Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Tokyo cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Tokyo theo ngân sách và tuyến đi học, đi làm. Xem riêng chi phí hàng tháng và tiền đầu vào, lưu những căn phù hợp để cân nhắc trước khi đăng ký thuê. Các căn hộ tại Tokyo hiện tập trung chủ yếu ở vùng Tama, ngoài 23 quận.

Khám phá từng khu vực tại Tokyo

Căn hộ tại Tokyo

881 căn
Sơ đồ bố trí căn P000291 — 1K1 / 15
Mã căn P000291
Tiền hàng tháng
¥52,330 – ¥52,550
Tiền đầu vào
¥82,000 – ¥134,400
Fuchu-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tama · đi bộ 4 phút西武多摩川線
1K · 16.12㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000291?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001096 — 1K1 / 9
Mã căn P001096Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥52,550
Tiền đầu vào
¥243,400 – ¥294,000
東京都東大和市中央

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kamikitadai · đi bộ 18 phút多摩モノレール
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001096?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001130 — 1K1 / 13
Mã căn P001130Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥52,550
Tiền đầu vào
¥243,400 – ¥294,000
東京都八王子市館町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

高尾駅 · đi bộ 23 phút京王電鉄高尾線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001130?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001203 — 1K1 / 11
Mã căn P001203Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥52,550
Tiền đầu vào
¥197,400 – ¥248,000
東京都八王子市七国

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

八王子みなみ野駅 · đi bộ 18 phút横浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001203?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000278 — 1K1 / 20
Mã căn P000278
Tiền hàng tháng
¥53,330 – ¥53,550
Tiền đầu vào
¥83,000 – ¥136,500
Fuchu-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Koremasa · đi bộ 5 phút西武多摩川線
1K · 21.8㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000278?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001163 — 1K1 / 11
Mã căn P001163Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥53,550
Tiền đầu vào
¥246,400 – ¥298,100
東京都多摩市和田

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

大塚・帝京大学駅 · đi bộ 24 phút多摩モノレール
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001163?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001100 — 1K1 / 11
Mã căn P001100Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥53,550
Tiền đầu vào
¥199,400 – ¥248,900
東京都八王子市館町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

高尾駅 · đi bộ 22 phút京王電鉄高尾線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001100?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001233 — 1K1 / 13
Mã căn P001233Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥53,550
Tiền đầu vào
¥244,400 – ¥293,900
東京都八王子市下柚木

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

南大沢駅 · đi bộ 31 phút京王電鉄相模原線
1K · 20.81㎡ · Tầng 1/4

Bỏ lưu căn P001233?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000124 — 1K
Mã căn P000124
Tiền hàng tháng
¥53,700
Tiền đầu vào
¥26,900 – ¥59,100
Machida-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tamagawagakuen-mae · đi bộ 10 phút小田急線
1K · 20.63㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000124?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000108 — 1LDK1 / 10
Mã căn P000108
Tiền hàng tháng
¥54,000
Tiền đầu vào
¥26,000 – ¥57,200
Hamura-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hamura · đi bộ 19 phútJR青梅線
1LDK · 37㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000108?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001112 — 1K1 / 11
Mã căn P001112Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥54,550
Tiền đầu vào
¥201,400 – ¥252,000
東京都八王子市館町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

高尾駅 · đi bộ 22 phút京王電鉄高尾線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001112?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001210 — 1K1 / 13
Mã căn P001210Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥54,550
Tiền đầu vào
¥201,400 – ¥254,200
東京都八王子市七国

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

八王子みなみ野駅 · đi bộ 18 phút横浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001210?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000224 — 1K1 / 16
Mã căn P000224
Tiền hàng tháng
¥53,880 – ¥54,980
Tiền đầu vào
¥143,000 – ¥196,500
Ome-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Ome · đi bộ 15 phútJR青梅線
1K · 22.42㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000224?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000149 — 1K
Mã căn P000149
Tiền hàng tháng
¥55,000
Tiền đầu vào
¥20,000 – ¥79,400
Nerima-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Iogi · đi bộ 13 phút西武新宿線
1K · 22.71㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000149?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000128 — 1DK
Mã căn P000128
Tiền hàng tháng
¥55,000
Tiền đầu vào
¥20,000 – ¥77,200
Nishitokyo-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tanashi · đi bộ 6 phút西武新宿線
1DK · 25㎡

Bỏ lưu căn P000128?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000131 — 2DK
Mã căn P000131
Tiền hàng tháng
¥55,000
Tiền đầu vào
¥22,200 – ¥77,200
Hachioji-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Keio-Horinouchi · đi bộ 18 phút京王相模原線
2DK · 39.69㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000131?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001169 — 1K1 / 7
Mã căn P001169Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥55,050
Tiền đầu vào
¥251,400 – ¥305,300
東京都武蔵村山市学園

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

桜街道駅 · đi bộ 21 phút多摩モノレール
1K · 23.1㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001169?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000081 — 1R1 / 19
Mã căn P000081
Tiền hàng tháng
¥55,200
Tiền đầu vào
¥104,800 – ¥199,800
Komae-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Izumi-Tamagawa · đi bộ 8 phút小田急線
1R · 18.2㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000081?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000351 — 1K1 / 8
Mã căn P000351
Tiền hàng tháng
¥55,330
Tiền đầu vào
¥54,300
Tachikawa-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashiyamatoshi · đi bộ 20 phút西武拝島線
1K · 20.02㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000351?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000369 — 1R1 / 11
Mã căn P000369
Tiền hàng tháng
¥55,330 – ¥55,550
Tiền đầu vào
¥88,000 – ¥143,700
Nakano-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shin-Egota · đi bộ 13 phút都営大江戸線
1R · 9.07㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000369?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000299 — 1R1 / 20
Mã căn P000299
Tiền hàng tháng
¥55,330 – ¥55,550
Tiền đầu vào
¥91,000 – ¥148,300
Chofu-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nishi-Chofu · đi bộ 12 phút京王線
1R · 14.11㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000299?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000671 — 1K1 / 10
Mã căn P000671Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥55,550
Tiền đầu vào
¥203,400 – ¥255,100
東京都立川市西砂町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

西武立川駅 · đi bộ 21 phút西武鉄道拝島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000671?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001040 — 1K1 / 11
Mã căn P001040Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥55,550
Tiền đầu vào
¥252,400 – ¥306,300
東京都町田市相原町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

相原駅 · đi bộ 25 phút横浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001040?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000468 — 1R1 / 18
Mã căn P000468
Tiền hàng tháng
¥56,000
Tiền đầu vào
¥87,800 – ¥177,400
Itabashi-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shimura-Sakaue · đi bộ 5 phút都営三田線
1R · 7.02㎡

Bỏ lưu căn P000468?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
TOKYO · 東京都

Sống, học tập và làm việc tại Tokyo

TOKYO QUA NHỮNG CON SỐ
Tổng dân số
14,08 triệu14.077.552 người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Cư dân nước ngoài
783.701Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Lao động nước ngoài
652.251Người · Cuối tháng 10/2025 · Nguồn

Số lao động tính theo cơ sở làm việc; khác với số cư dân và không cộng hai số này với nhau.

Tokyo nằm ở đâu?

Tokyo trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Tokyo trong vùng Kanto
Hiển thị phần đất liền và vùng lân cận; không hiển thị các đảo xa của Tokyo.
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Sống tại Tokyo: bắt đầu từ hành trình mỗi ngày

Tokyo có 14.077.552 cư dân trong sổ cư trú ngày 01/01/2026, trong đó 783.701 người mang quốc tịch nước ngoài. Đây là số liệu toàn Tokyo, bao gồm cả khu vực ngoài 23 quận trung tâm. [T1]

Khi chọn nhà, hãy nhập tên ga hoặc cơ sở nơi bạn thực sự học và làm việc. Một căn gần ga chưa chắc giúp đi lại thuận tiện nếu phải đổi tàu nhiều lần hoặc còn một chặng xe buýt dài. So sánh cả thời gian từ cửa nhà đến điểm đến và chuyến về phù hợp với giờ học, giờ kết thúc công việc.

Học tập và việc làm

Theo Cục Lao động Tokyo, cuối tháng 10/2025 có 652.251 lao động nước ngoài làm việc tại các cơ sở được thống kê ở Tokyo. Các ngành có nhiều lao động nước ngoài gồm lưu trú–ăn uống, bán buôn–bán lẻ và công nghệ thông tin–truyền thông. Đây là số người đang làm việc, không phải số vị trí đang tuyển. [T2]

Với sinh viên, hãy tìm theo đúng campus ghi trên thông báo nhập học. Với người đi làm theo ca, thời gian chuyến tàu cuối và quãng đường từ ga về nhà nên được kiểm tra cùng với tiền thuê.

Hỗ trợ khi mới chuyển đến

Tokyo có TMC Navi, đầu mối tư vấn đời sống bằng nhiều ngôn ngữ, trong đó có tiếng Anh, Trung, Hàn, Việt, Nepal, Tagalog và Indonesia. Dịch vụ cung cấp thông tin và hướng dẫn đến cơ quan phù hợp; có thể dùng khi bạn chưa biết bắt đầu hỏi ở đâu. [T3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.