Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Kanagawa cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Kanagawa theo khu vực và đường đi đến trường, nơi làm việc. So sánh chi phí ước tính, diện tích và thông tin ga của từng căn trước khi chọn nơi ở.

Khám phá từng khu vực tại Kanagawa

Căn hộ tại Kanagawa

27 căn
Sơ đồ bố trí căn P001530 — 1K1 / 21
Mã căn P001530Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥46,550
Tiền đầu vào
¥139,400 – ¥183,400
神奈川県伊勢原市沼目

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Isehara · đi bộ 19 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001530?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001517 — 1K1 / 21
Mã căn P001517Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥47,550
Tiền đầu vào
¥140,400 – ¥185,500
神奈川県伊勢原市沼目

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Isehara · đi bộ 19 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001517?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001540 — 1K1 / 21
Mã căn P001540Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥52,550
Tiền đầu vào
¥145,400 – ¥196,000
神奈川県伊勢原市沼目

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Isehara · đi bộ 19 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001540?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001429 — 1K1 / 20
Mã căn P001429Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥52,550
Tiền đầu vào
¥197,400 – ¥248,000
神奈川県伊勢原市高森

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Aiko-Ishida · đi bộ 15 phút小田急電鉄小田原線
1K · 23.18㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001429?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001430 — 1K1 / 20
Mã căn P001430Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥53,550
Tiền đầu vào
¥199,400 – ¥251,100
神奈川県伊勢原市高森

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Aiko-Ishida · đi bộ 15 phút小田急電鉄小田原線
1K · 23.18㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001430?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001431 — 1K1 / 21
Mã căn P001431Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥56,550
Tiền đầu vào
¥205,400 – ¥260,400
神奈川県伊勢原市高森

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Aiko-Ishida · đi bộ 15 phút小田急電鉄小田原線
1K · 24.84㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001431?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000329 — 3DK1 / 21
Mã căn P000329
Tiền hàng tháng
¥58,330 – ¥58,550
Tiền đầu vào
¥90,500 – ¥147,900
Isehara-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

倉見 · đi bộ 49 phútJR相模線
3DK · 42.84㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000329?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000961 — 2LDK1 / 2
Mã căn P000961
Tiền hàng tháng
¥60,819
Tiền đầu vào
¥53,500 – ¥82,000
Isehara-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Isehara · đi bộ 17 phút小田急線
2LDK · 62.06㎡ · Tầng 2/4

Bỏ lưu căn P000961?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001419 — 1K1 / 20
Mã căn P001419Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥61,550
Tiền đầu vào
¥270,400 – ¥330,900
神奈川県伊勢原市高森

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Aiko-Ishida · đi bộ 15 phút小田急電鉄小田原線
1K · 23.18㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001419?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001406 — 1K1 / 15
Mã căn P001406Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥62,550
Tiền đầu vào
¥273,400 – ¥335,000
神奈川県伊勢原市高森

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Aiko-Ishida · đi bộ 15 phút小田急電鉄小田原線
1K · 23.18㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001406?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000269 — 3DK1 / 21
Mã căn P000269
Tiền hàng tháng
¥63,330 – ¥63,550
Tiền đầu vào
¥66,000 – ¥94,500
Isehara-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

倉見 · đi bộ 49 phútJR相模線
3DK · 61.5㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000269?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001469 — 1K1 / 15
Mã căn P001469Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥63,550
Tiền đầu vào
¥276,400 – ¥339,100
神奈川県伊勢原市池端

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Isehara · đi bộ 9 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001469?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001424 — 1K1 / 20
Mã căn P001424Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥64,550
Tiền đầu vào
¥221,400 – ¥285,200
神奈川県伊勢原市高森

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Aiko-Ishida · đi bộ 15 phút小田急電鉄小田原線
1K · 23.18㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001424?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001455 — 1K1 / 13
Mã căn P001455Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥65,550
Tiền đầu vào
¥223,400 – ¥288,300
神奈川県伊勢原市池端

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Isehara · đi bộ 12 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001455?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001425 — 1K1 / 20
Mã căn P001425Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥65,550
Tiền đầu vào
¥282,400 – ¥347,300
神奈川県伊勢原市高森

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Aiko-Ishida · đi bộ 15 phút小田急電鉄小田原線
1K · 23.18㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001425?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001522 — 1K1 / 20
Mã căn P001522Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥65,550
Tiền đầu vào
¥223,400 – ¥288,300
神奈川県伊勢原市粟窪

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Isehara · đi bộ 21 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001522?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001010 — 2SLDK1 / 2
Mã căn P001010
Tiền hàng tháng
¥65,819
Tiền đầu vào
¥55,000 – ¥85,000
Isehara-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tsurumaki-Onsen · đi bộ 13 phút小田急線
2SLDK · 56.95㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001010?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001428 — 1K1 / 20
Mã căn P001428Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥66,550
Tiền đầu vào
¥225,400 – ¥291,400
神奈川県伊勢原市高森

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Aiko-Ishida · đi bộ 15 phút小田急電鉄小田原線
1K · 23.18㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001428?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001527 — 1K1 / 20
Mã căn P001527Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥66,550
Tiền đầu vào
¥225,400 – ¥291,400
神奈川県伊勢原市粟窪

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Isehara · đi bộ 21 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001527?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000909 — 2SLDK1 / 5
Mã căn P000909
Tiền hàng tháng
¥67,000
Tiền đầu vào
¥56,900 – ¥87,900
Isehara-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tsurumaki-Onsen · đi bộ 13 phút小田急線
2SLDK · 56.95㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000909?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001477 — 1K1 / 13
Mã căn P001477Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥227,400 – ¥294,500
神奈川県伊勢原市池端

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Isehara · đi bộ 12 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001477?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001514 — 1K1 / 17
Mã căn P001514Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥288,400 – ¥355,500
神奈川県伊勢原市桜台

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Isehara · đi bộ 7 phút小田急電鉄小田原線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001514?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000941 — 3SDK1 / 2
Mã căn P000941
Tiền hàng tháng
¥67,819
Tiền đầu vào
¥51,000 – ¥82,000
Isehara-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tsurumaki-Onsen · đi bộ 13 phút小田急線
3SDK · 56.95㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000941?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001001 — 3SDK1 / 2
Mã căn P001001
Tiền hàng tháng
¥67,819
Tiền đầu vào
¥56,000 – ¥87,000
Isehara-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tsurumaki-Onsen · đi bộ 13 phút小田急線
3SDK · 56.95㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001001?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
KANAGAWA · 神奈川県

Sống, học tập và làm việc tại Kanagawa

KANAGAWA QUA NHỮNG CON SỐ
Cư dân nước ngoài
309.815Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Quốc gia và vùng lãnh thổ
178Nơi mang quốc tịch của cư dân nước ngoài · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn

Kanagawa nằm ở đâu?

Kanagawa trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Kanagawa trong vùng Kanto
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Một tỉnh có cộng đồng cư dân quốc tế đa dạng

Kanagawa ghi nhận 309.815 cư dân nước ngoài, thuộc 178 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong sổ cư trú ngày 01/01/2026. Các cộng đồng lớn gồm người Trung Quốc, Việt Nam, Philippines, Hàn Quốc và Nepal. [K1]

Khi tìm nhà trong tỉnh, hãy chọn địa phương trước rồi kiểm tra tuyến đi lại. “Ở Kanagawa” chưa đủ để đánh giá một căn có thuận đường hằng ngày: nơi ở, ga đi và campus hoặc cơ sở làm việc cần được đối chiếu cùng nhau.

Chọn nhà khi đi học

Nếu học tại Đại học Quốc gia Yokohama, trường có hướng dẫn đường đi từ ga Hazawa Yokohama-Kokudai và Mitsuzawa-kamicho, cùng các phương án xe buýt. Hãy kiểm tra cổng trường và tòa học cụ thể thay vì chỉ tìm căn có chữ “Yokohama” trong địa chỉ. [K2]

Thông tin trường học ở đây là điểm tham chiếu để lên lộ trình; khoảng cách từ từng căn cần được kiểm tra riêng.

Những đầu mối hữu ích trong đời sống

Kanagawa có Trung tâm hỗ trợ đa ngôn ngữ, tiếp nhận hỗ trợ thông tin trực tiếp, qua điện thoại và trực tuyến. Tỉnh cũng công bố danh sách đầu mối tư vấn dành cho cư dân nước ngoài và thông tin học tiếng Nhật. [K3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.