Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Tokyo cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Tokyo theo ngân sách và tuyến đi học, đi làm. Xem riêng chi phí hàng tháng và tiền đầu vào, lưu những căn phù hợp để cân nhắc trước khi đăng ký thuê. Các căn hộ tại Tokyo hiện tập trung chủ yếu ở vùng Tama, ngoài 23 quận.

Khám phá từng khu vực tại Tokyo

Căn hộ tại Tokyo

881 căn
Sơ đồ bố trí căn P000505 — 2DK1 / 12
Mã căn P000505Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥79,550
Tiền đầu vào
¥335,400 – ¥415,700
東京都清瀬市野塩

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

秋津駅 · đi bộ 9 phút西武池袋・豊島線
2DK · 52.98㎡ · Tầng 1/1

Bỏ lưu căn P000505?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000536 — 1K1 / 12
Mã căn P000536Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥79,550
Tiền đầu vào
¥324,400 – ¥404,700
東京都東村山市野口町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashi-Murayama · đi bộ 13 phút西武鉄道新宿線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000536?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000544 — 1K1 / 12
Mã căn P000544Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥79,550
Tiền đầu vào
¥324,400 – ¥404,700
東京都東村山市野口町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashi-Murayama · đi bộ 13 phút西武鉄道新宿線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000544?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000545 — 1K1 / 11
Mã căn P000545Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥79,550
Tiền đầu vào
¥322,400 – ¥400,500
東京都八王子市高倉町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kita-Hachioji · đi bộ 10 phút八高線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000545?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000665 — 1K1 / 19
Mã căn P000665Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥79,550
Tiền đầu vào
¥324,400 – ¥404,700
東京都東村山市久米川町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashi-Murayama · đi bộ 16 phút西武鉄道新宿線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000665?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000584 — 1K1 / 12
Mã căn P000584Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥79,550
Tiền đầu vào
¥324,400 – ¥404,700
東京都町田市鶴間

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

南町田駅 · đi bộ 18 phút東急田園都市線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000584?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000575 — 1K1 / 12
Mã căn P000575Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥79,550
Tiền đầu vào
¥324,400 – ¥404,700
東京都町田市鶴間

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

南町田駅 · đi bộ 18 phút東急田園都市線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000575?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001061 — 1K1 / 9
Mã căn P001061Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥79,550
Tiền đầu vào
¥322,400 – ¥400,500
東京都府中市小柳町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

競艇場前駅 · đi bộ 5 phút西武鉄道多摩川線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/4

Bỏ lưu căn P001061?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001064 — 1K1 / 13
Mã căn P001064Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥79,550
Tiền đầu vào
¥324,400 – ¥404,700
東京都府中市天神町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

北府中駅 · đi bộ 20 phút武蔵野線
1K · 23.18㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001064?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000756 — 1K1 / 16
Mã căn P000756Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥79,550
Tiền đầu vào
¥322,400 – ¥400,500
東京都八王子市大和田町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Keio-Hachioji · đi bộ 17 phút京王電鉄京王線
1K · 19.87㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000756?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000759 — 1K1 / 16
Mã căn P000759Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥79,550
Tiền đầu vào
¥322,400 – ¥400,500
東京都八王子市大和田町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Keio-Hachioji · đi bộ 17 phút京王電鉄京王線
1K · 19.87㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000759?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000866 — 1K1 / 11
Mã căn P000866Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥79,550
Tiền đầu vào
¥324,400 – ¥404,700
東京都町田市大蔵町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

鶴川駅 · đi bộ 9 phút小田急電鉄小田原線
1K · 22.68㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000866?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001184 — 1K1 / 11
Mã căn P001184Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥79,550
Tiền đầu vào
¥324,400 – ¥404,700
東京都八王子市横川町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nishi-Hachioji · đi bộ 24 phút中央本線
1K · 28.02㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001184?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001138 — 1K1 / 8
Mã căn P001138Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥79,550
Tiền đầu vào
¥324,400 – ¥404,700
東京都府中市日新町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

西府駅 · đi bộ 17 phút南武線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001138?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001083 — 1K1 / 15
Mã căn P001083Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥79,550
Tiền đầu vào
¥324,400 – ¥404,700
東京都西東京市新町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

田無駅 · đi bộ 19 phút西武鉄道新宿線
1K · 22.35㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001083?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001106 — 1K1 / 10
Mã căn P001106Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥79,550
Tiền đầu vào
¥324,400 – ¥404,700
東京都府中市南町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

中河原駅 · đi bộ 15 phút京王電鉄京王線
1K · 20.14㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001106?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001099 — 1K1 / 10
Mã căn P001099Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥79,550
Tiền đầu vào
¥172,400 – ¥250,500
東京都国立市青柳

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

矢川駅 · đi bộ 14 phút南武線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001099?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001118 — 1K1 / 13
Mã căn P001118Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥79,550
Tiền đầu vào
¥322,400 – ¥400,500
東京都八王子市大和田町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kita-Hachioji · đi bộ 13 phút八高線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/4

Bỏ lưu căn P001118?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001213 — 1K1 / 7
Mã căn P001213Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥79,550
Tiền đầu vào
¥324,400 – ¥404,700
東京都府中市矢崎町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

府中本町駅 · đi bộ 6 phút南武線
1K · 23.18㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001213?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001237 — 1LDK1 / 7
Mã căn P001237Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥79,550
Tiền đầu vào
¥262,400 – ¥342,700
東京都八王子市みなみ野

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

八王子みなみ野駅 · đi bộ 16 phút横浜線
1LDK · 46.94㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001237?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001267 — 1K1 / 7
Mã căn P001267Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥79,550
Tiền đầu vào
¥251,400 – ¥331,700
東京都小金井市前原町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

武蔵小金井駅 · đi bộ 16 phút中央本線
1K · 26.88㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001267?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001350 — 1R1 / 16
Mã căn P001350Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥79,550
Tiền đầu vào
¥324,400 – ¥404,700
東京都東大和市立野

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kamikitadai · đi bộ 5 phút多摩モノレール
1R · 33.26㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001350?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000784 — 1K1 / 4
Mã căn P000784
Tiền hàng tháng
¥79,869
Tiền đầu vào
¥202,500 – ¥281,400
Suginami-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Koenji · đi bộ 6 phútJR中央・総武線
1K · 16.25㎡ · Tầng 2/4

Bỏ lưu căn P000784?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000097 — 1R1 / 9
Mã căn P000097
Tiền hàng tháng
¥80,000
Tiền đầu vào
¥37,000 – ¥81,500
Shinjuku-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashi-Nakano · đi bộ 9 phútJR中央・総武線
1R · 13.48㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000097?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
TOKYO · 東京都

Sống, học tập và làm việc tại Tokyo

TOKYO QUA NHỮNG CON SỐ
Tổng dân số
14,08 triệu14.077.552 người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Cư dân nước ngoài
783.701Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Lao động nước ngoài
652.251Người · Cuối tháng 10/2025 · Nguồn

Số lao động tính theo cơ sở làm việc; khác với số cư dân và không cộng hai số này với nhau.

Tokyo nằm ở đâu?

Tokyo trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Tokyo trong vùng Kanto
Hiển thị phần đất liền và vùng lân cận; không hiển thị các đảo xa của Tokyo.
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Sống tại Tokyo: bắt đầu từ hành trình mỗi ngày

Tokyo có 14.077.552 cư dân trong sổ cư trú ngày 01/01/2026, trong đó 783.701 người mang quốc tịch nước ngoài. Đây là số liệu toàn Tokyo, bao gồm cả khu vực ngoài 23 quận trung tâm. [T1]

Khi chọn nhà, hãy nhập tên ga hoặc cơ sở nơi bạn thực sự học và làm việc. Một căn gần ga chưa chắc giúp đi lại thuận tiện nếu phải đổi tàu nhiều lần hoặc còn một chặng xe buýt dài. So sánh cả thời gian từ cửa nhà đến điểm đến và chuyến về phù hợp với giờ học, giờ kết thúc công việc.

Học tập và việc làm

Theo Cục Lao động Tokyo, cuối tháng 10/2025 có 652.251 lao động nước ngoài làm việc tại các cơ sở được thống kê ở Tokyo. Các ngành có nhiều lao động nước ngoài gồm lưu trú–ăn uống, bán buôn–bán lẻ và công nghệ thông tin–truyền thông. Đây là số người đang làm việc, không phải số vị trí đang tuyển. [T2]

Với sinh viên, hãy tìm theo đúng campus ghi trên thông báo nhập học. Với người đi làm theo ca, thời gian chuyến tàu cuối và quãng đường từ ga về nhà nên được kiểm tra cùng với tiền thuê.

Hỗ trợ khi mới chuyển đến

Tokyo có TMC Navi, đầu mối tư vấn đời sống bằng nhiều ngôn ngữ, trong đó có tiếng Anh, Trung, Hàn, Việt, Nepal, Tagalog và Indonesia. Dịch vụ cung cấp thông tin và hướng dẫn đến cơ quan phù hợp; có thể dùng khi bạn chưa biết bắt đầu hỏi ở đâu. [T3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.