322,700
東京都多摩市一ノ宮

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

聖蹟桜ヶ丘駅 · đi bộ 11 phút京王電鉄京王線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001068?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000181 — 1R1 / 4
Mã căn P000181
Tiền hàng tháng
¥60,000
Tiền đầu vào
¥22,500 – ¥49,500
Meguro-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Senzoku · đi bộ 11 phút東急目黒線
1R · 7㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000181?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000390 — 1R1 / 6
Mã căn P000390
Tiền hàng tháng
¥60,000
Tiền đầu vào
¥100,500 – ¥127,500
Meguro-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Senzoku · đi bộ 11 phút東急目黒線
1R · 7㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000390?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000467 — 1R1 / 7
Mã căn P000467
Tiền hàng tháng
¥60,000
Tiền đầu vào
¥74,000 – ¥120,800
Bunkyo-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hongo-Sanchome · đi bộ 6 phút東京メトロ丸ノ内線
1R · 7.2㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000467?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001217 — 1K1 / 15
Mã căn P001217Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥60,050
Tiền đầu vào
¥266,400 – ¥325,800
東京都西多摩郡瑞穂町石畑

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

箱根ヶ崎駅 · đi bộ 16 phút八高線
1K · 28.02㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001217?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000800 — 1K1 / 10
Mã căn P000800Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥60,550
Tiền đầu vào
¥267,400 – ¥326,800
東京都八王子市大谷町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kita-Hachioji · đi bộ 10 phút八高線
1K · 27.53㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000800?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000807 — 1K1 / 12
Mã căn P000807Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥60,550
Tiền đầu vào
¥153,400 – ¥210,600
東京都八王子市左入町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kita-Hachioji · đi bộ 40 phút八高線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000807?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000629 — 1K1 / 14
Mã căn P000629Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥60,550
Tiền đầu vào
¥267,400 – ¥326,800
東京都町田市金森

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

南町田駅 · đi bộ 23 phút東急田園都市線
1K · 23.18㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000629?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000596 — 1K1 / 22
Mã căn P000596Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥60,550
Tiền đầu vào
¥267,400 – ¥326,800
東京都東村山市久米川町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashi-Murayama · đi bộ 16 phút西武鉄道新宿線
1K · 23.18㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000596?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000668 — 1K1 / 12
Mã căn P000668Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥60,550
Tiền đầu vào
¥267,400 – ¥326,800
東京都東村山市廻田町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

武蔵大和駅 · đi bộ 9 phút西武鉄道多摩湖線
1K · 23.71㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000668?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000585 — 1K1 / 23
Mã căn P000585Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥60,550
Tiền đầu vào
¥267,400 – ¥326,800
東京都東村山市久米川町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashi-Murayama · đi bộ 16 phút西武鉄道新宿線
1K · 23.18㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000585?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000830 — 1K1 / 12
Mã căn P000830Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥60,550
Tiền đầu vào
¥153,400 – ¥210,600
東京都八王子市左入町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kita-Hachioji · đi bộ 40 phút八高線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000830?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000841 — 1K1 / 11
Mã căn P000841Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥60,550
Tiền đầu vào
¥267,400 – ¥326,800
東京都町田市相原町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

相原駅 · đi bộ 25 phút横浜線
1K · 22.35㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000841?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001177 — 1K1 / 9
Mã căn P001177Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥60,550
Tiền đầu vào
¥267,400 – ¥326,800
東京都八王子市左入町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kita-Hachioji · đi bộ 33 phút八高線
1K · 28.15㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001177?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001076 — 1K1 / 16
Mã căn P001076Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥60,550
Tiền đầu vào
¥153,400 – ¥210,600
東京都八王子市みなみ野

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

八王子みなみ野駅 · đi bộ 16 phút横浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001076?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001082 — 1K1 / 16
Mã căn P001082Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥60,550
Tiền đầu vào
¥153,400 – ¥210,600
東京都八王子市みなみ野

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

八王子みなみ野駅 · đi bộ 16 phút横浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001082?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001102 — 1K1 / 13
Mã căn P001102Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥60,550
Tiền đầu vào
¥213,400 – ¥272,800
東京都町田市矢部町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Fuchinobe · đi bộ 17 phút横浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001102?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001121 — 1K1 / 11
Mã căn P001121Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥60,550
Tiền đầu vào
¥267,400 – ¥326,800
東京都昭島市緑町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

拝島駅 · đi bộ 12 phút青梅線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001121?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
TOKYO · 東京都

Sống, học tập và làm việc tại Tokyo

TOKYO QUA NHỮNG CON SỐ
Tổng dân số
14,08 triệu14.077.552 người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Cư dân nước ngoài
783.701Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Lao động nước ngoài
652.251Người · Cuối tháng 10/2025 · Nguồn

Số lao động tính theo cơ sở làm việc; khác với số cư dân và không cộng hai số này với nhau.

Tokyo nằm ở đâu?

Tokyo trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Tokyo trong vùng Kanto
Hiển thị phần đất liền và vùng lân cận; không hiển thị các đảo xa của Tokyo.
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Sống tại Tokyo: bắt đầu từ hành trình mỗi ngày

Tokyo có 14.077.552 cư dân trong sổ cư trú ngày 01/01/2026, trong đó 783.701 người mang quốc tịch nước ngoài. Đây là số liệu toàn Tokyo, bao gồm cả khu vực ngoài 23 quận trung tâm. [T1]

Khi chọn nhà, hãy nhập tên ga hoặc cơ sở nơi bạn thực sự học và làm việc. Một căn gần ga chưa chắc giúp đi lại thuận tiện nếu phải đổi tàu nhiều lần hoặc còn một chặng xe buýt dài. So sánh cả thời gian từ cửa nhà đến điểm đến và chuyến về phù hợp với giờ học, giờ kết thúc công việc.

Học tập và việc làm

Theo Cục Lao động Tokyo, cuối tháng 10/2025 có 652.251 lao động nước ngoài làm việc tại các cơ sở được thống kê ở Tokyo. Các ngành có nhiều lao động nước ngoài gồm lưu trú–ăn uống, bán buôn–bán lẻ và công nghệ thông tin–truyền thông. Đây là số người đang làm việc, không phải số vị trí đang tuyển. [T2]

Với sinh viên, hãy tìm theo đúng campus ghi trên thông báo nhập học. Với người đi làm theo ca, thời gian chuyến tàu cuối và quãng đường từ ga về nhà nên được kiểm tra cùng với tiền thuê.

Hỗ trợ khi mới chuyển đến

Tokyo có TMC Navi, đầu mối tư vấn đời sống bằng nhiều ngôn ngữ, trong đó có tiếng Anh, Trung, Hàn, Việt, Nepal, Tagalog và Indonesia. Dịch vụ cung cấp thông tin và hướng dẫn đến cơ quan phù hợp; có thể dùng khi bạn chưa biết bắt đầu hỏi ở đâu. [T3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.