Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Kanagawa cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Kanagawa theo khu vực và đường đi đến trường, nơi làm việc. So sánh chi phí ước tính, diện tích và thông tin ga của từng căn trước khi chọn nơi ở.

Khám phá từng khu vực tại Kanagawa

Căn hộ tại Kanagawa

428 căn
Sơ đồ bố trí căn P001385 — 1K1 / 16
Mã căn P001385Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥64,550
Tiền đầu vào
¥221,400 – ¥285,200
神奈川県厚木市愛甲東

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Aiko-Ishida · đi bộ 12 phút小田急電鉄小田原線
1K · 23.18㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001385?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001386 — 1K1 / 16
Mã căn P001386Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥64,550
Tiền đầu vào
¥221,400 – ¥285,200
神奈川県厚木市愛甲東

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Aiko-Ishida · đi bộ 12 phút小田急電鉄小田原線
1K · 23.18㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001386?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001467 — 1K1 / 12
Mã căn P001467Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥64,550
Tiền đầu vào
¥279,400 – ¥343,200
神奈川県厚木市愛甲

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Aiko-Ishida · đi bộ 13 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001467?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001556 — 1K1 / 17
Mã căn P001556Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥64,550
Tiền đầu vào
¥221,400 – ¥285,200
神奈川県海老名市上今泉

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Iriya · đi bộ 20 phút相模線
1K · 23.18㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001556?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001424 — 1K1 / 20
Mã căn P001424Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥64,550
Tiền đầu vào
¥221,400 – ¥285,200
神奈川県伊勢原市高森

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Aiko-Ishida · đi bộ 15 phút小田急電鉄小田原線
1K · 23.18㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001424?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001484 — 1K1 / 11
Mã căn P001484Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥64,550
Tiền đầu vào
¥279,400 – ¥343,200
神奈川県小田原市扇町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

五百羅漢駅 · đi bộ 9 phút伊豆箱根大雄山線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001484?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001562 — 1K1 / 16
Mã căn P001562Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥64,550
Tiền đầu vào
¥279,400 – ¥343,200
神奈川県三浦市南下浦町上宮田

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Miurakaigan · đi bộ 14 phút京急久里浜線
1K · 23.18㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001562?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001568 — 1K1 / 17
Mã căn P001568Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥64,550
Tiền đầu vào
¥221,400 – ¥285,200
神奈川県海老名市上今泉

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Iriya · đi bộ 20 phút相模線
1K · 23.18㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001568?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001002 — 1K1 / 2
Mã căn P001002
Tiền hàng tháng
¥64,880
Tiền đầu vào
¥102,500 – ¥152,100
Ayase-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kashiwadai · đi bộ 14 phút相鉄本線
1K · 23.6㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001002?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001020 — 1K1 / 2
Mã căn P001020
Tiền hàng tháng
¥64,880
Tiền đầu vào
¥102,500 – ¥152,100
Ayase-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kashiwadai · đi bộ 14 phút相鉄本線
1K · 24.84㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001020?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000245 — 1R1 / 2
Mã căn P000245
Tiền hàng tháng
¥64,890
Tiền đầu vào
¥196,000 – ¥231,400
Kawasaki-shi Nakahara-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Musashi-Shinjo · đi bộ 6 phútJR南武線
1R · 19.8㎡ · Tầng 4/5

Bỏ lưu căn P000245?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000155 — 3DK
Mã căn P000155
Tiền hàng tháng
¥65,000
Tiền đầu vào
¥26,000 – ¥97,500
Zushi-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Zushi · đi bộ 28 phútJR横須賀線
3DK · 54.83㎡ · Tầng 5/6

Bỏ lưu căn P000155?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000218 — 1K1 / 20
Mã căn P000218
Tiền hàng tháng
¥65,000
Tiền đầu vào
¥54,500 – ¥152,200
Yokohama-shi Kanagawa-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Mitsuzawa-Shimocho · đi bộ 3 phútブルーライン
1K · 14.45㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000218?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000917 — 2LDK1 / 12
Mã căn P000917
Tiền hàng tháng
¥65,000
Tiền đầu vào
¥51,400 – ¥81,900
Hadano-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tsurumaki-Onsen · đi bộ 8 phút小田急線
2LDK · 50.09㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000917?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000887 — 1R1 / 21
Mã căn P000887
Tiền hàng tháng
¥65,510
Tiền đầu vào
¥89,200 – ¥154,100
Sagamihara-shi Midori-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hashimoto · đi bộ 14 phútJR横浜線
1R · 18.81㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000887?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000305 — 1DK1 / 14
Mã căn P000305
Tiền hàng tháng
¥65,330 – ¥65,550
Tiền đầu vào
¥103,500 – ¥170,200
Sagamihara-shi Minami-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Odakyu-Sagamihara · đi bộ 11 phút小田急線
1DK · 33.12㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000305?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001353 — 1LDK1 / 13
Mã căn P001353Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥65,550
Tiền đầu vào
¥234,400 – ¥300,400
神奈川県秦野市今泉

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hadano · đi bộ 22 phút小田急電鉄小田原線
1LDK · 43.06㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001353?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001448 — 1K1 / 21
Mã căn P001448Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥65,550
Tiền đầu vào
¥282,400 – ¥347,300
神奈川県厚木市戸室

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hon-Atsugi · đi bộ 28 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001448?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001515 — 1K1 / 20
Mã căn P001515Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥65,550
Tiền đầu vào
¥282,400 – ¥347,300
神奈川県厚木市上落合

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Aiko-Ishida · đi bộ 19 phút小田急電鉄小田原線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001515?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001489 — 1K1 / 12
Mã căn P001489Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥65,550
Tiền đầu vào
¥223,400 – ¥288,300
神奈川県厚木市愛甲

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Aiko-Ishida · đi bộ 13 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001489?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001455 — 1K1 / 13
Mã căn P001455Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥65,550
Tiền đầu vào
¥223,400 – ¥288,300
神奈川県伊勢原市池端

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Isehara · đi bộ 12 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001455?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001504 — 1K1 / 11
Mã căn P001504Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥65,550
Tiền đầu vào
¥282,400 – ¥347,300
神奈川県相模原市南区磯部

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

下溝駅 · đi bộ 6 phút相模線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001504?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001425 — 1K1 / 20
Mã căn P001425Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥65,550
Tiền đầu vào
¥282,400 – ¥347,300
神奈川県伊勢原市高森

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Aiko-Ishida · đi bộ 15 phút小田急電鉄小田原線
1K · 23.18㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001425?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001553 — 1K1 / 11
Mã căn P001553Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥65,550
Tiền đầu vào
¥282,400 – ¥347,300
神奈川県小田原市前川

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kamonomiya · đi bộ 21 phút東海道本線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001553?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
KANAGAWA · 神奈川県

Sống, học tập và làm việc tại Kanagawa

KANAGAWA QUA NHỮNG CON SỐ
Cư dân nước ngoài
309.815Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Quốc gia và vùng lãnh thổ
178Nơi mang quốc tịch của cư dân nước ngoài · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn

Kanagawa nằm ở đâu?

Kanagawa trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Kanagawa trong vùng Kanto
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Một tỉnh có cộng đồng cư dân quốc tế đa dạng

Kanagawa ghi nhận 309.815 cư dân nước ngoài, thuộc 178 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong sổ cư trú ngày 01/01/2026. Các cộng đồng lớn gồm người Trung Quốc, Việt Nam, Philippines, Hàn Quốc và Nepal. [K1]

Khi tìm nhà trong tỉnh, hãy chọn địa phương trước rồi kiểm tra tuyến đi lại. “Ở Kanagawa” chưa đủ để đánh giá một căn có thuận đường hằng ngày: nơi ở, ga đi và campus hoặc cơ sở làm việc cần được đối chiếu cùng nhau.

Chọn nhà khi đi học

Nếu học tại Đại học Quốc gia Yokohama, trường có hướng dẫn đường đi từ ga Hazawa Yokohama-Kokudai và Mitsuzawa-kamicho, cùng các phương án xe buýt. Hãy kiểm tra cổng trường và tòa học cụ thể thay vì chỉ tìm căn có chữ “Yokohama” trong địa chỉ. [K2]

Thông tin trường học ở đây là điểm tham chiếu để lên lộ trình; khoảng cách từ từng căn cần được kiểm tra riêng.

Những đầu mối hữu ích trong đời sống

Kanagawa có Trung tâm hỗ trợ đa ngôn ngữ, tiếp nhận hỗ trợ thông tin trực tiếp, qua điện thoại và trực tuyến. Tỉnh cũng công bố danh sách đầu mối tư vấn dành cho cư dân nước ngoài và thông tin học tiếng Nhật. [K3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.