Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Kanagawa cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Kanagawa theo khu vực và đường đi đến trường, nơi làm việc. So sánh chi phí ước tính, diện tích và thông tin ga của từng căn trước khi chọn nơi ở.

Khám phá từng khu vực tại Kanagawa

Căn hộ tại Kanagawa

21 căn
Sơ đồ bố trí căn P000347 — 1R1 / 10
Mã căn P000347
Tiền hàng tháng
¥32,330 – ¥32,550
Tiền đầu vào
¥62,000 – ¥92,400
Sagamihara-shi Minami-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

東林間 · đi bộ 12 phút小田急江ノ島線
1R · 17.82㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000347?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000348 — 1R1 / 12
Mã căn P000348
Tiền hàng tháng
¥40,330 – ¥40,550
Tiền đầu vào
¥70,000 – ¥109,200
Sagamihara-shi Minami-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Sagami-Ono · đi bộ 15 phút小田急線
1R · 14.58㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000348?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000280 — 2DK1 / 12
Mã căn P000280
Tiền hàng tháng
¥54,000
Tiền đầu vào
¥96,500 – ¥125,900
Sagamihara-shi Minami-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Sobudaishita · đi bộ 9 phútJR相模線
2DK · 32.59㎡ · Tầng 6/6

Bỏ lưu căn P000280?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000879 — 1R1 / 8
Mã căn P000879
Tiền hàng tháng
¥55,000
Tiền đầu vào
¥52,000 – ¥109,200
Sagamihara-shi Minami-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Sagami-Ono · đi bộ 12 phút小田急線
1R · 22.35㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000879?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000249 — 1K1 / 20
Mã căn P000249
Tiền hàng tháng
¥56,880
Tiền đầu vào
¥152,000 – ¥205,600
Sagamihara-shi Minami-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Sobudai-mae · đi bộ 13 phút小田急線
1K · 18.43㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000249?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000874 — 1R1 / 12
Mã căn P000874
Tiền hàng tháng
¥57,000
Tiền đầu vào
¥96,000 – ¥155,400
Sagamihara-shi Minami-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Sagami-Ono · đi bộ 12 phút小田急線
1R · 22.35㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000874?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001538 — 1K1 / 22
Mã căn P001538Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥58,550
Tiền đầu vào
¥261,400 – ¥318,600
神奈川県相模原市南区下溝

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

原当麻駅 · đi bộ 13 phút相模線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001538?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001309 — 1K1 / 2
Mã căn P001309Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥60,050
Tiền đầu vào
¥265,400 – ¥323,700
神奈川県相模原市南区東林間

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

東林間駅 · đi bộ 2 phút小田急電鉄江ノ島線
1K · 23.88㎡ · Tầng 2/6

Bỏ lưu căn P001309?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001314 — 1K1 / 2
Mã căn P001314Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥60,050
Tiền đầu vào
¥265,400 – ¥323,700
神奈川県相模原市南区東林間

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

東林間駅 · đi bộ 2 phút小田急電鉄江ノ島線
1K · 23.88㎡ · Tầng 4/6

Bỏ lưu căn P001314?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001330 — 1K1 / 2
Mã căn P001330Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥60,050
Tiền đầu vào
¥265,400 – ¥323,700
神奈川県相模原市南区東林間

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

東林間駅 · đi bộ 2 phút小田急電鉄江ノ島線
1K · 23.88㎡ · Tầng 4/6

Bỏ lưu căn P001330?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001336 — 1K1 / 2
Mã căn P001336Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥60,050
Tiền đầu vào
¥265,400 – ¥323,700
神奈川県相模原市南区東林間

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

東林間駅 · đi bộ 2 phút小田急電鉄江ノ島線
1K · 23.88㎡ · Tầng 4/6

Bỏ lưu căn P001336?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000385 — 1R1 / 17
Mã căn P000385
Tiền hàng tháng
¥62,180
Tiền đầu vào
¥81,300 – ¥100,300
Sagamihara-shi Minami-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Odakyu-Sagamihara · đi bộ 6 phút小田急線
1R · 21.08㎡ · Tầng 1/4

Bỏ lưu căn P000385?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000395 — 1R1 / 17
Mã căn P000395
Tiền hàng tháng
¥62,180
Tiền đầu vào
¥81,300 – ¥100,300
Sagamihara-shi Minami-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Odakyu-Sagamihara · đi bộ 6 phút小田急線
1R · 21.08㎡ · Tầng 2/4

Bỏ lưu căn P000395?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000295 — 1R1 / 16
Mã căn P000295
Tiền hàng tháng
¥62,180
Tiền đầu vào
¥81,300 – ¥100,300
Sagamihara-shi Minami-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Odakyu-Sagamihara · đi bộ 6 phút小田急線
1R · 21.08㎡ · Tầng 1/4

Bỏ lưu căn P000295?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000237 — 1K1 / 24
Mã căn P000237
Tiền hàng tháng
¥61,880 – ¥62,980
Tiền đầu vào
¥151,000 – ¥213,300
Sagamihara-shi Minami-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hara-Taima · đi bộ 5 phútJR相模線
1K · 25.05㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000237?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000305 — 1DK1 / 14
Mã căn P000305
Tiền hàng tháng
¥65,330 – ¥65,550
Tiền đầu vào
¥103,500 – ¥170,200
Sagamihara-shi Minami-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Odakyu-Sagamihara · đi bộ 11 phút小田急線
1DK · 33.12㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000305?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001504 — 1K1 / 11
Mã căn P001504Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥65,550
Tiền đầu vào
¥282,400 – ¥347,300
神奈川県相模原市南区磯部

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

下溝駅 · đi bộ 6 phút相模線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001504?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001306 — 1K1 / 20
Mã căn P001306Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥66,550
Tiền đầu vào
¥285,400 – ¥351,400
神奈川県相模原市南区下溝

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

原当麻駅 · đi bộ 8 phút相模線
1K · 22.58㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001306?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000786 — 1R1 / 20
Mã căn P000786
Tiền hàng tháng
¥66,880
Tiền đầu vào
¥156,000 – ¥223,800
Sagamihara-shi Minami-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hara-Taima · đi bộ 5 phútJR相模線
1R · 26.02㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000786?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001334 — 1K1 / 15
Mã căn P001334Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥69,550
Tiền đầu vào
¥294,400 – ¥363,700
神奈川県相模原市南区下溝

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

原当麻駅 · đi bộ 8 phút相模線
1K · 22.58㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001334?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001451 — 1K1 / 19
Mã căn P001451Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥79,550
Tiền đầu vào
¥324,400 – ¥404,700
神奈川県相模原市南区上鶴間本町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

相模大野駅 · đi bộ 16 phút小田急電鉄小田原線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001451?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
KANAGAWA · 神奈川県

Sống, học tập và làm việc tại Kanagawa

KANAGAWA QUA NHỮNG CON SỐ
Cư dân nước ngoài
309.815Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Quốc gia và vùng lãnh thổ
178Nơi mang quốc tịch của cư dân nước ngoài · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn

Kanagawa nằm ở đâu?

Kanagawa trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Kanagawa trong vùng Kanto
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Một tỉnh có cộng đồng cư dân quốc tế đa dạng

Kanagawa ghi nhận 309.815 cư dân nước ngoài, thuộc 178 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong sổ cư trú ngày 01/01/2026. Các cộng đồng lớn gồm người Trung Quốc, Việt Nam, Philippines, Hàn Quốc và Nepal. [K1]

Khi tìm nhà trong tỉnh, hãy chọn địa phương trước rồi kiểm tra tuyến đi lại. “Ở Kanagawa” chưa đủ để đánh giá một căn có thuận đường hằng ngày: nơi ở, ga đi và campus hoặc cơ sở làm việc cần được đối chiếu cùng nhau.

Chọn nhà khi đi học

Nếu học tại Đại học Quốc gia Yokohama, trường có hướng dẫn đường đi từ ga Hazawa Yokohama-Kokudai và Mitsuzawa-kamicho, cùng các phương án xe buýt. Hãy kiểm tra cổng trường và tòa học cụ thể thay vì chỉ tìm căn có chữ “Yokohama” trong địa chỉ. [K2]

Thông tin trường học ở đây là điểm tham chiếu để lên lộ trình; khoảng cách từ từng căn cần được kiểm tra riêng.

Những đầu mối hữu ích trong đời sống

Kanagawa có Trung tâm hỗ trợ đa ngôn ngữ, tiếp nhận hỗ trợ thông tin trực tiếp, qua điện thoại và trực tuyến. Tỉnh cũng công bố danh sách đầu mối tư vấn dành cho cư dân nước ngoài và thông tin học tiếng Nhật. [K3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.