Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Kanagawa cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Kanagawa theo khu vực và đường đi đến trường, nơi làm việc. So sánh chi phí ước tính, diện tích và thông tin ga của từng căn trước khi chọn nơi ở.

Khám phá từng khu vực tại Kanagawa

Căn hộ tại Kanagawa

428 căn
Sơ đồ bố trí căn P001526 — 1K1 / 18
Mã căn P001526Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥62,550
Tiền đầu vào
¥273,400 – ¥335,000
神奈川県厚木市上落合

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Aiko-Ishida · đi bộ 19 phút小田急電鉄小田原線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001526?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001439 — 1K1 / 8
Mã căn P001439Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥62,550
Tiền đầu vào
¥273,400 – ¥335,000
神奈川県茅ヶ崎市矢畑

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Chigasaki · đi bộ 20 phút東海道本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001439?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001322 — 1K1 / 11
Mã căn P001322Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥62,550
Tiền đầu vào
¥273,400 – ¥335,000
神奈川県相模原市中央区高根

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Fuchinobe · đi bộ 11 phút横浜線
1K · 15.34㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001322?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001563 — 1K1 / 17
Mã căn P001563Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥62,550
Tiền đầu vào
¥273,400 – ¥335,000
神奈川県海老名市上今泉

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Iriya · đi bộ 20 phút相模線
1K · 23.18㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001563?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001571 — 1K1 / 23
Mã căn P001571Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥62,550
Tiền đầu vào
¥273,400 – ¥335,000
神奈川県横須賀市津久井

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

津久井浜駅 · đi bộ 4 phút京急久里浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001571?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000989 — 1LDK1 / 2
Mã căn P000989
Tiền hàng tháng
¥62,819
Tiền đầu vào
¥54,000 – ¥83,000
Yokosuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kita-Kurihama · đi bộ 24 phút京急久里浜線
1LDK · 40.92㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000989?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001015 — 1K1 / 2
Mã căn P001015
Tiền hàng tháng
¥62,880
Tiền đầu vào
¥101,500 – ¥147,900
Ayase-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kashiwadai · đi bộ 14 phút相鉄本線
1K · 23.6㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001015?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000237 — 1K1 / 24
Mã căn P000237
Tiền hàng tháng
¥61,880 – ¥62,980
Tiền đầu vào
¥151,000 – ¥213,300
Sagamihara-shi Minami-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hara-Taima · đi bộ 5 phútJR相模線
1K · 25.05㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000237?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000248 — 1K1 / 2
Mã căn P000248
Tiền hàng tháng
¥63,000
Tiền đầu vào
¥50,400 – ¥59,000
Yamato-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Sakuragaoka · đi bộ 11 phút小田急江ノ島線
1K · 24.01㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000248?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001402 — 1K1 / 6
Mã căn P001402Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥63,050
Tiền đầu vào
¥274,400 – ¥336,000
神奈川県横浜市神奈川区菅田町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

小机駅 · đi bộ 29 phút横浜線
1K · 23.18㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001402?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001536 — 2DK1 / 16
Mã căn P001536Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥63,050
Tiền đầu vào
¥286,400 – ¥349,100
神奈川県足柄上郡松田町神山

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shin-Matsuda · đi bộ 17 phút小田急電鉄小田原線
2DK · 49.68㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001536?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000289 — 1K1 / 9
Mã căn P000289
Tiền hàng tháng
¥63,330
Tiền đầu vào
¥105,800 – ¥166,300
Yokohama-shi Minami-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Gumyoji · đi bộ 6 phút京急本線
1K · 19.5㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000289?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000269 — 3DK1 / 21
Mã căn P000269
Tiền hàng tháng
¥63,330 – ¥63,550
Tiền đầu vào
¥66,000 – ¥94,500
Isehara-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

倉見 · đi bộ 49 phútJR相模線
3DK · 61.5㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000269?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001369 — 1K1 / 16
Mã căn P001369Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥63,550
Tiền đầu vào
¥219,400 – ¥282,100
神奈川県厚木市愛甲東

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Aiko-Ishida · đi bộ 12 phút小田急電鉄小田原線
1K · 23.18㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001369?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001463 — 1K1 / 11
Mã căn P001463Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥63,550
Tiền đầu vào
¥276,400 – ¥339,100
神奈川県小田原市扇町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

五百羅漢駅 · đi bộ 9 phút伊豆箱根大雄山線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001463?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001469 — 1K1 / 15
Mã căn P001469Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥63,550
Tiền đầu vào
¥276,400 – ¥339,100
神奈川県伊勢原市池端

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Isehara · đi bộ 9 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001469?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001472 — 1K1 / 10
Mã căn P001472Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥63,550
Tiền đầu vào
¥276,400 – ¥339,100
神奈川県小田原市扇町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

五百羅漢駅 · đi bộ 3 phút伊豆箱根大雄山線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001472?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001507 — 1K1 / 18
Mã căn P001507Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥63,550
Tiền đầu vào
¥276,400 – ¥339,100
神奈川県厚木市上落合

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Aiko-Ishida · đi bộ 19 phút小田急電鉄小田原線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001507?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001510 — 1K1 / 11
Mã căn P001510Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥63,550
Tiền đầu vào
¥276,400 – ¥339,100
神奈川県小田原市扇町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

五百羅漢駅 · đi bộ 9 phút伊豆箱根大雄山線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001510?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001356 — 1DK1 / 16
Mã căn P001356Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥63,550
Tiền đầu vào
¥276,400 – ¥339,100
神奈川県小田原市曽我光海

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

下曽我駅 · đi bộ 2 phút御殿場線
1DK · 28.98㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001356?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000088 — 1R1 / 15
Mã căn P000088
Tiền hàng tháng
¥63,630
Tiền đầu vào
¥109,300 – ¥165,900
Yokohama-shi Nishi-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nishi-Yokohama · đi bộ 9 phút相鉄本線
1R · 18.63㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000088?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001003 — 1K1 / 2
Mã căn P001003
Tiền hàng tháng
¥63,880
Tiền đầu vào
¥102,000 – ¥150,000
Ayase-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kashiwadai · đi bộ 14 phút相鉄本線
1K · 23.6㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001003?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001014 — 1K1 / 2
Mã căn P001014
Tiền hàng tháng
¥63,880
Tiền đầu vào
¥102,000 – ¥150,000
Ayase-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kashiwadai · đi bộ 14 phút相鉄本線
1K · 24.84㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001014?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001370 — 1K1 / 16
Mã căn P001370Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥64,550
Tiền đầu vào
¥221,400 – ¥285,200
神奈川県厚木市愛甲東

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Aiko-Ishida · đi bộ 12 phút小田急電鉄小田原線
1K · 23.18㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001370?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
KANAGAWA · 神奈川県

Sống, học tập và làm việc tại Kanagawa

KANAGAWA QUA NHỮNG CON SỐ
Cư dân nước ngoài
309.815Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Quốc gia và vùng lãnh thổ
178Nơi mang quốc tịch của cư dân nước ngoài · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn

Kanagawa nằm ở đâu?

Kanagawa trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Kanagawa trong vùng Kanto
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Một tỉnh có cộng đồng cư dân quốc tế đa dạng

Kanagawa ghi nhận 309.815 cư dân nước ngoài, thuộc 178 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong sổ cư trú ngày 01/01/2026. Các cộng đồng lớn gồm người Trung Quốc, Việt Nam, Philippines, Hàn Quốc và Nepal. [K1]

Khi tìm nhà trong tỉnh, hãy chọn địa phương trước rồi kiểm tra tuyến đi lại. “Ở Kanagawa” chưa đủ để đánh giá một căn có thuận đường hằng ngày: nơi ở, ga đi và campus hoặc cơ sở làm việc cần được đối chiếu cùng nhau.

Chọn nhà khi đi học

Nếu học tại Đại học Quốc gia Yokohama, trường có hướng dẫn đường đi từ ga Hazawa Yokohama-Kokudai và Mitsuzawa-kamicho, cùng các phương án xe buýt. Hãy kiểm tra cổng trường và tòa học cụ thể thay vì chỉ tìm căn có chữ “Yokohama” trong địa chỉ. [K2]

Thông tin trường học ở đây là điểm tham chiếu để lên lộ trình; khoảng cách từ từng căn cần được kiểm tra riêng.

Những đầu mối hữu ích trong đời sống

Kanagawa có Trung tâm hỗ trợ đa ngôn ngữ, tiếp nhận hỗ trợ thông tin trực tiếp, qua điện thoại và trực tuyến. Tỉnh cũng công bố danh sách đầu mối tư vấn dành cho cư dân nước ngoài và thông tin học tiếng Nhật. [K3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.