Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Tokyo cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Tokyo theo ngân sách và tuyến đi học, đi làm. Xem riêng chi phí hàng tháng và tiền đầu vào, lưu những căn phù hợp để cân nhắc trước khi đăng ký thuê. Các căn hộ tại Tokyo hiện tập trung chủ yếu ở vùng Tama, ngoài 23 quận.

Khám phá từng khu vực tại Tokyo

Căn hộ tại Tokyo

881 căn
Sơ đồ bố trí căn P000680 — 1K1 / 13
Mã căn P000680Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥77,550
Tiền đầu vào
¥318,400 – ¥396,500
東京都立川市一番町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Musashi-Sunagawa · đi bộ 10 phút西武鉄道拝島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000680?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001050 — 1K1 / 13
Mã căn P001050Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥77,550
Tiền đầu vào
¥316,400 – ¥392,300
東京都小平市津田町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

新小平駅 · đi bộ 11 phút武蔵野線
1K · 23.61㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001050?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000626 — 1K1 / 15
Mã căn P000626Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥77,550
Tiền đầu vào
¥318,400 – ¥396,500
東京都稲城市矢野口

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

京王よみうりランド駅 · đi bộ 3 phút京王電鉄相模原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000626?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000718 — 1K1 / 14
Mã căn P000718Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥77,550
Tiền đầu vào
¥318,400 – ¥396,500
東京都東久留米市本町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashi-Kurume · đi bộ 6 phút西武池袋・豊島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000718?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000652 — 1K1 / 10
Mã căn P000652Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥77,550
Tiền đầu vào
¥318,400 – ¥396,500
東京都東大和市桜が丘

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

桜街道駅 · đi bộ 6 phút多摩モノレール
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000652?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000653 — 1K1 / 10
Mã căn P000653Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥77,550
Tiền đầu vào
¥318,400 – ¥396,500
東京都東大和市桜が丘

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

桜街道駅 · đi bộ 6 phút多摩モノレール
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000653?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000691 — 1K1 / 12
Mã căn P000691Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥77,550
Tiền đầu vào
¥318,400 – ¥396,500
東京都町田市大蔵町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

鶴川駅 · đi bộ 22 phút小田急電鉄小田原線
1K · 26.08㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000691?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000727 — 1K1 / 21
Mã căn P000727Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥77,550
Tiền đầu vào
¥316,400 – ¥392,300
東京都八王子市大和田町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Keio-Hachioji · đi bộ 17 phút京王電鉄京王線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000727?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000822 — 1K1 / 8
Mã căn P000822Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥77,550
Tiền đầu vào
¥318,400 – ¥396,500
東京都あきる野市渕上

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

武蔵引田駅 · đi bộ 14 phút五日市線
1K · 26.08㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000822?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000823 — 1K1 / 15
Mã căn P000823Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥77,550
Tiền đầu vào
¥318,400 – ¥396,500
東京都町田市三輪町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

柿生駅 · đi bộ 20 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000823?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000758 — 1K1 / 16
Mã căn P000758Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥77,550
Tiền đầu vào
¥316,400 – ¥392,300
東京都八王子市大和田町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Keio-Hachioji · đi bộ 17 phút京王電鉄京王線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000758?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000846 — 1K1 / 16
Mã căn P000846Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥77,550
Tiền đầu vào
¥316,400 – ¥392,300
東京都八王子市下柚木

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

南大沢駅 · đi bộ 21 phút京王電鉄相模原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000846?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001144 — 1K1 / 19
Mã căn P001144Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥77,550
Tiền đầu vào
¥318,400 – ¥396,500
東京都町田市根岸

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Fuchinobe · đi bộ 25 phút横浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001144?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001148 — 1K1 / 15
Mã căn P001148Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥77,550
Tiền đầu vào
¥318,400 – ¥396,500
東京都国立市谷保

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

西府駅 · đi bộ 12 phút南武線
1K · 23.61㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001148?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001115 — 1K1 / 19
Mã căn P001115Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥77,550
Tiền đầu vào
¥318,400 – ¥396,500
東京都町田市根岸

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Fuchinobe · đi bộ 25 phút横浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001115?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001045 — 1K1 / 7
Mã căn P001045Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥77,550
Tiền đầu vào
¥247,400 – ¥323,300
東京都狛江市西野川

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

柴崎駅 · đi bộ 14 phút京王電鉄京王線
1K · 21.4㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001045?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001227 — 1K1 / 14
Mã căn P001227Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥77,550
Tiền đầu vào
¥318,400 – ¥396,500
東京都東村山市野口町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashi-Murayama · đi bộ 13 phút西武鉄道新宿線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001227?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001249 — 1K1 / 14
Mã căn P001249Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥77,550
Tiền đầu vào
¥318,400 – ¥396,500
東京都東村山市本町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashi-Murayama · đi bộ 7 phút西武鉄道新宿線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001249?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001281 — 1K1 / 14
Mã căn P001281Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥77,550
Tiền đầu vào
¥318,400 – ¥396,500
東京都町田市玉川学園

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

玉川学園前駅 · đi bộ 8 phút小田急電鉄小田原線
1K · 28.75㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001281?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000709 — 1K1 / 14
Mã căn P000709Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥78,050
Tiền đầu vào
¥319,400 – ¥397,500
東京都世田谷区桜丘

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

千歳船橋駅 · đi bộ 6 phút小田急電鉄小田原線
1K · 20.29㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000709?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001194 — 1K1 / 13
Mã căn P001194Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥78,050
Tiền đầu vào
¥319,400 – ¥397,500
東京都練馬区貫井

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

富士見台駅 · đi bộ 7 phút西武池袋・豊島線
1K · 22.35㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001194?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001105 — 1K1 / 14
Mã căn P001105Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥78,050
Tiền đầu vào
¥248,400 – ¥324,300
東京都練馬区谷原

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

石神井公園駅 · đi bộ 21 phút西武池袋・豊島線
1K · 26.08㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001105?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001164 — 1K1 / 13
Mã căn P001164Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥78,050
Tiền đầu vào
¥320,400 – ¥399,600
東京都武蔵村山市大南

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Musashi-Sunagawa · đi bộ 23 phút西武鉄道拝島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001164?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001170 — 1K1 / 12
Mã căn P001170Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥78,050
Tiền đầu vào
¥319,400 – ¥397,500
東京都杉並区本天沼

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

下井草駅 · đi bộ 15 phút西武鉄道新宿線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001170?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
TOKYO · 東京都

Sống, học tập và làm việc tại Tokyo

TOKYO QUA NHỮNG CON SỐ
Tổng dân số
14,08 triệu14.077.552 người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Cư dân nước ngoài
783.701Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Lao động nước ngoài
652.251Người · Cuối tháng 10/2025 · Nguồn

Số lao động tính theo cơ sở làm việc; khác với số cư dân và không cộng hai số này với nhau.

Tokyo nằm ở đâu?

Tokyo trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Tokyo trong vùng Kanto
Hiển thị phần đất liền và vùng lân cận; không hiển thị các đảo xa của Tokyo.
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Sống tại Tokyo: bắt đầu từ hành trình mỗi ngày

Tokyo có 14.077.552 cư dân trong sổ cư trú ngày 01/01/2026, trong đó 783.701 người mang quốc tịch nước ngoài. Đây là số liệu toàn Tokyo, bao gồm cả khu vực ngoài 23 quận trung tâm. [T1]

Khi chọn nhà, hãy nhập tên ga hoặc cơ sở nơi bạn thực sự học và làm việc. Một căn gần ga chưa chắc giúp đi lại thuận tiện nếu phải đổi tàu nhiều lần hoặc còn một chặng xe buýt dài. So sánh cả thời gian từ cửa nhà đến điểm đến và chuyến về phù hợp với giờ học, giờ kết thúc công việc.

Học tập và việc làm

Theo Cục Lao động Tokyo, cuối tháng 10/2025 có 652.251 lao động nước ngoài làm việc tại các cơ sở được thống kê ở Tokyo. Các ngành có nhiều lao động nước ngoài gồm lưu trú–ăn uống, bán buôn–bán lẻ và công nghệ thông tin–truyền thông. Đây là số người đang làm việc, không phải số vị trí đang tuyển. [T2]

Với sinh viên, hãy tìm theo đúng campus ghi trên thông báo nhập học. Với người đi làm theo ca, thời gian chuyến tàu cuối và quãng đường từ ga về nhà nên được kiểm tra cùng với tiền thuê.

Hỗ trợ khi mới chuyển đến

Tokyo có TMC Navi, đầu mối tư vấn đời sống bằng nhiều ngôn ngữ, trong đó có tiếng Anh, Trung, Hàn, Việt, Nepal, Tagalog và Indonesia. Dịch vụ cung cấp thông tin và hướng dẫn đến cơ quan phù hợp; có thể dùng khi bạn chưa biết bắt đầu hỏi ở đâu. [T3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.