Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Kanagawa cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Kanagawa theo khu vực và đường đi đến trường, nơi làm việc. So sánh chi phí ước tính, diện tích và thông tin ga của từng căn trước khi chọn nơi ở.

Khám phá từng khu vực tại Kanagawa

Căn hộ tại Kanagawa

428 căn
Sơ đồ bố trí căn P001420 — 2DK1 / 13
Mã căn P001420Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥57,050
Tiền đầu vào
¥268,400 – ¥324,500
神奈川県足柄上郡松田町神山

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shin-Matsuda · đi bộ 18 phút小田急電鉄小田原線
2DK · 52.99㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001420?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001537 — 1K1 / 19
Mã căn P001537Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥57,050
Tiền đầu vào
¥257,400 – ¥313,500
神奈川県平塚市中原

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hiratsuka · đi bộ 29 phút東海道本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001537?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000876 — 1K1 / 21
Mã căn P000876
Tiền hàng tháng
¥57,060
Tiền đầu vào
¥56,700 – ¥83,200
Zama-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Zama · đi bộ 8 phút小田急線
1K · 20.4㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000876?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000905 — 1K1 / 20
Mã căn P000905
Tiền hàng tháng
¥57,060
Tiền đầu vào
¥56,700 – ¥83,200
Zama-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Zama · đi bộ 8 phút小田急線
1K · 20.4㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000905?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001368 — 1K1 / 14
Mã căn P001368Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥57,550
Tiền đầu vào
¥207,400 – ¥263,500
神奈川県厚木市愛甲東

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Aiko-Ishida · đi bộ 12 phút小田急電鉄小田原線
1K · 24.84㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001368?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001399 — 1DK1 / 16
Mã căn P001399Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥57,550
Tiền đầu vào
¥256,400 – ¥310,300
神奈川県南足柄市岩原

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

相模沼田駅 · đi bộ 6 phút伊豆箱根大雄山線
1DK · 28.98㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001399?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001523 — 2DK1 / 15
Mã căn P001523Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥57,550
Tiền đầu vào
¥218,400 – ¥275,600
神奈川県秦野市北矢名

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tokai-daigaku-mae · đi bộ 12 phút小田急電鉄小田原線
2DK · 49.68㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001523?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001546 — 1K1 / 16
Mã căn P001546Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥57,550
Tiền đầu vào
¥258,400 – ¥314,500
神奈川県小田原市曽比

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

栢山駅 · đi bộ 6 phút小田急電鉄小田原線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001546?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001418 — 1K1 / 16
Mã căn P001418Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥57,550
Tiền đầu vào
¥258,400 – ¥314,500
神奈川県小田原市国府津

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kozu · đi bộ 18 phút東海道本線
1K · 23.18㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001418?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001511 — 2DK1 / 14
Mã căn P001511Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥57,550
Tiền đầu vào
¥218,400 – ¥275,600
神奈川県秦野市北矢名

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tokai-daigaku-mae · đi bộ 12 phút小田急電鉄小田原線
2DK · 49.68㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001511?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001327 — 2DK1 / 11
Mã căn P001327Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥58,050
Tiền đầu vào
¥271,400 – ¥328,600
神奈川県足柄上郡大井町金手

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shin-Matsuda · đi bộ 17 phút小田急電鉄小田原線
2DK · 46.37㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001327?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001308 — 2DK1 / 12
Mã căn P001308Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥58,050
Tiền đầu vào
¥271,400 – ¥328,600
神奈川県足柄上郡開成町吉田島

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

開成駅 · đi bộ 6 phút小田急電鉄小田原線
2DK · 40.57㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001308?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001319 — 2DK1 / 11
Mã căn P001319Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥58,050
Tiền đầu vào
¥271,400 – ¥328,600
神奈川県足柄上郡大井町金手

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shin-Matsuda · đi bộ 17 phút小田急電鉄小田原線
2DK · 46.37㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001319?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000329 — 3DK1 / 21
Mã căn P000329
Tiền hàng tháng
¥58,330 – ¥58,550
Tiền đầu vào
¥90,500 – ¥147,900
Isehara-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

倉見 · đi bộ 49 phútJR相模線
3DK · 42.84㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000329?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000447 — 1K1 / 20
Mã căn P000447
Tiền hàng tháng
¥58,330 – ¥58,550
Tiền đầu vào
¥88,500 – ¥149,100
Yokohama-shi Midori-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nakayama · đi bộ 20 phútJR横浜線
1K · 24.84㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000447?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000365 — 1K1 / 3
Mã căn P000365
Tiền hàng tháng
¥58,550
Tiền đầu vào
¥20,000 – ¥73,000
Hadano-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tokai-daigaku-mae · đi bộ 7 phút小田急線
1K · 21.53㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000365?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001490 — 1K1 / 13
Mã căn P001490Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥58,550
Tiền đầu vào
¥261,400 – ¥318,600
神奈川県茅ヶ崎市十間坂

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Chigasaki · đi bộ 9 phút東海道本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001490?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001538 — 1K1 / 22
Mã căn P001538Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥58,550
Tiền đầu vào
¥261,400 – ¥318,600
神奈川県相模原市南区下溝

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

原当麻駅 · đi bộ 13 phút相模線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001538?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001415 — 1K1 / 11
Mã căn P001415Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥58,550
Tiền đầu vào
¥261,400 – ¥318,600
神奈川県藤沢市善行坂

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

善行駅 · đi bộ 11 phút小田急電鉄江ノ島線
1K · 23.18㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001415?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000156 — 1K1 / 2
Mã căn P000156
Tiền hàng tháng
¥58,580
Tiền đầu vào
¥103,800 – ¥155,400
Yokosuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Keikyu-Taura · đi bộ 9 phút京急本線
1K · 21.07㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000156?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000975 — 1K1 / 2
Mã căn P000975
Tiền hàng tháng
¥58,880
Tiền đầu vào
¥99,500 – ¥139,500
Ayase-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kashiwadai · đi bộ 14 phút相鉄本線
1K · 21.73㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000975?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000977 — 1K1 / 2
Mã căn P000977
Tiền hàng tháng
¥58,880
Tiền đầu vào
¥99,500 – ¥139,500
Ayase-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kashiwadai · đi bộ 14 phút相鉄本線
1K · 21.73㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000977?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001412 — 1K1 / 19
Mã căn P001412Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥59,050
Tiền đầu vào
¥210,400 – ¥268,700
神奈川県足柄上郡松田町松田惣領

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shin-Matsuda · đi bộ 12 phút小田急電鉄小田原線
1K · 23.18㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001412?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000794 — 1K1 / 10
Mã căn P000794
Tiền hàng tháng
¥59,160
Tiền đầu vào
¥92,400 – ¥129,200
Atsugi-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hon-Atsugi · đi bộ 10 phút小田急線
1K · 23.47㎡

Bỏ lưu căn P000794?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
KANAGAWA · 神奈川県

Sống, học tập và làm việc tại Kanagawa

KANAGAWA QUA NHỮNG CON SỐ
Cư dân nước ngoài
309.815Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Quốc gia và vùng lãnh thổ
178Nơi mang quốc tịch của cư dân nước ngoài · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn

Kanagawa nằm ở đâu?

Kanagawa trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Kanagawa trong vùng Kanto
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Một tỉnh có cộng đồng cư dân quốc tế đa dạng

Kanagawa ghi nhận 309.815 cư dân nước ngoài, thuộc 178 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong sổ cư trú ngày 01/01/2026. Các cộng đồng lớn gồm người Trung Quốc, Việt Nam, Philippines, Hàn Quốc và Nepal. [K1]

Khi tìm nhà trong tỉnh, hãy chọn địa phương trước rồi kiểm tra tuyến đi lại. “Ở Kanagawa” chưa đủ để đánh giá một căn có thuận đường hằng ngày: nơi ở, ga đi và campus hoặc cơ sở làm việc cần được đối chiếu cùng nhau.

Chọn nhà khi đi học

Nếu học tại Đại học Quốc gia Yokohama, trường có hướng dẫn đường đi từ ga Hazawa Yokohama-Kokudai và Mitsuzawa-kamicho, cùng các phương án xe buýt. Hãy kiểm tra cổng trường và tòa học cụ thể thay vì chỉ tìm căn có chữ “Yokohama” trong địa chỉ. [K2]

Thông tin trường học ở đây là điểm tham chiếu để lên lộ trình; khoảng cách từ từng căn cần được kiểm tra riêng.

Những đầu mối hữu ích trong đời sống

Kanagawa có Trung tâm hỗ trợ đa ngôn ngữ, tiếp nhận hỗ trợ thông tin trực tiếp, qua điện thoại và trực tuyến. Tỉnh cũng công bố danh sách đầu mối tư vấn dành cho cư dân nước ngoài và thông tin học tiếng Nhật. [K3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.