Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Kanagawa cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Kanagawa theo khu vực và đường đi đến trường, nơi làm việc. So sánh chi phí ước tính, diện tích và thông tin ga của từng căn trước khi chọn nơi ở.

Khám phá từng khu vực tại Kanagawa

Căn hộ tại Kanagawa

18 căn
Sơ đồ bố trí căn P000366 — 1K1 / 12
Mã căn P000366
Tiền hàng tháng
¥41,330 – ¥41,550
Tiền đầu vào
¥71,000 – ¥111,300
Sagamihara-shi Midori-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hashimoto · đi bộ 9 phút京王相模原線
1K · 18.63㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000366?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000887 — 1R1 / 21
Mã căn P000887
Tiền hàng tháng
¥65,510
Tiền đầu vào
¥89,200 – ¥154,100
Sagamihara-shi Midori-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hashimoto · đi bộ 14 phútJR横浜線
1R · 18.81㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000887?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000460 — 1K1 / 2
Mã căn P000460
Tiền hàng tháng
¥67,000
Tiền đầu vào
¥0 – ¥70,400
Sagamihara-shi Midori-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hashimoto · đi bộ 10 phútJR横浜線
1K · 20.16㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000460?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000461 — 1K1 / 2
Mã căn P000461
Tiền hàng tháng
¥68,000
Tiền đầu vào
¥0 – ¥71,500
Sagamihara-shi Midori-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hashimoto · đi bộ 10 phútJR横浜線
1K · 20.16㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000461?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000456 — 1K1 / 2
Mã căn P000456
Tiền hàng tháng
¥69,000
Tiền đầu vào
¥0 – ¥72,600
Sagamihara-shi Midori-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hashimoto · đi bộ 10 phútJR横浜線
1K · 21.15㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000456?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000458 — 1K1 / 2
Mã căn P000458
Tiền hàng tháng
¥69,000
Tiền đầu vào
¥0 – ¥72,600
Sagamihara-shi Midori-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hashimoto · đi bộ 10 phútJR横浜線
1K · 21.15㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000458?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000466 — 1K1 / 2
Mã căn P000466
Tiền hàng tháng
¥69,000
Tiền đầu vào
¥0 – ¥72,600
Sagamihara-shi Midori-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hashimoto · đi bộ 10 phútJR横浜線
1K · 20.16㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000466?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000195 — 1K1 / 2
Mã căn P000195
Tiền hàng tháng
¥70,000
Tiền đầu vào
¥0 – ¥73,700
Sagamihara-shi Midori-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hashimoto · đi bộ 10 phútJR横浜線
1K · 22.06㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000195?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000459 — 1K1 / 2
Mã căn P000459
Tiền hàng tháng
¥70,000
Tiền đầu vào
¥0 – ¥73,700
Sagamihara-shi Midori-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hashimoto · đi bộ 10 phútJR横浜線
1K · 21.15㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000459?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000457 — 1K1 / 2
Mã căn P000457
Tiền hàng tháng
¥70,000
Tiền đầu vào
¥0 – ¥73,700
Sagamihara-shi Midori-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hashimoto · đi bộ 10 phútJR横浜線
1K · 21.15㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000457?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000462 — 1K1 / 2
Mã căn P000462
Tiền hàng tháng
¥71,000
Tiền đầu vào
¥0 – ¥74,800
Sagamihara-shi Midori-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hashimoto · đi bộ 10 phútJR横浜線
1K · 22.06㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000462?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000463 — 1K1 / 2
Mã căn P000463
Tiền hàng tháng
¥71,000
Tiền đầu vào
¥0 – ¥74,800
Sagamihara-shi Midori-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hashimoto · đi bộ 10 phútJR横浜線
1K · 21.15㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000463?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000465 — 1K1 / 2
Mã căn P000465
Tiền hàng tháng
¥71,000
Tiền đầu vào
¥0 – ¥74,800
Sagamihara-shi Midori-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hashimoto · đi bộ 10 phútJR横浜線
1K · 21.15㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000465?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000464 — 1K1 / 2
Mã căn P000464
Tiền hàng tháng
¥72,000
Tiền đầu vào
¥0 – ¥75,900
Sagamihara-shi Midori-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hashimoto · đi bộ 10 phútJR横浜線
1K · 22.06㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000464?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001518 — 1K1 / 11
Mã căn P001518Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥80,550
Tiền đầu vào
¥327,400 – ¥408,800
神奈川県相模原市緑区橋本

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

橋本駅 · đi bộ 12 phút横浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001518?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001411 — 1K1 / 9
Mã căn P001411Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥81,550
Tiền đầu vào
¥330,400 – ¥412,900
神奈川県相模原市緑区東橋本

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

橋本駅 · đi bộ 13 phút横浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001411?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001559 — 1K1 / 8
Mã căn P001559Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥82,550
Tiền đầu vào
¥333,400 – ¥417,000
神奈川県相模原市緑区橋本

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

橋本駅 · đi bộ 13 phút横浜線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001559?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001390 — 1K1 / 13
Mã căn P001390Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥83,550
Tiền đầu vào
¥336,400 – ¥421,100
神奈川県相模原市緑区東橋本

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

橋本駅 · đi bộ 15 phút横浜線
1K · 26.49㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001390?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
KANAGAWA · 神奈川県

Sống, học tập và làm việc tại Kanagawa

KANAGAWA QUA NHỮNG CON SỐ
Cư dân nước ngoài
309.815Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Quốc gia và vùng lãnh thổ
178Nơi mang quốc tịch của cư dân nước ngoài · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn

Kanagawa nằm ở đâu?

Kanagawa trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Kanagawa trong vùng Kanto
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Một tỉnh có cộng đồng cư dân quốc tế đa dạng

Kanagawa ghi nhận 309.815 cư dân nước ngoài, thuộc 178 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong sổ cư trú ngày 01/01/2026. Các cộng đồng lớn gồm người Trung Quốc, Việt Nam, Philippines, Hàn Quốc và Nepal. [K1]

Khi tìm nhà trong tỉnh, hãy chọn địa phương trước rồi kiểm tra tuyến đi lại. “Ở Kanagawa” chưa đủ để đánh giá một căn có thuận đường hằng ngày: nơi ở, ga đi và campus hoặc cơ sở làm việc cần được đối chiếu cùng nhau.

Chọn nhà khi đi học

Nếu học tại Đại học Quốc gia Yokohama, trường có hướng dẫn đường đi từ ga Hazawa Yokohama-Kokudai và Mitsuzawa-kamicho, cùng các phương án xe buýt. Hãy kiểm tra cổng trường và tòa học cụ thể thay vì chỉ tìm căn có chữ “Yokohama” trong địa chỉ. [K2]

Thông tin trường học ở đây là điểm tham chiếu để lên lộ trình; khoảng cách từ từng căn cần được kiểm tra riêng.

Những đầu mối hữu ích trong đời sống

Kanagawa có Trung tâm hỗ trợ đa ngôn ngữ, tiếp nhận hỗ trợ thông tin trực tiếp, qua điện thoại và trực tuyến. Tỉnh cũng công bố danh sách đầu mối tư vấn dành cho cư dân nước ngoài và thông tin học tiếng Nhật. [K3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.