Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Tokyo cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Tokyo theo ngân sách và tuyến đi học, đi làm. Xem riêng chi phí hàng tháng và tiền đầu vào, lưu những căn phù hợp để cân nhắc trước khi đăng ký thuê. Các căn hộ tại Tokyo hiện tập trung chủ yếu ở vùng Tama, ngoài 23 quận.

Khám phá từng khu vực tại Tokyo

Căn hộ tại Tokyo

881 căn
Sơ đồ bố trí căn P000517 — 1K1 / 5
Mã căn P000517Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥81,050
Tiền đầu vào
¥328,400 – ¥409,800
東京都練馬区東大泉

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

大泉学園駅 · đi bộ 19 phút西武池袋・豊島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000517?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000560 — 1K1 / 8
Mã căn P000560Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥81,050
Tiền đầu vào
¥328,400 – ¥409,800
東京都世田谷区北沢

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

笹塚駅 · đi bộ 8 phút京王電鉄京王線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000560?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000720 — 1K1 / 16
Mã căn P000720Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥81,050
Tiền đầu vào
¥328,400 – ¥409,800
東京都練馬区石神井台

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

大泉学園駅 · đi bộ 18 phút西武池袋・豊島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000720?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000732 — 1K1 / 16
Mã căn P000732Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥81,050
Tiền đầu vào
¥328,400 – ¥409,800
東京都練馬区石神井台

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

大泉学園駅 · đi bộ 18 phút西武池袋・豊島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000732?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001257 — 1K1 / 16
Mã căn P001257Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥81,050
Tiền đầu vào
¥254,400 – ¥335,800
東京都練馬区石神井台

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

石神井公園駅 · đi bộ 17 phút西武池袋・豊島線
1K · 20.81㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001257?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001280 — 1K1 / 13
Mã căn P001280Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥81,050
Tiền đầu vào
¥328,400 – ¥409,800
東京都葛飾区四つ木

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

四ツ木駅 · đi bộ 11 phút京成電鉄押上線
1K · 21.18㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001280?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001285 — 1K1 / 12
Mã căn P001285Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥81,050
Tiền đầu vào
¥328,400 – ¥409,800
東京都練馬区東大泉

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

大泉学園駅 · đi bộ 16 phút西武池袋・豊島線
1K · 20.62㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001285?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001349 — 1K1 / 8
Mã căn P001349Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥81,050
Tiền đầu vào
¥328,400 – ¥409,800
東京都板橋区徳丸

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

東武練馬駅 · đi bộ 7 phút東武鉄道東上線
1K · 21.47㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001349?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000604 — 1K1 / 8
Mã căn P000604Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥81,550
Tiền đầu vào
¥330,400 – ¥412,900
東京都日野市日野

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

甲州街道駅 · đi bộ 8 phút多摩モノレール
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000604?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000683 — 1K1 / 17
Mã căn P000683Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥81,550
Tiền đầu vào
¥174,400 – ¥254,700
東京都府中市小柳町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

多磨霊園駅 · đi bộ 9 phút京王電鉄京王線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000683?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000685 — 1K1 / 24
Mã căn P000685Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥81,550
Tiền đầu vào
¥174,400 – ¥254,700
東京都府中市小柳町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

多磨霊園駅 · đi bộ 9 phút京王電鉄京王線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000685?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000751 — 1K1 / 13
Mã căn P000751Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥81,550
Tiền đầu vào
¥328,400 – ¥408,700
東京都国立市谷保

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

矢川駅 · đi bộ 9 phút南武線
1K · 23.18㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000751?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000657 — 1K1 / 12
Mã căn P000657Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥81,550
Tiền đầu vào
¥330,400 – ¥412,900
東京都清瀬市中清戸

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kiyose · đi bộ 24 phút西武池袋・豊島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000657?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000705 — 1K1 / 11
Mã căn P000705Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥81,550
Tiền đầu vào
¥174,400 – ¥256,900
東京都八王子市左入町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kita-Hachioji · đi bộ 39 phút八高線
1K · 26.08㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000705?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000696 — 1K1 / 17
Mã căn P000696Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥81,550
Tiền đầu vào
¥174,400 – ¥254,700
東京都府中市小柳町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

多磨霊園駅 · đi bộ 9 phút京王電鉄京王線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000696?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000571 — 1K1 / 16
Mã căn P000571Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥81,550
Tiền đầu vào
¥330,400 – ¥412,900
東京都八王子市大和田町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Keio-Hachioji · đi bộ 16 phút京王電鉄京王線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000571?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000568 — 1K1 / 12
Mã căn P000568Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥81,550
Tiền đầu vào
¥330,400 – ¥412,900
東京都町田市小山町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

多摩境駅 · đi bộ 16 phút京王電鉄相模原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000568?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000600 — 1K1 / 8
Mã căn P000600Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥81,550
Tiền đầu vào
¥330,400 – ¥412,900
東京都日野市日野

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

甲州街道駅 · đi bộ 8 phút多摩モノレール
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000600?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000723 — 1K1 / 13
Mã căn P000723Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥81,550
Tiền đầu vào
¥328,400 – ¥408,700
東京都国立市谷保

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

矢川駅 · đi bộ 9 phút南武線
1K · 23.18㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000723?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000677 — 1K1 / 9
Mã căn P000677Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥81,550
Tiền đầu vào
¥330,400 – ¥412,900
東京都立川市砂川町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

玉川上水駅 · đi bộ 18 phút西武鉄道拝島線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000677?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001057 — 1K1 / 20
Mã căn P001057Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥81,550
Tiền đầu vào
¥330,400 – ¥412,900
東京都八王子市小宮町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

小宮駅 · đi bộ 6 phút八高線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001057?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000769 — 1K1 / 14
Mã căn P000769Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥81,550
Tiền đầu vào
¥330,400 – ¥412,900
東京都清瀬市中里

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

秋津駅 · đi bộ 17 phút西武池袋・豊島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000769?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001146 — 1K1 / 22
Mã căn P001146Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥81,550
Tiền đầu vào
¥330,400 – ¥412,900
東京都狛江市西野川

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

柴崎駅 · đi bộ 21 phút京王電鉄京王線
1K · 26.08㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001146?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001090 — 1K1 / 6
Mã căn P001090Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥81,550
Tiền đầu vào
¥330,400 – ¥412,900
東京都八王子市中野町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nishi-Hachioji · đi bộ 38 phút中央本線
1K · 22.35㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001090?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
TOKYO · 東京都

Sống, học tập và làm việc tại Tokyo

TOKYO QUA NHỮNG CON SỐ
Tổng dân số
14,08 triệu14.077.552 người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Cư dân nước ngoài
783.701Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Lao động nước ngoài
652.251Người · Cuối tháng 10/2025 · Nguồn

Số lao động tính theo cơ sở làm việc; khác với số cư dân và không cộng hai số này với nhau.

Tokyo nằm ở đâu?

Tokyo trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Tokyo trong vùng Kanto
Hiển thị phần đất liền và vùng lân cận; không hiển thị các đảo xa của Tokyo.
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Sống tại Tokyo: bắt đầu từ hành trình mỗi ngày

Tokyo có 14.077.552 cư dân trong sổ cư trú ngày 01/01/2026, trong đó 783.701 người mang quốc tịch nước ngoài. Đây là số liệu toàn Tokyo, bao gồm cả khu vực ngoài 23 quận trung tâm. [T1]

Khi chọn nhà, hãy nhập tên ga hoặc cơ sở nơi bạn thực sự học và làm việc. Một căn gần ga chưa chắc giúp đi lại thuận tiện nếu phải đổi tàu nhiều lần hoặc còn một chặng xe buýt dài. So sánh cả thời gian từ cửa nhà đến điểm đến và chuyến về phù hợp với giờ học, giờ kết thúc công việc.

Học tập và việc làm

Theo Cục Lao động Tokyo, cuối tháng 10/2025 có 652.251 lao động nước ngoài làm việc tại các cơ sở được thống kê ở Tokyo. Các ngành có nhiều lao động nước ngoài gồm lưu trú–ăn uống, bán buôn–bán lẻ và công nghệ thông tin–truyền thông. Đây là số người đang làm việc, không phải số vị trí đang tuyển. [T2]

Với sinh viên, hãy tìm theo đúng campus ghi trên thông báo nhập học. Với người đi làm theo ca, thời gian chuyến tàu cuối và quãng đường từ ga về nhà nên được kiểm tra cùng với tiền thuê.

Hỗ trợ khi mới chuyển đến

Tokyo có TMC Navi, đầu mối tư vấn đời sống bằng nhiều ngôn ngữ, trong đó có tiếng Anh, Trung, Hàn, Việt, Nepal, Tagalog và Indonesia. Dịch vụ cung cấp thông tin và hướng dẫn đến cơ quan phù hợp; có thể dùng khi bạn chưa biết bắt đầu hỏi ở đâu. [T3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.