Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Kanagawa cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Kanagawa theo khu vực và đường đi đến trường, nơi làm việc. So sánh chi phí ước tính, diện tích và thông tin ga của từng căn trước khi chọn nơi ở.

Khám phá từng khu vực tại Kanagawa

Căn hộ tại Kanagawa

23 căn
Sơ đồ bố trí căn P000268 — 1R1 / 6
Mã căn P000268
Tiền hàng tháng
¥33,000
Tiền đầu vào
¥67,500 – ¥87,300
Yokosuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kinugasa · đi bộ 16 phútJR横須賀線
1R · 13.45㎡ · Tầng 5/6

Bỏ lưu căn P000268?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001413 — 1K1 / 18
Mã căn P001413Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥47,550
Tiền đầu vào
¥228,400 – ¥273,500
神奈川県横須賀市野比

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

YRP Nobi · đi bộ 6 phút京急久里浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001413?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001577 — 1K1 / 24
Mã căn P001577Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥48,550
Tiền đầu vào
¥231,400 – ¥277,600
神奈川県横須賀市野比

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

YRP Nobi · đi bộ 8 phút京急久里浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001577?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000789 — 1K1 / 10
Mã căn P000789
Tiền hàng tháng
¥54,280 – ¥54,470
Tiền đầu vào
¥44,800 – ¥100,800
Yokosuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Keikyu-Taura · đi bộ 10 phút京急本線
1K · 20.06㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000789?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001324 — 1K1 / 17
Mã căn P001324Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥55,550
Tiền đầu vào
¥252,400 – ¥306,300
神奈川県横須賀市公郷町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kinugasa · đi bộ 15 phút横須賀線
1K · 14.01㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001324?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000156 — 1K1 / 2
Mã căn P000156
Tiền hàng tháng
¥58,580
Tiền đầu vào
¥103,800 – ¥155,400
Yokosuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Keikyu-Taura · đi bộ 9 phút京急本線
1K · 21.07㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000156?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000899 — 1K1 / 3
Mã căn P000899
Tiền hàng tháng
¥60,000
Tiền đầu vào
¥45,500 – ¥73,000
Yokosuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Oppama · đi bộ 10 phút京急本線
1K · 18.21㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000899?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000154 — 1K1 / 17
Mã căn P000154
Tiền hàng tháng
¥60,600
Tiền đầu vào
¥106,000 – ¥159,600
Yokosuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Keikyu-Taura · đi bộ 9 phút京急本線
1K · 21.07㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000154?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000159 — 1K1 / 2
Mã căn P000159
Tiền hàng tháng
¥60,600
Tiền đầu vào
¥106,000 – ¥159,600
Yokosuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Keikyu-Taura · đi bộ 9 phút京急本線
1K · 20.59㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000159?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000992 — 1LDK1 / 6
Mã căn P000992
Tiền hàng tháng
¥60,819
Tiền đầu vào
¥53,000 – ¥81,000
Yokosuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kita-Kurihama · đi bộ 24 phút京急久里浜線
1LDK · 40.92㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000992?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001565 — 1K1 / 22
Mã căn P001565Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥62,550
Tiền đầu vào
¥273,400 – ¥335,000
神奈川県横須賀市津久井

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

津久井浜駅 · đi bộ 4 phút京急久里浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001565?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001571 — 1K1 / 23
Mã căn P001571Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥62,550
Tiền đầu vào
¥273,400 – ¥335,000
神奈川県横須賀市津久井

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

津久井浜駅 · đi bộ 4 phút京急久里浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001571?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000989 — 1LDK1 / 2
Mã căn P000989
Tiền hàng tháng
¥62,819
Tiền đầu vào
¥54,000 – ¥83,000
Yokosuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kita-Kurihama · đi bộ 24 phút京急久里浜線
1LDK · 40.92㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000989?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000272 — 2DK1 / 19
Mã căn P000272
Tiền hàng tháng
¥66,000
Tiền đầu vào
¥84,000
Yokosuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kenritsu-Daigaku · đi bộ 15 phút京急本線
2DK · 35.91㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000272?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001575 — 1K1 / 23
Mã căn P001575Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥66,550
Tiền đầu vào
¥285,400 – ¥351,400
神奈川県横須賀市津久井

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

津久井浜駅 · đi bộ 4 phút京急久里浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001575?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000087 — 1K1 / 15
Mã căn P000087
Tiền hàng tháng
¥66,660
Tiền đầu vào
¥113,100 – ¥174,300
Yokosuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Oppama · đi bộ 4 phút京急本線
1K · 18.93㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000087?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000928 — 2DK1 / 10
Mã căn P000928
Tiền hàng tháng
¥67,000
Tiền đầu vào
¥54,900 – ¥86,900
Yokosuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

YRP-Nobi · đi bộ 13 phút京急久里浜線
2DK · 47.48㎡ · Tầng 1/4

Bỏ lưu căn P000928?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000960 — 2DK1 / 12
Mã căn P000960
Tiền hàng tháng
¥67,000
Tiền đầu vào
¥57,900 – ¥89,900
Yokosuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

YRP-Nobi · đi bộ 13 phút京急久里浜線
2DK · 48.6㎡ · Tầng 3/4

Bỏ lưu căn P000960?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000955 — 2DK1 / 8
Mã căn P000955
Tiền hàng tháng
¥67,819
Tiền đầu vào
¥52,000 – ¥84,000
Yokosuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

YRP-Nobi · đi bộ 13 phút京急久里浜線
2DK · 47.48㎡ · Tầng 4/4

Bỏ lưu căn P000955?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001442 — 1K1 / 18
Mã căn P001442Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥69,550
Tiền đầu vào
¥294,400 – ¥363,700
神奈川県横須賀市野比

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

YRP Nobi · đi bộ 6 phút京急久里浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001442?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000787 — 4DK1 / 4
Mã căn P000787
Tiền hàng tháng
¥72,330
Tiền đầu vào
¥157,500 – ¥231,900
Yokosuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Oppama · đi bộ 15 phút京急本線
4DK · 74.7㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000787?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001579 — 1K1 / 24
Mã căn P001579Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,550
Tiền đầu vào
¥303,400 – ¥376,000
神奈川県横須賀市野比

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

YRP Nobi · đi bộ 8 phút京急久里浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001579?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001541 — 1K1 / 16
Mã căn P001541Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,550
Tiền đầu vào
¥345,400 – ¥433,400
神奈川県横須賀市田浦町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

田浦駅 · đi bộ 12 phút横須賀線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001541?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
KANAGAWA · 神奈川県

Sống, học tập và làm việc tại Kanagawa

KANAGAWA QUA NHỮNG CON SỐ
Cư dân nước ngoài
309.815Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Quốc gia và vùng lãnh thổ
178Nơi mang quốc tịch của cư dân nước ngoài · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn

Kanagawa nằm ở đâu?

Kanagawa trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Kanagawa trong vùng Kanto
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Một tỉnh có cộng đồng cư dân quốc tế đa dạng

Kanagawa ghi nhận 309.815 cư dân nước ngoài, thuộc 178 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong sổ cư trú ngày 01/01/2026. Các cộng đồng lớn gồm người Trung Quốc, Việt Nam, Philippines, Hàn Quốc và Nepal. [K1]

Khi tìm nhà trong tỉnh, hãy chọn địa phương trước rồi kiểm tra tuyến đi lại. “Ở Kanagawa” chưa đủ để đánh giá một căn có thuận đường hằng ngày: nơi ở, ga đi và campus hoặc cơ sở làm việc cần được đối chiếu cùng nhau.

Chọn nhà khi đi học

Nếu học tại Đại học Quốc gia Yokohama, trường có hướng dẫn đường đi từ ga Hazawa Yokohama-Kokudai và Mitsuzawa-kamicho, cùng các phương án xe buýt. Hãy kiểm tra cổng trường và tòa học cụ thể thay vì chỉ tìm căn có chữ “Yokohama” trong địa chỉ. [K2]

Thông tin trường học ở đây là điểm tham chiếu để lên lộ trình; khoảng cách từ từng căn cần được kiểm tra riêng.

Những đầu mối hữu ích trong đời sống

Kanagawa có Trung tâm hỗ trợ đa ngôn ngữ, tiếp nhận hỗ trợ thông tin trực tiếp, qua điện thoại và trực tuyến. Tỉnh cũng công bố danh sách đầu mối tư vấn dành cho cư dân nước ngoài và thông tin học tiếng Nhật. [K3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.