Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Kanagawa cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Kanagawa theo khu vực và đường đi đến trường, nơi làm việc. So sánh chi phí ước tính, diện tích và thông tin ga của từng căn trước khi chọn nơi ở.

Khám phá từng khu vực tại Kanagawa

Căn hộ tại Kanagawa

428 căn
Sơ đồ bố trí căn P001440 — 1K1 / 8
Mã căn P001440Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥65,550
Tiền đầu vào
¥282,400 – ¥347,300
神奈川県茅ヶ崎市矢畑

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Chigasaki · đi bộ 20 phút東海道本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001440?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001522 — 1K1 / 20
Mã căn P001522Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥65,550
Tiền đầu vào
¥223,400 – ¥288,300
神奈川県伊勢原市粟窪

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Isehara · đi bộ 21 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001522?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000104 — 1R1 / 3
Mã căn P000104
Tiền hàng tháng
¥65,650
Tiền đầu vào
¥112,000 – ¥172,200
Yokohama-shi Kanazawa-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kanazawa-Hakkei · đi bộ 9 phút京急本線
1R · 20.05㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000104?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001010 — 2SLDK1 / 2
Mã căn P001010
Tiền hàng tháng
¥65,819
Tiền đầu vào
¥55,000 – ¥85,000
Isehara-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tsurumaki-Onsen · đi bộ 13 phút小田急線
2SLDK · 56.95㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001010?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001018 — 1K1 / 2
Mã căn P001018
Tiền hàng tháng
¥65,880
Tiền đầu vào
¥103,000 – ¥154,200
Ayase-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kashiwadai · đi bộ 14 phút相鉄本線
1K · 24.84㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001018?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000092 — 1K1 / 12
Mã căn P000092
Tiền hàng tháng
¥65,975
Tiền đầu vào
¥78,000 – ¥139,900
Yokohama-shi Hodogaya-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kami-Hoshikawa · đi bộ 4 phút相鉄本線
1K · 20㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000092?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000272 — 2DK1 / 19
Mã căn P000272
Tiền hàng tháng
¥66,000
Tiền đầu vào
¥84,000
Yokosuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kenritsu-Daigaku · đi bộ 15 phút京急本線
2DK · 35.91㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000272?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001407 — 1K1 / 17
Mã căn P001407Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥66,050
Tiền đầu vào
¥224,400 – ¥289,300
神奈川県横浜市神奈川区菅田町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

小机駅 · đi bộ 25 phút横浜線
1K · 23.18㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001407?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001501 — 1K1 / 14
Mã căn P001501Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥66,050
Tiền đầu vào
¥283,400 – ¥348,300
神奈川県横浜市南区別所

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

上大岡駅 · đi bộ 15 phút横浜市ブルーライン
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001501?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001433 — 1K1 / 7
Mã căn P001433Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥66,050
Tiền đầu vào
¥283,400 – ¥348,300
神奈川県横浜市神奈川区菅田町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

小机駅 · đi bộ 28 phút横浜線
1K · 23.18㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001433?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001391 — 1DK1 / 16
Mã căn P001391Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥66,550
Tiền đầu vào
¥285,400 – ¥351,400
神奈川県小田原市曽我光海

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

下曽我駅 · đi bộ 2 phút御殿場線
1DK · 30.63㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001391?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001306 — 1K1 / 20
Mã căn P001306Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥66,550
Tiền đầu vào
¥285,400 – ¥351,400
神奈川県相模原市南区下溝

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

原当麻駅 · đi bộ 8 phút相模線
1K · 22.58㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001306?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001535 — 1K1 / 14
Mã căn P001535Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥66,550
Tiền đầu vào
¥285,400 – ¥351,400
神奈川県茅ヶ崎市元町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Chigasaki · đi bộ 3 phút東海道本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001535?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001428 — 1K1 / 20
Mã căn P001428Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥66,550
Tiền đầu vào
¥225,400 – ¥291,400
神奈川県伊勢原市高森

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Aiko-Ishida · đi bộ 15 phút小田急電鉄小田原線
1K · 23.18㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001428?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001525 — 1K1 / 16
Mã căn P001525Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥66,550
Tiền đầu vào
¥285,400 – ¥351,400
神奈川県中郡大磯町高麗

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

大磯駅 · đi bộ 20 phút東海道本線
1K · 26.49㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001525?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001527 — 1K1 / 20
Mã căn P001527Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥66,550
Tiền đầu vào
¥225,400 – ¥291,400
神奈川県伊勢原市粟窪

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Isehara · đi bộ 21 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001527?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001575 — 1K1 / 23
Mã căn P001575Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥66,550
Tiền đầu vào
¥285,400 – ¥351,400
神奈川県横須賀市津久井

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

津久井浜駅 · đi bộ 4 phút京急久里浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001575?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000087 — 1K1 / 15
Mã căn P000087
Tiền hàng tháng
¥66,660
Tiền đầu vào
¥113,100 – ¥174,300
Yokosuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Oppama · đi bộ 4 phút京急本線
1K · 18.93㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000087?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000103 — 1K1 / 10
Mã căn P000103
Tiền hàng tháng
¥66,660
Tiền đầu vào
¥113,100 – ¥174,300
Yamato-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Chuo-Rinkan · đi bộ 8 phút小田急江ノ島線
1K · 19.85㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000103?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000211 — 1K1 / 19
Mã căn P000211
Tiền hàng tháng
¥66,880
Tiền đầu vào
¥172,000 – ¥236,600
Yamato-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Koza-Shibuya · đi bộ 9 phút小田急江ノ島線
1K · 21.66㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000211?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000235 — 1K1 / 16
Mã căn P000235
Tiền hàng tháng
¥66,880
Tiền đầu vào
¥141,500 – ¥169,500
Yamato-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Koza-Shibuya · đi bộ 9 phút小田急江ノ島線
1K · 21.72㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000235?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000786 — 1R1 / 20
Mã căn P000786
Tiền hàng tháng
¥66,880
Tiền đầu vào
¥156,000 – ¥223,800
Sagamihara-shi Minami-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hara-Taima · đi bộ 5 phútJR相模線
1R · 26.02㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000786?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000460 — 1K1 / 2
Mã căn P000460
Tiền hàng tháng
¥67,000
Tiền đầu vào
¥0 – ¥70,400
Sagamihara-shi Midori-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hashimoto · đi bộ 10 phútJR横浜線
1K · 20.16㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000460?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000881 — 1K1 / 11
Mã căn P000881
Tiền hàng tháng
¥67,000
Tiền đầu vào
¥207,800 – ¥276,000
Koza-gun Samukawa-machi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

寒川 · đi bộ 3 phútJR相模線
1K · 24.57㎡ · Tầng 5/5

Bỏ lưu căn P000881?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
KANAGAWA · 神奈川県

Sống, học tập và làm việc tại Kanagawa

KANAGAWA QUA NHỮNG CON SỐ
Cư dân nước ngoài
309.815Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Quốc gia và vùng lãnh thổ
178Nơi mang quốc tịch của cư dân nước ngoài · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn

Kanagawa nằm ở đâu?

Kanagawa trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Kanagawa trong vùng Kanto
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Một tỉnh có cộng đồng cư dân quốc tế đa dạng

Kanagawa ghi nhận 309.815 cư dân nước ngoài, thuộc 178 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong sổ cư trú ngày 01/01/2026. Các cộng đồng lớn gồm người Trung Quốc, Việt Nam, Philippines, Hàn Quốc và Nepal. [K1]

Khi tìm nhà trong tỉnh, hãy chọn địa phương trước rồi kiểm tra tuyến đi lại. “Ở Kanagawa” chưa đủ để đánh giá một căn có thuận đường hằng ngày: nơi ở, ga đi và campus hoặc cơ sở làm việc cần được đối chiếu cùng nhau.

Chọn nhà khi đi học

Nếu học tại Đại học Quốc gia Yokohama, trường có hướng dẫn đường đi từ ga Hazawa Yokohama-Kokudai và Mitsuzawa-kamicho, cùng các phương án xe buýt. Hãy kiểm tra cổng trường và tòa học cụ thể thay vì chỉ tìm căn có chữ “Yokohama” trong địa chỉ. [K2]

Thông tin trường học ở đây là điểm tham chiếu để lên lộ trình; khoảng cách từ từng căn cần được kiểm tra riêng.

Những đầu mối hữu ích trong đời sống

Kanagawa có Trung tâm hỗ trợ đa ngôn ngữ, tiếp nhận hỗ trợ thông tin trực tiếp, qua điện thoại và trực tuyến. Tỉnh cũng công bố danh sách đầu mối tư vấn dành cho cư dân nước ngoài và thông tin học tiếng Nhật. [K3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.