Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Tokyo cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Tokyo theo ngân sách và tuyến đi học, đi làm. Xem riêng chi phí hàng tháng và tiền đầu vào, lưu những căn phù hợp để cân nhắc trước khi đăng ký thuê. Các căn hộ tại Tokyo hiện tập trung chủ yếu ở vùng Tama, ngoài 23 quận.

Khám phá từng khu vực tại Tokyo

Căn hộ tại Tokyo

881 căn
Ảnh 1 của căn P000142 — 1DK
Mã căn P000142
Tiền hàng tháng
¥80,000
Tiền đầu vào
¥96,000 – ¥181,800
Chofu-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shibasaki · đi bộ 3 phút京王線
1DK · 27㎡

Bỏ lưu căn P000142?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001139 — 1K1 / 20
Mã căn P001139Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥80,050
Tiền đầu vào
¥252,400 – ¥330,500
東京都練馬区谷原

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

石神井公園駅 · đi bộ 21 phút西武池袋・豊島線
1K · 26.08㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001139?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000619 — 1K1 / 17
Mã căn P000619Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥80,550
Tiền đầu vào
¥327,400 – ¥408,800
東京都西東京市東町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

保谷駅 · đi bộ 15 phút西武池袋・豊島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000619?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000681 — 1K1 / 10
Mã căn P000681Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥80,550
Tiền đầu vào
¥327,400 – ¥408,800
東京都小平市栄町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Ogawa · đi bộ 22 phút西武鉄道拝島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000681?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000503 — 2DK1 / 2
Mã căn P000503Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥80,550
Tiền đầu vào
¥338,400 – ¥419,800
東京都昭島市美堀

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Akishima · đi bộ 20 phút青梅線
2DK · 46.36㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000503?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000519 — 1K1 / 15
Mã căn P000519Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥80,550
Tiền đầu vào
¥325,400 – ¥404,600
東京都府中市幸町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Fuchu · đi bộ 11 phút京王電鉄京王線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000519?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000743 — 1K1 / 10
Mã căn P000743Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥80,550
Tiền đầu vào
¥327,400 – ¥408,800
東京都八王子市追分町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nishi-Hachioji · đi bộ 13 phút中央本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000743?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000658 — 1K1 / 12
Mã căn P000658Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥80,550
Tiền đầu vào
¥327,400 – ¥408,800
東京都清瀬市中清戸

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kiyose · đi bộ 24 phút西武池袋・豊島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000658?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000716 — 1K1 / 10
Mã căn P000716Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥80,550
Tiền đầu vào
¥327,400 – ¥408,800
東京都八王子市追分町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nishi-Hachioji · đi bộ 13 phút中央本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000716?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000569 — 1K1 / 12
Mã căn P000569Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥80,550
Tiền đầu vào
¥327,400 – ¥408,800
東京都町田市鶴間

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

南町田駅 · đi bộ 18 phút東急田園都市線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000569?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000666 — 1K1 / 9
Mã căn P000666Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥80,550
Tiền đầu vào
¥327,400 – ¥408,800
東京都立川市砂川町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

玉川上水駅 · đi bộ 18 phút西武鉄道拝島線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000666?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000757 — 1K1 / 16
Mã căn P000757Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥80,550
Tiền đầu vào
¥325,400 – ¥404,600
東京都八王子市大和田町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Keio-Hachioji · đi bộ 17 phút京王電鉄京王線
1K · 19.87㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000757?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000865 — 1K1 / 5
Mã căn P000865Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥80,550
Tiền đầu vào
¥173,400 – ¥254,800
東京都三鷹市上連雀

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Mitaka · đi bộ 20 phút中央本線
1K · 26.08㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000865?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001176 — 1K1 / 15
Mã căn P001176Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥80,550
Tiền đầu vào
¥325,400 – ¥404,600
東京都西東京市中町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

東伏見駅 · đi bộ 17 phút西武鉄道新宿線
1K · 20.81㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001176?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001190 — 1K1 / 15
Mã căn P001190Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥80,550
Tiền đầu vào
¥327,400 – ¥408,800
東京都多摩市和田

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

大塚・帝京大学駅 · đi bộ 18 phút多摩モノレール
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001190?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001094 — 1K1 / 13
Mã căn P001094Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥80,550
Tiền đầu vào
¥325,400 – ¥404,600
東京都府中市紅葉丘

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

多磨駅 · đi bộ 5 phút西武鉄道多摩川線
1K · 19.87㎡ · Tầng 3/4

Bỏ lưu căn P001094?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001186 — 1K1 / 15
Mã căn P001186Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥80,550
Tiền đầu vào
¥327,400 – ¥408,800
東京都多摩市落川

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

京王永山駅 · đi bộ 22 phút京王電鉄相模原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001186?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001150 — 1K1 / 9
Mã căn P001150Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥80,550
Tiền đầu vào
¥327,400 – ¥408,800
東京都八王子市左入町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kita-Hachioji · đi bộ 33 phút八高線
1K · 23.27㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001150?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001111 — 1K1 / 10
Mã căn P001111Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥80,550
Tiền đầu vào
¥173,400 – ¥252,600
東京都国立市青柳

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

矢川駅 · đi bộ 14 phút南武線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001111?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001028 — 1K1 / 12
Mã căn P001028Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥80,550
Tiền đầu vào
¥327,400 – ¥408,800
東京都小平市学園西町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

一橋学園駅 · đi bộ 9 phút西武鉄道多摩湖線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001028?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001231 — 1K1 / 11
Mã căn P001231Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥80,550
Tiền đầu vào
¥327,400 – ¥408,800
東京都町田市鶴川

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

鶴川駅 · đi bộ 25 phút小田急電鉄小田原線
1K · 20.4㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001231?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001256 — 1K1 / 16
Mã căn P001256Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥80,550
Tiền đầu vào
¥327,400 – ¥408,800
東京都国立市谷保

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

矢川駅 · đi bộ 8 phút南武線
1K · 25.41㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001256?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001264 — 1K1 / 11
Mã căn P001264Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥80,550
Tiền đầu vào
¥327,400 – ¥408,800
東京都小金井市東町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shin-Koganei · đi bộ 3 phút西武鉄道多摩川線
1K · 19.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001264?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000818 — 1K1 / 23
Mã căn P000818Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥81,050
Tiền đầu vào
¥328,400 – ¥409,800
東京都中野区沼袋

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

沼袋駅 · đi bộ 7 phút西武鉄道新宿線
1K · 22.35㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000818?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
TOKYO · 東京都

Sống, học tập và làm việc tại Tokyo

TOKYO QUA NHỮNG CON SỐ
Tổng dân số
14,08 triệu14.077.552 người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Cư dân nước ngoài
783.701Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Lao động nước ngoài
652.251Người · Cuối tháng 10/2025 · Nguồn

Số lao động tính theo cơ sở làm việc; khác với số cư dân và không cộng hai số này với nhau.

Tokyo nằm ở đâu?

Tokyo trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Tokyo trong vùng Kanto
Hiển thị phần đất liền và vùng lân cận; không hiển thị các đảo xa của Tokyo.
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Sống tại Tokyo: bắt đầu từ hành trình mỗi ngày

Tokyo có 14.077.552 cư dân trong sổ cư trú ngày 01/01/2026, trong đó 783.701 người mang quốc tịch nước ngoài. Đây là số liệu toàn Tokyo, bao gồm cả khu vực ngoài 23 quận trung tâm. [T1]

Khi chọn nhà, hãy nhập tên ga hoặc cơ sở nơi bạn thực sự học và làm việc. Một căn gần ga chưa chắc giúp đi lại thuận tiện nếu phải đổi tàu nhiều lần hoặc còn một chặng xe buýt dài. So sánh cả thời gian từ cửa nhà đến điểm đến và chuyến về phù hợp với giờ học, giờ kết thúc công việc.

Học tập và việc làm

Theo Cục Lao động Tokyo, cuối tháng 10/2025 có 652.251 lao động nước ngoài làm việc tại các cơ sở được thống kê ở Tokyo. Các ngành có nhiều lao động nước ngoài gồm lưu trú–ăn uống, bán buôn–bán lẻ và công nghệ thông tin–truyền thông. Đây là số người đang làm việc, không phải số vị trí đang tuyển. [T2]

Với sinh viên, hãy tìm theo đúng campus ghi trên thông báo nhập học. Với người đi làm theo ca, thời gian chuyến tàu cuối và quãng đường từ ga về nhà nên được kiểm tra cùng với tiền thuê.

Hỗ trợ khi mới chuyển đến

Tokyo có TMC Navi, đầu mối tư vấn đời sống bằng nhiều ngôn ngữ, trong đó có tiếng Anh, Trung, Hàn, Việt, Nepal, Tagalog và Indonesia. Dịch vụ cung cấp thông tin và hướng dẫn đến cơ quan phù hợp; có thể dùng khi bạn chưa biết bắt đầu hỏi ở đâu. [T3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.