Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Tokyo cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Tokyo theo ngân sách và tuyến đi học, đi làm. Xem riêng chi phí hàng tháng và tiền đầu vào, lưu những căn phù hợp để cân nhắc trước khi đăng ký thuê. Các căn hộ tại Tokyo hiện tập trung chủ yếu ở vùng Tama, ngoài 23 quận.

Khám phá từng khu vực tại Tokyo

Căn hộ tại Tokyo

881 căn
Sơ đồ bố trí căn P000454 — 1K1 / 22
Mã căn P000454
Tiền hàng tháng
¥75,000
Tiền đầu vào
¥180,200 – ¥251,500
Shinjuku-ku, Tokyo

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashi-Nakano · đi bộ 6 phútJR中央・総武線
1K · 19.72㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000454?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000808 — 1K1 / 13
Mã căn P000808Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,050
Tiền đầu vào
¥311,400 – ¥387,300
東京都武蔵村山市大南

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Musashi-Sunagawa · đi bộ 17 phút西武鉄道拝島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000808?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000624 — 1K1 / 15
Mã căn P000624Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,050
Tiền đầu vào
¥310,400 – ¥385,200
東京都世田谷区等々力

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

等々力駅 · đi bộ 14 phút東急大井町線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000624?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000616 — 1K1 / 7
Mã căn P000616Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,050
Tiền đầu vào
¥308,400 – ¥381,000
東京都板橋区若木

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

東武練馬駅 · đi bộ 13 phút東武鉄道東上線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000616?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000688 — 1K1 / 7
Mã căn P000688Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,050
Tiền đầu vào
¥310,400 – ¥385,200
東京都練馬区春日町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

練馬春日町駅 · đi bộ 5 phút東京都大江戸線
1K · 23.72㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000688?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000593 — 1K1 / 12
Mã căn P000593Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,050
Tiền đầu vào
¥310,400 – ¥385,200
東京都大田区南馬込

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

西馬込駅 · đi bộ 5 phút東京都浅草線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000593?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000594 — 2DK1 / 11
Mã căn P000594Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,050
Tiền đầu vào
¥322,400 – ¥398,300
東京都青梅市今寺

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

河辺駅 · đi bộ 27 phút青梅線
2DK · 49.68㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000594?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000831 — 1K1 / 13
Mã căn P000831Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,050
Tiền đầu vào
¥311,400 – ¥387,300
東京都武蔵村山市大南

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Musashi-Sunagawa · đi bộ 17 phút西武鉄道拝島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000831?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000612 — 1K1 / 12
Mã căn P000612Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,550
Tiền đầu vào
¥312,400 – ¥388,300
東京都福生市南田園

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

熊川駅 · đi bộ 14 phút五日市線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000612?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000487 — 1K1 / 21
Mã căn P000487Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,550
Tiền đầu vào
¥312,400 – ¥388,300
東京都稲城市百村

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Inagi · đi bộ 18 phút京王電鉄相模原線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000487?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000527 — 1K1 / 13
Mã căn P000527Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,550
Tiền đầu vào
¥312,400 – ¥388,300
東京都町田市小川

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

すずかけ台駅 · đi bộ 17 phút東急田園都市線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000527?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000538 — 1K1 / 8
Mã căn P000538Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,550
Tiền đầu vào
¥312,400 – ¥388,300
東京都立川市砂川町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

玉川上水駅 · đi bộ 15 phút西武鉄道拝島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000538?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000556 — 1K1 / 9
Mã căn P000556Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,550
Tiền đầu vào
¥312,400 – ¥388,300
東京都日野市百草

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

百草園駅 · đi bộ 5 phút京王電鉄京王線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000556?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000550 — 1K1 / 20
Mã căn P000550Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,550
Tiền đầu vào
¥312,400 – ¥388,300
東京都立川市砂川町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Musashi-Sunagawa · đi bộ 19 phút西武鉄道拝島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000550?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000731 — 1K1 / 13
Mã căn P000731Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,550
Tiền đầu vào
¥312,400 – ¥388,300
東京都東村山市恩多町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

久米川駅 · đi bộ 24 phút西武鉄道新宿線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000731?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000839 — 1K1 / 12
Mã căn P000839Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,550
Tiền đầu vào
¥312,400 – ¥388,300
東京都八王子市元八王子町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nishi-Hachioji · đi bộ 38 phút中央本線
1K · 22.35㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000839?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000852 — 1K1 / 19
Mã căn P000852Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,550
Tiền đầu vào
¥312,400 – ¥388,300
東京都昭島市上川原町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Akishima · đi bộ 8 phút青梅線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000852?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000861 — 1K1 / 12
Mã căn P000861Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,550
Tiền đầu vào
¥312,400 – ¥388,300
東京都八王子市大和田町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kita-Hachioji · đi bộ 20 phút八高線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000861?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000849 — 1K1 / 10
Mã căn P000849Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,550
Tiền đầu vào
¥312,400 – ¥388,300
東京都府中市白糸台

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

武蔵野台駅 · đi bộ 10 phút京王電鉄京王線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000849?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001113 — 1K1 / 15
Mã căn P001113Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,550
Tiền đầu vào
¥312,400 – ¥388,300
東京都東村山市廻田町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashi-Murayama · đi bộ 19 phút西武鉄道新宿線
1K · 23.27㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001113?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001025 — 1K1 / 10
Mã căn P001025Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,550
Tiền đầu vào
¥312,400 – ¥388,300
東京都府中市白糸台

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

武蔵野台駅 · đi bộ 10 phút京王電鉄京王線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001025?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001031 — 1K1 / 16
Mã căn P001031Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,550
Tiền đầu vào
¥312,400 – ¥388,300
東京都町田市金森

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Machida · đi bộ 21 phút横浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001031?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001241 — 1K1 / 21
Mã căn P001241Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,550
Tiền đầu vào
¥312,400 – ¥388,300
東京都国分寺市東元町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kokubunji · đi bộ 17 phút中央本線
1K · 22.35㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001241?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001312 — 1R1 / 16
Mã căn P001312Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,550
Tiền đầu vào
¥312,400 – ¥388,300
東京都東大和市立野

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kamikitadai · đi bộ 5 phút多摩モノレール
1R · 33.26㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001312?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
TOKYO · 東京都

Sống, học tập và làm việc tại Tokyo

TOKYO QUA NHỮNG CON SỐ
Tổng dân số
14,08 triệu14.077.552 người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Cư dân nước ngoài
783.701Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Lao động nước ngoài
652.251Người · Cuối tháng 10/2025 · Nguồn

Số lao động tính theo cơ sở làm việc; khác với số cư dân và không cộng hai số này với nhau.

Tokyo nằm ở đâu?

Tokyo trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Tokyo trong vùng Kanto
Hiển thị phần đất liền và vùng lân cận; không hiển thị các đảo xa của Tokyo.
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Sống tại Tokyo: bắt đầu từ hành trình mỗi ngày

Tokyo có 14.077.552 cư dân trong sổ cư trú ngày 01/01/2026, trong đó 783.701 người mang quốc tịch nước ngoài. Đây là số liệu toàn Tokyo, bao gồm cả khu vực ngoài 23 quận trung tâm. [T1]

Khi chọn nhà, hãy nhập tên ga hoặc cơ sở nơi bạn thực sự học và làm việc. Một căn gần ga chưa chắc giúp đi lại thuận tiện nếu phải đổi tàu nhiều lần hoặc còn một chặng xe buýt dài. So sánh cả thời gian từ cửa nhà đến điểm đến và chuyến về phù hợp với giờ học, giờ kết thúc công việc.

Học tập và việc làm

Theo Cục Lao động Tokyo, cuối tháng 10/2025 có 652.251 lao động nước ngoài làm việc tại các cơ sở được thống kê ở Tokyo. Các ngành có nhiều lao động nước ngoài gồm lưu trú–ăn uống, bán buôn–bán lẻ và công nghệ thông tin–truyền thông. Đây là số người đang làm việc, không phải số vị trí đang tuyển. [T2]

Với sinh viên, hãy tìm theo đúng campus ghi trên thông báo nhập học. Với người đi làm theo ca, thời gian chuyến tàu cuối và quãng đường từ ga về nhà nên được kiểm tra cùng với tiền thuê.

Hỗ trợ khi mới chuyển đến

Tokyo có TMC Navi, đầu mối tư vấn đời sống bằng nhiều ngôn ngữ, trong đó có tiếng Anh, Trung, Hàn, Việt, Nepal, Tagalog và Indonesia. Dịch vụ cung cấp thông tin và hướng dẫn đến cơ quan phù hợp; có thể dùng khi bạn chưa biết bắt đầu hỏi ở đâu. [T3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.