Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Kanagawa cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Kanagawa theo khu vực và đường đi đến trường, nơi làm việc. So sánh chi phí ước tính, diện tích và thông tin ga của từng căn trước khi chọn nơi ở.

Khám phá từng khu vực tại Kanagawa

Căn hộ tại Kanagawa

428 căn
Sơ đồ bố trí căn P001342 — 2DK1 / 17
Mã căn P001342Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥60,550
Tiền đầu vào
¥153,400 – ¥213,900
神奈川県秦野市堀西

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shibusawa · đi bộ 11 phút小田急電鉄小田原線
2DK · 39.74㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001342?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000154 — 1K1 / 17
Mã căn P000154
Tiền hàng tháng
¥60,600
Tiền đầu vào
¥106,000 – ¥159,600
Yokosuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Keikyu-Taura · đi bộ 9 phút京急本線
1K · 21.07㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000154?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000159 — 1K1 / 2
Mã căn P000159
Tiền hàng tháng
¥60,600
Tiền đầu vào
¥106,000 – ¥159,600
Yokosuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Keikyu-Taura · đi bộ 9 phút京急本線
1K · 20.59㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000159?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000961 — 2LDK1 / 2
Mã căn P000961
Tiền hàng tháng
¥60,819
Tiền đầu vào
¥53,500 – ¥82,000
Isehara-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Isehara · đi bộ 17 phút小田急線
2LDK · 62.06㎡ · Tầng 2/4

Bỏ lưu căn P000961?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000992 — 1LDK1 / 6
Mã căn P000992
Tiền hàng tháng
¥60,819
Tiền đầu vào
¥53,000 – ¥81,000
Yokosuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kita-Kurihama · đi bộ 24 phút京急久里浜線
1LDK · 40.92㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000992?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001005 — 1DK1 / 2
Mã căn P001005
Tiền hàng tháng
¥60,819
Tiền đầu vào
¥52,500 – ¥80,000
Yokohama-shi Hodogaya-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tennocho · đi bộ 2 phút相鉄本線
1DK · 24.8㎡ · Tầng 3/4

Bỏ lưu căn P001005?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001016 — 1K1 / 2
Mã căn P001016
Tiền hàng tháng
¥60,880
Tiền đầu vào
¥100,500 – ¥143,700
Ayase-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kashiwadai · đi bộ 14 phút相鉄本線
1K · 21.73㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001016?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001017 — 1K1 / 2
Mã căn P001017
Tiền hàng tháng
¥60,880
Tiền đầu vào
¥100,500 – ¥143,700
Ayase-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kashiwadai · đi bộ 14 phút相鉄本線
1K · 21.73㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001017?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001331 — 2DK1 / 11
Mã căn P001331Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥61,050
Tiền đầu vào
¥280,400 – ¥340,900
神奈川県足柄上郡大井町金手

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shin-Matsuda · đi bộ 17 phút小田急電鉄小田原線
2DK · 46.37㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001331?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001478 — 1K1 / 18
Mã căn P001478Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥61,050
Tiền đầu vào
¥268,400 – ¥327,800
神奈川県川崎市宮前区菅生

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

生田駅 · đi bộ 34 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001478?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000428 — 1R1 / 2
Mã căn P000428
Tiền hàng tháng
¥61,330 – ¥61,550
Tiền đầu vào
¥97,000 – ¥160,900
Sagamihara-shi Chuo-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Sagamihara · đi bộ 10 phútJR横浜線
1R · 25.94㎡ · Tầng 3/4

Bỏ lưu căn P000428?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001360 — 1K1 / 16
Mã căn P001360Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥61,550
Tiền đầu vào
¥215,400 – ¥275,900
神奈川県厚木市愛甲東

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Aiko-Ishida · đi bộ 12 phút小田急電鉄小田原線
1K · 23.18㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001360?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001372 — 2DK1 / 18
Mã căn P001372Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥61,550
Tiền đầu vào
¥270,400 – ¥330,900
神奈川県小田原市国府津

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kozu · đi bộ 18 phút東海道本線
2DK · 39.74㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001372?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001398 — 1K1 / 18
Mã căn P001398Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥61,550
Tiền đầu vào
¥270,400 – ¥330,900
神奈川県小田原市中町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Midoricho · đi bộ 5 phút伊豆箱根大雄山線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001398?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001458 — 1K1 / 10
Mã căn P001458Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥61,550
Tiền đầu vào
¥270,400 – ¥330,900
神奈川県鎌倉市小袋谷

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

大船駅 · đi bộ 12 phút東海道本線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001458?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001419 — 1K1 / 20
Mã căn P001419Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥61,550
Tiền đầu vào
¥270,400 – ¥330,900
神奈川県伊勢原市高森

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Aiko-Ishida · đi bộ 15 phút小田急電鉄小田原線
1K · 23.18㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001419?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001320 — 2DK1 / 17
Mã căn P001320Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥61,550
Tiền đầu vào
¥154,400 – ¥216,000
神奈川県秦野市堀西

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shibusawa · đi bộ 11 phút小田急電鉄小田原線
2DK · 39.74㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001320?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001567 — 1K1 / 14
Mã căn P001567Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥61,550
Tiền đầu vào
¥270,400 – ¥330,900
神奈川県藤沢市大鋸

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Fujisawa · đi bộ 11 phút東海道本線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001567?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000385 — 1R1 / 17
Mã căn P000385
Tiền hàng tháng
¥62,180
Tiền đầu vào
¥81,300 – ¥100,300
Sagamihara-shi Minami-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Odakyu-Sagamihara · đi bộ 6 phút小田急線
1R · 21.08㎡ · Tầng 1/4

Bỏ lưu căn P000385?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000395 — 1R1 / 17
Mã căn P000395
Tiền hàng tháng
¥62,180
Tiền đầu vào
¥81,300 – ¥100,300
Sagamihara-shi Minami-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Odakyu-Sagamihara · đi bộ 6 phút小田急線
1R · 21.08㎡ · Tầng 2/4

Bỏ lưu căn P000395?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000295 — 1R1 / 16
Mã căn P000295
Tiền hàng tháng
¥62,180
Tiền đầu vào
¥81,300 – ¥100,300
Sagamihara-shi Minami-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Odakyu-Sagamihara · đi bộ 6 phút小田急線
1R · 21.08㎡ · Tầng 1/4

Bỏ lưu căn P000295?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001565 — 1K1 / 22
Mã căn P001565Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥62,550
Tiền đầu vào
¥273,400 – ¥335,000
神奈川県横須賀市津久井

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

津久井浜駅 · đi bộ 4 phút京急久里浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001565?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001388 — 2DK1 / 18
Mã căn P001388Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥62,550
Tiền đầu vào
¥284,400 – ¥346,000
神奈川県小田原市国府津

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kozu · đi bộ 18 phút東海道本線
2DK · 43.06㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001388?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001406 — 1K1 / 15
Mã căn P001406Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥62,550
Tiền đầu vào
¥273,400 – ¥335,000
神奈川県伊勢原市高森

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Aiko-Ishida · đi bộ 15 phút小田急電鉄小田原線
1K · 23.18㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001406?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
KANAGAWA · 神奈川県

Sống, học tập và làm việc tại Kanagawa

KANAGAWA QUA NHỮNG CON SỐ
Cư dân nước ngoài
309.815Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Quốc gia và vùng lãnh thổ
178Nơi mang quốc tịch của cư dân nước ngoài · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn

Kanagawa nằm ở đâu?

Kanagawa trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Kanagawa trong vùng Kanto
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Một tỉnh có cộng đồng cư dân quốc tế đa dạng

Kanagawa ghi nhận 309.815 cư dân nước ngoài, thuộc 178 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong sổ cư trú ngày 01/01/2026. Các cộng đồng lớn gồm người Trung Quốc, Việt Nam, Philippines, Hàn Quốc và Nepal. [K1]

Khi tìm nhà trong tỉnh, hãy chọn địa phương trước rồi kiểm tra tuyến đi lại. “Ở Kanagawa” chưa đủ để đánh giá một căn có thuận đường hằng ngày: nơi ở, ga đi và campus hoặc cơ sở làm việc cần được đối chiếu cùng nhau.

Chọn nhà khi đi học

Nếu học tại Đại học Quốc gia Yokohama, trường có hướng dẫn đường đi từ ga Hazawa Yokohama-Kokudai và Mitsuzawa-kamicho, cùng các phương án xe buýt. Hãy kiểm tra cổng trường và tòa học cụ thể thay vì chỉ tìm căn có chữ “Yokohama” trong địa chỉ. [K2]

Thông tin trường học ở đây là điểm tham chiếu để lên lộ trình; khoảng cách từ từng căn cần được kiểm tra riêng.

Những đầu mối hữu ích trong đời sống

Kanagawa có Trung tâm hỗ trợ đa ngôn ngữ, tiếp nhận hỗ trợ thông tin trực tiếp, qua điện thoại và trực tuyến. Tỉnh cũng công bố danh sách đầu mối tư vấn dành cho cư dân nước ngoài và thông tin học tiếng Nhật. [K3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.