Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Kanagawa cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Kanagawa theo khu vực và đường đi đến trường, nơi làm việc. So sánh chi phí ước tính, diện tích và thông tin ga của từng căn trước khi chọn nơi ở.

Khám phá từng khu vực tại Kanagawa

Căn hộ tại Kanagawa

428 căn
Sơ đồ bố trí căn P000370 — 1K1 / 16
Mã căn P000370
Tiền hàng tháng
¥59,550
Tiền đầu vào
¥20,000 – ¥74,000
Hadano-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tokai-daigaku-mae · đi bộ 7 phút小田急線
1K · 21.53㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000370?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000393 — 1K1 / 12
Mã căn P000393
Tiền hàng tháng
¥59,550
Tiền đầu vào
¥20,000 – ¥74,000
Hadano-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tokai-daigaku-mae · đi bộ 7 phút小田急線
1K · 21.1㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000393?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000360 — 1K1 / 11
Mã căn P000360
Tiền hàng tháng
¥59,550
Tiền đầu vào
¥20,000 – ¥74,000
Hadano-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tokai-daigaku-mae · đi bộ 7 phút小田急線
1K · 21.53㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000360?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001304 — 1K1 / 11
Mã căn P001304Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥59,550
Tiền đầu vào
¥264,400 – ¥322,700
神奈川県相模原市中央区上溝

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

番田駅 · đi bộ 3 phút相模線
1K · 14.8㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001304?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001323 — 1K1 / 17
Mã căn P001323Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥59,550
Tiền đầu vào
¥264,400 – ¥322,700
神奈川県綾瀬市大上

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

相模大塚駅 · đi bộ 12 phút相模鉄道本線
1K · 14.3㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001323?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001316 — 2DK1 / 17
Mã căn P001316Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥59,550
Tiền đầu vào
¥152,400 – ¥211,800
神奈川県秦野市堀西

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shibusawa · đi bộ 11 phút小田急電鉄小田原線
2DK · 39.74㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001316?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001313 — 1LDK1 / 17
Mã căn P001313Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥59,550
Tiền đầu vào
¥163,400 – ¥222,800
神奈川県秦野市堀西

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shibusawa · đi bộ 11 phút小田急電鉄小田原線
1LDK · 43.06㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001313?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001539 — 1K1 / 17
Mã căn P001539Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥59,550
Tiền đầu vào
¥262,400 – ¥318,500
神奈川県藤沢市城南

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tsujido · đi bộ 23 phút東海道本線
1K · 20.28㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001539?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000976 — 1K1 / 2
Mã căn P000976
Tiền hàng tháng
¥59,880
Tiền đầu vào
¥100,000 – ¥141,600
Ayase-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kashiwadai · đi bộ 14 phút相鉄本線
1K · 21.73㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000976?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000998 — 1K1 / 2
Mã căn P000998
Tiền hàng tháng
¥59,880
Tiền đầu vào
¥100,000 – ¥141,600
Ayase-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kashiwadai · đi bộ 14 phút相鉄本線
1K · 21.73㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000998?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000282 — 1K1 / 7
Mã căn P000282
Tiền hàng tháng
¥60,000
Tiền đầu vào
¥160,500 – ¥193,500
Yokohama-shi Nishi-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Yokohama · đi bộ 9 phútJR東海道本線(東京~熱海)
1K · 16.07㎡ · Tầng 2/10

Bỏ lưu căn P000282?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000899 — 1K1 / 3
Mã căn P000899
Tiền hàng tháng
¥60,000
Tiền đầu vào
¥45,500 – ¥73,000
Yokosuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Oppama · đi bộ 10 phút京急本線
1K · 18.21㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000899?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001309 — 1K1 / 2
Mã căn P001309Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥60,050
Tiền đầu vào
¥265,400 – ¥323,700
神奈川県相模原市南区東林間

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

東林間駅 · đi bộ 2 phút小田急電鉄江ノ島線
1K · 23.88㎡ · Tầng 2/6

Bỏ lưu căn P001309?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001437 — 2DK1 / 14
Mã căn P001437Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥60,050
Tiền đầu vào
¥266,400 – ¥325,800
神奈川県足柄上郡開成町吉田島

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

開成駅 · đi bộ 7 phút小田急電鉄小田原線
2DK · 39.74㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001437?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001314 — 1K1 / 2
Mã căn P001314Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥60,050
Tiền đầu vào
¥265,400 – ¥323,700
神奈川県相模原市南区東林間

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

東林間駅 · đi bộ 2 phút小田急電鉄江ノ島線
1K · 23.88㎡ · Tầng 4/6

Bỏ lưu căn P001314?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001330 — 1K1 / 2
Mã căn P001330Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥60,050
Tiền đầu vào
¥265,400 – ¥323,700
神奈川県相模原市南区東林間

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

東林間駅 · đi bộ 2 phút小田急電鉄江ノ島線
1K · 23.88㎡ · Tầng 4/6

Bỏ lưu căn P001330?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001336 — 1K1 / 2
Mã căn P001336Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥60,050
Tiền đầu vào
¥265,400 – ¥323,700
神奈川県相模原市南区東林間

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

東林間駅 · đi bộ 2 phút小田急電鉄江ノ島線
1K · 23.88㎡ · Tầng 4/6

Bỏ lưu căn P001336?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000883 — 1R1 / 4
Mã căn P000883
Tiền hàng tháng
¥60,100
Tiền đầu vào
¥72,700 – ¥132,100
Kawasaki-shi Miyamae-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tama-Plaza · đi bộ 17 phút東急田園都市線
1R · 13.7㎡

Bỏ lưu căn P000883?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000785 — 1R1 / 12
Mã căn P000785
Tiền hàng tháng
¥60,100
Tiền đầu vào
¥75,200 – ¥132,100
Yokohama-shi Kanazawa-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Mutsuura · đi bộ 8 phút京急逗子線
1R · 18.51㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000785?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000896 — 1K1 / 16
Mã căn P000896
Tiền hàng tháng
¥60,395
Tiền đầu vào
¥58,200 – ¥147,800
Sagamihara-shi Chuo-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Yabe · đi bộ 4 phútJR横浜線
1K · 19.13㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000896?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001359 — 2DK1 / 13
Mã căn P001359Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥60,550
Tiền đầu vào
¥213,400 – ¥273,900
神奈川県秦野市今泉

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hadano · đi bộ 22 phút小田急電鉄小田原線
2DK · 39.74㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001359?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001502 — 1K1 / 14
Mã căn P001502Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥60,550
Tiền đầu vào
¥267,400 – ¥326,800
神奈川県小田原市鴨宮

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kamonomiya · đi bộ 5 phút東海道本線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001502?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001435 — 1K1 / 11
Mã căn P001435Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥60,550
Tiền đầu vào
¥267,400 – ¥326,800
神奈川県鎌倉市寺分

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

湘南深沢駅 · đi bộ 7 phút湘南モノレール
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001435?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001337 — 2DK1 / 17
Mã căn P001337Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥60,550
Tiền đầu vào
¥153,400 – ¥213,900
神奈川県秦野市堀西

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shibusawa · đi bộ 11 phút小田急電鉄小田原線
2DK · 39.74㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001337?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
KANAGAWA · 神奈川県

Sống, học tập và làm việc tại Kanagawa

KANAGAWA QUA NHỮNG CON SỐ
Cư dân nước ngoài
309.815Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Quốc gia và vùng lãnh thổ
178Nơi mang quốc tịch của cư dân nước ngoài · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn

Kanagawa nằm ở đâu?

Kanagawa trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Kanagawa trong vùng Kanto
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Một tỉnh có cộng đồng cư dân quốc tế đa dạng

Kanagawa ghi nhận 309.815 cư dân nước ngoài, thuộc 178 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong sổ cư trú ngày 01/01/2026. Các cộng đồng lớn gồm người Trung Quốc, Việt Nam, Philippines, Hàn Quốc và Nepal. [K1]

Khi tìm nhà trong tỉnh, hãy chọn địa phương trước rồi kiểm tra tuyến đi lại. “Ở Kanagawa” chưa đủ để đánh giá một căn có thuận đường hằng ngày: nơi ở, ga đi và campus hoặc cơ sở làm việc cần được đối chiếu cùng nhau.

Chọn nhà khi đi học

Nếu học tại Đại học Quốc gia Yokohama, trường có hướng dẫn đường đi từ ga Hazawa Yokohama-Kokudai và Mitsuzawa-kamicho, cùng các phương án xe buýt. Hãy kiểm tra cổng trường và tòa học cụ thể thay vì chỉ tìm căn có chữ “Yokohama” trong địa chỉ. [K2]

Thông tin trường học ở đây là điểm tham chiếu để lên lộ trình; khoảng cách từ từng căn cần được kiểm tra riêng.

Những đầu mối hữu ích trong đời sống

Kanagawa có Trung tâm hỗ trợ đa ngôn ngữ, tiếp nhận hỗ trợ thông tin trực tiếp, qua điện thoại và trực tuyến. Tỉnh cũng công bố danh sách đầu mối tư vấn dành cho cư dân nước ngoài và thông tin học tiếng Nhật. [K3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.