Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Tokyo cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Tokyo theo ngân sách và tuyến đi học, đi làm. Xem riêng chi phí hàng tháng và tiền đầu vào, lưu những căn phù hợp để cân nhắc trước khi đăng ký thuê. Các căn hộ tại Tokyo hiện tập trung chủ yếu ở vùng Tama, ngoài 23 quận.

Khám phá từng khu vực tại Tokyo

Căn hộ tại Tokyo

881 căn
Sơ đồ bố trí căn P000618 — 1K1 / 13
Mã căn P000618Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥76,050
Tiền đầu vào
¥313,400 – ¥389,300
東京都世田谷区等々力

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

等々力駅 · đi bộ 14 phút東急大井町線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000618?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000621 — 1K1 / 7
Mã căn P000621Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥76,050
Tiền đầu vào
¥311,400 – ¥385,100
東京都板橋区若木

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

東武練馬駅 · đi bộ 13 phút東武鉄道東上線
1K · 20.28㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000621?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000576 — 2DK1 / 11
Mã căn P000576Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥76,050
Tiền đầu vào
¥325,400 – ¥402,400
東京都青梅市今寺

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

河辺駅 · đi bộ 27 phút青梅線
2DK · 49.68㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000576?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000734 — 1K1 / 13
Mã căn P000734Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥76,550
Tiền đầu vào
¥315,400 – ¥392,400
東京都東村山市恩多町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

久米川駅 · đi bộ 24 phút西武鉄道新宿線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000734?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000533 — 1K1 / 13
Mã căn P000533Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥76,550
Tiền đầu vào
¥315,400 – ¥392,400
東京都町田市小川

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

すずかけ台駅 · đi bộ 17 phút東急田園都市線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000533?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000721 — 1K1 / 16
Mã căn P000721Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥76,550
Tiền đầu vào
¥315,400 – ¥392,400
東京都町田市金森

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

南町田駅 · đi bộ 23 phút東急田園都市線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000721?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000656 — 1K1 / 13
Mã căn P000656Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥76,550
Tiền đầu vào
¥315,400 – ¥392,400
東京都清瀬市中清戸

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kiyose · đi bộ 24 phút西武池袋・豊島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000656?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000744 — 1K1 / 13
Mã căn P000744Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥76,550
Tiền đầu vào
¥315,400 – ¥392,400
東京都東村山市恩多町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

久米川駅 · đi bộ 24 phút西武鉄道新宿線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000744?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000707 — 1K1 / 13
Mã căn P000707Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥76,550
Tiền đầu vào
¥315,400 – ¥392,400
東京都稲城市大丸

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

南多摩駅 · đi bộ 4 phút南武線
1K · 23.1㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000707?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000552 — 1K1 / 9
Mã căn P000552Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥76,550
Tiền đầu vào
¥315,400 – ¥392,400
東京都日野市百草

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

百草園駅 · đi bộ 5 phút京王電鉄京王線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000552?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000827 — 1K1 / 12
Mã căn P000827Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥76,550
Tiền đầu vào
¥169,400 – ¥244,200
東京都八王子市左入町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kita-Hachioji · đi bộ 40 phút八高線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000827?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000674 — 1K1 / 13
Mã căn P000674Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥76,550
Tiền đầu vào
¥315,400 – ¥392,400
東京都立川市一番町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Musashi-Sunagawa · đi bộ 10 phút西武鉄道拝島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000674?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000760 — 1K1 / 11
Mã căn P000760Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥76,550
Tiền đầu vào
¥315,400 – ¥392,400
東京都府中市朝日町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

多磨駅 · đi bộ 12 phút西武鉄道多摩川線
1K · 22.35㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000760?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000754 — 1K1 / 13
Mã căn P000754Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥76,550
Tiền đầu vào
¥315,400 – ¥392,400
東京都東大和市狭山

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

武蔵大和駅 · đi bộ 10 phút西武鉄道多摩湖線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000754?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001066 — 1K1 / 16
Mã căn P001066Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥76,550
Tiền đầu vào
¥169,400 – ¥244,200
東京都八王子市みなみ野

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

八王子みなみ野駅 · đi bộ 16 phút横浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001066?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001204 — 1K1 / 14
Mã căn P001204Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥76,550
Tiền đầu vào
¥315,400 – ¥392,400
東京都町田市大蔵町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

鶴川駅 · đi bộ 30 phút小田急電鉄小田原線
1K · 28.15㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001204?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001219 — 1K1 / 11
Mã căn P001219Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥76,550
Tiền đầu vào
¥315,400 – ¥392,400
東京都小金井市貫井北町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

武蔵小金井駅 · đi bộ 18 phút中央本線
1K · 20.82㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001219?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000099 — 1R1 / 6
Mã căn P000099
Tiền hàng tháng
¥76,760
Tiền đầu vào
¥123,600 – ¥193,200
Nakano-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Koenji · đi bộ 13 phútJR中央・総武線
1R · 13.52㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000099?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000152 — 1K
Mã căn P000152
Tiền hàng tháng
¥77,000
Tiền đầu vào
¥20,000 – ¥102,500
Setagaya-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shimo-Takaido · đi bộ 6 phút京王線
1K · 24㎡ · Tầng 2/4

Bỏ lưu căn P000152?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000105 — 1K1 / 3
Mã căn P000105
Tiền hàng tháng
¥77,000
Tiền đầu vào
¥0
Mitaka-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Inokashira-Koen · đi bộ 18 phút京王井の頭線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000105?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000123 — 1K
Mã căn P000123
Tiền hàng tháng
¥77,000
Tiền đầu vào
¥20,000 – ¥101,400
Kodaira-shi, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hana-Koganei · đi bộ 12 phút西武新宿線
1K · 24.25㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000123?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000816 — 1K1 / 15
Mã căn P000816Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥77,050
Tiền đầu vào
¥316,400 – ¥393,400
東京都世田谷区北烏山

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

千歳烏山駅 · đi bộ 18 phút京王電鉄京王線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000816?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001172 — 1K1 / 13
Mã căn P001172Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥77,050
Tiền đầu vào
¥314,400 – ¥389,200
東京都練馬区関町東

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

武蔵関駅 · đi bộ 9 phút西武鉄道新宿線
1K · 20.81㎡ · Tầng 2/4

Bỏ lưu căn P001172?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001351 — 1K1 / 11
Mã căn P001351Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥77,050
Tiền đầu vào
¥169,900 – ¥246,900
東京都練馬区旭町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

光が丘駅 · đi bộ 19 phút東京都大江戸線
1K · 20.53㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001351?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
TOKYO · 東京都

Sống, học tập và làm việc tại Tokyo

TOKYO QUA NHỮNG CON SỐ
Tổng dân số
14,08 triệu14.077.552 người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Cư dân nước ngoài
783.701Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Lao động nước ngoài
652.251Người · Cuối tháng 10/2025 · Nguồn

Số lao động tính theo cơ sở làm việc; khác với số cư dân và không cộng hai số này với nhau.

Tokyo nằm ở đâu?

Tokyo trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Tokyo trong vùng Kanto
Hiển thị phần đất liền và vùng lân cận; không hiển thị các đảo xa của Tokyo.
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Sống tại Tokyo: bắt đầu từ hành trình mỗi ngày

Tokyo có 14.077.552 cư dân trong sổ cư trú ngày 01/01/2026, trong đó 783.701 người mang quốc tịch nước ngoài. Đây là số liệu toàn Tokyo, bao gồm cả khu vực ngoài 23 quận trung tâm. [T1]

Khi chọn nhà, hãy nhập tên ga hoặc cơ sở nơi bạn thực sự học và làm việc. Một căn gần ga chưa chắc giúp đi lại thuận tiện nếu phải đổi tàu nhiều lần hoặc còn một chặng xe buýt dài. So sánh cả thời gian từ cửa nhà đến điểm đến và chuyến về phù hợp với giờ học, giờ kết thúc công việc.

Học tập và việc làm

Theo Cục Lao động Tokyo, cuối tháng 10/2025 có 652.251 lao động nước ngoài làm việc tại các cơ sở được thống kê ở Tokyo. Các ngành có nhiều lao động nước ngoài gồm lưu trú–ăn uống, bán buôn–bán lẻ và công nghệ thông tin–truyền thông. Đây là số người đang làm việc, không phải số vị trí đang tuyển. [T2]

Với sinh viên, hãy tìm theo đúng campus ghi trên thông báo nhập học. Với người đi làm theo ca, thời gian chuyến tàu cuối và quãng đường từ ga về nhà nên được kiểm tra cùng với tiền thuê.

Hỗ trợ khi mới chuyển đến

Tokyo có TMC Navi, đầu mối tư vấn đời sống bằng nhiều ngôn ngữ, trong đó có tiếng Anh, Trung, Hàn, Việt, Nepal, Tagalog và Indonesia. Dịch vụ cung cấp thông tin và hướng dẫn đến cơ quan phù hợp; có thể dùng khi bạn chưa biết bắt đầu hỏi ở đâu. [T3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.