Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Tokyo cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Tokyo theo ngân sách và tuyến đi học, đi làm. Xem riêng chi phí hàng tháng và tiền đầu vào, lưu những căn phù hợp để cân nhắc trước khi đăng ký thuê. Các căn hộ tại Tokyo hiện tập trung chủ yếu ở vùng Tama, ngoài 23 quận.

Khám phá từng khu vực tại Tokyo

Căn hộ tại Tokyo

881 căn
Sơ đồ bố trí căn P000995 — 1R1 / 6
Mã căn P000995
Tiền hàng tháng
¥56,000
Tiền đầu vào
¥154,000 – ¥243,600
Machida-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tsurukawa · đi bộ 8 phút小田急線
1R · 19.6㎡ · Tầng 3/8

Bỏ lưu căn P000995?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001051 — 1K1 / 13
Mã căn P001051Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥56,050
Tiền đầu vào
¥252,400 – ¥305,200
東京都武蔵村山市大南

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

桜街道駅 · đi bộ 20 phút多摩モノレール
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001051?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001053 — 1K1 / 18
Mã căn P001053Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥56,550
Tiền đầu vào
¥205,400 – ¥260,400
東京都町田市金井ヶ丘

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

玉川学園前駅 · đi bộ 18 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001053?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000699 — 1K1 / 10
Mã căn P000699Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥56,550
Tiền đầu vào
¥255,400 – ¥310,400
東京都八王子市下柚木

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

南大沢駅 · đi bộ 19 phút京王電鉄相模原線
1K · 26.08㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000699?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000860 — 1K1 / 15
Mã căn P000860Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥56,550
Tiền đầu vào
¥205,400 – ¥260,400
東京都町田市金井

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

玉川学園前駅 · đi bộ 25 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000860?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001123 — 1K1 / 13
Mã căn P001123Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥56,550
Tiền đầu vào
¥205,400 – ¥260,400
東京都町田市矢部町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Fuchinobe · đi bộ 17 phút横浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001123?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000355 — 1K1 / 10
Mã căn P000355
Tiền hàng tháng
¥57,330
Tiền đầu vào
¥81,500 – ¥112,700
Higashimurayama-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kumegawa · đi bộ 3 phút西武新宿線
1K · 19.84㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000355?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000225 — 2K1 / 19
Mã căn P000225
Tiền hàng tháng
¥57,330 – ¥57,550
Tiền đầu vào
¥73,500 – ¥131,400
Higashiyamato-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashiyamatoshi · đi bộ 5 phút西武拝島線
2K · 29.7㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000225?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000644 — 1K1 / 16
Mã căn P000644Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥57,550
Tiền đầu vào
¥150,400 – ¥204,300
東京都東大和市上北台

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kamikitadai · đi bộ 2 phút多摩モノレール
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000644?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000646 — 1K1 / 16
Mã căn P000646Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥57,550
Tiền đầu vào
¥150,400 – ¥204,300
東京都東大和市上北台

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kamikitadai · đi bộ 2 phút多摩モノレール
1K · 19.87㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000646?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000647 — 1K1 / 16
Mã căn P000647Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥57,550
Tiền đầu vào
¥150,400 – ¥204,300
東京都東大和市上北台

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kamikitadai · đi bộ 2 phút多摩モノレール
1K · 19.87㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000647?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000710 — 1K1 / 11
Mã căn P000710Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥57,550
Tiền đầu vào
¥258,400 – ¥314,500
東京都東大和市向原

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashiyamatoshi · đi bộ 20 phút西武鉄道拝島線
1K · 22.35㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000710?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000667 — 1K1 / 11
Mã căn P000667Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥57,550
Tiền đầu vào
¥258,400 – ¥314,500
東京都東大和市向原

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashiyamatoshi · đi bộ 20 phút西武鉄道拝島線
1K · 22.35㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000667?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000672 — 1K1 / 10
Mã căn P000672Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥57,550
Tiền đầu vào
¥207,400 – ¥261,300
東京都立川市西砂町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

西武立川駅 · đi bộ 21 phút西武鉄道拝島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000672?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001215 — 1K1 / 12
Mã căn P001215Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥57,550
Tiền đầu vào
¥258,400 – ¥314,500
東京都多摩市和田

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

聖蹟桜ヶ丘駅 · đi bộ 18 phút京王電鉄京王線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001215?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001239 — 1K1 / 19
Mã căn P001239Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥57,550
Tiền đầu vào
¥256,400 – ¥310,300
東京都八王子市下柚木

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

南大沢駅 · đi bộ 31 phút京王電鉄相模原線
1K · 20.81㎡ · Tầng 4/4

Bỏ lưu căn P001239?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000923 — 1K1 / 2
Mã căn P000923
Tiền hàng tháng
¥58,000
Tiền đầu vào
¥152,500 – ¥213,000
Tama-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Keio-Nagayama · đi bộ 12 phút京王相模原線
1K · 18.18㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000923?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000946 — 1K1 / 2
Mã căn P000946
Tiền hàng tháng
¥58,000
Tiền đầu vào
¥152,500 – ¥213,000
Tama-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Keio-Nagayama · đi bộ 12 phút京王相模原線
1K · 19㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000946?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000729 — 1K1 / 12
Mã căn P000729Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥58,050
Tiền đầu vào
¥260,400 – ¥317,600
東京都西多摩郡瑞穂町駒形富士山

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

箱根ヶ崎駅 · đi bộ 20 phút八高線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000729?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001081 — 1K1 / 13
Mã căn P001081Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥58,050
Tiền đầu vào
¥258,400 – ¥313,400
東京都武蔵村山市大南

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

桜街道駅 · đi bộ 20 phút多摩モノレール
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001081?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000276 — 1R1 / 25
Mã căn P000276
Tiền hàng tháng
¥57,910 – ¥58,290
Tiền đầu vào
¥112,700 – ¥145,100
Suginami-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nishi-Ogikubo · đi bộ 13 phútJR中央・総武線
1R · 16㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000276?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000474 — 1K1 / 14
Mã căn P000474Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥58,550
Tiền đầu vào
¥261,400 – ¥318,600
東京都東久留米市前沢

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

花小金井駅 · đi bộ 33 phút西武鉄道新宿線
1K · 17.39㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000474?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000670 — 1K1 / 20
Mã căn P000670Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥58,550
Tiền đầu vào
¥261,400 – ¥318,600
東京都府中市多磨町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

多磨駅 · đi bộ 15 phút西武鉄道多摩川線
1K · 23.97㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000670?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000472 — 1K1 / 12
Mã căn P000472Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥59,050
Tiền đầu vào
¥262,400 – ¥319,600
東京都練馬区田柄

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

光が丘駅 · đi bộ 11 phút東京都大江戸線
1K · 17.39㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000472?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
TOKYO · 東京都

Sống, học tập và làm việc tại Tokyo

TOKYO QUA NHỮNG CON SỐ
Tổng dân số
14,08 triệu14.077.552 người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Cư dân nước ngoài
783.701Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Lao động nước ngoài
652.251Người · Cuối tháng 10/2025 · Nguồn

Số lao động tính theo cơ sở làm việc; khác với số cư dân và không cộng hai số này với nhau.

Tokyo nằm ở đâu?

Tokyo trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Tokyo trong vùng Kanto
Hiển thị phần đất liền và vùng lân cận; không hiển thị các đảo xa của Tokyo.
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Sống tại Tokyo: bắt đầu từ hành trình mỗi ngày

Tokyo có 14.077.552 cư dân trong sổ cư trú ngày 01/01/2026, trong đó 783.701 người mang quốc tịch nước ngoài. Đây là số liệu toàn Tokyo, bao gồm cả khu vực ngoài 23 quận trung tâm. [T1]

Khi chọn nhà, hãy nhập tên ga hoặc cơ sở nơi bạn thực sự học và làm việc. Một căn gần ga chưa chắc giúp đi lại thuận tiện nếu phải đổi tàu nhiều lần hoặc còn một chặng xe buýt dài. So sánh cả thời gian từ cửa nhà đến điểm đến và chuyến về phù hợp với giờ học, giờ kết thúc công việc.

Học tập và việc làm

Theo Cục Lao động Tokyo, cuối tháng 10/2025 có 652.251 lao động nước ngoài làm việc tại các cơ sở được thống kê ở Tokyo. Các ngành có nhiều lao động nước ngoài gồm lưu trú–ăn uống, bán buôn–bán lẻ và công nghệ thông tin–truyền thông. Đây là số người đang làm việc, không phải số vị trí đang tuyển. [T2]

Với sinh viên, hãy tìm theo đúng campus ghi trên thông báo nhập học. Với người đi làm theo ca, thời gian chuyến tàu cuối và quãng đường từ ga về nhà nên được kiểm tra cùng với tiền thuê.

Hỗ trợ khi mới chuyển đến

Tokyo có TMC Navi, đầu mối tư vấn đời sống bằng nhiều ngôn ngữ, trong đó có tiếng Anh, Trung, Hàn, Việt, Nepal, Tagalog và Indonesia. Dịch vụ cung cấp thông tin và hướng dẫn đến cơ quan phù hợp; có thể dùng khi bạn chưa biết bắt đầu hỏi ở đâu. [T3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.